tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Itron Inc

ITRI
Thêm vào danh sách theo dõi
99.660USD
+0.810+0.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.36BVốn hóa
15.65P/E TTM

Tình hình tài chính của ITRI

Theo dõi tình hình tài chính của Itron Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Itron Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.21/1.29
Doanh thu / Dự báo
562.90M/566.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.37B
-3.02%
EPS(YoY)
6.62
25.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-19.33%1.21
-17.25%1.20
74.33%2.25
-17.24%1.43
33.50%1.50
27.47%1.44
32.09%1.29
96.13%1.73
110.61%1.12
533.43%1.13
98.40%0.98
--0.88
--0.53
---0.26
--0.49
---0.71
----
----
----
----
Doanh thu
-7.23%562.90M
-3.32%586.98M
-6.72%571.66M
-5.50%581.63M
-0.38%606.76M
0.61%607.15M
6.18%612.86M
9.75%615.46M
12.57%609.07M
22.00%603.44M
23.46%577.17M
33.24%560.77M
25.28%541.07M
4.06%494.62M
-3.74%467.49M
-13.57%420.86M
-11.75%431.88M
-8.52%475.33M
-7.53%485.64M
-9.85%486.95M
Lợi nhuận ròng
-22.05%53.27M
-18.35%53.46M
74.90%101.63M
-15.84%65.61M
33.17%68.34M
26.59%65.47M
30.91%58.11M
94.06%77.96M
112.05%51.32M
536.98%51.72M
99.83%44.39M
875.76%40.17M
165.47%24.20M
-1406.40%-11.84M
137.73%22.21M
320.28%4.12M
-11.61%-36.97M
-92.81%906.00K
-373.54%-58.87M
92.63%-1.87M
Biên lợi nhuận ròng
-16.16%9.50%
-15.18%9.13%
88.56%18.02%
-11.20%11.39%
33.08%11.33%
25.42%10.76%
22.82%9.56%
78.21%12.82%
83.52%8.51%
452.64%8.58%
65.71%7.78%
--7.19%
--4.64%
---2.43%
--4.70%
---2.37%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.31%39.47%
10.93%38.87%
16.30%39.73%
11.17%36.99%
6.78%36.11%
4.99%35.04%
2.74%34.16%
2.22%33.27%
8.11%33.81%
9.09%33.37%
15.54%33.25%
--32.55%
--31.28%
--30.59%
--28.78%
--27.25%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.78%39.44%
11.42%39.56%
-7.98%33.55%
-8.88%33.60%
-8.97%34.37%
108.69%35.51%
108.76%36.46%
103.86%36.87%
107.93%37.75%
-8.15%17.01%
-8.22%17.46%
--18.09%
--18.16%
--18.52%
--19.03%
--19.51%
----
----
----
----
Doanh thu
-7.23%562.90M
-3.32%586.98M
-6.72%571.66M
-5.50%581.63M
-0.38%606.76M
0.61%607.15M
6.18%612.86M
9.75%615.46M
12.57%609.07M
22.00%603.44M
23.46%577.17M
33.24%560.77M
25.28%541.07M
4.06%494.62M
-3.74%467.49M
-13.57%420.86M
-11.75%431.88M
-8.52%475.33M
-7.53%485.64M
-9.85%486.95M
Lợi nhuận hoạt động
-3.77%74.76M
-2.64%73.79M
28.63%84.95M
14.38%84.82M
20.30%77.68M
19.66%75.79M
17.09%66.04M
36.43%74.16M
76.28%64.57M
141.03%63.34M
446.94%56.40M
735.94%54.35M
1335.34%36.63M
860.49%26.28M
162.42%10.31M
-9.37%6.50M
-85.88%2.55M
-91.10%2.74M
-151.04%-16.52M
-61.25%7.17M
Lợi nhuận ròng
-22.05%53.27M
-18.35%53.46M
74.90%101.63M
-15.84%65.61M
33.17%68.34M
26.59%65.47M
30.91%58.11M
94.06%77.96M
112.05%51.32M
536.98%51.72M
99.83%44.39M
875.76%40.17M
165.47%24.20M
-1406.40%-11.84M
137.73%22.21M
320.28%4.12M
-11.61%-36.97M
-92.81%906.00K
-373.54%-58.87M
92.63%-1.87M
Tài sản ngắn hạn
-22.09%1.55B
-19.86%1.52B
0.35%1.82B
22.20%2.14B
17.72%1.99B
73.41%1.90B
73.03%1.82B
73.76%1.75B
74.17%1.69B
21.62%1.10B
26.50%1.05B
24.87%1.01B
28.29%969.99M
13.82%902.06M
10.62%829.58M
0.78%808.64M
-10.30%756.09M
-37.11%792.53M
-19.39%749.93M
-40.66%802.39M
Tổng nợ ngắn hạn
-42.02%564.23M
-41.67%573.62M
91.61%1.01B
89.34%987.37M
81.82%973.06M
70.05%983.42M
-1.67%528.26M
-6.20%521.47M
-4.42%535.19M
7.78%578.32M
7.75%537.24M
10.72%555.92M
21.41%559.92M
6.98%536.55M
-0.55%498.57M
1.28%502.12M
-10.34%461.19M
-44.86%501.57M
-8.83%501.34M
-15.50%495.75M
Tổng tài sản
10.20%3.99B
13.56%3.98B
9.19%3.72B
10.26%3.71B
10.35%3.62B
30.88%3.50B
30.85%3.41B
34.00%3.37B
31.43%3.28B
9.43%2.68B
9.51%2.60B
8.40%2.51B
8.28%2.50B
1.08%2.45B
-0.66%2.38B
-4.37%2.32B
-7.27%2.31B
-17.36%2.42B
-8.18%2.39B
-19.67%2.42B
Tổng các khoản nợ
18.40%2.36B
17.81%2.35B
-0.69%1.98B
0.03%2.00B
-1.68%1.99B
54.43%1.99B
56.83%2.00B
59.27%2.00B
59.34%2.02B
3.15%1.29B
7.27%1.27B
4.51%1.25B
8.11%1.27B
1.52%1.25B
-5.16%1.19B
-1.91%1.20B
-8.81%1.17B
-27.76%1.23B
-29.19%1.25B
-44.88%1.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.23%1.64B
7.94%1.63B
23.15%1.74B
25.19%1.71B
29.65%1.63B
8.93%1.51B
6.01%1.41B
8.82%1.37B
2.59%1.26B
16.01%1.39B
11.74%1.33B
12.58%1.26B
8.45%1.23B
0.62%1.19B
4.27%1.19B
-6.89%1.12B
-5.63%1.13B
-2.82%1.19B
36.00%1.14B
50.49%1.20B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.89%88.09M
18.56%85.50M
49.43%119.32M
80.44%117.83M
86.95%96.69M
74.58%72.12M
66.72%79.85M
91.57%65.30M
24.44%51.72M
2790.69%41.31M
467.57%47.90M
129.17%34.09M
175.87%41.56M
-81.18%1.43M
-195.48%-13.03M
-19.46%14.87M
-79.28%15.06M
-84.80%7.59M
-64.96%13.65M
-58.77%18.47M
Đầu tư ròng
41.38%-3.53M
-11155.33%-521.57M
-3588.18%-332.86M
6.46%-6.14M
9.84%-6.02M
88.74%-4.63M
-109.64%-9.03M
-13.56%-6.57M
-19.99%-6.67M
-437.29%-41.15M
-44.56%-4.30M
-64.24%-5.78M
-41.38%-5.56M
-115.03%-7.66M
77.21%-2.98M
51.79%-3.52M
54.83%-3.93M
977.52%50.95M
-72.73%-13.06M
-69.35%-7.30M
Tài chính thuần
-1823.78%-51.54M
7362.81%131.42M
-2946.88%-99.30M
-286.47%-2.91M
-99.48%2.99M
63.51%1.76M
501.38%3.49M
77.88%-754.00K
66462.08%575.76M
1233.68%1.08M
-231.87%-869.00K
-601.32%-3.41M
129.11%865.00K
99.44%-95.00K
104.10%659.00K
102.37%680.00K
99.31%-2.97M
-105.27%-17.11M
96.12%-16.08M
-4671.61%-28.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tổng doanh thu đạt 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44B.

Tài sản ngắn hạn của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tài sản ngắn hạn là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.35.

Tổng tài sản của Itron Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Itron Inc là 3.72B, bao gồm 1.82B tài sản ngắn hạn và 1.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tổng nghĩa vụ của Itron Inc là 1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Itron Inc là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Itron Inc là 323.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.57.

Giá trị đầu tư ròng của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, giá trị đầu tư ròng của Itron Inc là -349.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -451.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, giá trị huy động vốn ròng của Itron Inc là -97.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.57.

Thu nhập ròng của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, lợi nhuận ròng là 301.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.91.

Biên lợi nhuận ròng của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.71.

Biên lợi nhuận gộp của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Itron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Itron Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 323.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.