tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ITT Inc

ITT
Thêm vào danh sách theo dõi
195.980USD
+2.890+1.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.52BVốn hóa
34.34P/E TTM

Tình hình tài chính của ITT

Theo dõi tình hình tài chính của ITT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ITT Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.95
Doanh thu / Dự báo
--/1.39B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.94B
8.48%
EPS(YoY)
6.15
-3.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-32.91%0.89
6.44%1.66
-17.59%1.63
5.37%1.53
-1.26%1.33
39.65%1.56
46.29%1.97
10.70%1.45
11.54%1.35
-19.80%1.12
--1.35
--1.31
--1.21
--1.39
--3.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.74%1.21B
13.46%1.05B
12.87%999.10M
7.34%972.40M
0.26%913.00M
12.05%929.00M
7.68%885.20M
8.63%905.90M
14.12%910.60M
7.04%829.10M
9.09%822.10M
13.72%833.90M
9.87%797.90M
13.01%774.60M
9.28%753.60M
6.03%733.30M
3.98%726.20M
-3.27%685.40M
16.64%689.60M
34.37%691.60M
Lợi nhuận ròng
-28.04%78.00M
3.70%131.70M
-21.23%126.90M
1.51%121.00M
-2.34%108.40M
38.80%127.00M
45.40%161.10M
10.17%119.20M
11.00%111.00M
-20.57%91.50M
8.20%110.80M
45.04%108.20M
33.69%100.00M
11.20%115.20M
17.03%102.40M
91.28%74.60M
-13.23%74.80M
867.41%103.60M
286.97%87.50M
-18.75%39.00M
Biên lợi nhuận ròng
-45.10%6.56%
-8.47%12.56%
-29.84%12.83%
-5.83%12.52%
-2.85%11.95%
21.96%13.72%
34.49%18.29%
1.77%13.29%
-2.54%12.30%
-24.92%11.25%
--13.60%
--13.06%
--12.62%
--14.99%
--11.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.23%33.18%
4.21%35.49%
0.22%35.55%
2.21%35.66%
4.88%34.64%
-1.27%34.06%
4.37%35.47%
3.92%34.89%
0.64%33.03%
7.61%34.50%
--33.99%
--33.58%
--32.82%
--32.06%
--30.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
126.94%34.61%
-11.49%12.40%
17.16%19.68%
72.09%21.36%
21.39%15.25%
184.98%14.01%
153.50%16.79%
19.60%12.41%
20.74%12.56%
-59.47%4.92%
--6.62%
--10.38%
--10.40%
--12.13%
--14.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.74%1.21B
13.46%1.05B
12.87%999.10M
7.34%972.40M
0.26%913.00M
12.05%929.00M
7.68%885.20M
8.63%905.90M
14.12%910.60M
7.04%829.10M
9.09%822.10M
13.72%833.90M
9.87%797.90M
13.01%774.60M
9.28%753.60M
6.03%733.30M
3.98%726.20M
-3.27%685.40M
16.64%689.60M
34.37%691.60M
Lợi nhuận hoạt động
-3.43%152.00M
25.93%207.40M
14.11%183.60M
9.45%178.30M
1.55%157.40M
11.43%164.70M
10.58%160.90M
20.85%162.90M
22.82%155.00M
5.42%147.80M
19.26%145.50M
34.13%134.80M
33.40%126.20M
22.45%140.20M
14.88%122.00M
-2.33%100.50M
-18.38%94.60M
6.71%114.50M
17.48%106.20M
59.78%102.90M
Lợi nhuận ròng
-28.04%78.00M
3.70%131.70M
-21.23%126.90M
1.51%121.00M
-2.34%108.40M
38.80%127.00M
45.40%161.10M
10.17%119.20M
11.00%111.00M
-20.57%91.50M
8.20%110.80M
45.04%108.20M
33.69%100.00M
11.20%115.20M
17.03%102.40M
91.28%74.60M
-13.23%74.80M
867.41%103.60M
286.97%87.50M
-18.75%39.00M
Tài sản ngắn hạn
46.15%2.87B
79.88%3.35B
6.31%2.14B
6.99%2.06B
2.97%1.96B
0.38%1.86B
12.87%2.01B
5.29%1.93B
6.08%1.91B
1.14%1.86B
-0.23%1.78B
2.97%1.83B
-5.58%1.80B
6.66%1.84B
8.76%1.79B
9.17%1.78B
0.66%1.90B
-10.18%1.72B
-9.93%1.64B
-10.93%1.63B
Tổng nợ ngắn hạn
13.53%1.88B
-2.62%1.30B
10.25%1.41B
14.53%1.42B
38.34%1.66B
28.46%1.33B
22.10%1.27B
5.73%1.24B
6.74%1.20B
-12.46%1.04B
-17.74%1.04B
-9.92%1.17B
-9.73%1.12B
27.71%1.19B
41.14%1.27B
44.82%1.30B
50.31%1.24B
6.58%928.30M
3.83%899.20M
-5.02%900.00M
Tổng tài sản
130.29%11.13B
33.96%6.31B
2.34%5.06B
13.72%5.02B
9.76%4.83B
19.79%4.71B
30.04%4.94B
13.51%4.41B
16.88%4.40B
4.03%3.93B
3.04%3.80B
5.01%3.89B
1.13%3.77B
6.03%3.78B
6.83%3.69B
6.86%3.70B
-10.86%3.73B
-16.65%3.57B
-17.29%3.45B
-16.60%3.46B
Tổng các khoản nợ
211.83%6.39B
14.32%2.22B
9.10%2.39B
34.62%2.45B
12.68%2.05B
39.30%1.94B
58.25%2.19B
19.20%1.82B
24.61%1.82B
-8.50%1.39B
-14.87%1.38B
-9.24%1.53B
-10.81%1.46B
14.10%1.52B
24.10%1.62B
27.33%1.68B
-21.06%1.64B
-37.91%1.33B
-39.16%1.31B
-36.94%1.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
70.35%4.75B
47.72%4.09B
-3.03%2.67B
-0.99%2.56B
7.72%2.79B
9.08%2.77B
13.91%2.76B
9.82%2.59B
12.00%2.59B
12.48%2.54B
17.12%2.42B
16.91%2.36B
10.48%2.31B
1.20%2.26B
-3.71%2.07B
-5.78%2.02B
-0.84%2.09B
4.83%2.23B
5.95%2.15B
4.15%2.14B
Thu nhập hoạt động ròng
-64.81%39.90M
2.06%227.80M
40.36%173.90M
-2.54%153.70M
96.19%113.40M
30.99%223.20M
-27.03%123.90M
12.88%157.70M
-0.52%57.80M
4.86%170.40M
178.36%169.80M
145.52%139.70M
2251.85%58.10M
35.98%162.50M
-41.18%61.00M
118.82%56.90M
-103.81%-2.70M
1.44%119.50M
-9.83%103.70M
-302.14%-302.40M
Đầu tư ròng
-8646.93%-3.56B
-105.58%-47.90M
95.54%-14.90M
35.57%-16.30M
90.65%-40.70M
40.26%-23.30M
-1404.50%-334.00M
72.29%-25.30M
-1427.37%-435.30M
-278.64%-39.00M
15.91%-22.20M
51.69%-91.30M
3.06%-28.50M
63.73%-10.30M
-37.50%-26.40M
-973.86%-189.00M
-71.93%-29.40M
-84.42%-28.40M
-44.36%-19.20M
-61.47%-17.60M
Tài chính thuần
3082.60%2.38B
630.24%1.05B
-149.31%-107.60M
-17.43%-128.70M
-124.71%-79.90M
-126.29%-197.10M
229.19%218.20M
-152.53%-109.60M
343.34%323.40M
31.04%-87.10M
-514.18%-168.90M
-66.28%-43.40M
-237.58%-132.90M
-393.36%-126.30M
60.20%-27.50M
-122.18%-26.10M
178.66%96.60M
47.43%-25.60M
54.27%-69.10M
168.91%117.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tổng doanh thu đạt 3.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63B.

Tài sản ngắn hạn của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tài sản ngắn hạn là 3.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.87.

Tổng tài sản của ITT Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ITT Inc là 6.31B, bao gồm 3.35B tài sản ngắn hạn và 2.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tổng nghĩa vụ của ITT Inc là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ITT Inc là 4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.86.

Thu nhập hoạt động thuần của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ITT Inc là 726.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.62.

Giá trị đầu tư ròng của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, giá trị đầu tư ròng của ITT Inc là -119.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.35.

Giá trị huy động vốn ròng của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, giá trị huy động vốn ròng của ITT Inc là 728.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.30.

Thu nhập ròng của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, lợi nhuận ròng là 488.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.85.

Biên lợi nhuận ròng của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.45.

Biên lợi nhuận gộp của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ITT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ITT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 726.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.