tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IRadimed Corp

IRMD
Thêm vào danh sách theo dõi
82.600USD
-0.140-0.17%
Giờ giao dịch 09/18, 11:50ET
1.06BVốn hóa
44.56P/E TTM

Tình hình tài chính của IRMD

Theo dõi tình hình tài chính của IRadimed Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.06B
Cổ tức TTM
0.71
P/E TTM
44.56
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.85
Doanh thu
83.81M
Lợi nhuận ròng
19.23M
ROE
25.04%
ROA
21.85%

Ngày công bố lợi nhuận của IRadimed Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
0.41/0.42
Doanh thu / Dự báo
20.47M/20.35M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.11%0.41
23.45%0.46
24.64%0.51
10.00%0.44
17.34%0.45
12.86%0.37
12.80%0.41
-0.88%0.40
16.62%0.39
20.78%0.33
23.12%0.36
--0.40
--0.33
--0.27
--0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.28%20.47M
12.65%21.98M
17.03%22.69M
15.69%21.20M
13.84%20.41M
10.87%19.51M
11.10%19.39M
11.04%18.33M
11.15%17.93M
13.72%17.60M
17.42%17.45M
23.10%16.50M
26.80%16.13M
25.70%15.48M
25.19%14.86M
22.92%13.41M
29.67%12.72M
33.46%12.31M
38.93%11.87M
41.67%10.91M
Lợi nhuận ròng
-9.63%5.22M
24.12%5.82M
25.16%6.44M
10.44%5.58M
17.81%5.77M
13.32%4.69M
13.37%5.15M
-0.35%5.05M
17.26%4.90M
21.45%4.14M
23.58%4.54M
47.86%5.07M
28.97%4.18M
36.97%3.41M
-5.63%3.67M
33.03%3.43M
120.53%3.24M
79.31%2.49M
510.70%3.89M
139.73%2.58M
Biên lợi nhuận ròng
-9.88%25.50%
10.18%26.47%
6.95%28.39%
-4.54%26.30%
3.49%28.29%
2.21%24.02%
2.05%26.54%
-10.25%27.55%
5.50%27.34%
6.79%23.51%
5.25%26.01%
--30.70%
--25.91%
--22.01%
--24.72%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.25%74.07%
0.56%76.50%
-1.41%75.06%
0.46%77.80%
0.04%78.17%
0.00%76.08%
-0.94%76.13%
-0.44%77.44%
3.43%78.14%
0.44%76.07%
1.81%76.86%
--77.78%
--75.55%
--75.74%
--75.49%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.28%20.47M
12.65%21.98M
17.03%22.69M
15.69%21.20M
13.84%20.41M
10.87%19.51M
11.10%19.39M
11.04%18.33M
11.15%17.93M
13.72%17.60M
17.42%17.45M
23.10%16.50M
26.80%16.13M
25.70%15.48M
25.19%14.86M
22.92%13.41M
29.67%12.72M
33.46%12.31M
38.93%11.87M
41.67%10.91M
Lợi nhuận hoạt động
-5.85%6.39M
33.24%7.24M
22.30%7.09M
18.04%6.83M
20.63%6.79M
14.39%5.43M
12.41%5.80M
-1.97%5.79M
13.38%5.63M
18.49%4.75M
21.30%5.16M
42.91%5.91M
19.12%4.96M
30.32%4.01M
36.80%4.25M
33.87%4.13M
125.93%4.17M
73.04%3.07M
377.64%3.11M
293.36%3.09M
Lợi nhuận ròng
-9.63%5.22M
24.12%5.82M
25.16%6.44M
10.44%5.58M
17.81%5.77M
13.32%4.69M
13.37%5.15M
-0.35%5.05M
17.26%4.90M
21.45%4.14M
23.58%4.54M
47.86%5.07M
28.97%4.18M
36.97%3.41M
-5.63%3.67M
33.03%3.43M
120.53%3.24M
79.31%2.49M
510.70%3.89M
139.73%2.58M
Tài sản ngắn hạn
12.08%86.72M
15.02%86.42M
7.92%81.20M
14.31%84.92M
5.16%77.37M
4.52%75.14M
-1.00%75.24M
3.27%74.29M
11.33%73.58M
17.27%71.89M
-1.92%76.00M
0.08%71.93M
-3.51%66.09M
-6.44%61.30M
1.63%77.49M
0.40%71.87M
-0.21%68.49M
0.46%65.51M
19.63%76.24M
13.81%71.59M
Tổng nợ ngắn hạn
3.96%9.16M
43.01%12.12M
19.59%10.18M
58.71%12.80M
18.18%8.81M
11.25%8.47M
-47.86%8.51M
2.30%8.06M
-1.68%7.46M
12.74%7.62M
90.88%16.33M
40.66%7.88M
23.58%7.59M
8.11%6.76M
25.37%8.55M
-11.34%5.60M
-2.53%6.14M
34.84%6.25M
38.75%6.82M
32.77%6.32M
Tổng tài sản
8.01%114.97M
12.44%114.39M
10.63%108.78M
21.72%114.72M
18.34%106.45M
15.58%101.73M
6.69%98.33M
7.83%94.25M
10.46%89.95M
16.39%88.01M
7.77%92.16M
9.88%87.41M
7.54%81.43M
4.46%75.62M
3.18%85.51M
1.46%79.54M
0.19%75.72M
0.28%72.39M
16.62%82.88M
11.32%78.40M
Tổng các khoản nợ
8.90%13.23M
35.97%15.88M
23.04%14.16M
51.37%16.37M
18.18%12.15M
-1.83%11.68M
-44.51%11.51M
-15.77%10.81M
-17.33%10.28M
5.43%11.89M
75.12%20.74M
31.36%12.84M
26.54%12.43M
14.58%11.28M
10.58%11.84M
-6.99%9.77M
-7.98%9.83M
8.06%9.85M
10.59%10.71M
8.22%10.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.90%101.75M
9.39%98.51M
8.98%94.62M
17.88%98.35M
18.36%94.30M
18.30%90.05M
21.56%86.82M
11.89%83.43M
15.47%79.67M
18.31%76.12M
-3.06%71.42M
6.87%74.57M
4.70%69.00M
2.86%64.34M
2.08%73.67M
2.77%69.77M
1.54%65.90M
-0.84%62.55M
17.58%72.17M
11.82%67.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-23.32%5.94M
93.15%8.29M
-1.08%5.92M
-23.36%6.99M
16.69%7.75M
10.53%4.29M
53.02%5.99M
554.54%9.12M
88.93%6.64M
-16.42%3.88M
28.75%3.91M
-64.64%1.39M
114.36%3.51M
225.77%4.65M
-9.72%3.04M
16.58%3.94M
-54.09%1.64M
51.23%1.43M
34.85%3.37M
153.21%3.38M
Đầu tư ròng
84.31%-443.00K
88.03%-469.00K
86.38%-416.41K
68.50%-1.26M
-122.38%-2.82M
-718.14%-3.92M
-383.04%-3.06M
-813.73%-4.01M
-235.64%-1.27M
92.70%-478.80K
-34.16%-632.82K
21.07%-439.02K
-587.76%-378.31K
-1443.94%-6.56M
-281.57%-471.68K
-152.14%-556.19K
-90.09%77.56K
-144.17%-424.69K
-13.56%259.78K
-99.67%-220.58K
Tài chính thuần
-23.63%-2.79M
-14.41%-2.61M
-349.78%-10.87M
-14.27%-2.19M
-15.17%-2.26M
71.67%-2.28M
-820.63%-2.42M
-6015.14%-1.92M
-2083.73%-1.96M
39.43%-8.04M
-32.32%-262.59K
-159.93%-31.37K
-1468.00%-89.77K
-5.72%-13.27M
-9300.60%-198.46K
-3.35%52.34K
-231.28%-5.72K
-34536.13%-12.55M
100.78%2.16K
-93.76%54.15K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, tổng doanh thu đạt 83.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.24M.

Tài sản ngắn hạn của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, tài sản ngắn hạn là 81.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.

Tổng tài sản của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IRadimed Corp là 108.78M, bao gồm 81.20M tài sản ngắn hạn và 27.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, tổng nghĩa vụ của IRadimed Corp là 14.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, tổng vốn chủ sở hữu của IRadimed Corp là 94.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.98.

Thu nhập hoạt động thuần của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IRadimed Corp là 26.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.

Giá trị đầu tư ròng của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, giá trị đầu tư ròng của IRadimed Corp là -8.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.49.

Giá trị huy động vốn ròng của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, giá trị huy động vốn ròng của IRadimed Corp là -17.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.40.

Thu nhập ròng của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, lợi nhuận ròng là 22.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.88.

Biên lợi nhuận ròng của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, biên lợi nhuận ròng là 26.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Biên lợi nhuận gộp của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, biên lợi nhuận gộp là 76.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IRadimed Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRadimed Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.