tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intuitive Surgical Inc

ISRG
Thêm vào danh sách theo dõi
350.160USD
-16.540-4.51%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
123.92BVốn hóa
41.87P/E TTM

Tình hình tài chính của ISRG

Theo dõi tình hình tài chính của Intuitive Surgical Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intuitive Surgical Inc

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
2.31/2.50
Doanh thu / Dự báo
2.89B/2.82B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.06B
20.51%
EPS(YoY)
8.00
22.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.80%2.31
18.49%2.31
16.34%2.24
24.37%1.98
23.74%1.84
26.74%1.95
11.65%1.92
34.37%1.59
23.77%1.48
51.93%1.54
86.26%1.72
--1.18
--1.20
--1.01
--0.93
--2.79
----
----
----
----
Doanh thu
18.54%2.89B
22.96%2.77B
18.76%2.87B
22.91%2.51B
21.40%2.44B
19.19%2.25B
25.16%2.41B
16.88%2.04B
14.47%2.01B
11.46%1.89B
16.51%1.93B
11.96%1.74B
15.36%1.76B
14.01%1.70B
6.73%1.66B
10.98%1.56B
3.97%1.52B
15.14%1.49B
16.67%1.55B
30.21%1.40B
Lợi nhuận ròng
24.26%818.10M
17.63%821.50M
15.91%794.80M
24.65%704.40M
24.96%658.40M
28.17%698.40M
13.11%685.70M
35.94%565.10M
25.21%526.90M
53.36%544.90M
86.58%606.20M
28.30%415.70M
36.71%420.80M
-2.82%355.30M
-14.63%324.90M
-14.85%324.00M
-40.49%307.80M
-14.24%365.60M
4.22%380.60M
21.22%380.50M
Biên lợi nhuận ròng
4.56%28.46%
-4.54%29.81%
-2.15%27.89%
1.12%28.31%
2.94%27.22%
7.86%31.23%
-9.99%28.51%
16.29%28.00%
9.00%26.44%
36.12%28.95%
55.67%31.67%
--24.08%
--24.26%
--21.27%
--20.34%
--22.06%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.22%67.78%
2.13%66.06%
-2.35%66.44%
-1.56%66.36%
-2.91%66.31%
-1.80%64.69%
2.71%68.04%
0.71%67.41%
2.33%68.30%
0.39%65.87%
-1.31%66.24%
--66.94%
--66.74%
--65.62%
--67.12%
--67.55%
----
----
----
----
Doanh thu
18.54%2.89B
22.96%2.77B
18.76%2.87B
22.91%2.51B
21.40%2.44B
19.19%2.25B
25.16%2.41B
16.88%2.04B
14.47%2.01B
11.46%1.89B
16.51%1.93B
11.96%1.74B
15.36%1.76B
14.01%1.70B
6.73%1.66B
10.98%1.56B
3.97%1.52B
15.14%1.49B
16.67%1.55B
30.21%1.40B
Lợi nhuận hoạt động
33.54%992.70M
46.53%855.30M
16.64%864.30M
31.72%761.10M
31.27%745.60M
24.22%583.70M
63.68%741.00M
21.92%577.80M
22.05%568.00M
21.01%469.90M
18.85%452.70M
18.53%473.90M
16.32%465.40M
-6.79%388.30M
-15.64%380.90M
-10.74%399.80M
-22.34%400.10M
-0.22%416.60M
8.38%451.50M
59.74%447.90M
Lợi nhuận ròng
24.26%818.10M
17.63%821.50M
15.91%794.80M
24.65%704.40M
24.96%658.40M
28.17%698.40M
13.11%685.70M
35.94%565.10M
25.21%526.90M
53.36%544.90M
86.58%606.20M
28.30%415.70M
36.71%420.80M
-2.82%355.30M
-14.63%324.90M
-14.85%324.00M
-40.49%307.80M
-14.24%365.60M
4.22%380.60M
21.22%380.50M
Tài sản ngắn hạn
9.11%9.54B
15.04%8.81B
37.53%9.78B
18.15%8.53B
14.26%8.75B
0.33%7.66B
-9.85%7.11B
-18.95%7.22B
-4.70%7.65B
10.99%7.63B
26.15%7.89B
41.47%8.90B
27.64%8.03B
18.50%6.88B
6.98%6.25B
9.87%6.29B
4.59%6.29B
-4.34%5.80B
-11.79%5.84B
-9.08%5.73B
Tổng nợ ngắn hạn
13.61%1.92B
24.24%1.91B
14.95%2.01B
7.54%1.80B
13.79%1.69B
11.85%1.54B
5.22%1.75B
0.02%1.68B
-3.31%1.49B
5.18%1.38B
16.64%1.66B
35.92%1.68B
30.93%1.54B
17.55%1.31B
23.68%1.42B
20.06%1.23B
16.96%1.18B
22.95%1.11B
19.13%1.15B
14.82%1.03B
Tổng tài sản
3.54%20.88B
4.63%20.11B
9.15%20.46B
9.06%19.35B
21.10%20.16B
21.43%19.22B
21.38%18.74B
20.60%17.74B
19.76%16.65B
21.26%15.83B
19.02%15.44B
10.95%14.71B
1.45%13.90B
-4.57%13.05B
-4.29%12.97B
2.52%13.26B
11.45%13.71B
18.53%13.68B
21.36%13.55B
21.82%12.93B
Tổng các khoản nợ
16.69%2.58B
24.90%2.51B
13.71%2.52B
11.80%2.31B
19.25%2.21B
12.97%2.01B
8.29%2.21B
-1.12%2.07B
-4.64%1.85B
1.28%1.78B
9.82%2.04B
23.86%2.09B
19.77%1.94B
15.61%1.76B
16.08%1.86B
14.35%1.69B
14.48%1.62B
12.69%1.52B
13.74%1.60B
10.84%1.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.92%18.30B
2.26%17.60B
8.54%17.94B
8.70%17.04B
21.33%17.95B
22.51%17.21B
23.38%16.53B
24.19%15.68B
23.72%14.80B
24.37%14.05B
20.56%13.40B
9.07%12.62B
-1.02%11.96B
-7.10%11.29B
-7.02%11.11B
1.00%11.57B
11.06%12.08B
19.30%12.16B
22.47%11.95B
23.40%11.46B
Thu nhập hoạt động ròng
48.31%1.06B
53.16%890.80M
8.50%892.50M
19.04%841.00M
15.29%715.40M
119.14%581.60M
260.32%822.60M
28.83%706.50M
-6.79%620.50M
-28.54%265.40M
-47.86%228.30M
43.11%548.40M
49.03%665.70M
66.55%371.40M
-22.86%437.90M
-23.57%383.20M
-17.69%446.70M
-53.31%223.00M
-9.53%567.70M
82.59%501.40M
Đầu tư ròng
-110.20%-26.60M
-528.34%-914.50M
83.44%-209.40M
128.38%401.00M
155.81%260.70M
266.15%213.50M
-21.07%-1.26B
-216.39%-1.41B
-183.77%-467.10M
-122.42%-128.50M
-281.66%-1.04B
-182.02%-446.60M
19.61%557.60M
366.93%573.10M
189.67%574.80M
164.91%544.50M
221.19%466.20M
64.04%-214.70M
-91.74%-641.00M
18.24%-838.80M
Tài chính thuần
-94.79%-287.90M
-474.09%-1.35B
-378.34%-137.50M
-1976.78%-1.84B
-395.60%-147.80M
-404.93%-235.80M
256.83%49.40M
58.90%98.20M
-21.01%50.00M
87.75%-46.70M
96.73%-31.50M
106.67%61.80M
113.13%63.30M
-90.70%-381.20M
-5280.11%-963.50M
-1456.95%-926.80M
-926.93%-482.10M
-95.60%-199.90M
146.73%18.60M
-19.84%68.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, tổng doanh thu đạt 10.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.35B.

Tài sản ngắn hạn của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, tài sản ngắn hạn là 9.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.53.

Tổng tài sản của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intuitive Surgical Inc là 20.46B, bao gồm 9.78B tài sản ngắn hạn và 10.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, tổng nghĩa vụ của Intuitive Surgical Inc là 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intuitive Surgical Inc là 17.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intuitive Surgical Inc là 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.08.

Giá trị đầu tư ròng của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, giá trị đầu tư ròng của Intuitive Surgical Inc là 665.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intuitive Surgical Inc là -2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1666.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.38.

Thu nhập ròng của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, lợi nhuận ròng là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.97.

Biên lợi nhuận ròng của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Biên lợi nhuận gộp của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intuitive Surgical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Surgical Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.