tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JD.Com Inc

JD
Thêm vào danh sách theo dõi
30.100USD
-0.050-0.17%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.81BVốn hóa
21.15P/E TTM

Tình hình tài chính của JD

Theo dõi tình hình tài chính của JD.Com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của JD.Com Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
0.54/0.53
Doanh thu / Dự báo
45.57B/45.79B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
182.13B
13.08%
EPS(YoY)
1.92
-50.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-47.97%0.54
-128.84%-0.27
-53.76%0.52
-48.11%0.60
62.75%1.03
216.67%0.94
61.33%1.12
93.90%1.16
8.91%0.63
9.55%0.30
25.00%0.70
--0.60
--0.58
--0.27
--0.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.10%45.57B
2.94%49.69B
14.94%41.78B
22.56%49.32B
14.37%41.39B
13.93%48.27B
6.31%36.35B
-2.09%40.24B
1.94%36.19B
1.91%42.37B
-3.92%34.20B
1.40%41.10B
-5.96%35.50B
-3.67%41.57B
5.29%35.59B
3.18%40.53B
20.47%37.75B
27.40%43.16B
34.27%33.80B
38.42%39.29B
Lợi nhuận ròng
-50.80%736.51M
-127.92%-382.66M
-54.99%737.15M
-51.07%854.32M
50.88%1.50B
192.22%1.37B
49.49%1.64B
85.88%1.75B
8.46%992.24M
9.95%469.10M
25.72%1.10B
41.73%939.43M
294.17%914.89M
152.81%426.64M
300.89%871.45M
439.14%662.83M
-184.45%-471.18M
-121.99%-807.87M
-139.70%-433.79M
-94.70%122.94M
Biên lợi nhuận ròng
-50.70%1.85%
-111.12%-0.35%
-56.72%2.13%
-59.68%1.88%
32.27%3.75%
401.21%3.13%
48.50%4.93%
94.02%4.67%
11.00%2.83%
-42.70%0.62%
35.67%3.32%
--2.40%
--2.55%
--1.09%
--2.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.69%16.80%
2.11%15.63%
-2.43%16.88%
0.74%15.88%
3.92%15.89%
7.71%15.31%
10.57%17.30%
9.55%15.76%
3.16%15.29%
1.09%14.21%
5.26%15.64%
--14.39%
--14.82%
--14.06%
--14.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
21.59%10.85%
16.02%10.64%
14.39%11.29%
6.13%10.16%
12.20%8.92%
22.77%9.17%
31.12%9.87%
15.59%9.57%
0.46%7.95%
4.96%7.47%
-6.39%7.53%
--8.28%
--7.92%
--7.12%
--8.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.10%45.57B
2.94%49.69B
14.94%41.78B
22.56%49.32B
14.37%41.39B
13.93%48.27B
6.31%36.35B
-2.09%40.24B
1.94%36.19B
1.91%42.37B
-3.92%34.20B
1.40%41.10B
-5.96%35.50B
-3.67%41.57B
5.29%35.59B
3.18%40.53B
20.47%37.75B
27.40%43.16B
34.27%33.80B
38.42%39.29B
Lợi nhuận hoạt động
-55.72%641.24M
-149.43%-641.21M
-110.09%-169.62M
-110.33%-149.76M
35.13%1.45B
46.64%1.30B
30.93%1.68B
39.92%1.45B
23.14%1.07B
34.39%884.63M
17.19%1.28B
82.09%1.04B
129.30%870.17M
1126.11%658.25M
255.64%1.10B
1623.11%569.22M
56.02%379.49M
17.39%-64.15M
-47.21%308.16M
-95.17%33.03M
Lợi nhuận ròng
-50.80%736.51M
-127.92%-382.66M
-54.99%737.15M
-51.07%854.32M
50.88%1.50B
192.22%1.37B
49.49%1.64B
85.88%1.75B
8.46%992.24M
9.95%469.10M
25.72%1.10B
41.73%939.43M
294.17%914.89M
152.81%426.64M
300.89%871.45M
439.14%662.83M
-184.45%-471.18M
-121.99%-807.87M
-139.70%-433.79M
-94.70%122.94M
Tài sản ngắn hạn
7.39%52.86B
1.06%53.54B
20.17%53.27B
24.06%55.00B
25.12%49.23B
22.16%52.98B
-9.49%44.33B
-7.93%44.34B
-11.44%39.34B
-14.80%43.37B
4.19%48.98B
-0.45%48.15B
-2.62%44.43B
7.89%50.90B
4.91%47.01B
9.35%48.37B
31.35%45.62B
31.10%47.18B
46.57%44.81B
52.09%44.23B
Tổng nợ ngắn hạn
14.42%44.80B
6.66%43.77B
17.51%44.47B
16.80%45.04B
14.87%39.15B
9.64%41.03B
5.27%37.84B
7.67%38.56B
4.41%34.08B
-3.16%37.43B
-0.25%35.95B
-6.11%35.81B
-5.51%32.64B
10.76%38.65B
13.75%36.03B
25.07%38.14B
39.52%34.55B
30.83%34.89B
24.61%31.68B
25.31%30.50B
Tổng tài sản
6.42%99.41B
3.93%99.41B
9.29%100.23B
10.06%98.68B
12.07%93.41B
7.95%95.66B
8.45%91.71B
7.66%89.67B
3.88%83.35B
2.68%88.61B
3.79%84.56B
0.75%83.28B
-0.69%80.24B
10.41%86.30B
8.71%81.47B
12.10%82.67B
27.56%80.80B
20.78%78.16B
35.95%74.95B
47.81%73.74B
Tổng các khoản nợ
15.32%58.71B
8.71%57.40B
16.12%57.47B
14.07%57.18B
16.89%50.91B
12.48%52.80B
12.31%49.49B
14.59%50.13B
7.74%43.55B
0.64%46.94B
1.44%44.06B
-3.05%43.75B
-0.50%40.43B
18.07%46.64B
19.09%43.44B
27.83%45.12B
28.92%40.63B
18.35%39.50B
14.48%36.48B
17.40%35.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.24%40.70B
-1.97%42.01B
1.29%42.76B
4.96%41.50B
6.79%42.50B
2.84%42.86B
4.25%42.22B
0.00%39.54B
-0.04%39.80B
5.07%41.67B
6.48%40.50B
5.31%39.54B
-0.88%39.81B
2.58%39.66B
-1.13%38.03B
-2.34%37.54B
26.21%40.17B
23.36%38.66B
65.36%38.47B
93.94%38.44B
Thu nhập hoạt động ròng
103.19%80.12M
-14.95%2.94B
-29.30%-1.12B
-51.83%3.38B
-59.43%-2.51B
27.54%3.46B
-141.92%-868.26M
5.54%7.01B
50.13%-1.57B
4.37%2.71B
54.89%2.07B
30.20%6.64B
-475.10%-3.16B
156.96%2.60B
-40.11%1.34B
14.04%5.10B
52.60%-549.00M
28.59%1.01B
26.08%2.23B
19.02%4.47B
Đầu tư ròng
-280.16%-4.02B
242.40%2.47B
-100.71%-21.52M
121.36%1.14B
-43.55%2.23B
80.11%-1.74B
46.82%3.03B
-32.52%-5.32B
62.12%3.95B
-246.46%-8.73B
244.92%2.07B
14.29%-4.02B
239.40%2.44B
14.24%-2.52B
69.01%-1.43B
-67.44%-4.68B
161.06%718.66M
-41.98%-2.94B
-154.23%-4.60B
15.27%-2.80B
Tài chính thuần
21.55%-786.03M
-446.49%-2.12B
543.52%1.12B
-38.87%-1.72B
3.30%-1.00B
-275.56%-387.28M
59.29%-252.14M
-373.64%-1.24B
-664.97%-1.04B
82.70%-103.12M
-205.18%-619.31M
84.73%-261.51M
-90.83%183.39M
-11.18%-595.92M
-37.33%588.81M
-163.44%-1.71B
2291.14%2.00B
-115.16%-535.99M
57.87%939.49M
-32.78%2.70B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tổng doanh thu đạt 182.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.06B.

Tài sản ngắn hạn của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tài sản ngắn hạn là 53.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.06.

Tổng tài sản của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của JD.Com Inc là 99.41B, bao gồm 53.54B tài sản ngắn hạn và 45.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tổng nghĩa vụ của JD.Com Inc là 57.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của JD.Com Inc là 42.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của JD.Com Inc là 513.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.67.

Giá trị đầu tư ròng của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, giá trị đầu tư ròng của JD.Com Inc là 5.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4907.52.

Giá trị huy động vốn ròng của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, giá trị huy động vốn ròng của JD.Com Inc là -3.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.11.

Thu nhập ròng của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, lợi nhuận ròng là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.49.

Biên lợi nhuận ròng của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.13.

Biên lợi nhuận gộp của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của JD.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JD.Com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 513.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.