tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ituran Location and Control Ltd

ITRN
Thêm vào danh sách theo dõi
55.160USD
-0.300-0.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.09BVốn hóa
18.91P/E TTM

Tình hình tài chính của ITRN

Theo dõi tình hình tài chính của Ituran Location and Control Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ituran Location and Control Ltd

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.87
Doanh thu / Dự báo
--/99.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
359.02M
6.77%
EPS(YoY)
2.92
8.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.45%0.85
10.81%0.77
7.29%0.74
2.48%0.68
11.94%0.73
14.08%0.70
9.20%0.69
8.37%0.66
17.23%0.66
29.74%0.61
--0.63
--0.61
--0.56
--0.47
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.75%102.67M
12.81%93.50M
10.54%92.28M
2.27%86.79M
1.68%86.45M
6.52%82.88M
2.99%83.48M
3.95%84.87M
6.99%85.03M
3.82%77.81M
11.54%81.05M
11.25%81.64M
10.27%79.47M
6.53%74.95M
10.60%72.66M
8.78%73.39M
6.99%72.07M
10.60%70.36M
8.90%65.70M
26.54%67.46M
Lợi nhuận ròng
14.95%16.77M
10.40%15.28M
7.27%14.64M
2.48%13.45M
11.94%14.59M
15.13%13.84M
9.10%13.65M
7.17%13.13M
14.80%13.04M
25.56%12.02M
24.34%12.51M
40.18%12.25M
30.08%11.36M
-0.03%9.57M
37.64%10.06M
-4.06%8.74M
5.67%8.73M
40.35%9.57M
-21.10%7.31M
243.82%9.11M
Biên lợi nhuận ròng
-5.00%16.59%
-5.52%16.85%
-1.91%16.67%
-3.78%15.85%
9.25%17.47%
11.57%17.84%
5.59%16.99%
4.23%16.48%
6.29%15.99%
18.73%15.99%
10.51%16.09%
--15.81%
--15.04%
--13.47%
--14.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.91%48.16%
1.79%50.50%
4.59%50.31%
5.44%49.45%
4.51%48.60%
0.52%49.61%
-1.07%48.10%
-0.96%46.90%
0.74%46.51%
3.17%49.35%
2.07%48.62%
--47.35%
--46.17%
--47.84%
--47.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-81.22%0.03%
-92.14%0.05%
-94.94%0.07%
-96.76%0.10%
-95.57%0.19%
--0.67%
--1.46%
--3.08%
--4.19%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.75%102.67M
12.81%93.50M
10.54%92.28M
2.27%86.79M
1.68%86.45M
6.52%82.88M
2.99%83.48M
3.95%84.87M
6.99%85.03M
3.82%77.81M
11.54%81.05M
11.25%81.64M
10.27%79.47M
6.53%74.95M
10.60%72.66M
8.78%73.39M
6.99%72.07M
10.60%70.36M
8.90%65.70M
26.54%67.46M
Lợi nhuận hoạt động
18.25%22.06M
13.18%20.41M
6.90%19.63M
3.33%18.34M
9.54%18.65M
9.27%18.04M
8.68%18.36M
6.61%17.75M
7.02%17.03M
7.85%16.50M
15.18%16.89M
15.29%16.64M
10.76%15.91M
7.95%15.30M
5.57%14.67M
4.84%14.44M
12.45%14.37M
17.46%14.18M
31.74%13.89M
143.76%13.77M
Lợi nhuận ròng
14.95%16.77M
10.40%15.28M
7.27%14.64M
2.48%13.45M
11.94%14.59M
15.13%13.84M
9.10%13.65M
7.17%13.13M
14.80%13.04M
25.56%12.02M
24.34%12.51M
40.18%12.25M
30.08%11.36M
-0.03%9.57M
37.64%10.06M
-4.06%8.74M
5.67%8.73M
40.35%9.57M
-21.10%7.31M
243.82%9.11M
Tài sản ngắn hạn
23.63%248.95M
22.15%237.64M
20.82%230.20M
18.25%221.61M
9.36%201.37M
8.97%194.56M
16.52%190.53M
12.58%187.41M
13.79%184.13M
18.51%178.54M
6.61%163.52M
10.39%166.47M
-4.56%161.82M
-7.42%150.65M
-12.32%153.38M
-14.99%150.81M
-0.42%169.54M
-9.31%162.73M
9.06%174.94M
13.03%177.41M
Tổng nợ ngắn hạn
40.61%131.25M
18.68%104.11M
18.01%102.40M
6.98%98.34M
0.53%93.34M
-5.13%87.72M
2.46%86.77M
-1.88%91.92M
-1.88%92.85M
-0.55%92.46M
-12.37%84.69M
-2.24%93.68M
-10.16%94.63M
-11.14%92.97M
-16.31%96.64M
-18.26%95.83M
-9.62%105.33M
-7.18%104.63M
7.54%115.48M
27.10%117.23M
Tổng tài sản
19.21%401.20M
18.15%386.21M
17.27%376.06M
14.34%364.45M
4.78%336.55M
2.57%326.88M
7.92%320.67M
4.81%318.75M
7.58%321.19M
9.54%318.69M
--297.13M
--304.12M
--298.56M
-0.71%290.93M
----
----
----
-6.22%293.02M
----
4.52%310.09M
Tổng các khoản nợ
32.91%187.45M
19.25%161.73M
18.82%157.55M
11.44%152.78M
1.72%141.03M
-2.04%135.62M
3.30%132.59M
-1.00%137.09M
-1.12%138.65M
0.27%138.44M
-9.02%128.35M
-4.08%138.47M
-13.25%140.22M
-11.05%138.07M
-15.94%141.07M
-16.91%144.37M
-8.20%161.64M
-14.98%155.22M
-8.28%167.83M
-4.64%173.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.33%213.75M
17.37%224.49M
16.18%218.51M
16.52%211.68M
7.11%195.52M
6.11%191.26M
11.44%188.07M
9.67%181.66M
15.29%182.54M
17.92%180.25M
14.61%168.77M
15.31%165.64M
6.26%158.34M
10.93%152.86M
8.74%147.26M
5.36%143.65M
19.93%149.01M
6.08%137.80M
14.43%135.42M
19.10%136.33M
Thu nhập hoạt động ròng
18.05%18.25M
29.34%29.35M
23.84%21.34M
-2.23%22.43M
35.58%15.46M
4.19%22.69M
-16.08%17.23M
31.02%22.94M
-34.45%11.40M
36.85%21.78M
80.15%20.54M
61.33%17.51M
150.29%17.39M
-0.80%15.91M
-1.14%11.40M
-42.93%10.85M
-24.48%6.95M
-2.76%16.04M
-15.15%11.53M
-1.32%19.01M
Đầu tư ròng
6.97%-6.22M
-9.95%-5.24M
-75.51%-6.54M
-43.92%-5.71M
-92.24%-6.69M
-2.47%-4.76M
19.78%-3.72M
11.22%-3.97M
-0.46%-3.48M
43.22%-4.65M
-8.38%-4.64M
45.30%-4.47M
48.32%-3.46M
-46.72%-8.19M
9.79%-4.28M
-77.86%-8.18M
-86.40%-6.70M
-80.82%-5.58M
-124.07%-4.75M
-94.67%-4.60M
Tài chính thuần
-29.49%-12.37M
-50.50%-11.79M
-20.97%-11.42M
-27.25%-9.95M
-43.01%-9.55M
-79.08%-7.83M
-7.09%-9.44M
34.57%-7.82M
14.34%-6.68M
55.60%-4.37M
1.75%-8.82M
-14.70%-11.95M
-9.53%-7.79M
59.20%-9.85M
-0.04%-8.97M
29.14%-10.42M
34.40%-7.12M
-269.66%-24.15M
-48.07%-8.97M
-44.35%-14.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, tổng doanh thu đạt 359.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.26M.

Tài sản ngắn hạn của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, tài sản ngắn hạn là 237.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.15.

Tổng tài sản của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ituran Location and Control Ltd là 386.21M, bao gồm 237.64M tài sản ngắn hạn và 148.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, tổng nghĩa vụ của Ituran Location and Control Ltd là 161.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ituran Location and Control Ltd là 224.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ituran Location and Control Ltd là 77.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.23.

Giá trị đầu tư ròng của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ituran Location and Control Ltd là -24.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ituran Location and Control Ltd là -42.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.15.

Thu nhập ròng của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, lợi nhuận ròng là 57.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.04.

Biên lợi nhuận ròng của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, biên lợi nhuận ròng là 16.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.63.

Biên lợi nhuận gộp của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, biên lợi nhuận gộp là 49.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ituran Location and Control Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ituran Location and Control Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 77.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.