tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Illinois Tool Works Inc

ITW
Thêm vào danh sách theo dõi
283.020USD
+6.075+2.19%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
81.42BVốn hóa
26.21P/E TTM

Tình hình tài chính của ITW

Theo dõi tình hình tài chính của Illinois Tool Works Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Illinois Tool Works Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/2.79
Doanh thu / Dự báo
--/4.19B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.04B
0.92%
EPS(YoY)
10.52
-10.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.73%2.66
7.15%2.73
-27.93%2.82
1.28%2.58
-12.99%2.38
6.66%2.55
53.20%3.92
2.59%2.55
17.05%2.74
-19.26%2.39
--2.56
--2.49
--2.34
--2.96
--6.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.61%4.02B
4.09%4.09B
2.34%4.06B
0.65%4.05B
-3.37%3.84B
-1.28%3.93B
-1.61%3.97B
-1.15%4.03B
-1.14%3.97B
0.30%3.98B
0.50%4.03B
1.57%4.07B
2.03%4.02B
7.94%3.97B
12.80%4.01B
9.11%4.01B
11.15%3.94B
5.87%3.68B
7.53%3.56B
43.37%3.68B
Lợi nhuận ròng
9.71%768.00M
5.33%790.00M
-29.22%821.00M
-0.53%755.00M
-14.53%700.00M
4.60%750.00M
50.26%1.16B
0.66%759.00M
14.71%819.00M
-20.95%717.00M
6.19%772.00M
2.17%754.00M
7.85%714.00M
48.93%907.00M
13.77%727.00M
-4.77%738.00M
-1.34%662.00M
-5.14%609.00M
9.79%639.00M
142.95%775.00M
Biên lợi nhuận ròng
4.88%19.12%
1.19%19.30%
-30.85%20.23%
-1.17%18.63%
-11.55%18.23%
5.96%19.07%
52.72%29.25%
1.84%18.85%
16.03%20.61%
-21.19%18.00%
--19.15%
--18.51%
--17.77%
--22.84%
--17.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.50%43.38%
1.94%43.71%
2.17%44.05%
0.56%43.45%
-4.89%43.16%
3.76%42.88%
3.15%43.12%
3.55%43.21%
10.74%45.38%
0.68%41.33%
--41.80%
--41.73%
--40.98%
--41.05%
--39.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.29%56.25%
6.43%55.54%
5.08%55.42%
2.38%55.69%
0.44%53.42%
-0.80%52.19%
0.67%52.74%
3.55%54.39%
1.04%53.18%
4.51%52.61%
--52.39%
--52.53%
--52.63%
--50.34%
--50.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.61%4.02B
4.09%4.09B
2.34%4.06B
0.65%4.05B
-3.37%3.84B
-1.28%3.93B
-1.61%3.97B
-1.15%4.03B
-1.14%3.97B
0.30%3.98B
0.50%4.03B
1.57%4.07B
2.03%4.02B
7.94%3.97B
12.80%4.01B
9.11%4.01B
11.15%3.94B
5.87%3.68B
7.53%3.56B
43.37%3.68B
Lợi nhuận hoạt động
7.26%1.02B
5.24%1.08B
5.70%1.11B
1.33%1.07B
-15.62%951.00M
4.35%1.03B
-1.68%1.05B
4.36%1.05B
15.95%1.13B
0.20%988.00M
8.85%1.07B
9.07%1.01B
8.60%972.00M
18.23%986.00M
16.33%983.00M
3.70%926.00M
-1.10%895.00M
-5.55%834.00M
7.10%845.00M
98.89%893.00M
Lợi nhuận ròng
9.71%768.00M
5.33%790.00M
-29.22%821.00M
-0.53%755.00M
-14.53%700.00M
4.60%750.00M
50.26%1.16B
0.66%759.00M
14.71%819.00M
-20.95%717.00M
6.19%772.00M
2.17%754.00M
7.85%714.00M
48.93%907.00M
13.77%727.00M
-4.77%738.00M
-1.34%662.00M
-5.14%609.00M
9.79%639.00M
142.95%775.00M
Tài sản ngắn hạn
4.94%6.33B
5.87%6.20B
0.25%6.32B
-0.35%6.23B
-5.24%6.04B
-6.08%5.86B
0.25%6.30B
-2.31%6.26B
-4.74%6.37B
-0.56%6.24B
1.48%6.29B
0.52%6.40B
0.09%6.69B
-1.63%6.27B
-5.79%6.20B
-2.12%6.37B
-0.33%6.68B
-2.28%6.37B
9.05%6.58B
16.05%6.51B
Tổng nợ ngắn hạn
41.03%5.33B
18.99%5.13B
-10.70%4.13B
-18.15%3.93B
-21.97%3.78B
-7.85%4.31B
16.20%4.63B
18.91%4.80B
-13.44%4.84B
4.82%4.67B
-9.34%3.98B
-5.92%4.04B
45.05%5.60B
28.53%4.46B
46.60%4.39B
45.07%4.29B
43.96%3.86B
34.03%3.47B
17.95%3.00B
44.96%2.96B
Tổng tài sản
5.15%16.26B
7.17%16.15B
1.97%16.14B
3.02%16.05B
-1.18%15.47B
-2.91%15.07B
2.79%15.82B
-0.48%15.58B
-1.68%15.65B
0.62%15.52B
1.11%15.39B
-0.09%15.65B
-2.24%15.92B
-4.07%15.42B
-1.88%15.23B
0.55%15.67B
3.98%16.29B
2.98%16.08B
3.86%15.52B
9.23%15.58B
Tổng các khoản nợ
6.61%13.03B
9.97%12.92B
3.97%12.93B
1.76%12.84B
-3.21%12.23B
-6.04%11.75B
0.33%12.43B
0.45%12.62B
-1.47%12.63B
1.39%12.51B
1.47%12.39B
2.21%12.56B
0.91%12.82B
-0.95%12.33B
1.56%12.21B
1.89%12.29B
2.56%12.70B
0.17%12.45B
-1.79%12.02B
1.29%12.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.37%3.23B
-2.74%3.23B
-5.40%3.21B
8.41%3.21B
7.32%3.24B
10.09%3.32B
12.92%3.39B
-4.27%2.96B
-2.58%3.02B
-2.46%3.01B
-0.33%3.00B
-8.43%3.09B
-13.43%3.10B
-14.81%3.09B
-13.71%3.01B
-4.03%3.38B
9.34%3.58B
13.95%3.63B
29.51%3.49B
49.32%3.52B
Thu nhập hoạt động ròng
5.24%623.00M
-13.55%963.00M
14.59%1.02B
-19.94%550.00M
0.51%592.00M
7.22%1.11B
-9.27%891.00M
-13.04%687.00M
-19.09%589.00M
28.11%1.04B
37.73%982.00M
57.68%790.00M
125.39%728.00M
4.78%811.00M
15.19%713.00M
-9.73%501.00M
-46.96%323.00M
0.13%774.00M
-9.37%619.00M
-24.69%555.00M
Đầu tư ròng
-7.61%-99.00M
-88.89%-221.00M
-139.46%-116.00M
45.56%-92.00M
39.47%-92.00M
2.50%-117.00M
385.44%294.00M
-144.93%-169.00M
-36.94%-152.00M
-194.49%-120.00M
-13.19%-103.00M
5.48%-69.00M
-52.05%-111.00M
115.72%127.00M
-46.77%-91.00M
-48.98%-73.00M
-12.31%-73.00M
-1182.54%-808.00M
-29.17%-62.00M
2.00%-49.00M
Tài chính thuần
6.97%-547.00M
13.26%-818.00M
30.87%-775.00M
6.32%-563.00M
-12.21%-588.00M
-7.53%-943.00M
-42.26%-1.12B
35.52%-601.00M
-183.24%-524.00M
15.27%-877.00M
-15.71%-788.00M
-17.23%-932.00M
62.17%-185.00M
-148.20%-1.03B
-12.01%-681.00M
15.87%-795.00M
17.68%-489.00M
-13.32%-417.00M
-98.69%-608.00M
-188.11%-945.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tổng doanh thu đạt 16.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.90B.

Tài sản ngắn hạn của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tài sản ngắn hạn là 6.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.87.

Tổng tài sản của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Illinois Tool Works Inc là 16.15B, bao gồm 6.20B tài sản ngắn hạn và 9.95B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tổng nghĩa vụ của Illinois Tool Works Inc là 12.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Illinois Tool Works Inc là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Illinois Tool Works Inc là 4.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.13.

Giá trị đầu tư ròng của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, giá trị đầu tư ròng của Illinois Tool Works Inc là -521.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -261.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, giá trị huy động vốn ròng của Illinois Tool Works Inc là -2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.50.

Thu nhập ròng của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, lợi nhuận ròng là 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.10.

Biên lợi nhuận ròng của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.90.

Biên lợi nhuận gộp của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 93.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Illinois Tool Works Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illinois Tool Works Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.