tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Integer Holdings Corp

ITGR
Thêm vào danh sách theo dõi
98.620USD
+1.100+1.13%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.35BVốn hóa
24.03P/E TTM

Tình hình tài chính của ITGR

Theo dõi tình hình tài chính của Integer Holdings Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Integer Holdings Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.41
Doanh thu / Dự báo
--/450.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.85B
7.98%
EPS(YoY)
2.96
-17.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
172.63%0.48
43.49%1.39
7.41%1.13
13.59%1.06
-208.23%-0.66
22.96%0.97
28.82%1.05
29.23%0.93
55.94%0.61
44.59%0.79
--0.82
--0.72
--0.39
--0.55
--1.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.50%439.58M
5.02%472.06M
8.41%467.69M
9.24%476.49M
7.26%437.39M
11.12%449.50M
8.72%431.42M
9.04%436.20M
7.66%407.80M
23.47%404.50M
15.79%396.80M
14.27%400.04M
21.83%378.79M
4.66%327.60M
12.14%342.68M
12.20%350.08M
7.04%310.91M
16.38%313.01M
29.51%305.57M
29.95%312.02M
Lợi nhuận ròng
173.40%16.51M
48.63%48.61M
11.96%39.68M
18.44%37.01M
-209.65%-22.49M
24.08%32.70M
30.02%35.44M
30.35%31.25M
56.97%20.51M
45.48%26.36M
69.75%27.26M
15.05%23.97M
14.94%13.06M
-23.84%18.12M
-27.23%16.06M
-29.21%20.84M
-47.18%11.37M
54.20%23.79M
-27.28%22.07M
7466.32%29.43M
Biên lợi nhuận ròng
173.11%3.75%
40.37%10.30%
0.88%8.48%
6.49%7.77%
-201.72%-5.14%
10.66%7.34%
18.45%8.41%
21.72%7.29%
46.39%5.05%
89.04%6.63%
--7.10%
--5.99%
--3.45%
--3.51%
--4.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.84%25.16%
3.82%27.11%
0.88%27.46%
-0.42%27.41%
3.63%27.60%
-4.07%26.11%
2.49%27.22%
3.56%27.52%
4.17%26.63%
5.19%27.22%
--26.56%
--26.58%
--25.57%
--25.88%
--26.09%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.02%38.22%
8.04%35.59%
3.99%35.89%
0.63%36.44%
3.40%38.21%
-0.10%32.94%
3.28%34.52%
4.33%36.21%
5.12%36.96%
-1.27%32.97%
--33.42%
--34.71%
--35.16%
--33.40%
--34.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.50%439.58M
5.02%472.06M
8.41%467.69M
9.24%476.49M
7.26%437.39M
11.12%449.50M
8.72%431.42M
9.04%436.20M
7.66%407.80M
23.47%404.50M
15.79%396.80M
14.27%400.04M
21.83%378.79M
4.66%327.60M
12.14%342.68M
12.20%350.08M
7.04%310.91M
16.38%313.01M
29.51%305.57M
29.95%312.02M
Lợi nhuận hoạt động
-35.23%35.88M
2.82%60.92M
9.47%66.81M
11.67%63.93M
17.76%55.40M
13.89%59.25M
21.93%61.03M
28.02%57.25M
29.40%47.04M
49.97%52.02M
51.15%50.05M
21.11%44.72M
38.83%36.35M
330.36%34.69M
-5.39%33.11M
-6.68%36.92M
-25.92%26.19M
-76.15%8.06M
177.95%35.00M
300.76%39.57M
Lợi nhuận ròng
173.40%16.51M
48.63%48.61M
11.96%39.68M
18.44%37.01M
-209.65%-22.49M
24.08%32.70M
30.02%35.44M
30.35%31.25M
56.97%20.51M
45.48%26.36M
69.75%27.26M
15.05%23.97M
14.94%13.06M
-23.84%18.12M
-27.23%16.06M
-29.21%20.84M
-47.18%11.37M
54.20%23.79M
-27.28%22.07M
7466.32%29.43M
Tài sản ngắn hạn
10.33%774.76M
14.75%770.10M
6.59%778.12M
8.93%737.43M
5.03%702.20M
8.65%671.12M
19.81%730.03M
9.91%676.98M
6.29%668.57M
10.63%617.67M
9.47%609.34M
15.56%615.93M
27.12%628.99M
23.25%558.30M
25.77%556.62M
22.75%533.01M
20.91%494.79M
9.70%452.98M
-11.25%442.57M
-25.07%434.24M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.03%206.34M
2.14%232.04M
-5.66%209.82M
4.87%216.03M
2.47%206.40M
2.81%227.17M
9.50%222.40M
3.08%205.99M
-10.66%201.43M
-1.24%220.97M
2.18%203.10M
1.07%199.83M
30.27%225.47M
40.17%223.75M
27.08%198.76M
20.47%197.73M
7.14%173.08M
2.20%159.63M
1.92%156.41M
6.82%164.13M
Tổng tài sản
3.46%3.41B
10.81%3.41B
7.25%3.40B
7.82%3.37B
5.83%3.30B
4.60%3.08B
11.56%3.17B
9.26%3.13B
8.44%3.12B
5.31%2.94B
3.68%2.84B
3.74%2.86B
10.18%2.87B
8.22%2.79B
16.62%2.74B
16.91%2.76B
11.30%2.61B
8.87%2.58B
-4.12%2.35B
-6.51%2.36B
Tổng các khoản nợ
1.41%1.71B
14.07%1.66B
6.79%1.65B
6.03%1.67B
6.29%1.69B
2.47%1.46B
12.39%1.55B
11.08%1.57B
9.30%1.59B
3.39%1.42B
-0.54%1.38B
1.51%1.42B
17.04%1.46B
12.17%1.38B
36.18%1.38B
33.51%1.39B
16.71%1.24B
11.51%1.23B
-16.46%1.02B
-22.17%1.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.61%1.70B
7.87%1.75B
7.69%1.75B
9.63%1.70B
5.36%1.61B
6.59%1.62B
10.79%1.62B
7.49%1.55B
7.55%1.53B
7.17%1.52B
7.99%1.46B
6.03%1.45B
3.93%1.42B
4.63%1.42B
1.71%1.36B
3.72%1.36B
6.78%1.36B
6.58%1.35B
8.05%1.33B
11.27%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.04%24.70M
-12.36%55.41M
-8.26%65.59M
-7.14%43.86M
34.58%31.28M
13.75%63.23M
14.78%71.50M
-15.87%47.23M
275.55%23.24M
7.72%55.59M
124.33%62.29M
197.85%56.15M
-65.93%6.19M
31.45%51.60M
-42.89%27.77M
-41.75%18.85M
-50.15%18.16M
-44.79%39.26M
50.61%48.62M
-28.97%32.36M
Đầu tư ròng
80.78%-37.90M
-85.89%-35.47M
26.37%-19.32M
41.74%-17.83M
-17.22%-197.17M
76.32%-19.08M
-3.21%-26.23M
6.35%-30.60M
-581.13%-168.20M
-157.26%-80.58M
-24.37%-25.42M
76.37%-32.67M
-137.49%-24.69M
87.02%-31.32M
-82.02%-20.44M
-1185.43%-138.26M
-36.01%-10.40M
-1972.90%-241.37M
-25.07%-11.23M
12.99%-10.76M
Tài chính thuần
-97.47%3.83M
25.01%-61.72M
75.17%-10.71M
-45.11%-35.59M
-7.17%151.58M
-569.69%-82.30M
-0.03%-43.14M
3.91%-24.53M
393.10%163.29M
225.74%17.52M
-369.26%-43.13M
-121.88%-25.52M
3321.40%33.12M
-107.18%-13.94M
78.57%-9.19M
694.39%116.63M
97.93%-1.03M
275.97%194.05M
66.82%-42.88M
-114.45%-19.62M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tổng doanh thu đạt 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72B.

Tài sản ngắn hạn của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tài sản ngắn hạn là 770.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.75.

Tổng tài sản của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Integer Holdings Corp là 3.41B, bao gồm 770.10M tài sản ngắn hạn và 2.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tổng nghĩa vụ của Integer Holdings Corp là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Integer Holdings Corp là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Integer Holdings Corp là 247.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.47.

Giá trị đầu tư ròng của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, giá trị đầu tư ròng của Integer Holdings Corp là -269.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, giá trị huy động vốn ròng của Integer Holdings Corp là 43.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.05.

Thu nhập ròng của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, lợi nhuận ròng là 102.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.25.

Biên lợi nhuận ròng của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.33.

Biên lợi nhuận gộp của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, biên lợi nhuận gộp là 27.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Integer Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Integer Holdings Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 247.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.