tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jacobs Solutions Inc

J
Thêm vào danh sách theo dõi
134.930USD
+2.170+1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.95BVốn hóa
41.73P/E TTM

Tình hình tài chính của J

Theo dõi tình hình tài chính của Jacobs Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Jacobs Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.83
Doanh thu / Dự báo
--/2.40B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.03B
4.60%
EPS(YoY)
2.39
-62.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-709.66%-0.34
1127.38%1.12
-63.23%0.93
32.11%1.55
-95.65%0.06
-107.95%-0.11
101.53%2.52
-9.49%1.17
-24.43%1.29
28.54%1.37
--1.25
--1.30
--1.71
--1.07
--5.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.95%3.69B
12.29%3.29B
--3.15B
-28.35%3.03B
2.22%2.91B
4.37%2.93B
----
1.07%4.23B
-30.19%2.85B
-26.02%2.81B
----
9.40%4.19B
6.37%4.08B
12.37%3.80B
----
7.01%3.83B
8.07%3.83B
-0.04%3.38B
1.90%3.59B
9.70%3.58B
Lợi nhuận ròng
-684.76%-40.09M
1082.13%133.20M
-64.67%110.75M
26.75%186.21M
-95.77%6.86M
-107.82%-13.56M
98.72%313.42M
-10.55%146.91M
-25.13%162.11M
27.81%173.38M
-29.97%157.72M
-16.20%164.24M
143.78%216.51M
1.20%135.65M
421.98%225.21M
80.65%195.98M
704.13%88.82M
-47.86%134.03M
-47.38%43.15M
-55.70%108.49M
Biên lợi nhuận ròng
-1383.84%-2.31%
3062.25%4.04%
--4.29%
99.56%6.31%
-94.90%0.18%
-102.84%-0.14%
----
-23.25%3.16%
-38.19%3.53%
23.65%4.80%
----
--4.12%
--5.72%
--3.88%
--4.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.20%21.51%
-5.51%23.24%
--24.31%
0.05%25.02%
1.45%25.37%
3.96%24.59%
----
22.19%25.00%
14.55%25.01%
10.29%23.65%
----
--20.46%
--21.83%
--21.45%
--26.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
45.59%34.20%
-1.99%21.40%
5.07%19.88%
13.41%21.98%
16.58%23.49%
12.97%21.84%
-3.82%18.92%
-9.57%19.38%
-12.48%20.15%
-17.26%19.33%
--19.67%
--21.43%
--23.02%
--23.37%
--23.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.95%3.69B
12.29%3.29B
--3.15B
-28.35%3.03B
2.22%2.91B
4.37%2.93B
----
1.07%4.23B
-30.19%2.85B
-26.02%2.81B
----
9.40%4.19B
6.37%4.08B
12.37%3.80B
----
7.01%3.83B
8.07%3.83B
-0.04%3.38B
1.90%3.59B
9.70%3.58B
Lợi nhuận hoạt động
16.53%271.02M
16.53%261.64M
675.02%286.46M
-18.12%269.15M
3.00%232.57M
22.45%224.51M
46.13%-49.82M
5.89%328.72M
-30.21%225.79M
-39.06%183.35M
19.20%-92.48M
11.01%310.45M
12.57%323.53M
16.95%300.84M
-140.59%-114.45M
-1.01%279.66M
-10.40%287.41M
8.84%257.23M
1154.61%281.95M
45.35%282.52M
Lợi nhuận ròng
-684.76%-40.09M
1082.13%133.20M
-64.67%110.75M
26.75%186.21M
-95.77%6.86M
-107.82%-13.56M
98.72%313.42M
-10.55%146.91M
-25.13%162.11M
27.81%173.38M
-29.97%157.72M
-16.20%164.24M
143.78%216.51M
1.20%135.65M
421.98%225.21M
80.65%195.98M
704.13%88.82M
-47.86%134.03M
-47.38%43.15M
-55.70%108.49M
Tài sản ngắn hạn
17.33%5.21B
-3.85%4.76B
-10.95%4.36B
-12.98%4.47B
-11.04%4.44B
-0.57%4.95B
4.38%4.90B
6.51%5.14B
1.78%5.00B
3.48%4.98B
-0.67%4.69B
5.92%4.82B
4.62%4.91B
9.97%4.81B
10.02%4.72B
-3.97%4.55B
-7.61%4.69B
-8.67%4.37B
-5.46%4.29B
2.82%4.74B
Tổng nợ ngắn hạn
22.89%3.64B
-9.27%3.58B
-17.86%3.35B
-28.84%3.21B
-30.75%2.96B
8.19%3.94B
19.20%4.08B
36.49%4.50B
33.07%4.27B
12.44%3.64B
5.28%3.42B
3.47%3.30B
-14.70%3.21B
3.70%3.24B
1.27%3.25B
-1.66%3.19B
10.63%3.76B
8.20%3.13B
9.12%3.21B
18.87%3.24B
Tổng tài sản
6.52%11.94B
0.03%11.61B
-4.31%11.25B
-24.16%11.41B
-24.75%11.21B
-22.35%11.61B
-19.55%11.76B
0.75%15.05B
-0.70%14.90B
0.23%14.95B
-0.30%14.62B
1.46%14.94B
-1.19%15.00B
0.77%14.92B
0.19%14.66B
-3.20%14.72B
-2.43%15.18B
15.95%14.80B
18.44%14.63B
20.60%15.21B
Tổng các khoản nợ
17.99%8.66B
10.60%8.17B
5.74%7.60B
-9.44%7.58B
-10.73%7.34B
-10.14%7.38B
-10.29%7.19B
0.09%8.37B
-4.15%8.22B
-5.38%8.22B
-6.30%8.02B
-4.32%8.36B
-5.37%8.57B
-0.22%8.68B
-1.18%8.56B
-3.11%8.74B
-4.80%9.06B
31.40%8.70B
33.22%8.66B
34.13%9.02B
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.20%3.28B
-18.42%3.45B
-20.13%3.65B
-42.62%3.83B
-42.01%3.87B
-37.24%4.23B
-30.80%4.57B
1.58%6.68B
3.90%6.68B
8.04%6.73B
8.12%6.60B
9.90%6.57B
5.00%6.43B
2.19%6.23B
2.17%6.10B
-3.33%5.98B
1.29%6.12B
-0.71%6.10B
2.04%5.97B
5.13%6.19B
Thu nhập hoạt động ròng
-402.04%-484.12M
254.34%380.76M
94.92%383.08M
-39.37%292.59M
-125.19%-96.43M
-74.32%107.46M
-10.41%196.53M
50.32%482.60M
-132.43%-42.82M
38.39%418.36M
-20.96%219.36M
228.90%321.06M
5.96%132.04M
-6.02%302.30M
36.92%277.54M
-243.70%-249.09M
-47.56%124.61M
185.61%321.64M
-53.12%202.70M
-51.78%173.34M
Đầu tư ròng
0.93%-16.27M
-95.54%-15.49M
10.35%-28.90M
41.44%-22.05M
60.24%-16.42M
50.49%-7.92M
17.85%-32.24M
-26.56%-37.65M
-47.85%-41.31M
67.18%-16.00M
16.84%-39.24M
8.20%-29.75M
86.65%-27.94M
80.47%-48.74M
-113.82%-47.19M
-275.95%-32.41M
86.48%-209.26M
-29.17%-249.57M
1037.37%341.33M
167.16%18.42M
Tài chính thuần
8285.78%451.86M
-153.36%-59.85M
-54.03%-399.05M
11.07%-232.80M
75.02%-5.52M
153.74%112.15M
18.03%-259.07M
39.73%-261.77M
75.41%-22.09M
15.21%-208.70M
-123.22%-316.07M
-291.60%-434.33M
-198.99%-89.87M
-270.50%-246.15M
70.58%-141.59M
158.79%226.68M
-94.49%90.78M
672.61%144.36M
17.15%-481.21M
60.73%-385.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 12.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.50B.

Tài sản ngắn hạn của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 4.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.95.

Tổng tài sản của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jacobs Solutions Inc là 11.25B, bao gồm 4.36B tài sản ngắn hạn và 6.89B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Jacobs Solutions Inc là 7.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Jacobs Solutions Inc là 3.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jacobs Solutions Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.15.

Giá trị đầu tư ròng của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Jacobs Solutions Inc là -75.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Jacobs Solutions Inc là -525.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.37.

Thu nhập ròng của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 290.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.53.

Biên lợi nhuận ròng của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.45.

Biên lợi nhuận gộp của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jacobs Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jacobs Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.