tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IRIDEX Corp

IRIX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.820USD
-0.001-0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IRIX

Theo dõi tình hình tài chính của IRIDEX Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IRIDEX Corp

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.07
Doanh thu / Dự báo
11.80M/11.91M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.67M
8.23%
EPS(YoY)
-0.26
51.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.97%-0.03
78.68%-0.01
20.67%-0.09
64.02%-0.06
52.70%-0.10
72.48%-0.05
-7.88%-0.12
4.64%-0.16
-63.17%-0.21
-153.77%-0.18
---0.11
---0.17
---0.13
---0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%11.80M
15.97%14.72M
7.80%12.48M
7.44%13.57M
1.15%11.90M
1.91%12.70M
-9.88%11.58M
-1.74%12.63M
-14.19%11.76M
-18.01%12.46M
-12.20%12.85M
-6.54%12.86M
2.38%13.71M
-0.39%15.20M
10.34%14.63M
2.45%13.76M
11.94%13.39M
23.98%15.25M
50.68%13.26M
115.89%13.43M
Lợi nhuận ròng
68.92%-524.00K
77.94%-184.00K
18.62%-1.57M
62.90%-994.00K
51.33%-1.69M
71.82%-834.00K
-10.21%-1.93M
3.15%-2.68M
-65.74%-3.46M
-157.84%-2.96M
0.74%-1.75M
-23.43%-2.77M
12.59%-2.09M
53.01%-1.15M
18.38%-1.77M
-260.88%-2.24M
-18.96%-2.39M
-1264.80%-2.44M
-25.95%-2.17M
150.11%1.39M
Biên lợi nhuận ròng
68.67%-4.44%
80.98%-1.25%
24.51%-12.60%
65.47%-7.32%
51.88%-14.17%
72.35%-6.57%
-22.28%-16.69%
1.43%-21.21%
-93.15%-29.45%
-214.49%-23.76%
---13.65%
---21.52%
---15.25%
---7.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.44%40.18%
-15.46%37.20%
-13.89%32.15%
-15.14%34.50%
12.10%42.49%
12.21%44.00%
-14.66%37.33%
-2.55%40.65%
-12.51%37.90%
-10.59%39.21%
--43.74%
--41.72%
--43.32%
--43.86%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
25.11%13.32%
36.34%12.81%
42.87%13.07%
--11.64%
--10.64%
--9.40%
-60.04%9.15%
----
----
--0.00%
--22.89%
--21.66%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%11.80M
15.97%14.72M
7.80%12.48M
7.44%13.57M
1.15%11.90M
1.91%12.70M
-9.88%11.58M
-1.74%12.63M
-14.19%11.76M
-18.01%12.46M
-12.20%12.85M
-6.54%12.86M
2.38%13.71M
-0.39%15.20M
10.34%14.63M
2.45%13.76M
11.94%13.39M
23.98%15.25M
50.68%13.26M
115.89%13.43M
Lợi nhuận hoạt động
-129.59%-324.00K
97.01%-15.00K
24.55%-1.41M
64.37%-940.00K
133.25%1.09M
83.71%-502.00K
-10.78%-1.87M
8.85%-2.64M
-40.49%-3.29M
-118.51%-3.08M
0.41%-1.69M
-33.98%-2.89M
-2.94%-2.34M
41.18%-1.41M
21.42%-1.69M
-89.81%-2.16M
-23.68%-2.28M
-699.00%-2.40M
-16.85%-2.16M
59.12%-1.14M
Lợi nhuận ròng
68.92%-524.00K
77.94%-184.00K
18.62%-1.57M
62.90%-994.00K
51.33%-1.69M
71.82%-834.00K
-10.21%-1.93M
3.15%-2.68M
-65.74%-3.46M
-157.84%-2.96M
0.74%-1.75M
-23.43%-2.77M
12.59%-2.09M
53.01%-1.15M
18.38%-1.77M
-260.88%-2.24M
-18.96%-2.39M
-1264.80%-2.44M
-25.95%-2.17M
150.11%1.39M
Tài sản ngắn hạn
-15.60%24.58M
7.17%25.25M
-1.11%24.07M
7.44%26.87M
5.62%29.13M
-14.16%23.56M
-10.99%24.34M
-19.24%25.01M
-20.52%27.58M
-23.25%27.45M
-28.70%27.34M
-21.50%30.96M
-17.25%34.70M
-15.35%35.77M
-12.66%38.35M
-9.80%39.44M
-5.18%41.93M
66.62%42.25M
71.77%43.91M
69.74%43.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.18%12.83M
-20.24%13.21M
-21.83%12.39M
-15.09%13.71M
-6.97%14.95M
27.63%16.56M
53.19%15.85M
31.96%16.14M
22.06%16.07M
4.18%12.97M
-24.10%10.35M
-0.95%12.23M
4.56%13.16M
-1.53%12.45M
5.14%13.63M
13.09%12.35M
-1.25%12.59M
45.67%12.65M
40.75%12.97M
44.18%10.92M
Tổng tài sản
-17.41%28.27M
0.05%29.15M
-5.97%28.35M
1.08%31.59M
0.42%34.24M
-15.39%29.14M
-13.72%30.15M
-15.40%31.25M
-16.81%34.09M
-18.57%34.44M
-22.26%34.95M
-19.08%36.94M
-14.67%40.98M
-13.14%42.29M
-11.05%44.96M
-9.65%45.65M
-3.10%48.02M
74.07%48.69M
77.60%50.54M
72.57%50.52M
Tổng các khoản nợ
-14.03%23.54M
-10.39%24.23M
-14.02%23.67M
-5.47%25.53M
-0.80%27.38M
8.53%27.04M
20.30%27.53M
14.96%27.00M
9.99%27.60M
-0.58%24.91M
-14.88%22.89M
-10.40%23.49M
-6.00%25.10M
-1.30%25.06M
6.60%26.88M
10.89%26.21M
11.66%26.70M
139.44%25.39M
125.04%25.22M
125.55%23.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
-30.94%4.73M
134.72%4.92M
78.46%4.68M
42.70%6.06M
5.61%6.85M
-77.98%2.10M
-78.26%2.62M
-68.43%4.25M
-59.15%6.49M
-44.74%9.52M
-33.26%12.06M
-30.78%13.45M
-25.52%15.88M
-26.04%17.23M
-28.62%18.07M
-27.71%19.43M
-16.85%21.33M
34.16%23.30M
46.78%25.32M
43.02%26.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.19%-1.33M
147.58%589.00K
62.28%-1.16M
70.06%-397.00K
30.41%-1.15M
-26.46%-1.24M
-72.28%-3.07M
-16.21%-1.33M
41.93%-1.65M
38.43%-979.00K
15.38%-1.78M
55.60%-1.14M
12.60%-2.84M
8.52%-1.59M
-227.02%-2.11M
-108.77%-2.57M
-127.50%-3.25M
-735.58%-1.74M
-257.07%-644.00K
38.02%-1.23M
Đầu tư ròng
-818.18%-101.00K
-1077.78%-106.00K
-225.00%-13.00K
---13.00K
---11.00K
-128.13%-9.00K
95.12%-4.00K
----
----
138.55%32.00K
-43.86%-82.00K
86.67%-16.00K
-65.38%-43.00K
-124.32%-83.00K
-11.76%-57.00K
-130.77%-120.00K
99.52%-26.00K
-311.11%-37.00K
-920.00%-51.00K
-372.73%-52.00K
Tài chính thuần
-100.02%-1.00K
87.61%-27.00K
-101.20%-34.00K
---14.00K
--6.04M
-584.44%-218.00K
11862.50%2.82M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--45.00K
7.69%-24.00K
-18.87%-63.00K
516.67%37.00K
-100.00%0.00
13.33%-26.00K
87.73%-53.00K
-99.94%6.00K
4000.00%39.00K
-20.00%-30.00K
-117.31%-432.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tổng doanh thu đạt 52.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.67M.

Tài sản ngắn hạn của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tài sản ngắn hạn là 25.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Tổng tài sản của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IRIDEX Corp là 29.15M, bao gồm 25.25M tài sản ngắn hạn và 3.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tổng nghĩa vụ của IRIDEX Corp là 24.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tổng vốn chủ sở hữu của IRIDEX Corp là 4.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.72.

Thu nhập hoạt động thuần của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IRIDEX Corp là -2.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.03.

Giá trị đầu tư ròng của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, giá trị đầu tư ròng của IRIDEX Corp là -143.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1000.00.

Giá trị huy động vốn ròng của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, giá trị huy động vốn ròng của IRIDEX Corp là 5.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.66.

Thu nhập ròng của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, lợi nhuận ròng là -4.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.20.

Biên lợi nhuận ròng của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, biên lợi nhuận ròng là -8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.99.

Biên lợi nhuận gộp của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, biên lợi nhuận gộp là 36.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -870.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -467.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IRIDEX Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IRIDEX Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.