tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gartner Inc

IT
Thêm vào danh sách theo dõi
147.530USD
+7.030+5.00%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.01BVốn hóa
14.55P/E TTM

Tình hình tài chính của IT

Theo dõi tình hình tài chính của Gartner Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gartner Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/3.75
Doanh thu / Dự báo
--/1.65B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.50B
3.67%
EPS(YoY)
9.68
-39.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.83%3.19
-34.62%3.36
-91.19%0.47
5.79%3.12
1.46%2.73
93.15%5.14
134.85%5.36
18.10%2.95
-27.81%2.69
-17.92%2.66
--2.28
--2.50
--3.72
--3.24
--6.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.51%1.51B
2.18%1.75B
2.68%1.52B
5.73%1.69B
4.16%1.53B
8.13%1.72B
5.36%1.48B
6.11%1.60B
4.55%1.47B
5.41%1.59B
5.78%1.41B
9.20%1.50B
11.57%1.41B
15.19%1.50B
15.19%1.33B
17.92%1.38B
14.37%1.26B
17.39%1.31B
16.25%1.16B
19.95%1.17B
Lợi nhuận ròng
5.41%222.34M
-39.25%242.15M
-91.48%35.36M
4.89%240.78M
0.19%210.94M
91.04%398.57M
130.57%415.05M
15.91%229.55M
-28.82%210.54M
-18.76%208.63M
3.72%180.01M
-3.36%198.04M
71.45%295.78M
22.67%256.81M
16.58%173.54M
-24.45%204.93M
5.13%172.51M
75.04%209.36M
777.53%148.87M
392.47%271.24M
Biên lợi nhuận ròng
7.02%14.71%
-40.54%13.82%
-91.70%2.32%
-0.79%14.28%
-3.81%13.75%
76.67%23.24%
118.84%27.96%
9.23%14.39%
-31.91%14.29%
-22.93%13.15%
--12.78%
--13.17%
--20.99%
--17.07%
--13.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.34%68.58%
1.74%64.60%
1.58%65.54%
1.26%65.46%
0.41%65.73%
0.01%63.49%
-0.05%64.52%
0.27%64.65%
-0.52%65.46%
-2.59%63.49%
--64.55%
--64.47%
--65.80%
--65.17%
--65.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
34.27%38.97%
27.95%36.88%
8.41%33.98%
-10.62%29.56%
-8.93%29.02%
-8.13%28.82%
-7.68%31.34%
-1.10%33.08%
-4.44%31.87%
-6.96%31.37%
--33.95%
--33.44%
--33.35%
--33.72%
--37.73%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.51%1.51B
2.18%1.75B
2.68%1.52B
5.73%1.69B
4.16%1.53B
8.13%1.72B
5.36%1.48B
6.11%1.60B
4.55%1.47B
5.41%1.59B
5.78%1.41B
9.20%1.50B
11.57%1.41B
15.19%1.50B
15.19%1.33B
17.92%1.38B
14.37%1.26B
17.39%1.31B
16.25%1.16B
19.95%1.17B
Lợi nhuận hoạt động
11.48%309.95M
2.66%334.34M
-3.20%240.44M
2.68%327.70M
1.16%278.03M
6.93%325.69M
-0.32%248.38M
6.74%319.14M
-1.39%274.85M
-13.48%304.60M
-2.95%249.18M
-3.87%298.99M
14.53%278.71M
87.53%352.07M
10.67%256.75M
12.68%311.01M
7.65%243.35M
4.90%187.75M
159.58%231.99M
171.11%276.02M
Lợi nhuận ròng
5.41%222.34M
-39.25%242.15M
-91.48%35.36M
4.89%240.78M
0.19%210.94M
91.04%398.57M
130.57%415.05M
15.91%229.55M
-28.82%210.54M
-18.76%208.63M
3.72%180.01M
-3.36%198.04M
71.45%295.78M
22.67%256.81M
16.58%173.54M
-24.45%204.93M
5.13%172.51M
75.04%209.36M
777.53%148.87M
392.47%271.24M
Tài sản ngắn hạn
-11.71%3.65B
-3.10%4.07B
-13.76%3.06B
27.83%3.97B
24.22%4.13B
22.42%4.20B
25.16%3.55B
7.23%3.11B
14.57%3.33B
23.03%3.43B
43.29%2.84B
46.33%2.90B
27.68%2.90B
6.34%2.79B
-6.10%1.98B
-12.22%1.98B
13.82%2.27B
12.79%2.62B
13.05%2.11B
27.73%2.26B
Tổng nợ ngắn hạn
2.50%3.89B
2.60%4.07B
0.53%3.49B
3.81%3.59B
4.16%3.79B
5.06%3.97B
4.81%3.47B
3.73%3.46B
5.39%3.64B
5.01%3.78B
7.35%3.31B
5.00%3.34B
5.95%3.45B
6.48%3.60B
6.24%3.09B
9.24%3.18B
15.93%3.26B
14.63%3.38B
15.19%2.90B
14.58%2.91B
Tổng tài sản
-9.72%7.66B
-5.26%8.09B
-7.60%7.25B
12.07%8.33B
9.99%8.48B
8.92%8.53B
8.30%7.85B
1.02%7.43B
4.48%7.71B
7.35%7.84B
11.01%7.24B
11.61%7.36B
5.63%7.38B
-1.57%7.30B
-6.70%6.53B
-8.32%6.59B
0.69%6.99B
1.37%7.42B
2.25%6.99B
5.55%7.19B
Tổng các khoản nợ
8.74%7.59B
8.22%7.77B
-1.30%6.69B
0.16%6.80B
-0.14%6.98B
0.28%7.18B
1.54%6.78B
0.22%6.78B
1.24%6.99B
1.18%7.16B
1.32%6.68B
0.53%6.77B
0.56%6.91B
0.38%7.07B
-1.04%6.59B
1.09%6.73B
13.58%6.87B
13.17%7.05B
14.77%6.66B
14.46%6.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
-95.77%63.38M
-76.46%319.91M
-47.73%556.55M
137.01%1.53B
108.56%1.50B
99.69%1.36B
87.89%1.06B
10.26%646.66M
51.88%718.17M
198.79%680.63M
972.74%566.64M
510.53%586.51M
300.21%472.86M
-38.61%227.80M
-119.41%-64.93M
-127.08%-142.87M
-86.75%118.15M
-65.97%371.06M
-67.76%334.51M
-46.77%527.64M
Thu nhập hoạt động ròng
24.73%391.04M
-12.17%294.54M
-49.43%298.74M
3.68%383.56M
66.02%313.51M
49.49%335.36M
78.51%590.77M
-15.10%369.96M
14.67%188.84M
10.45%224.33M
5.09%330.95M
4.85%435.78M
-1.85%164.68M
-13.49%203.11M
-8.73%314.92M
-27.76%415.61M
6.67%167.78M
-9.85%234.79M
41.46%345.04M
67.66%575.35M
Đầu tư ròng
429.99%84.38M
0.46%-23.83M
-14.45%-29.49M
-23.43%-36.25M
-3.69%-25.57M
-4.30%-23.94M
20.10%-25.77M
-3.96%-29.37M
-117.92%-24.66M
46.60%-22.95M
10.87%-32.25M
-33.93%-28.25M
895.76%137.61M
-129.06%-42.99M
-150.47%-36.19M
39.27%-21.09M
-38.11%-17.29M
18.56%-18.77M
3.56%-14.45M
-62.84%-34.73M
Tài chính thuần
-244.91%-527.48M
129.35%27.76M
-1581.09%-1.05B
20.03%-266.75M
30.38%-152.94M
38.92%-94.59M
69.64%-62.33M
-161.73%-333.55M
-116.88%-219.68M
-1005.17%-154.86M
-121.02%-205.29M
73.18%-127.44M
77.26%-101.29M
93.43%-14.01M
73.76%-92.88M
-154.04%-475.10M
-10.47%-445.45M
-117.34%-213.42M
-737.31%-353.95M
9.77%-187.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tổng doanh thu đạt 6.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.27B.

Tài sản ngắn hạn của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tài sản ngắn hạn là 4.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.10.

Tổng tài sản của Gartner Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gartner Inc là 8.09B, bao gồm 4.07B tài sản ngắn hạn và 4.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tổng nghĩa vụ của Gartner Inc là 7.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gartner Inc là 319.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gartner Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.06.

Giá trị đầu tư ròng của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, giá trị đầu tư ròng của Gartner Inc là -115.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gartner Inc là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.96.

Thu nhập ròng của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, lợi nhuận ròng là 729.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.83.

Biên lợi nhuận ròng của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.89.

Biên lợi nhuận gộp của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 86.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gartner Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gartner Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.