tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Incannex Healthcare Inc

IXHL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.280USD
+0.120+3.80%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IXHL

Theo dõi tình hình tài chính của Incannex Healthcare Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Incannex Healthcare Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.30
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
86.00K
616.67%
EPS(YoY)
-40.82
-3474.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/15
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-55.58%-0.31
-67.39%-0.56
93.28%-0.02
-0.29%-0.38
46.81%-0.20
-1.28%-0.33
-570.76%-0.31
---0.38
---0.38
---0.33
---0.05
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--12.00K
--74.00K
--12.00K
----
----
----
----
----
----
32.68%760.05K
----
-99.33%3.86K
-35.52%572.86K
174.01%573.56K
12528.28%888.41K
-61.48%209.32K
-97.62%7.04K
-7.01%543.37K
49.49%295.99K
----
----
Lợi nhuận ròng
2.14%-3.88M
-10.64%-6.52M
-18.21%-6.41M
-389.13%-31.60M
34.21%-3.97M
-12.46%-5.89M
-645.53%-5.42M
---6.46M
---6.03M
---5.24M
---727.00K
----
----
----
-48.93%-5.71M
----
-19.30%-6.94M
-38.89%-3.84M
-256.66%-5.82M
-82.43%-2.76M
-62.62%-1.63M
-61.25%-1.51M
25.14%-1.00M
0.28%-938.84K
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
---49116.67%
---7324.32%
---53841.67%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
--8.63%
--33.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--12.00K
--74.00K
--12.00K
----
----
----
----
----
----
32.68%760.05K
----
-99.33%3.86K
-35.52%572.86K
174.01%573.56K
12528.28%888.41K
-61.48%209.32K
-97.62%7.04K
-7.01%543.37K
49.49%295.99K
----
----
Lợi nhuận hoạt động
19.09%-4.05M
-39.79%-7.00M
-8.63%-6.79M
22.74%-7.53M
32.53%-5.00M
37.32%-5.00M
-27.82%-6.25M
---9.74M
---7.42M
---7.98M
---4.89M
----
----
----
-48.93%-5.71M
----
-19.30%-6.94M
-38.89%-3.84M
-416.19%-5.82M
-109.58%-2.76M
-12.55%-1.13M
-33.15%-1.32M
24.86%-1.00M
13.47%-989.70K
----
----
Lợi nhuận ròng
2.14%-3.88M
-10.64%-6.52M
-18.21%-6.41M
-389.13%-31.60M
34.21%-3.97M
-12.46%-5.89M
-645.53%-5.42M
---6.46M
---6.03M
---5.24M
---727.00K
----
----
----
-48.93%-5.71M
----
-19.30%-6.94M
-38.89%-3.84M
-256.66%-5.82M
-82.43%-2.76M
-62.62%-1.63M
-61.25%-1.51M
25.14%-1.00M
0.28%-938.84K
----
----
Tài sản ngắn hạn
412.48%80.09M
610.95%74.68M
414.79%78.30M
23.21%19.96M
-4.23%15.63M
-50.76%10.50M
--15.21M
--16.20M
--16.32M
--21.33M
----
----
----
----
97.51%28.70M
----
273.72%26.14M
55.07%14.53M
139.24%6.99M
143.48%9.37M
987.11%2.92M
638.00%3.85M
-32.60%268.94K
-33.59%521.57K
-38.15%399.05K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-73.85%1.93M
-73.51%1.55M
-82.15%1.65M
24.27%6.98M
157.26%7.37M
83.30%5.84M
--9.23M
--5.62M
--2.86M
--3.19M
----
----
----
----
91.80%762.77K
----
145.08%1.39M
36.58%397.69K
-23.46%566.14K
6.47%291.18K
12.68%739.65K
-32.06%273.50K
-18.73%656.43K
-6.41%402.52K
36.20%807.69K
----
Tổng tài sản
395.67%80.28M
575.36%75.01M
390.53%78.72M
19.94%20.45M
-6.10%16.20M
-50.33%11.11M
--16.05M
--17.05M
--17.25M
--22.36M
----
----
----
----
346.37%64.87M
----
273.72%26.14M
55.07%14.53M
139.24%6.99M
138.44%9.37M
704.16%2.92M
527.89%3.93M
-30.61%363.57K
-28.87%625.98K
-31.84%523.95K
----
Tổng các khoản nợ
-42.59%5.05M
-84.22%1.60M
-81.89%1.71M
21.06%7.06M
182.58%8.79M
190.82%10.14M
--9.45M
--5.83M
--3.11M
--3.49M
----
----
----
----
122.90%886.44K
----
145.08%1.39M
36.58%397.69K
-23.46%566.14K
6.47%291.18K
12.68%739.65K
-32.06%273.50K
-18.73%656.43K
-31.32%402.52K
-10.11%807.69K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
916.26%75.23M
7506.84%73.41M
1067.67%77.01M
19.36%13.39M
-47.64%7.40M
-94.89%965.00K
--6.59M
--11.22M
--14.14M
--18.87M
----
----
----
----
352.66%63.99M
----
285.05%24.75M
55.67%14.14M
194.34%6.43M
148.31%9.08M
845.77%2.18M
1536.54%3.66M
-3.22%-292.86K
-23.97%223.46K
-118.64%-283.73K
----
Thu nhập hoạt động ròng
22.25%-2.46M
18.61%-4.62M
-317.83%-9.16M
59.31%-1.48M
27.40%-3.16M
---5.68M
---2.19M
---3.64M
---4.35M
----
----
----
----
----
-38.45%-5.44M
----
-71.55%-5.35M
-89.59%-3.93M
-99.46%-3.12M
-98.17%-2.07M
-142.55%-1.56M
-15.70%-1.04M
45.15%-644.41K
12.60%-903.15K
-12.98%-1.17M
-5.16%-1.03M
Đầu tư ròng
---18.00K
50.00%-4.00K
---42.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
---8.00K
--0.00
---3.00K
--6.00K
----
----
----
----
----
---111.08K
----
----
----
164.39%22.57K
----
149.46%8.54K
----
52.96%-17.26K
----
-21.84%-36.69K
-100.00%0.00
Tài chính thuần
-39.18%4.71M
-77.40%927.00K
129286.54%67.18M
--9.60M
--7.74M
--4.10M
---52.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-30.59%8.17M
----
1702.02%18.04M
46.71%11.77M
80.86%1.00M
78.67%8.02M
10.62%553.41K
362.58%4.49M
-42.79%500.28K
-16.10%970.81K
5053.92%874.54K
860.39%1.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, tổng doanh thu đạt 86.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.00K.

Tài sản ngắn hạn của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, tài sản ngắn hạn là 19.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.21.

Tổng tài sản của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Incannex Healthcare Inc là 20.45M, bao gồm 19.96M tài sản ngắn hạn và 485.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, tổng nghĩa vụ của Incannex Healthcare Inc là 7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Incannex Healthcare Inc là 13.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Incannex Healthcare Inc là -23.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.81.

Giá trị đầu tư ròng của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, giá trị đầu tư ròng của Incannex Healthcare Inc là -8.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -40.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3474.88.

Thu nhập ròng của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, lợi nhuận ròng là -46.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.00.

Biên lợi nhuận ròng của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, biên lợi nhuận ròng là -54517.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -381.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -230.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -250.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Incannex Healthcare Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incannex Healthcare Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.