tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Iveda Solutions Inc

IVDA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.252USD
-0.006-2.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.92MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IVDA

Theo dõi tình hình tài chính của Iveda Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Iveda Solutions Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/--
Doanh thu / Dự báo
1.49M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.28M
-12.30%
EPS(YoY)
-0.88
51.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2016Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
78.88%-0.06
59.93%-0.28
72.31%-0.07
18.31%-0.20
48.45%-0.28
31.07%-0.69
36.72%-0.26
35.95%-0.24
-92.93%-0.55
-115.62%-1.00
---0.41
---0.38
---0.28
---0.46
---1.64
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.33%1.49M
-64.05%626.04K
-31.12%1.65M
-0.40%1.53M
325.24%1.47M
69.72%1.74M
174.78%2.40M
-35.86%1.53M
-84.27%346.77K
-51.57%1.03M
-40.52%872.76K
267.17%2.39M
855.21%2.21M
245.58%2.12M
256.59%1.47M
16.18%651.41K
--230.86K
--613.12K
47.88%411.45K
36.66%560.69K
----
Lợi nhuận ròng
32.87%-532.83K
11.21%-1.62M
60.13%-221.30K
-14.16%-564.25K
28.38%-793.67K
9.12%-1.82M
33.04%-555.01K
34.74%-494.28K
-101.39%-1.11M
-111.86%-2.01M
-24.33%-828.82K
28.88%-757.37K
17.48%-550.26K
22.57%-946.94K
-47.02%-666.63K
-54.88%-1.06M
---666.80K
---1.22M
24.44%-453.43K
-366.35%-687.58K
----
Biên lợi nhuận ròng
33.75%-35.66%
-152.59%-258.59%
44.06%-13.40%
-12.23%-36.93%
83.32%-53.82%
45.36%-102.37%
75.48%-23.95%
3.71%-32.90%
-1192.85%-322.61%
-319.24%-187.37%
---97.66%
---34.17%
---24.95%
---44.69%
---102.08%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
69.57%33.14%
-69.77%3.61%
82.96%31.32%
-10.90%29.11%
-62.74%19.55%
-22.44%11.95%
5.42%17.12%
177.93%32.67%
137.66%52.45%
16.73%15.41%
--16.24%
--11.75%
--22.07%
--13.20%
--29.11%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-77.93%4.51%
-51.84%8.60%
9.24%10.42%
75.73%23.25%
57.78%20.45%
222.98%17.86%
332.21%9.53%
368.46%13.23%
222.78%12.96%
-16.67%5.53%
--2.21%
--2.82%
--4.02%
--6.64%
--12.62%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.33%1.49M
-64.05%626.04K
-31.12%1.65M
-0.40%1.53M
325.24%1.47M
69.72%1.74M
174.78%2.40M
-35.86%1.53M
-84.27%346.77K
-51.57%1.03M
-40.52%872.76K
267.17%2.39M
855.21%2.21M
245.58%2.12M
256.59%1.47M
16.18%651.41K
--230.86K
--613.12K
47.88%411.45K
36.66%560.69K
----
Lợi nhuận hoạt động
32.30%-565.70K
8.29%-1.64M
64.39%-214.30K
-3.53%-532.36K
28.03%-835.56K
-1.73%-1.79M
33.63%-601.84K
37.31%-514.19K
-110.72%-1.16M
-87.09%-1.76M
-33.89%-906.85K
22.49%-820.25K
15.45%-550.96K
21.88%-942.23K
-59.68%-677.29K
-64.72%-1.06M
---651.62K
---1.21M
26.91%-424.15K
-420.94%-642.42K
----
Lợi nhuận ròng
32.87%-532.83K
11.21%-1.62M
60.13%-221.30K
-14.16%-564.25K
28.38%-793.67K
9.12%-1.82M
33.04%-555.01K
34.74%-494.28K
-101.39%-1.11M
-111.86%-2.01M
-24.33%-828.82K
28.88%-757.37K
17.48%-550.26K
22.57%-946.94K
-47.02%-666.63K
-54.88%-1.06M
---666.80K
---1.22M
24.44%-453.43K
-366.35%-687.58K
----
Tài sản ngắn hạn
78.65%7.53M
22.46%6.16M
-28.20%5.48M
-23.36%4.08M
-20.20%4.21M
-14.94%5.03M
10.01%7.63M
-43.91%5.33M
-44.82%5.28M
-38.20%5.91M
-42.85%6.94M
29.67%9.50M
433.13%9.57M
257.35%9.56M
397.51%12.14M
205.19%7.33M
--1.79M
--2.68M
--2.44M
--2.40M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-29.02%1.66M
-44.85%1.27M
-49.32%1.58M
15.61%2.40M
58.31%2.34M
38.62%2.30M
132.42%3.11M
-22.96%2.08M
-4.24%1.48M
-21.16%1.66M
-64.71%1.34M
-2.28%2.70M
-57.54%1.54M
-38.63%2.10M
-11.15%3.79M
-42.56%2.76M
--3.63M
--3.43M
--4.27M
--4.81M
----
Tổng tài sản
73.54%7.86M
24.10%6.43M
-36.24%5.78M
-35.02%4.39M
-31.41%4.53M
-17.87%5.18M
13.02%9.06M
-34.02%6.76M
-34.36%6.60M
-36.06%6.31M
-35.37%8.02M
34.87%10.24M
381.63%10.06M
230.13%9.86M
369.56%12.41M
187.74%7.59M
--2.09M
--2.99M
--2.64M
--2.64M
----
Tổng các khoản nợ
-29.47%1.99M
-38.37%1.65M
-43.07%2.01M
15.48%2.91M
44.46%2.83M
61.31%2.67M
163.80%3.53M
-6.62%2.52M
13.97%1.96M
-27.72%1.66M
-66.61%1.34M
-10.69%2.70M
-56.32%1.72M
-39.09%2.29M
-7.55%4.01M
-37.15%3.02M
--3.93M
--3.76M
--4.34M
--4.81M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
244.78%5.86M
90.78%4.78M
-31.87%3.77M
-65.05%1.48M
-63.38%1.70M
-46.10%2.51M
-17.20%5.53M
-43.83%4.24M
-44.32%4.65M
-38.59%4.65M
-20.46%6.68M
64.98%7.54M
552.59%8.34M
1073.88%7.57M
595.71%8.40M
310.82%4.57M
---1.84M
---777.28K
---1.69M
---2.17M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-636.01%-927.12K
79.24%-252.42K
73.58%-317.01K
-49.36%-1.33M
88.67%-125.97K
12.59%-1.22M
56.10%-1.20M
-244.18%-891.87K
-744.45%-1.11M
34.15%-1.39M
-145.58%-2.73M
143.78%618.59K
122.40%172.56K
-166.59%-2.11M
-172.77%-1.11M
---1.41M
---770.22K
---792.42K
---408.05K
----
77.05%-263.82K
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
-100.00%0.00
103.06%1.20K
98.85%-1.31K
100.06%109.00
-8.89%339.36K
80.22%-39.24K
56.62%-114.33K
-6.95%-188.40K
4247.12%372.45K
-6059.57%-198.34K
-9746.85%-263.55K
-3651.19%-176.16K
-25.42%-8.98K
-111.26%-3.22K
--2.73K
---4.70K
---7.16K
--28.61K
----
-769.87%-21.23K
Tài chính thuần
169916.57%1.43M
3807.76%2.18M
14.61%2.06M
6229.43%318.00K
-99.84%839.00
-157.37%-58.66K
2390.46%1.80M
92.78%-5.19K
-51.19%523.26K
108.66%102.25K
-101.42%-78.63K
-101.04%-71.81K
636.59%1.07M
-222.45%-1.18M
1223.58%5.53M
--6.91M
--145.54K
--964.41K
--418.18K
----
311.75%1.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 5.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02M.

Tài sản ngắn hạn của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 6.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.46.

Tổng tài sản của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Iveda Solutions Inc là 6.43M, bao gồm 6.16M tài sản ngắn hạn và 272.23K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Iveda Solutions Inc là 1.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Iveda Solutions Inc là 4.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Iveda Solutions Inc là -3.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Iveda Solutions Inc là 4.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.37.

Thu nhập ròng của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -3.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.66.

Biên lợi nhuận ròng của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -60.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.40.

Biên lợi nhuận gộp của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -87.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -55.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Iveda Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iveda Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.