tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JBT Marel Corp

JBTM
Thêm vào danh sách theo dõi
138.470USD
-2.020-1.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.20BVốn hóa
42.78P/E TTM

Tình hình tài chính của JBTM

Theo dõi tình hình tài chính của JBT Marel Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của JBT Marel Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/2.02
Doanh thu / Dự báo
--/988.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.80B
121.34%
EPS(YoY)
-0.97
-136.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
125.76%0.86
564.14%1.02
4.41%1.27
-93.20%0.07
-569.65%-3.35
-111.99%-0.22
-91.19%1.22
-6.12%0.96
-16.18%0.71
32.13%1.82
--13.80
--1.02
--0.85
--1.38
--2.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.59%936.00M
115.57%1.01B
120.65%1.00B
132.36%934.80M
117.72%854.10M
5.17%467.60M
12.44%453.80M
-5.94%402.30M
0.98%392.30M
0.77%444.60M
1.20%403.60M
8.55%427.70M
-17.20%388.50M
-11.33%441.20M
-16.46%398.80M
-17.14%394.00M
12.30%469.20M
13.25%497.60M
13.88%477.40M
15.55%475.50M
Lợi nhuận ròng
126.01%45.00M
858.57%53.10M
69.67%66.00M
-88.93%3.40M
-858.77%-173.00M
-111.99%-7.00M
-91.19%38.90M
-6.12%30.70M
-16.18%22.80M
32.13%58.40M
1191.23%441.60M
-2.10%32.70M
6.25%27.20M
39.87%44.20M
16.72%34.20M
9.51%33.40M
-5.19%25.60M
4.98%31.60M
70.35%29.30M
-6.15%30.50M
Biên lợi nhuận ròng
123.74%4.81%
456.99%5.27%
-20.54%6.67%
-95.23%0.36%
-450.05%-20.26%
-111.99%-1.48%
8.96%8.40%
14.92%7.63%
31.46%5.79%
67.02%12.30%
--7.71%
--6.64%
--4.40%
--7.37%
--6.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.64%35.15%
-10.01%34.52%
-0.33%35.93%
0.53%35.78%
-4.24%34.25%
4.33%38.37%
0.49%36.05%
3.42%35.60%
4.55%35.76%
11.59%36.77%
--35.88%
--34.42%
--34.21%
--32.96%
--33.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.13%22.58%
-37.36%22.98%
0.04%23.25%
-3.28%23.28%
3.33%24.85%
53.79%36.68%
-3.22%23.24%
-34.46%24.07%
-35.20%24.05%
-35.59%23.85%
--24.02%
--36.73%
--37.11%
--37.03%
--38.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.59%936.00M
115.57%1.01B
120.65%1.00B
132.36%934.80M
117.72%854.10M
5.17%467.60M
12.44%453.80M
-5.94%402.30M
0.98%392.30M
0.77%444.60M
1.20%403.60M
8.55%427.70M
-17.20%388.50M
-11.33%441.20M
-16.46%398.80M
-17.14%394.00M
12.30%469.20M
13.25%497.60M
13.88%477.40M
15.55%475.50M
Lợi nhuận hoạt động
398.25%68.00M
396.25%79.40M
134.98%109.50M
100.00%54.00M
-175.50%-22.80M
-73.11%16.00M
7.62%46.60M
-42.31%27.00M
3.42%30.20M
26.60%59.50M
19.28%43.30M
42.68%46.80M
-6.11%29.20M
27.03%47.00M
-12.74%36.30M
-32.09%32.80M
-19.85%31.10M
-16.67%37.00M
17.51%41.60M
-2.82%48.30M
Lợi nhuận ròng
126.01%45.00M
858.57%53.10M
69.67%66.00M
-88.93%3.40M
-858.77%-173.00M
-111.99%-7.00M
-91.19%38.90M
-6.12%30.70M
-16.18%22.80M
32.13%58.40M
1191.23%441.60M
-2.10%32.70M
6.25%27.20M
39.87%44.20M
16.72%34.20M
9.51%33.40M
-5.19%25.60M
4.98%31.60M
70.35%29.30M
-6.15%30.50M
Tài sản ngắn hạn
12.53%1.68B
-15.04%1.58B
27.73%1.54B
35.86%1.53B
35.02%1.49B
69.36%1.86B
10.44%1.21B
26.91%1.13B
27.27%1.10B
18.75%1.10B
24.84%1.09B
9.90%886.80M
11.47%866.20M
28.91%926.50M
31.61%874.40M
3.70%806.90M
30.08%777.10M
16.65%718.70M
4.71%664.40M
21.54%778.10M
Tổng nợ ngắn hạn
40.02%1.66B
202.93%1.62B
248.35%1.65B
271.12%1.64B
153.89%1.18B
10.55%535.50M
-18.98%473.40M
-27.39%442.90M
-24.62%466.10M
-22.37%484.40M
-5.64%584.30M
0.54%610.00M
3.76%618.30M
13.48%624.00M
23.15%619.20M
26.69%606.70M
26.95%595.90M
20.20%549.90M
15.69%502.80M
16.15%478.90M
Tổng tài sản
2.05%8.16B
139.93%8.19B
193.99%8.20B
206.78%8.25B
197.29%8.00B
25.95%3.41B
3.73%2.79B
3.95%2.69B
4.31%2.69B
2.63%2.71B
5.26%2.69B
16.46%2.59B
16.73%2.58B
23.33%2.64B
25.31%2.55B
12.44%2.22B
23.16%2.21B
18.58%2.14B
12.51%2.04B
8.53%1.98B
Tổng các khoản nợ
-5.45%3.68B
99.34%3.73B
213.86%3.78B
231.06%3.88B
224.44%3.89B
53.06%1.87B
-8.50%1.20B
-29.72%1.17B
-28.96%1.20B
-29.62%1.22B
-24.74%1.32B
16.36%1.67B
18.39%1.69B
24.78%1.74B
31.33%1.75B
10.98%1.43B
27.10%1.43B
19.00%1.39B
10.89%1.33B
5.41%1.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.15%4.48B
189.07%4.46B
178.90%4.42B
188.05%4.37B
175.45%4.11B
3.71%1.54B
15.44%1.59B
64.87%1.52B
67.35%1.49B
64.45%1.49B
70.32%1.37B
16.64%921.20M
13.71%891.00M
20.64%905.40M
13.98%806.20M
15.18%789.80M
16.59%783.60M
17.80%750.50M
15.69%707.30M
14.93%685.70M
Thu nhập hoạt động ròng
245.93%119.00M
-8.78%117.40M
21.97%87.70M
373.15%102.20M
230.77%34.40M
701.40%128.70M
117.88%71.90M
-47.32%21.60M
-8.77%10.40M
-144.40%-21.40M
175.00%33.00M
14.21%41.00M
-70.84%11.40M
-22.76%48.20M
-63.64%12.00M
-19.51%35.90M
-54.38%39.10M
-31.35%62.40M
-45.09%33.00M
-48.85%44.60M
Đầu tư ròng
98.92%-19.00M
-234.74%-31.80M
-242.86%-31.20M
6.45%-14.50M
-24422.22%-1.77B
-108.15%-9.50M
-101.41%-9.10M
3.13%-15.50M
58.38%-7.20M
652.61%116.60M
285.24%647.60M
-3.23%-16.00M
35.93%-17.30M
62.12%-21.10M
-91.35%-349.60M
-50.49%-15.50M
-11.57%-27.00M
-392.92%-55.70M
-2510.00%-182.70M
2.83%-10.30M
Tài chính thuần
-108.69%-54.00M
-105.61%-32.80M
-683.58%-52.50M
-657.28%-78.00M
10286.89%621.40M
7063.10%584.90M
97.80%-6.70M
4.63%-10.30M
79.67%-6.10M
70.00%-8.40M
-199.03%-304.90M
-535.29%-10.80M
-294.74%-30.00M
-301.44%-28.00M
4236.62%307.90M
-101.55%-1.70M
84.80%-7.60M
116.14%13.90M
111.62%7.10M
216.19%109.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tổng doanh thu đạt 3.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72B.

Tài sản ngắn hạn của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tài sản ngắn hạn là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.04.

Tổng tài sản của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của JBT Marel Corp là 8.19B, bao gồm 1.58B tài sản ngắn hạn và 6.61B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tổng nghĩa vụ của JBT Marel Corp là 3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tổng vốn chủ sở hữu của JBT Marel Corp là 4.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.07.

Thu nhập hoạt động thuần của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của JBT Marel Corp là 278.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.05.

Giá trị đầu tư ròng của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, giá trị đầu tư ròng của JBT Marel Corp là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4362.71.

Giá trị huy động vốn ròng của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, giá trị huy động vốn ròng của JBT Marel Corp là 458.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.39.

Thu nhập ròng của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, lợi nhuận ròng là -50.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.13.

Biên lợi nhuận ròng của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, biên lợi nhuận ròng là -1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.54.

Biên lợi nhuận gộp của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, biên lợi nhuận gộp là 35.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của JBT Marel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JBT Marel Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 278.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.