tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ideal Power Inc

IPWR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.700USD
-0.010-0.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IPWR

Theo dõi tình hình tài chính của Ideal Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ideal Power Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.29
Doanh thu / Dự báo
--/100.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
37.73K
-56.15%
EPS(YoY)
-1.16
9.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.59%-0.33
27.83%-0.21
-4.69%-0.32
-6.54%-0.33
24.00%-0.30
26.00%-0.29
30.66%-0.31
15.17%-0.31
4.49%-0.39
-26.29%-0.39
---0.44
---0.37
---0.41
---0.31
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4313.36%24.45K
-4.21%1.27K
-84.76%12.00K
-91.20%5.41K
-64.42%554.00
-99.02%1.33K
11758.28%78.74K
270.20%61.48K
-85.41%1.56K
165.15%135.17K
-99.47%664.00
-87.09%16.61K
-91.18%10.68K
-39.82%50.98K
-48.36%125.01K
-53.03%128.60K
-18.11%121.03K
1200.15%84.70K
Lợi nhuận ròng
-34.35%-3.63M
26.88%-1.90M
-9.30%-2.94M
-14.08%-3.04M
-9.45%-2.70M
-7.90%-2.60M
1.83%-2.69M
-16.77%-2.66M
2.31%-2.47M
-27.22%-2.41M
-60.85%-2.74M
-34.90%-2.28M
-32.73%-2.53M
-33.10%-1.89M
-37.55%-1.70M
-42.41%-1.69M
-106.10%-1.90M
-25.13%-1.42M
74.69%-1.24M
-42.42%-1.19M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
97.52%-12027.20%
-19.09%-238177.65%
-617.99%-22519.57%
-1126.69%-47998.78%
-175.91%-485622.38%
-11758.05%-200004.88%
99.18%-3136.47%
65.63%-3912.87%
---176010.34%
---1686.66%
---380720.63%
---11385.75%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
96.17%-6.62%
85.76%-172.71%
-1308.03%-157.12%
-139.11%-9.58%
-272.74%-172.74%
-1765.30%-1212.85%
--13.01%
--24.49%
--100.00%
--72.83%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4313.36%24.45K
-4.21%1.27K
-84.76%12.00K
-91.20%5.41K
-64.42%554.00
-99.02%1.33K
11758.28%78.74K
270.20%61.48K
-85.41%1.56K
165.15%135.17K
-99.47%664.00
-87.09%16.61K
-91.18%10.68K
-39.82%50.98K
-48.36%125.01K
-53.03%128.60K
-18.11%121.03K
1200.15%84.70K
Lợi nhuận hoạt động
-30.70%-3.69M
29.40%-1.95M
-4.16%-3.02M
-8.82%-3.14M
-11.79%-2.82M
-11.01%-2.76M
-2.11%-2.90M
-20.85%-2.89M
4.26%-2.53M
-24.91%-2.48M
-61.67%-2.84M
-40.80%-2.39M
-38.84%-2.64M
-40.60%-1.99M
-42.38%-1.76M
-32.90%-1.70M
-105.70%-1.90M
-24.90%-1.41M
-5.22%-1.23M
-53.36%-1.28M
Lợi nhuận ròng
-34.35%-3.63M
26.88%-1.90M
-9.30%-2.94M
-14.08%-3.04M
-9.45%-2.70M
-7.90%-2.60M
1.83%-2.69M
-16.77%-2.66M
2.31%-2.47M
-27.22%-2.41M
-60.85%-2.74M
-34.90%-2.28M
-32.73%-2.53M
-33.10%-1.89M
-37.55%-1.70M
-42.41%-1.69M
-106.10%-1.90M
-25.13%-1.42M
74.69%-1.24M
-42.42%-1.19M
Tài sản ngắn hạn
19.08%16.80M
-59.86%6.54M
-54.39%8.67M
-44.17%11.42M
-32.03%14.11M
78.90%16.30M
69.18%19.02M
52.40%20.46M
38.16%20.76M
-46.11%9.11M
-40.66%11.24M
-34.28%13.43M
-32.05%15.02M
-27.91%16.90M
-23.75%18.95M
-21.38%20.43M
-18.38%22.11M
580.34%23.45M
531.32%24.85M
1188.04%25.99M
Tổng nợ ngắn hạn
115.06%1.50M
73.53%973.16K
-2.00%888.52K
2.78%904.27K
-27.38%696.20K
-39.76%560.81K
10.06%906.64K
10.77%879.82K
91.24%958.69K
107.18%930.89K
25.47%823.74K
37.30%794.25K
-33.70%501.31K
-17.23%449.32K
-11.34%656.52K
-22.10%578.48K
28.48%756.08K
-17.69%542.87K
27.66%740.53K
34.61%742.57K
Tổng tài sản
16.27%20.46M
-49.33%10.05M
-45.91%12.23M
-36.17%14.95M
-26.36%17.59M
61.88%19.83M
57.40%22.60M
42.14%23.42M
36.36%23.89M
-36.86%12.25M
-32.92%14.36M
-27.76%16.48M
-28.51%17.52M
-25.03%19.40M
-21.54%21.41M
-19.79%22.81M
-15.97%24.51M
404.22%25.88M
379.70%27.28M
642.63%28.44M
Tổng các khoản nợ
28.21%2.65M
10.05%2.17M
-9.61%2.15M
13.54%2.21M
-5.21%2.07M
-9.91%1.97M
11.29%2.38M
-9.18%1.95M
42.46%2.18M
46.80%2.19M
21.60%2.14M
26.61%2.14M
-20.72%1.53M
-13.71%1.49M
-11.27%1.76M
-15.04%1.69M
18.89%1.93M
32.59%1.73M
54.97%1.98M
59.12%1.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.68%17.81M
-55.88%7.88M
-50.18%10.07M
-40.68%12.74M
-28.48%15.53M
77.49%17.86M
65.48%20.22M
49.81%21.47M
35.77%21.71M
-43.83%10.06M
-37.81%12.22M
-32.12%14.33M
-29.17%15.99M
-25.84%17.91M
-22.35%19.65M
-20.15%21.12M
-18.03%22.58M
530.68%24.15M
473.94%25.30M
926.07%26.45M
Thu nhập hoạt động ròng
1.54%-2.03M
15.20%-2.16M
-14.68%-2.55M
-12.54%-2.36M
-10.21%-2.07M
-30.57%-2.55M
-25.51%-2.22M
-26.80%-2.10M
-6.81%-1.88M
-4.36%-1.95M
-23.69%-1.77M
0.70%-1.65M
-23.89%-1.76M
-45.26%-1.87M
-20.10%-1.43M
-73.78%-1.66M
-68.04%-1.42M
-80.06%-1.29M
-48.72%-1.19M
-39.06%-957.76K
Đầu tư ròng
-263.44%-253.97K
-18.63%-72.76K
24.11%-156.40K
-11.08%-150.46K
32.52%-69.88K
47.54%-61.33K
-35.44%-206.10K
26.55%-135.45K
-49.10%-103.55K
-10.44%-116.91K
-9.51%-152.17K
-357.56%-184.41K
-151.48%-69.45K
-95.55%-105.86K
-267.79%-138.96K
64.73%-40.30K
10.15%-27.62K
-186.17%-54.13K
-164.64%-37.78K
-1054.01%-114.28K
Tài chính thuần
134601.67%12.57M
85.09%-30.10K
-100.69%-7.07K
-103.99%-82.31K
-100.07%-9.35K
6.66%-201.87K
--1.02M
--2.06M
--13.74M
-69.13%-216.26K
----
----
----
-614.43%-127.87K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-79.68%24.86K
-100.00%0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, tổng doanh thu đạt 37.73K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.03K.

Tài sản ngắn hạn của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, tài sản ngắn hạn là 6.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.86.

Tổng tài sản của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ideal Power Inc là 10.05M, bao gồm 6.54M tài sản ngắn hạn và 3.51M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, tổng nghĩa vụ của Ideal Power Inc là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ideal Power Inc là 7.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ideal Power Inc là -10.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25.

Giá trị đầu tư ròng của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, giá trị đầu tư ròng của Ideal Power Inc là -449.49K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ideal Power Inc là -128.83K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.24.

Thu nhập ròng của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, lợi nhuận ròng là -10.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.54.

Biên lợi nhuận ròng của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, biên lợi nhuận ròng là -28038.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.55.

Biên lợi nhuận gộp của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, biên lợi nhuận gộp là -60.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -601.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -82.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -70.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ideal Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ideal Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.