tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IRSA Inversiones y Representaciones SA

IRS
Thêm vào danh sách theo dõi
14.210USD
-0.040-0.28%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
1.20BVốn hóa
2.68P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)14.210USD-0.010-0.07%

Tình hình tài chính của IRS

Theo dõi tình hình tài chính của IRSA Inversiones y Representaciones SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.20B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
2.68
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.31
Doanh thu
470.53M
Lợi nhuận ròng
188.59M
ROE
33.30%
ROA
15.50%

Ngày công bố lợi nhuận của IRSA Inversiones y Representaciones SA

Mới phát hành
Th09 8, 2026
EPS / Dự báo
1.51/--
Doanh thu / Dự báo
137.12M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
--1.51
---0.28
-34.81%0.64
202.42%1.53
----
44.13%0.98
-146.11%-1.50
-20.52%1.29
-678.19%-4.97
-39.65%0.68
2754.31%3.25
-70.44%1.62
--0.86
--1.13
--0.11
--5.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
--137.12M
--102.00M
-7.69%106.31M
1.69%97.18M
----
-5.59%115.17M
-3.12%95.56M
-15.16%129.92M
-15.55%71.65M
14.87%121.99M
14.47%98.64M
-38.72%153.12M
-33.39%84.85M
-12.05%106.20M
4.35%86.17M
-25.87%249.86M
102.41%127.38M
102.33%120.74M
146.25%82.58M
29.93%337.07M
-23.32%62.93M
Lợi nhuận ròng
--117.78M
---21.28M
-34.93%48.43M
202.96%115.66M
----
41.60%74.43M
-145.42%-112.34M
-14.93%97.79M
-692.83%-383.25M
-37.96%52.56M
2781.99%247.34M
-72.39%114.96M
119.37%64.65M
-83.45%84.73M
175.98%8.58M
144.43%416.40M
-68.06%-333.80M
441.08%511.96M
-108.19%-11.30M
-229.69%-937.12M
-6.36%-198.61M
Biên lợi nhuận ròng
--93.79%
---22.51%
-28.84%47.51%
204.22%126.44%
----
62.69%66.77%
-145.97%-121.32%
3.73%77.12%
-801.10%-559.14%
-49.26%41.04%
2273.78%263.89%
-57.72%74.35%
--79.75%
--80.88%
--11.12%
--175.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--56.54%
--63.23%
5.07%62.93%
-3.91%61.47%
----
-11.84%59.89%
-5.25%63.97%
-0.01%65.22%
3.73%67.40%
-0.33%67.94%
6.34%67.51%
3.53%65.23%
--64.97%
--68.16%
--63.49%
--63.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.77%21.01%
--21.12%
30.72%23.80%
8.85%18.30%
15.73%19.50%
-7.76%18.21%
23.27%16.82%
8.06%16.85%
23.40%18.15%
11.27%19.74%
-17.95%13.64%
-23.48%15.59%
--14.71%
--17.74%
--16.62%
--20.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--137.12M
--102.00M
-7.69%106.31M
1.69%97.18M
----
-5.59%115.17M
-3.12%95.56M
-15.16%129.92M
-15.55%71.65M
14.87%121.99M
14.47%98.64M
-38.72%153.12M
-33.39%84.85M
-12.05%106.20M
4.35%86.17M
-25.87%249.86M
102.41%127.38M
102.33%120.74M
146.25%82.58M
29.93%337.07M
-23.32%62.93M
Lợi nhuận hoạt động
--31.46M
--42.26M
26.43%53.58M
-1.62%45.87M
----
-27.82%42.38M
-28.58%46.63M
170.05%59.57M
6.99%31.02M
70.73%58.71M
56.44%65.28M
-78.28%22.06M
-45.10%28.99M
-22.36%34.39M
36.14%41.73M
120.76%101.58M
104.84%52.82M
284.82%44.29M
369.17%30.65M
-38.21%46.01M
-21.35%25.78M
Lợi nhuận ròng
--117.78M
---21.28M
-34.93%48.43M
202.96%115.66M
----
41.60%74.43M
-145.42%-112.34M
-14.93%97.79M
-692.83%-383.25M
-37.96%52.56M
2781.99%247.34M
-72.39%114.96M
119.37%64.65M
-83.45%84.73M
175.98%8.58M
144.43%416.40M
-68.06%-333.80M
441.08%511.96M
-108.19%-11.30M
-229.69%-937.12M
-6.36%-198.61M
Tài sản ngắn hạn
14.93%537.73M
--518.00M
87.31%493.44M
64.02%435.72M
87.17%467.86M
15.22%263.43M
-10.04%265.66M
-8.63%249.97M
-18.56%248.63M
-12.91%228.64M
24.23%295.30M
-62.54%273.57M
38.88%305.28M
25.25%262.55M
53.31%237.70M
206.11%730.34M
9.93%219.81M
44.24%209.61M
-10.43%155.05M
-94.57%238.59M
----
Tổng nợ ngắn hạn
9.01%307.02M
--322.58M
-38.28%227.85M
-29.38%228.79M
-6.67%281.66M
81.23%369.17M
27.43%323.99M
2.30%301.77M
40.17%299.11M
-36.08%203.71M
-36.43%254.25M
-80.18%294.98M
-5.35%213.39M
71.18%318.71M
85.81%399.95M
292.27%1.49B
-30.60%225.46M
-30.09%186.18M
-45.44%215.24M
-87.62%379.35M
----
Tổng tài sản
17.09%3.27B
--3.12B
18.58%2.88B
17.39%2.77B
13.57%2.79B
18.92%2.43B
-22.15%2.36B
-11.23%2.46B
-23.76%2.12B
-26.22%2.04B
3.68%3.03B
-56.81%2.77B
5.94%2.78B
-1.42%2.77B
21.79%2.92B
68.14%6.42B
14.03%2.63B
17.97%2.81B
-8.73%2.40B
-71.51%3.82B
----
Tổng các khoản nợ
16.80%1.64B
--1.64B
24.31%1.53B
18.25%1.37B
17.49%1.40B
22.08%1.23B
-12.99%1.16B
-6.20%1.20B
-18.53%1.03B
-25.63%1.01B
-12.30%1.33B
-63.54%1.27B
-14.72%1.27B
-15.08%1.35B
1.28%1.52B
45.68%3.50B
12.76%1.49B
24.22%1.59B
6.95%1.50B
-77.73%2.40B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
17.39%1.63B
--1.47B
12.71%1.35B
16.56%1.40B
9.87%1.39B
15.86%1.20B
-29.30%1.20B
-15.52%1.27B
-28.15%1.09B
-26.77%1.04B
20.91%1.70B
-48.76%1.50B
32.98%1.51B
16.51%1.42B
55.78%1.41B
106.16%2.92B
15.72%1.14B
10.66%1.21B
-26.57%903.72M
-45.90%1.42B
----
Thu nhập hoạt động ròng
--22.91M
---36.57M
173.00%51.29M
32.94%58.08M
----
1.48%18.79M
51.13%43.69M
-47.01%27.12M
-12.96%27.31M
-28.70%18.51M
94.65%28.91M
-42.82%51.17M
2336.60%31.37M
-71.75%25.97M
182.15%14.85M
136.35%89.48M
101.56%1.29M
3050.77%91.92M
34.91%-18.08M
-1473.45%-246.14M
-1191.93%-82.52M
Đầu tư ròng
---15.75M
---130.38M
-2.59%4.33M
-291.08%-100.37M
----
-95.47%4.45M
-223.00%-25.66M
-227.59%-24.23M
-59.07%39.11M
1166.51%98.19M
57.12%20.86M
-7.16%18.99M
63.38%95.55M
-90.02%7.75M
272.19%13.28M
-96.19%20.46M
-17.20%58.48M
-28.47%77.64M
-103.91%-7.71M
231.18%537.26M
634.52%70.63M
Tài chính thuần
--24.32M
---15.38M
507.20%75.88M
-54.54%-28.59M
----
87.60%-18.64M
-1.85%-18.50M
101.13%1.36M
27.82%-69.81M
-331.89%-150.27M
84.59%-18.16M
-808.84%-120.57M
-14.71%-96.71M
56.75%-34.79M
-453.80%-117.88M
103.22%17.01M
-319.79%-84.31M
53.48%-80.44M
113.90%33.32M
-303.22%-527.95M
367.13%38.36M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tổng doanh thu đạt 470.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 452.70M.

Tài sản ngắn hạn của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tài sản ngắn hạn là 537.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.93.

Tổng tài sản của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IRSA Inversiones y Representaciones SA là 3.27B, bao gồm 537.73M tài sản ngắn hạn và 2.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tổng nghĩa vụ của IRSA Inversiones y Representaciones SA là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tổng vốn chủ sở hữu của IRSA Inversiones y Representaciones SA là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.39.

Thu nhập hoạt động thuần của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IRSA Inversiones y Representaciones SA là 192.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.40.

Giá trị đầu tư ròng của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, giá trị đầu tư ròng của IRSA Inversiones y Representaciones SA là -239.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.71.

Giá trị huy động vốn ròng của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, giá trị huy động vốn ròng của IRSA Inversiones y Representaciones SA là 59.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.17.

Thu nhập ròng của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, lợi nhuận ròng là 281.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.30.

Biên lợi nhuận ròng của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, biên lợi nhuận ròng là 64.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.94.

Biên lợi nhuận gộp của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, biên lợi nhuận gộp là 60.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IRSA Inversiones y Representaciones SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IRSA Inversiones y Representaciones SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 192.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.