tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iQIYI Inc

IQ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.211USD
-0.009-0.72%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
642.64MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IQ

Theo dõi tình hình tài chính của iQIYI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của iQIYI Inc

Mới phát hành
Th05 18, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.04
Doanh thu / Dự báo
915.56M/915.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.99B
-0.64%
EPS(YoY)
-0.03
-128.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-269.75%-0.04
96.81%0.00
-206.80%-0.04
-297.03%-0.02
-72.44%0.03
-139.18%-0.03
-50.04%0.03
-81.30%0.01
-1.39%0.09
33.61%0.07
206.23%0.07
--0.05
--0.10
--0.05
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.25%915.56M
9.31%993.17M
-6.10%940.20M
-11.29%923.71M
-9.14%997.86M
-15.14%908.61M
-10.87%1.00B
-2.67%1.04B
-8.20%1.10B
-2.83%1.07B
7.34%1.12B
11.06%1.07B
10.77%1.20B
-5.87%1.10B
-12.05%1.05B
-17.98%963.32M
-12.92%1.08B
1.30%1.17B
8.99%1.19B
10.13%1.17B
Lợi nhuận ròng
-271.29%-43.32M
96.73%-850.18K
-210.48%-35.02M
-293.81%-18.63M
-72.14%25.29M
-140.16%-26.02M
-52.47%31.70M
-80.80%9.61M
2.50%90.79M
46.70%64.78M
220.37%66.70M
261.70%50.08M
252.94%88.57M
115.62%44.15M
79.62%-55.41M
85.69%-30.97M
112.69%25.10M
-17.73%-282.63M
-52.22%-271.94M
-4.16%-216.35M
Biên lợi nhuận ròng
-282.54%-4.72%
96.09%-0.11%
-213.54%-3.70%
-299.90%-2.04%
-69.25%2.58%
-145.83%-2.83%
-46.04%3.25%
-78.35%1.02%
12.06%8.40%
53.77%6.17%
214.13%6.03%
--4.71%
--7.50%
--4.01%
---5.29%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-35.66%15.94%
-14.75%20.87%
-17.42%18.19%
-14.87%20.15%
-14.48%24.77%
-13.18%24.48%
-18.86%22.02%
-8.97%23.67%
1.06%28.96%
-2.25%28.20%
14.84%27.14%
--26.00%
--28.66%
--28.85%
--23.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.75%29.91%
6.59%31.64%
7.07%31.25%
-9.92%30.19%
-5.59%30.75%
-9.42%29.69%
-13.16%29.19%
-0.13%33.52%
-26.93%32.57%
-28.88%32.78%
-23.44%33.61%
--33.56%
--44.58%
--46.08%
--43.90%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.25%915.56M
9.31%993.17M
-6.10%940.20M
-11.29%923.71M
-9.14%997.86M
-15.14%908.61M
-10.87%1.00B
-2.67%1.04B
-8.20%1.10B
-2.83%1.07B
7.34%1.12B
11.06%1.07B
10.77%1.20B
-5.87%1.10B
-12.05%1.05B
-17.98%963.32M
-12.92%1.08B
1.30%1.17B
8.99%1.19B
10.13%1.17B
Lợi nhuận hoạt động
-170.76%-33.59M
-79.35%8.10M
-151.91%-17.14M
-113.44%-6.43M
-63.73%47.47M
-63.52%39.22M
-68.45%33.01M
-42.79%47.89M
6.38%130.89M
-5.47%107.50M
141.27%104.66M
359.77%83.70M
787.49%123.04M
173.59%113.71M
120.22%43.38M
110.51%18.20M
108.78%13.86M
23.72%-154.51M
-16.73%-214.50M
6.10%-173.17M
Lợi nhuận ròng
-271.29%-43.32M
96.73%-850.18K
-210.48%-35.02M
-293.81%-18.63M
-72.14%25.29M
-140.16%-26.02M
-52.47%31.70M
-80.80%9.61M
2.50%90.79M
46.70%64.78M
220.37%66.70M
261.70%50.08M
252.94%88.57M
115.62%44.15M
79.62%-55.41M
85.69%-30.97M
112.69%25.10M
-17.73%-282.63M
-52.22%-271.94M
-4.16%-216.35M
Tài sản ngắn hạn
-86.77%1.43B
-84.21%1.50B
-86.23%1.32B
-89.67%1.32B
-21.67%10.81B
-24.60%9.53B
-17.47%9.56B
16.64%12.75B
-31.87%13.80B
-8.34%12.64B
6.83%11.59B
5.01%10.93B
75.01%20.26B
19.62%13.79B
-42.96%10.85B
-49.30%10.41B
-47.73%11.58B
-48.30%11.52B
22.19%19.02B
16.08%20.54B
Tổng nợ ngắn hạn
-86.57%3.18B
-84.98%3.23B
-86.04%3.00B
-86.92%3.14B
2.84%23.65B
-3.87%21.48B
-5.06%21.45B
28.18%24.02B
-16.92%22.99B
-20.58%22.34B
-22.48%22.60B
-33.45%18.74B
28.85%27.68B
25.15%28.13B
4.30%29.15B
7.36%28.16B
-14.65%21.48B
-9.57%22.48B
36.30%27.95B
28.15%26.23B
Tổng tài sản
-85.59%6.79B
-85.09%6.82B
-85.63%6.44B
-86.44%6.46B
1.77%47.12B
2.62%45.76B
1.64%44.83B
10.58%47.65B
-11.02%46.30B
-3.16%44.59B
2.83%44.11B
1.17%43.09B
19.38%52.03B
8.42%46.05B
-12.99%42.89B
-12.93%42.59B
-11.02%43.59B
-11.86%42.47B
20.56%49.30B
15.70%48.92B
Tổng các khoản nợ
-85.44%4.88B
-84.94%4.88B
-85.53%4.57B
-86.78%4.58B
-0.14%33.48B
-0.07%32.39B
-3.69%31.55B
7.03%34.62B
-18.97%33.53B
-18.37%32.41B
-12.50%32.76B
-10.70%32.35B
12.80%41.38B
6.74%39.70B
-12.17%37.44B
-11.24%36.22B
-8.10%36.69B
-4.26%37.20B
20.02%42.63B
12.98%40.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.96%1.92B
-85.45%1.95B
-85.87%1.88B
-85.55%1.88B
6.79%13.64B
9.76%13.37B
17.03%13.28B
21.28%13.03B
19.89%12.77B
92.09%12.18B
108.15%11.35B
68.75%10.74B
54.35%10.65B
20.24%6.34B
-18.26%5.45B
-21.46%6.37B
-23.89%6.90B
-43.49%5.28B
24.18%6.67B
31.67%8.10B
Thu nhập hoạt động ròng
-41.74%27.42M
172.56%6.89M
-132.80%-37.65M
-103.09%-1.77M
-63.77%47.06M
-110.79%-9.50M
-1.40%114.79M
-52.65%57.50M
-9.49%129.92M
-28.92%88.03M
324.63%116.42M
1671.69%121.43M
182.88%143.55M
171.36%123.85M
108.40%27.42M
103.11%6.85M
17.57%-173.20M
26.28%-173.55M
-11.33%-326.23M
-12.63%-220.11M
Đầu tư ròng
-865.62%-40.41M
59.75%-138.43M
1507.57%107.45M
-133.75%-15.89M
86.44%-4.18M
-73.02%-343.90M
1.40%-7.63M
181.64%47.07M
-229.08%-30.86M
-336.60%-198.77M
-113.59%-7.74M
38.94%-57.66M
339.35%23.91M
-74.72%84.01M
-80.72%56.99M
-1152.09%-94.42M
97.69%-9.99M
661.88%332.26M
467.55%295.58M
-94.55%8.97M
Tài chính thuần
-214.85%-137.23M
119.94%75.78M
-42.96%21.22M
-153.49%-64.84M
230.25%119.48M
-12066.67%-380.06M
-1.40%37.20M
175.22%121.21M
107.52%36.18M
-100.75%-3.12M
354.38%37.73M
-233.97%-161.13M
-258.36%-480.99M
150.03%415.28M
-110.90%-14.83M
-139.02%-48.25M
219.40%303.73M
-163.83%-830.05M
276.03%136.01M
4.45%123.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tổng doanh thu đạt 3.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.02B.

Tài sản ngắn hạn của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tài sản ngắn hạn là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.92.

Tổng tài sản của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iQIYI Inc là 6.82B, bao gồm 1.50B tài sản ngắn hạn và 5.32B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tổng nghĩa vụ của iQIYI Inc là 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của iQIYI Inc là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.88.

Thu nhập hoạt động thuần của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của iQIYI Inc là 46.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.43.

Giá trị đầu tư ròng của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, giá trị đầu tư ròng của iQIYI Inc là -47.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.75.

Giá trị huy động vốn ròng của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, giá trị huy động vốn ròng của iQIYI Inc là 155.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.12.

Thu nhập ròng của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, lợi nhuận ròng là -30.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.73.

Biên lợi nhuận ròng của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.64.

Biên lợi nhuận gộp của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của iQIYI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iQIYI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 46.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.