tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jack in the Box Inc

JACK
Thêm vào danh sách theo dõi
16.370USD
+0.030+0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
312.24MVốn hóa
8.76P/E TTM

Tình hình tài chính của JACK

Theo dõi tình hình tài chính của Jack in the Box Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Jack in the Box Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.89
Doanh thu / Dự báo
--/264.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.47B
-6.75%
EPS(YoY)
-4.24
-125.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
107.12%0.53
-107.26%-0.13
-73.37%0.30
118.38%1.16
-687.61%-7.47
-9.06%1.77
5.31%1.14
-541.56%-6.29
-0.53%1.27
-23.61%1.94
--1.08
--1.42
--1.28
--2.55
--5.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.48%254.26M
-25.55%349.52M
-6.61%326.19M
-9.80%332.99M
-7.84%336.70M
-3.70%469.44M
-6.24%349.29M
-7.00%369.17M
-7.68%365.35M
-7.51%487.50M
-7.51%372.52M
-0.34%396.94M
22.79%395.74M
52.91%527.10M
44.65%402.77M
47.82%398.31M
25.30%322.29M
1.82%344.71M
9.03%278.45M
11.22%269.46M
Lợi nhuận ròng
107.20%10.24M
-107.30%-2.46M
-73.58%5.80M
118.01%22.03M
-669.37%-142.23M
-12.92%33.69M
0.21%21.94M
-519.30%-122.30M
-5.76%24.98M
-27.36%38.68M
-52.25%21.90M
27.61%29.17M
240.01%26.51M
35.61%53.25M
17.78%45.86M
-42.90%22.86M
-78.30%7.80M
-22.79%39.27M
2.87%38.93M
22.95%40.03M
Biên lợi nhuận ròng
111.68%4.93%
-42.63%4.12%
-71.71%1.78%
119.97%6.61%
-717.82%-42.24%
-9.57%7.18%
6.87%6.28%
-550.84%-33.13%
2.08%6.84%
-21.46%7.94%
--5.88%
--7.35%
--6.70%
--10.10%
--7.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.50%52.37%
0.23%52.32%
-2.18%49.41%
0.56%50.91%
1.22%52.11%
3.27%52.20%
1.03%50.51%
2.31%50.62%
4.27%51.48%
2.21%50.55%
--50.00%
--49.48%
--49.37%
--49.45%
--49.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.87%79.11%
26.81%78.77%
3.58%65.70%
4.18%65.88%
10.73%66.55%
2.56%62.12%
8.48%63.43%
5.97%63.23%
-1.24%60.10%
-3.44%60.57%
--58.48%
--59.67%
--60.86%
--62.73%
--62.61%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.48%254.26M
-25.55%349.52M
-6.61%326.19M
-9.80%332.99M
-7.84%336.70M
-3.70%469.44M
-6.24%349.29M
-7.00%369.17M
-7.68%365.35M
-7.51%487.50M
-7.51%372.52M
-0.34%396.94M
22.79%395.74M
52.91%527.10M
44.65%402.77M
47.82%398.31M
25.30%322.29M
1.82%344.71M
9.03%278.45M
11.22%269.46M
Lợi nhuận hoạt động
-25.54%38.53M
-28.86%54.66M
-35.27%36.22M
-18.06%54.78M
-15.22%51.75M
-9.96%76.83M
8.96%55.97M
2.03%66.85M
-4.46%61.04M
-6.91%85.33M
-16.81%51.36M
19.46%65.52M
24.02%63.88M
18.80%91.67M
-0.92%61.75M
-19.24%54.85M
-19.54%51.51M
-10.81%77.16M
-6.34%62.32M
10.58%67.92M
Lợi nhuận ròng
107.20%10.24M
-107.30%-2.46M
-73.58%5.80M
118.01%22.03M
-669.37%-142.23M
-12.92%33.69M
0.21%21.94M
-519.30%-122.30M
-5.76%24.98M
-27.36%38.68M
-52.25%21.90M
27.61%29.17M
240.01%26.51M
35.61%53.25M
17.78%45.86M
-42.90%22.86M
-78.30%7.80M
-22.79%39.27M
2.87%38.93M
22.95%40.03M
Tài sản ngắn hạn
13.35%226.62M
8.52%232.22M
21.57%220.37M
5.87%200.38M
2.90%199.94M
13.27%213.99M
-44.39%181.28M
-35.96%189.27M
-22.27%194.31M
-28.54%188.91M
15.19%325.98M
44.21%295.54M
45.39%249.99M
62.62%264.35M
67.49%282.99M
8.31%204.93M
-18.90%171.95M
-54.83%162.56M
-49.65%168.96M
-38.99%189.21M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.86%348.74M
-17.50%352.03M
-0.84%430.62M
-1.28%432.89M
-3.44%424.58M
-0.05%426.70M
-22.40%434.26M
-16.32%438.50M
-11.85%439.68M
-7.46%426.91M
7.27%559.62M
12.01%524.03M
19.12%498.76M
65.99%461.31M
58.53%521.68M
43.66%467.83M
38.47%418.72M
-6.47%277.91M
-3.32%329.07M
-7.71%325.65M
Tổng tài sản
-22.26%2.01B
-27.12%2.02B
-5.20%2.59B
-5.43%2.60B
-11.02%2.58B
-3.93%2.77B
-8.85%2.74B
-7.00%2.75B
-0.15%2.90B
-0.68%2.89B
2.69%3.00B
3.07%2.95B
2.82%2.90B
65.30%2.91B
66.99%2.92B
60.21%2.86B
57.68%2.82B
-8.10%1.76B
-8.20%1.75B
-5.26%1.79B
Tổng các khoản nợ
-17.67%2.93B
-17.87%2.96B
-1.55%3.53B
-1.21%3.55B
-1.27%3.56B
0.16%3.60B
-3.55%3.59B
-1.81%3.59B
-0.09%3.60B
-0.41%3.60B
1.66%3.72B
0.70%3.66B
-0.07%3.60B
41.87%3.61B
42.47%3.66B
39.73%3.63B
40.29%3.61B
-4.43%2.54B
-4.88%2.57B
-4.22%2.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.55%-922.05M
-13.17%-936.04M
-10.15%-938.27M
-12.51%-951.62M
-38.94%-976.22M
-16.80%-827.13M
-18.58%-851.80M
-19.90%-845.81M
-0.17%-702.62M
-0.72%-708.16M
2.43%-718.33M
8.13%-705.42M
10.49%-701.44M
10.56%-703.07M
9.99%-736.19M
5.39%-767.86M
-0.39%-783.62M
-4.93%-786.06M
-3.09%-817.88M
1.86%-811.60M
Thu nhập hoạt động ròng
63.38%-13.46M
-71.09%30.55M
14.14%33.73M
31.91%59.74M
-320.76%-36.77M
565.96%105.66M
-10.27%29.55M
-48.52%45.28M
-47.36%16.65M
-136.30%-22.68M
-44.24%32.94M
144.45%87.96M
-6.34%31.64M
83.47%62.47M
15.28%59.07M
-49.56%35.98M
107.31%33.78M
-45.30%34.05M
-3.97%51.24M
128.34%71.34M
Đầu tư ròng
-17.43%-7.50M
77.47%-5.88M
-991.78%-11.82M
-139.01%-29.72M
66.87%-6.39M
28.68%-26.08M
-106.47%-1.08M
-178.91%-12.43M
-223.82%-19.28M
-333.19%-36.57M
-35.17%16.73M
353.63%15.76M
98.99%-5.95M
329.40%15.68M
404.93%25.81M
39.81%-6.21M
-3821.13%-591.35M
-973.31%-6.84M
1316.90%5.11M
-17696.55%-10.32M
Tài chính thuần
54.25%-7.27M
-288.87%-113.19M
69.94%-7.53M
75.87%-7.50M
48.63%-15.89M
34.04%-29.11M
45.26%-25.06M
30.24%-31.07M
63.38%-30.93M
-35.44%-44.12M
-9.65%-45.78M
-107.25%-44.54M
-115.25%-84.46M
-164.52%-32.58M
51.01%-41.75M
68.09%-21.49M
405.91%553.74M
-23.67%-12.32M
-559.13%-85.22M
-1849.86%-67.35M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, tổng doanh thu đạt 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57B.

Tài sản ngắn hạn của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, tài sản ngắn hạn là 220.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.57.

Tổng tài sản của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jack in the Box Inc là 2.59B, bao gồm 220.37M tài sản ngắn hạn và 2.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, tổng nghĩa vụ của Jack in the Box Inc là 3.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Jack in the Box Inc là -938.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jack in the Box Inc là 217.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.60.

Giá trị đầu tư ròng của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, giá trị đầu tư ròng của Jack in the Box Inc là -74.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, giá trị huy động vốn ròng của Jack in the Box Inc là -60.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.95.

Thu nhập ròng của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, lợi nhuận ròng là -80.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.97.

Biên lợi nhuận ròng của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.88.

Biên lợi nhuận gộp của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jack in the Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack in the Box Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 217.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.