tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IZEA Worldwide Inc

IZEA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.460USD
+0.080+2.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IZEA

Theo dõi tình hình tài chính của IZEA Worldwide Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IZEA Worldwide Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.05
Doanh thu / Dự báo
6.57M/6.75M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.24M
-12.94%
EPS(YoY)
0.00
100.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-432.23%-0.04
75.35%-0.07
101.67%0.01
153.25%0.07
95.78%-0.01
-232.74%-0.27
-303.27%-0.52
-100.56%-0.13
-11.23%-0.20
-37.21%-0.08
---0.13
---0.07
---0.18
---0.06
---0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
-17.51%6.57M
-44.89%6.06M
-8.60%8.07M
0.43%9.13M
14.61%7.97M
23.72%11.00M
11.87%8.83M
-14.92%9.09M
-20.43%6.95M
1.03%8.89M
-27.08%7.89M
-15.01%10.69M
-1.72%8.74M
-16.17%8.80M
42.31%10.83M
96.01%12.58M
60.82%8.89M
74.07%10.50M
88.49%7.61M
104.67%6.42M
Lợi nhuận ròng
-444.48%-777.52K
74.74%-1.17M
101.68%147.75K
154.90%1.21M
95.63%-142.80K
-202.84%-4.62M
-342.19%-8.77M
-112.38%-2.19M
-16.37%-3.27M
-66.46%-1.53M
-118.81%-1.98M
-508.29%-1.03M
-13.33%-2.81M
-306.44%-917.13K
38.80%-906.23K
-7.25%-169.89K
-30.81%-2.48M
134.20%444.26K
-18.01%-1.48M
91.16%-158.41K
Biên lợi nhuận ròng
-560.05%-11.83%
54.17%-19.26%
101.84%1.83%
154.67%13.19%
96.18%-1.79%
-144.77%-42.02%
-295.28%-99.28%
-149.64%-24.14%
-46.25%-46.97%
-64.76%-17.17%
---25.12%
---9.67%
---32.12%
---10.42%
---11.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.57%42.51%
31.27%43.72%
21.94%46.69%
24.07%50.34%
6.89%42.75%
-26.55%33.31%
-2.23%38.29%
0.29%40.57%
43.73%39.99%
50.14%45.35%
--39.16%
--40.45%
--27.83%
--30.20%
--39.95%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-94.78%0.00%
-84.46%0.02%
-71.60%0.03%
-55.82%0.06%
-42.36%0.08%
-34.08%0.10%
-35.92%0.11%
-37.91%0.13%
-34.29%0.14%
26.13%0.15%
--0.18%
--0.21%
--0.22%
--0.12%
--0.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-17.51%6.57M
-44.89%6.06M
-8.60%8.07M
0.43%9.13M
14.61%7.97M
23.72%11.00M
11.87%8.83M
-14.92%9.09M
-20.43%6.95M
1.03%8.89M
-27.08%7.89M
-15.01%10.69M
-1.72%8.74M
-16.17%8.80M
42.31%10.83M
96.01%12.58M
60.82%8.89M
74.07%10.50M
88.49%7.61M
104.67%6.42M
Lợi nhuận hoạt động
-78.71%-1.17M
47.33%-1.61M
93.81%-330.42K
125.54%737.81K
83.84%-655.85K
-39.70%-3.06M
-102.09%-5.34M
-72.42%-2.89M
-20.19%-4.06M
-56.12%-2.19M
-98.83%-2.64M
-359.86%-1.68M
-41.41%-3.38M
-730.17%-1.40M
11.45%-1.33M
82.80%-364.41K
-25.12%-2.39M
117.12%222.44K
-18.27%-1.50M
-17.34%-2.12M
Lợi nhuận ròng
-444.48%-777.52K
74.74%-1.17M
101.68%147.75K
154.90%1.21M
95.63%-142.80K
-202.84%-4.62M
-342.19%-8.77M
-112.38%-2.19M
-16.37%-3.27M
-66.46%-1.53M
-118.81%-1.98M
-508.29%-1.03M
-13.33%-2.81M
-306.44%-917.13K
38.80%-906.23K
-7.25%-169.89K
-30.81%-2.48M
134.20%444.26K
-18.01%-1.48M
91.16%-158.41K
Tài sản ngắn hạn
-7.10%53.10M
-8.17%55.12M
-11.44%55.54M
-7.88%57.39M
-7.62%57.16M
-0.53%60.03M
8.38%62.72M
17.20%62.30M
18.00%61.88M
19.82%60.35M
8.25%57.87M
-3.17%53.15M
-37.50%52.44M
-41.02%50.37M
-35.77%53.46M
-33.21%54.89M
19.92%83.91M
121.49%85.39M
136.96%83.23M
237.23%82.19M
Tổng nợ ngắn hạn
-36.17%7.07M
-36.28%8.56M
-44.88%8.00M
-11.98%10.25M
-15.11%11.07M
-1.17%13.43M
18.59%14.51M
-7.40%11.64M
-9.01%13.04M
-11.42%13.59M
-6.61%12.24M
-8.78%12.57M
-14.44%14.33M
-3.65%15.35M
-9.34%13.10M
11.38%13.79M
35.34%16.75M
28.99%15.93M
33.99%14.45M
37.68%12.38M
Tổng tài sản
-6.41%55.54M
-7.62%57.48M
-15.06%57.87M
-18.02%59.63M
-21.95%59.34M
-21.66%62.22M
-11.26%68.14M
-7.95%72.74M
-7.58%76.03M
-7.29%79.43M
-8.59%76.78M
-8.13%79.02M
-7.81%82.26M
-5.64%85.67M
-5.13%83.99M
-1.94%86.01M
17.65%89.24M
102.76%90.80M
112.56%88.53M
181.76%87.72M
Tổng các khoản nợ
-36.17%7.07M
-36.30%8.56M
-46.13%8.00M
-14.34%10.25M
-18.16%11.07M
-4.77%13.44M
20.56%14.85M
-5.55%11.97M
-6.33%13.53M
-8.42%14.11M
-6.02%12.32M
-8.11%12.67M
-13.80%14.44M
-3.51%15.41M
-9.75%13.10M
10.79%13.79M
33.47%16.75M
24.27%15.97M
24.83%14.52M
22.57%12.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.41%48.47M
0.28%48.92M
-6.41%49.88M
-18.75%49.38M
-22.77%48.27M
-25.31%48.78M
-17.34%53.29M
-8.41%60.77M
-7.85%62.50M
-7.05%65.31M
-9.06%64.47M
-8.13%66.36M
-6.43%67.83M
-6.09%70.27M
-4.22%70.89M
-4.05%72.23M
14.52%72.49M
134.35%74.83M
146.55%74.02M
258.78%75.27M
Thu nhập hoạt động ròng
-298.61%-3.99M
99.81%-5.25K
184.95%1.19M
80.53%-762.14K
160.09%2.01M
-430.34%-2.80M
24.94%-1.40M
-184.32%-3.91M
-37.14%-3.34M
-78.04%847.59K
20.59%-1.87M
25.16%-1.38M
10.63%-2.44M
255.68%3.86M
-360.40%-2.35M
20.42%-1.84M
-228.65%-2.73M
1211.13%1.09M
-675.22%-510.38K
-296.45%-2.31M
Đầu tư ròng
-104.85%-228.70K
-111.92%-255.70K
-105.49%-186.03K
-86.01%1.30M
-5.14%4.72M
49.94%2.15M
-45.25%3.39M
29.28%9.27M
23.57%4.97M
93.18%1.43M
-43.99%6.19M
112.09%7.17M
3245.11%4.02M
3454.34%740.67K
66158.75%11.05M
-786355.19%-59.36M
-867.79%-127.91K
77.94%-22.08K
105.70%16.68K
-108.49%-7.55K
Tài chính thuần
73.60%-163.34K
61.14%-239.67K
36.18%-233.33K
-542.50%-509.34K
-1561.98%-618.80K
-2113.16%-616.81K
-4.56%-365.58K
89.14%-79.28K
-20.61%-37.23K
-8.73%-27.87K
-1582.41%-349.64K
-7076.31%-729.97K
-56.47%-30.87K
68.57%-25.63K
53.11%-20.78K
-100.09%-10.17K
-100.06%-19.73K
-103.11%-81.56K
-100.44%-44.32K
-24.12%11.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tổng doanh thu đạt 31.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.88M.

Tài sản ngắn hạn của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tài sản ngắn hạn là 55.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.17.

Tổng tài sản của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IZEA Worldwide Inc là 57.48M, bao gồm 55.12M tài sản ngắn hạn và 2.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tổng nghĩa vụ của IZEA Worldwide Inc là 8.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tổng vốn chủ sở hữu của IZEA Worldwide Inc là 48.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.28.

Thu nhập hoạt động thuần của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IZEA Worldwide Inc là -1.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.88.

Giá trị đầu tư ròng của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, giá trị đầu tư ròng của IZEA Worldwide Inc là 5.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.83.

Giá trị huy động vốn ròng của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, giá trị huy động vốn ròng của IZEA Worldwide Inc là -1.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.71.

Thu nhập ròng của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, lợi nhuận ròng là 42.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.22.

Biên lợi nhuận ròng của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.26.

Biên lợi nhuận gộp của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IZEA Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IZEA Worldwide Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.