tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ironwood Pharmaceuticals Inc

IRWD
Thêm vào danh sách theo dõi
4.390USD
+0.160+3.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
722.65MVốn hóa
6.98P/E TTM

Tình hình tài chính của IRWD

Theo dõi tình hình tài chính của Ironwood Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ironwood Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.36
Doanh thu / Dự báo
--/114.84M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
296.15M
-15.72%
EPS(YoY)
0.15
2564.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
207.41%0.25
-233.59%-0.02
982.26%0.25
2797.23%0.15
-780.07%-0.23
302.44%0.01
-76.77%0.02
99.92%-0.01
-108.92%-0.03
-102.19%-0.01
--0.10
---6.84
--0.30
--0.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
158.87%106.51M
-47.31%47.71M
33.26%122.06M
-9.70%85.24M
-45.05%41.14M
-22.98%90.55M
-19.47%91.59M
-12.09%94.40M
-28.05%74.88M
9.66%117.55M
4.70%113.74M
10.44%107.38M
6.70%104.06M
-8.48%107.20M
4.71%108.64M
-6.54%97.23M
9.77%97.53M
0.39%117.13M
0.27%103.75M
16.32%104.03M
Lợi nhuận ròng
209.06%40.77M
-200.89%-2.28M
999.29%40.08M
2844.07%23.60M
-798.27%-37.39M
307.54%2.26M
-76.20%3.65M
99.92%-860.00K
-109.10%-4.16M
-102.22%-1.09M
-69.55%15.32M
-2964.58%-1.06B
17.82%45.71M
18.11%48.87M
-9.90%50.32M
-90.52%37.08M
-2.82%38.80M
-4.24%41.37M
62.23%55.84M
1452.54%391.30M
Biên lợi nhuận ròng
142.13%38.28%
-291.47%-4.77%
724.89%32.84%
3138.84%27.69%
-1534.78%-90.87%
267.85%2.49%
-67.54%3.98%
99.91%-0.91%
-112.65%-5.56%
-103.26%-1.48%
--12.26%
---1014.58%
--43.93%
--45.59%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.61%134.58%
-11.48%147.31%
-4.00%147.58%
8.09%170.39%
16.36%178.53%
12.34%166.42%
11.52%153.73%
19.30%157.64%
341.86%153.43%
311.45%148.14%
--137.86%
--132.13%
--34.72%
--36.01%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
158.87%106.51M
-47.31%47.71M
33.26%122.06M
-9.70%85.24M
-45.05%41.14M
-22.98%90.55M
-19.47%91.59M
-12.09%94.40M
-28.05%74.88M
9.66%117.55M
4.70%113.74M
10.44%107.38M
6.70%104.06M
-8.48%107.20M
4.71%108.64M
-6.54%97.23M
9.77%97.53M
0.39%117.13M
0.27%103.75M
16.32%104.03M
Lợi nhuận hoạt động
781.19%72.53M
-79.24%6.55M
202.84%77.68M
66.66%45.07M
-192.94%-10.65M
-26.95%31.56M
-42.62%25.65M
33.08%27.04M
-80.94%11.46M
-36.79%43.21M
-34.71%44.71M
-63.49%20.32M
3.89%60.10M
20.80%68.36M
5.18%68.47M
-14.13%55.66M
26.86%57.85M
-11.23%56.59M
38.96%65.10M
98.14%64.82M
Lợi nhuận ròng
209.06%40.77M
-200.89%-2.28M
999.29%40.08M
2844.07%23.60M
-798.27%-37.39M
307.54%2.26M
-76.20%3.65M
99.92%-860.00K
-109.10%-4.16M
-102.22%-1.09M
-69.55%15.32M
-2964.58%-1.06B
17.82%45.71M
18.11%48.87M
-9.90%50.32M
-90.52%37.08M
-2.82%38.80M
-4.24%41.37M
62.23%55.84M
1452.54%391.30M
Tài sản ngắn hạn
106.93%332.29M
50.34%274.18M
53.32%273.84M
7.62%191.75M
-22.86%160.58M
-21.83%182.37M
-29.58%178.60M
-43.90%178.18M
-75.97%208.17M
-70.12%233.29M
-63.72%253.61M
-48.59%317.60M
22.01%866.37M
4.75%780.63M
0.52%698.99M
-0.39%617.83M
31.93%710.10M
50.30%745.23M
60.48%695.37M
65.73%620.27M
Tổng nợ ngắn hạn
391.31%236.31M
523.53%242.22M
391.07%242.50M
410.93%232.53M
-80.95%48.10M
-85.93%38.85M
-82.40%49.38M
-85.10%45.51M
958.77%252.44M
981.69%276.10M
934.70%280.58M
1210.80%305.39M
-83.82%23.84M
-84.21%25.52M
-81.39%27.12M
-82.66%23.30M
524.51%147.40M
402.59%161.70M
342.83%145.69M
403.35%134.37M
Tổng tài sản
32.81%434.57M
13.11%396.90M
1.68%396.06M
-13.31%342.95M
-25.43%327.21M
-25.51%350.91M
-25.67%389.52M
-34.42%395.62M
-62.02%438.82M
-57.20%471.07M
-49.63%524.06M
-38.18%603.22M
6.64%1.16B
-2.34%1.10B
-3.62%1.04B
-3.13%975.69M
80.76%1.08B
101.51%1.13B
119.24%1.08B
127.09%1.01B
Tổng các khoản nợ
-1.45%651.71M
1.00%658.74M
-5.80%660.22M
-9.23%651.11M
-14.05%661.27M
-20.20%652.24M
-17.52%700.85M
-24.49%717.35M
71.56%769.34M
82.39%817.37M
89.13%849.74M
114.54%950.00M
-20.72%448.43M
-13.99%448.14M
-10.04%449.28M
-10.63%442.81M
15.63%565.60M
4.92%521.02M
2.67%499.43M
3.14%495.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
35.00%-217.14M
13.11%-261.83M
15.15%-264.16M
4.22%-308.16M
-1.07%-334.05M
12.98%-301.33M
4.40%-311.33M
7.22%-321.73M
-146.76%-330.52M
-153.08%-346.30M
-155.10%-325.68M
-165.08%-346.78M
36.52%706.85M
7.67%652.38M
1.92%591.06M
4.13%532.88M
369.89%517.78M
867.29%605.91M
9722.85%579.94M
1488.68%511.76M
Thu nhập hoạt động ròng
-74.34%5.12M
390.17%74.58M
381.37%47.58M
-145.03%-15.07M
-55.64%19.95M
-57.54%15.21M
-69.55%9.88M
-4.28%33.47M
-43.89%44.98M
-54.74%35.83M
-53.02%32.46M
-43.02%34.96M
25.02%80.17M
22.63%79.18M
-7.96%69.09M
26.35%61.37M
-12.99%64.12M
25.34%64.57M
39.96%75.06M
141.78%48.57M
Đầu tư ròng
----
--1.00K
87.50%-2.00K
96.55%-2.00K
54.41%-31.00K
100.00%0.00
99.93%-16.00K
99.99%-58.00K
-423.08%-68.00K
-15611.11%-4.19M
-34180.30%-22.63M
-1135686.36%-999.49M
-44.44%-13.00K
121.09%27.00K
51.82%-66.00K
---88.00K
---9.00K
-357.14%-128.00K
---137.00K
----
Tài chính thuần
----
100.82%122.00K
100.00%0.00
100.18%88.00K
100.04%6.00K
70.75%-14.89M
63.79%-27.16M
-112.37%-49.37M
-490.73%-15.55M
-1914.11%-50.90M
-9508.78%-74.99M
365.55%399.07M
104.38%3.98M
115.10%2.81M
-87.07%797.00K
-2754.24%-150.28M
-4210.04%-90.87M
-627.44%-18.59M
820.00%6.16M
136.21%5.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 296.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.41M.

Tài sản ngắn hạn của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 274.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.34.

Tổng tài sản của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ironwood Pharmaceuticals Inc là 396.90M, bao gồm 274.18M tài sản ngắn hạn và 122.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Ironwood Pharmaceuticals Inc là 658.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ironwood Pharmaceuticals Inc là -261.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ironwood Pharmaceuticals Inc là 118.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.07.

Giá trị đầu tư ròng của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Ironwood Pharmaceuticals Inc là -34.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ironwood Pharmaceuticals Inc là 216.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2564.74.

Thu nhập ròng của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là 24.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2629.20.

Biên lợi nhuận ròng của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3138.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 147.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2899.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ironwood Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ironwood Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 118.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.