tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ORIX Corp

IX
Thêm vào danh sách theo dõi
41.287USD
+1.047+2.60%
Đóng cửa 08-04 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.10BVốn hóa
3.15P/E TTM

Tình hình tài chính của IX

Theo dõi tình hình tài chính của ORIX Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ORIX Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.10B
17.19%
EPS(YoY)
2.66
31.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/05
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-27.69%0.33
35.15%0.69
75.79%0.99
35.26%0.65
-38.05%0.46
-4.15%0.51
45.40%0.56
23.31%0.48
46.72%0.74
-1.09%0.53
5.04%0.39
--0.39
--0.51
--0.54
--0.37
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.52%5.88B
11.24%5.48B
15.73%5.40B
16.96%5.31B
-9.85%4.72B
6.41%4.93B
-1.23%4.66B
-7.82%4.54B
3.53%5.23B
3.83%4.63B
-7.71%4.72B
-2.94%4.93B
-9.92%5.06B
-19.14%4.46B
-10.98%5.12B
-8.68%5.08B
-5.18%5.61B
-0.85%5.52B
11.50%5.75B
11.26%5.56B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-29.92%366.45M
32.04%769.80M
72.19%1.11B
33.29%741.80M
-38.89%522.89M
-5.48%583.00M
43.22%645.20M
21.35%556.53M
44.33%855.60M
-2.77%616.83M
3.08%450.50M
-4.08%458.61M
-31.65%592.82M
11.45%634.41M
-40.94%437.02M
-19.75%478.10M
82.40%867.36M
23.39%569.23M
79.35%740.01M
28.03%595.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-38.51%6.82%
19.68%14.28%
49.24%20.81%
18.21%14.22%
-28.76%11.10%
-6.19%11.93%
43.18%13.94%
26.87%12.03%
30.65%15.58%
-12.00%12.72%
11.41%9.74%
--9.48%
--11.92%
--14.45%
--8.74%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
37.47%57.55%
7.12%43.35%
-6.94%42.66%
7.00%44.58%
0.96%41.86%
-10.75%40.47%
8.27%45.84%
0.88%41.66%
-2.81%41.47%
0.59%45.34%
25.08%42.34%
--41.30%
--42.67%
--45.08%
--33.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.58%36.33%
-3.69%37.04%
-2.98%37.04%
-3.00%37.54%
-1.95%37.30%
1.40%38.46%
-0.06%38.18%
3.06%38.69%
1.57%38.04%
6.04%37.93%
4.41%38.21%
--37.55%
--37.45%
--35.77%
--36.59%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.52%5.88B
11.24%5.48B
15.73%5.40B
16.96%5.31B
-9.85%4.72B
6.41%4.93B
-1.23%4.66B
-7.82%4.54B
3.53%5.23B
3.83%4.63B
-7.71%4.72B
-2.94%4.93B
-9.92%5.06B
-19.14%4.46B
-10.98%5.12B
-8.68%5.08B
-5.18%5.61B
-0.85%5.52B
11.50%5.75B
11.26%5.56B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
34.71%980.96M
28.65%1.14B
9.58%1.10B
44.57%1.22B
-28.64%728.19M
-12.91%884.62M
12.75%1.01B
-8.29%842.87M
-0.56%1.02B
11.92%1.02B
27.37%892.53M
12.43%919.07M
102.63%1.03B
-2.15%907.60M
-37.54%700.74M
-24.79%817.48M
-38.00%506.47M
4.30%927.53M
23.52%1.12B
66.88%1.09B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-29.92%366.45M
32.04%769.80M
72.19%1.11B
33.29%741.80M
-38.89%522.89M
-5.48%583.00M
43.22%645.20M
21.35%556.53M
44.33%855.60M
-2.77%616.83M
3.08%450.50M
-4.08%458.61M
-31.65%592.82M
11.45%634.41M
-40.94%437.02M
-19.75%478.10M
82.40%867.36M
23.39%569.23M
79.35%740.01M
28.03%595.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
0.85%113.43B
7.51%115.71B
4.62%119.03B
15.05%118.05B
4.27%112.48B
-3.72%107.63B
7.58%113.77B
-4.98%102.61B
-6.31%107.87B
0.71%111.79B
3.54%105.76B
0.23%107.98B
-1.84%115.14B
-9.34%111.01B
-17.84%102.15B
-11.88%107.73B
-4.26%117.30B
-5.13%122.45B
-0.43%124.33B
0.77%122.25B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-0.05%84.62B
5.90%85.88B
2.77%88.45B
15.58%88.72B
4.14%84.66B
-4.39%81.09B
7.54%86.07B
-6.60%76.76B
-7.54%81.29B
-0.67%84.82B
2.21%80.03B
-0.56%82.19B
-1.86%87.92B
-9.40%85.39B
-18.00%78.31B
-12.26%82.66B
-5.19%89.59B
-5.73%94.25B
-0.56%95.50B
0.79%94.21B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.57%28.81B
12.43%29.83B
10.36%30.57B
13.48%29.33B
4.67%27.82B
-1.63%26.53B
7.70%27.70B
0.20%25.84B
-2.34%26.58B
5.31%26.97B
7.89%25.72B
2.85%25.79B
-1.78%27.22B
-9.16%25.61B
-17.31%23.84B
-10.57%25.08B
-1.14%27.71B
-3.04%28.20B
-0.00%28.84B
0.68%28.04B
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-15.28%2.14B
1.32%2.27B
27.84%2.73B
685.10%1.43B
-13.29%2.52B
47.76%2.24B
-37.28%2.13B
-112.26%-245.10M
-9.33%2.91B
-32.94%1.52B
6.85%3.40B
18.14%2.00B
8.57%3.21B
30.95%2.26B
-3.61%3.18B
4.15%1.69B
57.85%2.95B
80.26%1.73B
108.77%3.30B
82.20%1.62B
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
65.46%-1.06B
-35.32%-2.41B
-101.44%-3.11B
-70.27%-2.98B
-904.27%-3.07B
40.05%-1.78B
46.89%-1.55B
-65.45%-1.75B
90.86%-306.18M
27.72%-2.97B
-68.87%-2.91B
51.98%-1.06B
4.71%-3.35B
-16.10%-4.10B
49.87%-1.72B
27.54%-2.21B
-119.03%-3.51B
2.64%-3.53B
-31.42%-3.44B
-9398.48%-3.04B
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
-107.94%-221.62M
164.50%122.27M
196.28%296.22M
-177.27%-826.58M
225.46%2.79B
-176.90%-189.56M
-18.61%-307.65M
345.75%1.07B
-369.11%-2.22B
43.42%246.50M
1.04%-259.37M
-146.83%-435.29M
-128.66%-474.03M
-81.65%171.88M
-88.78%-262.10M
373.67%929.41M
327.44%1.65B
-72.85%936.74M
-140.85%-138.83M
111.88%196.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, tổng doanh thu đạt 22.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.86B.

Tổng nghĩa vụ của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, tổng nghĩa vụ của ORIX Corp là 84.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, tổng vốn chủ sở hữu của ORIX Corp là 28.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.

Thu nhập hoạt động thuần của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ORIX Corp là 4.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.51.

Giá trị đầu tư ròng của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, giá trị đầu tư ròng của ORIX Corp là -7.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.

Giá trị huy động vốn ròng của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, giá trị huy động vốn ròng của ORIX Corp là -1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.56.

Thu nhập ròng của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, lợi nhuận ròng là 2.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.64.

Biên lợi nhuận ròng của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.50.

Biên lợi nhuận gộp của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, biên lợi nhuận gộp là 56.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ORIX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ORIX Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.