tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iRhythm Technologies Inc

IRTC
Thêm vào danh sách theo dõi
110.040USD
-1.710-1.53%
Giờ giao dịch 09/24, 09:54ET
3.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IRTC

Theo dõi tình hình tài chính của iRhythm Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.62B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-129.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.85
Doanh thu
747.14M
Lợi nhuận ròng
-113.29M
ROE
-22.42%
ROA
-2.88%

Ngày công bố lợi nhuận của iRhythm Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/0.00
Doanh thu / Dự báo
224.17M/219.32M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
97.39%-0.01
55.90%-0.43
506.63%0.17
89.03%-0.16
31.16%-0.44
33.96%-0.97
96.63%-0.04
-66.74%-1.48
-6.55%-0.65
-14.00%-1.47
-88.17%-1.26
---0.89
---0.61
---1.29
---0.67
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.08%224.17M
25.66%199.39M
27.12%208.89M
30.74%192.88M
26.10%186.69M
20.27%158.68M
24.01%164.32M
18.41%147.54M
19.27%148.05M
18.39%131.93M
17.67%132.51M
19.96%124.60M
21.64%124.13M
20.63%111.44M
37.67%112.62M
21.59%103.88M
25.56%102.05M
24.31%92.38M
3.80%81.80M
18.75%85.43M
Lợi nhuận ròng
97.32%-381.00K
54.62%-13.93M
518.53%5.58M
88.71%-5.21M
29.29%-14.22M
32.77%-30.70M
96.56%-1.33M
-70.31%-46.18M
-8.79%-20.11M
-16.77%-45.67M
-91.60%-38.70M
-26.41%-27.12M
22.66%-18.48M
22.72%-39.11M
37.84%-20.20M
9.61%-21.45M
-37.66%-23.90M
-82.18%-50.61M
-236.66%-32.49M
-407.40%-23.73M
Biên lợi nhuận ròng
97.77%-0.17%
63.88%-6.99%
429.24%2.67%
91.37%-2.70%
43.92%-7.62%
44.11%-19.35%
97.22%-0.81%
-43.84%-31.30%
8.78%-13.58%
1.37%-34.61%
-62.83%-29.20%
---21.76%
---14.89%
---35.10%
---17.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.30%72.80%
3.00%70.89%
1.22%70.88%
3.36%71.09%
1.82%71.17%
3.76%68.83%
6.14%70.02%
3.91%68.78%
0.61%69.89%
-2.32%66.34%
-5.60%65.98%
--66.19%
--69.46%
--67.91%
--69.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.41%59.55%
-7.54%64.62%
-8.25%63.67%
-8.18%65.19%
-4.20%67.22%
-1.28%69.89%
760.11%69.40%
793.40%70.99%
762.47%70.17%
754.49%70.80%
3.53%8.07%
--7.95%
--8.14%
--8.29%
--7.79%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.08%224.17M
25.66%199.39M
27.12%208.89M
30.74%192.88M
26.10%186.69M
20.27%158.68M
24.01%164.32M
18.41%147.54M
19.27%148.05M
18.39%131.93M
17.67%132.51M
19.96%124.60M
21.64%124.13M
20.63%111.44M
37.67%112.62M
21.59%103.88M
25.56%102.05M
24.31%92.38M
3.80%81.80M
18.75%85.43M
Lợi nhuận hoạt động
232.57%16.97M
58.13%-13.30M
608.79%6.95M
52.15%-4.90M
40.96%-12.80M
16.70%-31.77M
94.82%-1.36M
58.41%-10.23M
-61.07%-21.68M
-12.77%-38.14M
-27.22%-26.33M
-16.68%-24.60M
42.59%-13.46M
-54.13%-33.82M
35.72%-20.70M
9.43%-21.09M
-38.01%-23.45M
20.13%-21.94M
-236.07%-32.20M
-389.43%-23.28M
Lợi nhuận ròng
97.32%-381.00K
54.62%-13.93M
518.53%5.58M
88.71%-5.21M
29.29%-14.22M
32.77%-30.70M
96.56%-1.33M
-70.31%-46.18M
-8.79%-20.11M
-16.77%-45.67M
-91.60%-38.70M
-26.41%-27.12M
22.66%-18.48M
22.72%-39.11M
37.84%-20.20M
9.61%-21.45M
-37.66%-23.90M
-82.18%-50.61M
-236.66%-32.49M
-407.40%-23.73M
Tài sản ngắn hạn
13.86%755.95M
7.00%680.56M
8.82%702.76M
8.30%680.03M
-2.01%663.92M
-7.48%636.01M
179.80%645.82M
168.00%627.91M
179.80%677.51M
170.77%687.46M
-20.07%230.81M
-18.04%234.29M
-14.98%242.14M
-11.34%253.89M
-5.48%288.77M
-12.10%285.85M
-15.12%284.82M
-14.80%286.35M
-19.14%305.52M
-11.14%325.19M
Tổng nợ ngắn hạn
48.32%196.10M
18.33%131.75M
36.94%151.89M
46.76%146.91M
35.05%132.21M
14.98%111.34M
3.31%110.92M
-2.14%100.10M
9.49%97.89M
18.24%96.84M
20.51%107.37M
22.37%102.29M
26.98%89.41M
32.57%81.90M
1.41%89.10M
0.98%83.59M
-3.56%70.42M
4.04%61.78M
33.79%87.85M
48.18%82.78M
Tổng tài sản
13.42%1.09B
8.67%1.01B
9.51%1.02B
9.40%995.21M
4.88%964.03M
1.80%926.10M
115.04%931.45M
106.86%909.69M
114.02%919.18M
115.73%909.75M
-3.36%433.14M
-0.14%439.77M
-1.42%429.49M
-1.64%421.70M
-3.18%448.22M
-8.30%440.39M
-10.21%435.69M
-10.40%428.72M
-9.53%462.97M
-3.41%480.25M
Tổng các khoản nợ
5.47%907.44M
0.68%845.15M
3.18%867.30M
4.22%873.32M
4.92%860.37M
2.44%839.43M
276.84%840.54M
280.92%837.92M
298.81%820.00M
310.01%819.47M
7.02%223.05M
9.35%219.97M
7.62%205.61M
8.70%199.87M
13.60%208.41M
9.09%201.17M
6.86%191.04M
8.86%183.88M
7.83%183.45M
13.37%184.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
79.42%185.98M
86.02%161.21M
68.02%152.75M
69.85%121.89M
4.51%103.66M
-4.01%86.67M
-56.73%90.91M
-67.35%71.77M
-55.70%99.19M
-59.30%90.29M
-12.39%210.10M
-8.12%219.79M
-8.49%223.88M
-9.40%221.83M
-14.20%239.81M
-19.14%239.22M
-20.17%244.64M
-20.91%244.84M
-18.18%279.51M
-11.57%295.84M
Thu nhập hoạt động ròng
84.68%51.08M
-231.68%-26.17M
36.29%26.21M
43.27%34.88M
133.61%27.66M
84.83%-7.89M
220.41%19.23M
1935.70%24.35M
358.97%11.84M
-69.18%-52.03M
-227.00%-15.97M
-67.40%1.20M
-1129.03%-4.57M
20.91%-30.75M
196.40%12.58M
-79.24%3.67M
31.49%-372.00K
7.07%-38.88M
-266.86%-13.04M
61.55%17.68M
Đầu tư ròng
51.80%-48.64M
179.22%30.21M
60.05%-48.80M
-61.21%-89.20M
-795.39%-100.92M
-195.35%-38.14M
-8825.64%-122.16M
-258.43%-55.33M
61.08%14.51M
947.07%40.00M
117.25%1.40M
56.34%-15.44M
2190.26%9.01M
144.80%3.82M
70.10%-8.11M
-358.87%-35.36M
-125.32%-431.00K
-107.29%-8.53M
-55.18%-27.13M
106.68%13.66M
Tài chính thuần
-42.49%4.08M
-91.38%149.00K
-0.94%2.96M
2457.14%825.00K
87.28%7.09M
-99.66%1.73M
-13.87%2.99M
-153.03%-35.00K
-13.54%3.79M
55661.44%504.64M
10.17%3.47M
-96.03%66.00K
-39.74%4.38M
-93.82%905.00K
753.12%3.15M
158.56%1.66M
2050.89%7.27M
155.34%14.64M
-87.53%369.00K
-101.37%-2.84M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 747.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 591.84M.

Tài sản ngắn hạn của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 702.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.82.

Tổng tài sản của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iRhythm Technologies Inc là 1.02B, bao gồm 702.76M tài sản ngắn hạn và 317.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của iRhythm Technologies Inc là 867.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của iRhythm Technologies Inc là 152.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.02.

Thu nhập hoạt động thuần của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của iRhythm Technologies Inc là -42.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.46.

Giá trị đầu tư ròng của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của iRhythm Technologies Inc là -277.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.28.

Giá trị huy động vốn ròng của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của iRhythm Technologies Inc là 12.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.67.

Thu nhập ròng của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -44.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.67.

Biên lợi nhuận ròng của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.85.

Biên lợi nhuận gộp của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 63.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của iRhythm Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iRhythm Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.