Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Jefferson Capital Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-60.49%20.41M
--26.25M
--23.23M
--42.27M
Tiền mặt bị hạn chế
46.56%5.64M
--19.36M
--24.32M
--3.80M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.74%1.71M
--4.95M
--1.70M
--1.87M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.82%63.01M
--63.78M
--64.56M
--65.18M
Tổng tài sản
17.89%2.08B
--2.08B
--2.09B
--1.80B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1379.29%621.30M
--626.60M
--630.40M
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-31.15%784.49M
--806.72M
--778.64M
--1.18B
-Nợ dài hạn
-31.15%784.49M
--806.72M
--778.64M
--1.18B
Tổng các khoản nợ
18.49%1.61B
--1.64B
--1.61B
--1.37B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
52.96%-32.69M
---41.02M
---49.54M
---60.74M
Lợi nhuận giữ lại
7.43%513.06M
--486.55M
--522.63M
--500.41M
Vốn dự trữ
52.96%-32.69M
---41.02M
---49.55M
---60.75M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-253.54%-4.18M
---2.65M
--3.05M
---2.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.92%476.19M
--442.88M
--476.13M
--437.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu JCAP?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Jefferson Capital Inc có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Jefferson Capital Inc có 20.41M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Vốn chủ sở hữu của Jefferson Capital Inc là bao nhiêu?
Jefferson Capital Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 476.13M tính đến quý được báo cáo gần nhất.