tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jefferies Financial Group Inc

JEF
Thêm vào danh sách theo dõi
44.790USD
-0.850-1.86%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
10.29BVốn hóa
14.64P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)44.790USD+0.025+0.06%

Tình hình tài chính của JEF

Theo dõi tình hình tài chính của Jefferies Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
10.29B
Cổ tức TTM
1.60
P/E TTM
14.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.06
Doanh thu
10.33B
Lợi nhuận ròng
669.27M
ROE
6.37%
ROA
0.98%

Ngày công bố lợi nhuận của Jefferies Financial Group Inc

Mới phát hành
Th09 28, 2026
EPS / Dự báo
1.14/1.00
Doanh thu / Dự báo
3.09B/2.17B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.30%1.24
158.61%1.06
21.18%0.72
-8.21%0.89
33.50%1.04
-38.24%0.41
-12.41%0.60
229.60%0.97
246.57%0.78
1197.02%0.66
22.17%0.68
-49.97%0.29
--0.22
--0.05
--0.56
--0.59
----
----
----
----
Doanh thu
10.94%3.09B
25.64%2.97B
15.85%2.74B
2.92%2.82B
11.71%2.79B
-1.71%2.36B
-3.23%2.36B
46.49%2.74B
26.14%2.49B
54.03%2.41B
41.81%2.44B
10.45%1.87B
12.85%1.98B
2.48%1.56B
-7.35%1.72B
-13.15%1.69B
-15.42%1.75B
-27.06%1.52B
-29.25%1.86B
-2.29%1.95B
Lợi nhuận ròng
26.74%283.88M
157.03%226.23M
21.84%155.70M
-7.59%190.88M
34.02%223.99M
-39.61%88.02M
-14.60%127.79M
219.97%206.55M
225.47%167.13M
1076.14%145.74M
12.44%149.64M
-53.86%64.55M
-73.65%51.35M
-89.10%12.39M
-59.11%133.09M
-56.68%139.90M
-51.88%194.89M
-67.57%113.65M
-43.81%325.47M
5.74%322.93M
Biên lợi nhuận ròng
7.14%9.32%
117.70%8.41%
0.50%5.82%
-4.21%7.65%
24.28%8.70%
-39.87%3.87%
-13.92%5.79%
112.02%7.98%
156.69%7.00%
1056.17%6.43%
-10.42%6.73%
-54.75%3.77%
--2.73%
--0.56%
--7.51%
--8.32%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.15%65.22%
11.84%66.66%
9.94%65.64%
3.74%64.26%
9.80%65.98%
-1.68%59.61%
-5.97%59.70%
10.64%61.95%
8.85%60.10%
2.85%60.63%
-8.09%63.49%
-18.28%55.99%
--55.21%
--58.94%
--69.08%
--68.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.60%48.58%
-7.79%46.13%
-5.03%46.92%
-3.87%46.63%
9.52%49.87%
7.84%50.02%
11.42%49.40%
12.86%48.51%
3.68%45.54%
12.50%46.39%
6.38%44.34%
7.65%42.98%
--43.92%
--41.24%
--41.68%
--39.93%
----
----
----
----
Doanh thu
10.94%3.09B
25.64%2.97B
15.85%2.74B
2.92%2.82B
11.71%2.79B
-1.71%2.36B
-3.23%2.36B
46.49%2.74B
26.14%2.49B
54.03%2.41B
41.81%2.44B
10.45%1.87B
12.85%1.98B
2.48%1.56B
-7.35%1.72B
-13.15%1.69B
-15.42%1.75B
-27.06%1.52B
-29.25%1.86B
-2.29%1.95B
Lợi nhuận hoạt động
5.79%351.04M
133.91%315.55M
40.48%212.22M
-16.94%253.21M
31.31%331.81M
-40.77%134.90M
-31.41%151.06M
249.18%304.86M
112.57%252.69M
803.10%227.75M
22.28%220.24M
-60.66%87.31M
-61.24%118.87M
-86.60%25.22M
-57.35%180.12M
-51.61%221.96M
-47.20%306.68M
-62.18%188.24M
-47.95%422.32M
7.30%458.71M
Lợi nhuận ròng
26.74%283.88M
157.03%226.23M
21.84%155.70M
-7.59%190.88M
34.02%223.99M
-39.61%88.02M
-14.60%127.79M
219.97%206.55M
225.47%167.13M
1076.14%145.74M
12.44%149.64M
-53.86%64.55M
-73.65%51.35M
-89.10%12.39M
-59.11%133.09M
-56.68%139.90M
-51.88%194.89M
-67.57%113.65M
-43.81%325.47M
5.74%322.93M
Tổng tài sản
17.29%81.30B
18.21%79.54B
5.93%74.38B
18.10%76.01B
9.55%69.32B
6.80%67.29B
15.24%70.22B
11.15%64.36B
12.90%63.28B
17.23%63.00B
17.10%60.93B
13.41%57.91B
1.48%56.04B
-6.07%53.74B
-13.33%52.03B
-15.47%51.06B
-4.84%55.23B
-1.32%57.21B
5.57%60.04B
13.72%60.40B
Tổng các khoản nợ
19.94%70.55B
21.14%68.93B
6.29%63.72B
20.75%65.37B
10.65%58.82B
7.27%56.90B
17.40%59.95B
12.54%54.14B
14.87%53.16B
20.63%53.05B
20.95%51.07B
18.01%48.10B
3.14%46.28B
-6.13%43.97B
-14.68%42.22B
-18.19%40.76B
-5.81%44.87B
-2.17%46.85B
5.09%49.49B
14.07%49.82B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.40%10.75B
2.17%10.61B
3.83%10.66B
4.08%10.64B
3.81%10.50B
4.32%10.38B
4.06%10.27B
4.31%10.22B
3.59%10.12B
1.91%9.95B
0.57%9.87B
-4.79%9.80B
-5.75%9.77B
-5.81%9.77B
-6.99%9.81B
-2.69%10.30B
-0.39%10.36B
2.70%10.37B
7.88%10.55B
12.09%10.58B
Thu nhập hoạt động ròng
1306.90%2.59B
263.48%1.60B
34.81%-1.74B
14.89%1.96B
127.49%184.19M
-1361.16%-978.33M
-111.92%-2.67B
4016.58%1.71B
-37.22%-670.04M
-81.41%77.57M
30.86%-1.26B
-112.20%-43.65M
-133.96%-488.31M
-65.94%417.18M
-49.66%-1.82B
-75.94%357.65M
34.61%1.44B
138.11%1.22B
18.76%-1.22B
93.53%1.49B
Đầu tư ròng
-170.25%-147.51M
16.58%-82.89M
-123.74%-129.26M
18.26%-87.08M
-112.77%-54.58M
-385.28%-99.37M
60.23%-57.77M
-143.69%-106.53M
407.98%427.29M
142.89%34.83M
-302.54%-145.29M
435.06%243.83M
-208.93%-138.74M
36.76%-81.20M
65.65%-36.09M
131.66%45.57M
199.62%127.37M
-33.09%-128.40M
-224.92%-105.08M
-6606.65%-143.93M
Tài chính thuần
-10.91%154.09M
-71.08%248.47M
-69.05%627.10M
289.81%533.69M
-42.68%172.97M
-72.97%859.11M
531.39%2.03B
-765.62%-281.17M
-75.71%301.77M
5463.63%3.18B
213.94%320.90M
119.79%42.24M
316.60%1.24B
105.87%57.13M
74.00%-281.64M
-151.02%-213.49M
-186.60%-573.60M
-231.25%-972.76M
-201.28%-1.08B
183.39%418.45M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 10.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.08B.

Tổng nghĩa vụ của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của Jefferies Financial Group Inc là 65.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Jefferies Financial Group Inc là 10.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jefferies Financial Group Inc là 870.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.38.

Giá trị đầu tư ròng của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Jefferies Financial Group Inc là -298.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -242.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Jefferies Financial Group Inc là 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.88.

Thu nhập ròng của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, lợi nhuận ròng là 630.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.75.

Biên lợi nhuận ròng của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.99.

Biên lợi nhuận gộp của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jefferies Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jefferies Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 870.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.