tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intelligent Protection Management Corp

IPM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.800USD
-0.020-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.26MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IPM

Theo dõi tình hình tài chính của Intelligent Protection Management Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intelligent Protection Management Corp

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/0.02
Doanh thu / Dự báo
6.35M/6.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.61M
2049.95%
EPS(YoY)
-0.15
83.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-182.41%-0.05
91.87%-0.05
49.49%-0.08
21.47%-0.08
214.82%0.06
-1836.12%-0.59
-730.68%-0.16
-788.58%-0.10
33.33%-0.05
42.67%-0.03
---0.02
--0.01
---0.08
---0.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.16%6.35M
--6.13M
194.08%6.24M
157.24%5.72M
1931.89%5.52M
----
-23.36%2.12M
-24.74%2.22M
-89.41%271.57K
-3.69%2.69M
5.51%2.77M
11.78%2.96M
-12.39%2.56M
-10.09%2.79M
-22.33%2.62M
-22.58%2.64M
-13.21%2.93M
-9.17%3.11M
2.07%3.38M
1.05%3.42M
Lợi nhuận ròng
-181.66%-660.21K
88.49%-631.97K
28.24%-1.08M
-12.40%-1.05M
264.23%808.53K
-1839.49%-5.49M
-731.19%-1.51M
-788.75%-934.15K
33.32%-492.31K
42.72%-283.09K
82.71%-181.58K
112.02%135.63K
0.09%-738.30K
-9276.48%-494.23K
-156.79%-1.05M
-237.36%-1.13M
-180.61%-738.95K
-100.99%-5.27K
-154.77%-409.04K
54.59%821.68K
Biên lợi nhuận ròng
-170.90%-10.39%
---10.30%
75.60%-17.36%
56.30%-18.35%
115.65%14.65%
----
-984.60%-71.15%
-1015.19%-41.99%
-225.22%-93.65%
----
---6.56%
--4.59%
---28.79%
---17.68%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.01%41.21%
--44.02%
-36.61%40.67%
-39.76%38.30%
2578.79%42.94%
----
-8.51%64.16%
-13.88%63.57%
-97.67%1.60%
----
--70.13%
--73.82%
--68.70%
--73.72%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.16%6.35M
--6.13M
194.08%6.24M
157.24%5.72M
1931.89%5.52M
----
-23.36%2.12M
-24.74%2.22M
-89.41%271.57K
-3.69%2.69M
5.51%2.77M
11.78%2.96M
-12.39%2.56M
-10.09%2.79M
-22.33%2.62M
-22.58%2.64M
-13.21%2.93M
-9.17%3.11M
2.07%3.38M
1.05%3.42M
Lợi nhuận hoạt động
50.03%-666.57K
45.27%-819.79K
14.92%-1.44M
3.78%-1.13M
-32.73%-1.33M
29.40%-1.50M
-333.35%-1.69M
-322.78%-1.17M
-10.56%-1.01M
-164.64%-2.12M
63.28%-389.42K
74.20%-277.70K
-27.46%-909.02K
-99608.33%-801.65K
-1022.76%-1.06M
-241.30%-1.08M
-274.43%-713.17K
-100.15%-804.00
-78.87%114.92K
43.55%761.75K
Lợi nhuận ròng
-181.66%-660.21K
88.49%-631.97K
28.24%-1.08M
-12.40%-1.05M
264.23%808.53K
-1839.49%-5.49M
-731.19%-1.51M
-788.75%-934.15K
33.32%-492.31K
42.72%-283.09K
82.71%-181.58K
112.02%135.63K
0.09%-738.30K
-9276.48%-494.23K
-156.79%-1.05M
-237.36%-1.13M
-180.61%-738.95K
-100.99%-5.27K
-154.77%-409.04K
54.59%821.68K
Tài sản ngắn hạn
-17.28%12.37M
2.09%11.47M
-9.71%11.88M
-2.59%13.37M
6.39%14.95M
-23.89%11.24M
-10.81%13.15M
-7.35%13.72M
-2.81%14.05M
-4.15%14.77M
-7.41%14.75M
-14.46%14.81M
-30.45%14.46M
-30.07%15.41M
44.24%15.93M
148.30%17.32M
251.16%20.79M
273.79%22.03M
99.14%11.04M
48.85%6.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.51%8.19M
106.49%7.32M
101.99%7.65M
181.74%8.73M
217.19%8.77M
12.91%3.54M
25.32%3.79M
-1.43%3.10M
-15.18%2.76M
-14.33%3.14M
-12.91%3.02M
-11.91%3.14M
10.66%3.26M
-0.26%3.66M
-1.91%3.47M
7.76%3.57M
0.15%2.94M
2.42%3.67M
7.88%3.54M
-4.25%3.31M
Tổng tài sản
-5.16%29.53M
64.06%26.04M
25.65%27.24M
32.76%29.84M
35.69%31.14M
-33.55%15.87M
-10.04%21.68M
-7.84%22.47M
-5.41%22.95M
-6.07%23.89M
-8.22%24.10M
-11.88%24.39M
-11.93%24.26M
-11.95%25.43M
45.47%26.25M
87.96%27.67M
100.74%27.55M
112.55%28.88M
41.26%18.05M
21.05%14.72M
Tổng các khoản nợ
19.92%12.07M
97.71%7.85M
96.43%8.47M
170.67%9.95M
209.97%10.06M
5.87%3.97M
15.27%4.31M
-6.04%3.67M
-18.35%3.25M
-15.81%3.75M
-15.33%3.74M
-12.96%3.91M
28.97%3.98M
16.32%4.46M
18.88%4.42M
35.69%4.49M
4.87%3.08M
2.08%3.83M
5.61%3.72M
-11.62%3.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.13%17.47M
52.83%18.19M
8.07%18.76M
5.80%19.89M
6.97%21.08M
-40.90%11.90M
-14.69%17.36M
-8.19%18.80M
-2.87%19.70M
-4.00%20.13M
-6.78%20.35M
-11.67%20.48M
-17.09%20.28M
-16.27%20.97M
52.37%21.83M
103.12%23.18M
126.87%24.46M
154.71%25.05M
54.81%14.33M
35.59%11.41M
Thu nhập hoạt động ròng
-111.22%-195.71K
105.97%87.58K
117.06%133.04K
-253.70%-888.68K
435.02%1.74M
-1383.11%-1.47M
-4955.47%-779.69K
-29.65%-251.25K
35.14%-520.79K
70.29%-98.95K
101.64%16.06K
52.85%-193.79K
34.87%-802.99K
-289.87%-333.04K
-304.94%-979.75K
-179.66%-410.98K
-1383.59%-1.23M
-66.44%175.41K
-2.39%478.07K
27.11%515.93K
Đầu tư ròng
98.24%-70.21K
--0.00
--0.00
---280.15K
---4.00M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
97.10%-85.00K
----
-100.00%0.00
-102.66%-13.35K
-1062.50%-2.93M
--0.00
--52.23K
158.86%502.31K
870.48%304.30K
Tài chính thuần
-106.18%-83.49K
--0.00
-321.89%-88.25K
---212.80K
--1.35M
--0.00
--39.77K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---7.21K
-103.98%-425.59K
-111.12%-359.16K
---213.18K
--0.00
--10.70M
--3.23M
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, tổng doanh thu đạt 23.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10M.

Tài sản ngắn hạn của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, tài sản ngắn hạn là 11.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Tổng tài sản của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intelligent Protection Management Corp là 26.04M, bao gồm 11.47M tài sản ngắn hạn và 14.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, tổng nghĩa vụ của Intelligent Protection Management Corp là 7.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Intelligent Protection Management Corp là 18.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intelligent Protection Management Corp là -4.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, giá trị huy động vốn ròng của Intelligent Protection Management Corp là 1.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2537.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.70.

Thu nhập ròng của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, lợi nhuận ròng là -1.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.78.

Biên lợi nhuận ròng của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, biên lợi nhuận ròng là -8.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.87.

Biên lợi nhuận gộp của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intelligent Protection Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intelligent Protection Management Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.