tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Incannex Healthcare Inc

IXHL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.180USD
-0.030-0.94%
Giờ giao dịch 10/05, 10:00(ET)
38.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IXHL

Theo dõi tình hình tài chính của Incannex Healthcare Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
38.03M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-17.16
Doanh thu
0.00
Lợi nhuận ròng
-46.88M
ROE
-117.17%
ROA
-100.36%

Ngày công bố lợi nhuận của Incannex Healthcare Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.30
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.66%-0.20
-55.58%-0.31
-67.39%-0.56
93.28%-0.02
-0.29%-0.38
46.81%-0.20
-1.28%-0.33
-570.76%-0.31
---0.38
---0.38
---0.33
---0.05
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--12.00K
--74.00K
--12.00K
----
----
----
----
----
----
32.68%760.05K
----
-99.33%3.86K
-35.52%572.86K
174.01%573.56K
12528.28%888.41K
-61.48%209.32K
-97.62%7.04K
-7.01%543.37K
----
----
Lợi nhuận ròng
92.12%-2.49M
2.14%-3.88M
-10.64%-6.52M
-18.21%-6.41M
-389.13%-31.60M
34.21%-3.97M
-12.46%-5.89M
-645.53%-5.42M
---6.46M
---6.03M
---5.24M
---727.00K
----
----
----
-48.93%-5.71M
----
-19.30%-6.94M
-38.89%-3.84M
-256.66%-5.82M
-82.43%-2.76M
-62.62%-1.63M
-61.25%-1.51M
25.14%-1.00M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
---49116.67%
---7324.32%
---53841.67%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
--8.63%
--33.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--12.00K
--74.00K
--12.00K
----
----
----
----
----
----
32.68%760.05K
----
-99.33%3.86K
-35.52%572.86K
174.01%573.56K
12528.28%888.41K
-61.48%209.32K
-97.62%7.04K
-7.01%543.37K
----
----
Lợi nhuận hoạt động
31.04%-5.19M
19.09%-4.05M
-39.79%-7.00M
-8.63%-6.79M
22.74%-7.53M
32.53%-5.00M
37.32%-5.00M
-27.82%-6.25M
---9.74M
---7.42M
---7.98M
---4.89M
----
----
----
-48.93%-5.71M
----
-19.30%-6.94M
-38.89%-3.84M
-416.19%-5.82M
-109.58%-2.76M
-12.55%-1.13M
-33.15%-1.32M
24.86%-1.00M
----
----
Lợi nhuận ròng
92.12%-2.49M
2.14%-3.88M
-10.64%-6.52M
-18.21%-6.41M
-389.13%-31.60M
34.21%-3.97M
-12.46%-5.89M
-645.53%-5.42M
---6.46M
---6.03M
---5.24M
---727.00K
----
----
----
-48.93%-5.71M
----
-19.30%-6.94M
-38.89%-3.84M
-256.66%-5.82M
-82.43%-2.76M
-62.62%-1.63M
-61.25%-1.51M
25.14%-1.00M
----
----
Tài sản ngắn hạn
264.83%72.83M
412.48%80.09M
610.95%74.68M
414.79%78.30M
23.21%19.96M
-4.23%15.63M
-50.76%10.50M
--15.21M
--16.20M
--16.32M
--21.33M
----
----
----
----
97.51%28.70M
----
273.72%26.14M
55.07%14.53M
139.24%6.99M
143.48%9.37M
987.11%2.92M
638.00%3.85M
-32.60%268.94K
-33.59%521.57K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-78.64%1.49M
-73.85%1.93M
-73.51%1.55M
-82.15%1.65M
24.27%6.98M
157.26%7.37M
83.30%5.84M
--9.23M
--5.62M
--2.86M
--3.19M
----
----
----
----
91.80%762.77K
----
145.08%1.39M
36.58%397.69K
-23.46%566.14K
6.47%291.18K
12.68%739.65K
-32.06%273.50K
-18.73%656.43K
-6.41%402.52K
----
Tổng tài sản
256.92%72.98M
395.67%80.28M
575.36%75.01M
390.53%78.72M
19.94%20.45M
-6.10%16.20M
-50.33%11.11M
--16.05M
--17.05M
--17.25M
--22.36M
----
----
----
----
346.37%64.87M
----
273.72%26.14M
55.07%14.53M
139.24%6.99M
138.44%9.37M
704.16%2.92M
527.89%3.93M
-30.61%363.57K
-28.87%625.98K
----
Tổng các khoản nợ
-20.57%5.61M
-42.59%5.05M
-84.22%1.60M
-81.89%1.71M
21.06%7.06M
182.58%8.79M
190.82%10.14M
--9.45M
--5.83M
--3.11M
--3.49M
----
----
----
----
122.90%886.44K
----
145.08%1.39M
36.58%397.69K
-23.46%566.14K
6.47%291.18K
12.68%739.65K
-32.06%273.50K
-18.73%656.43K
-31.32%402.52K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
403.20%67.37M
916.26%75.23M
7506.84%73.41M
1067.67%77.01M
19.36%13.39M
-47.64%7.40M
-94.89%965.00K
--6.59M
--11.22M
--14.14M
--18.87M
----
----
----
----
352.66%63.99M
----
285.05%24.75M
55.67%14.14M
194.34%6.43M
148.31%9.08M
845.77%2.18M
1536.54%3.66M
-3.22%-292.86K
-23.97%223.46K
----
Thu nhập hoạt động ròng
327.67%3.37M
22.25%-2.46M
18.61%-4.62M
-317.83%-9.16M
59.31%-1.48M
27.40%-3.16M
---5.68M
---2.19M
---3.64M
---4.35M
----
----
----
----
----
-38.45%-5.44M
----
-71.55%-5.35M
-89.59%-3.93M
-99.46%-3.12M
-98.17%-2.07M
-142.55%-1.56M
-15.70%-1.04M
45.15%-644.41K
12.60%-903.15K
-12.98%-1.17M
Đầu tư ròng
---30.00K
---18.00K
50.00%-4.00K
---42.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
---8.00K
--0.00
---3.00K
--6.00K
----
----
----
----
----
---111.08K
----
----
----
164.39%22.57K
----
149.46%8.54K
----
52.96%-17.26K
----
-21.84%-36.69K
Tài chính thuần
-171.97%-6.91M
-39.18%4.71M
-77.40%927.00K
129286.54%67.18M
--9.60M
--7.74M
--4.10M
---52.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-30.59%8.17M
----
1702.02%18.04M
46.71%11.77M
80.86%1.00M
78.67%8.02M
10.62%553.41K
362.58%4.49M
-42.79%500.28K
-16.10%970.81K
5053.92%874.54K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, tài sản ngắn hạn là 72.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 264.83.

Tổng tài sản của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Incannex Healthcare Inc là 72.98M, bao gồm 72.83M tài sản ngắn hạn và 152.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, tổng nghĩa vụ của Incannex Healthcare Inc là 5.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Incannex Healthcare Inc là 67.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 403.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Incannex Healthcare Inc là -23.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.20.

Giá trị đầu tư ròng của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, giá trị đầu tư ròng của Incannex Healthcare Inc là -94.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1075.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, giá trị huy động vốn ròng của Incannex Healthcare Inc là 65.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.94.

Thu nhập ròng của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, lợi nhuận ròng là -19.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -47.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -41.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Incannex Healthcare Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.