tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IPG Photonics Corp

IPGP
Thêm vào danh sách theo dõi
91.700USD
-4.760-4.93%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.89BVốn hóa
134.13P/E TTM

Tình hình tài chính của IPGP

Theo dõi tình hình tài chính của IPG Photonics Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IPG Photonics Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/279.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.00B
2.73%
EPS(YoY)
0.73
117.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-57.49%0.04
71.99%0.32
103.32%0.18
-65.35%0.16
-83.18%0.09
-79.42%0.18
-557.71%-5.33
-65.93%0.45
-58.55%0.52
146.68%0.89
--1.16
--1.32
--1.26
---1.91
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.55%265.50M
17.13%274.47M
7.57%250.79M
-2.69%250.72M
-9.61%227.79M
-21.60%234.34M
-22.65%233.14M
-24.22%257.64M
-27.41%252.01M
-10.39%298.89M
-13.64%301.40M
-9.83%339.97M
-6.16%347.17M
-8.49%333.54M
-7.95%349.01M
1.44%377.02M
7.06%369.98M
8.27%364.47M
19.06%379.15M
25.39%371.66M
Lợi nhuận ròng
-57.85%1.58M
69.80%13.27M
103.19%7.46M
-67.23%6.61M
-84.41%3.76M
-81.14%7.81M
-524.76%-233.59M
-67.66%20.15M
-59.93%24.10M
144.60%41.43M
-27.89%54.99M
9.40%62.32M
-13.56%60.13M
-242.72%-92.89M
1.14%76.26M
-18.38%56.97M
2.12%69.57M
31.92%65.09M
111.78%75.40M
82.60%69.80M
Biên lợi nhuận ròng
-63.84%0.60%
44.97%4.83%
102.97%2.98%
-66.32%2.63%
-82.75%1.65%
-75.94%3.33%
-649.12%-100.19%
-57.33%7.82%
-44.79%9.56%
149.77%13.86%
--18.25%
--18.33%
--17.32%
---27.85%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.95%37.48%
-6.37%36.10%
70.16%39.48%
-0.03%37.32%
1.87%39.43%
0.93%38.55%
-47.39%23.20%
-14.06%37.33%
-8.55%38.70%
109.46%38.20%
--44.09%
--43.44%
--42.32%
--18.24%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.09%
--0.17%
--0.59%
--0.58%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.55%265.50M
17.13%274.47M
7.57%250.79M
-2.69%250.72M
-9.61%227.79M
-21.60%234.34M
-22.65%233.14M
-24.22%257.64M
-27.41%252.01M
-10.39%298.89M
-13.64%301.40M
-9.83%339.97M
-6.16%347.17M
-8.49%333.54M
-7.95%349.01M
1.44%377.02M
7.06%369.98M
8.27%364.47M
19.06%379.15M
25.39%371.66M
Lợi nhuận hoạt động
31.29%5.56M
-57.87%5.83M
134.97%9.78M
-78.08%3.20M
-69.73%4.24M
-52.72%13.85M
-150.88%-27.98M
-80.34%14.61M
-80.81%14.00M
271.91%29.29M
-23.40%54.99M
-16.78%74.33M
-16.47%72.95M
-121.94%-17.04M
-27.01%71.79M
-6.06%89.31M
6.92%87.33M
10.26%77.66M
31.64%98.35M
55.51%95.08M
Lợi nhuận ròng
-57.85%1.58M
69.80%13.27M
103.19%7.46M
-67.23%6.61M
-84.41%3.76M
-81.14%7.81M
-524.76%-233.59M
-67.66%20.15M
-59.93%24.10M
144.60%41.43M
-27.89%54.99M
9.40%62.32M
-13.56%60.13M
-242.72%-92.89M
1.14%76.26M
-18.38%56.97M
2.12%69.57M
31.92%65.09M
111.78%75.40M
82.60%69.80M
Tài sản ngắn hạn
-0.71%1.43B
-0.53%1.42B
-8.65%1.43B
-14.19%1.47B
-21.11%1.44B
-25.26%1.43B
-18.23%1.57B
-10.71%1.72B
-4.49%1.83B
-3.61%1.91B
-9.37%1.92B
-11.37%1.92B
-16.09%1.92B
-15.39%1.99B
-8.86%2.12B
-5.23%2.17B
3.66%2.28B
9.29%2.35B
14.45%2.33B
17.43%2.29B
Tổng nợ ngắn hạn
25.45%247.18M
14.15%234.04M
9.89%213.38M
13.90%216.95M
2.55%197.03M
-4.58%205.02M
-11.62%194.18M
-16.52%190.48M
-23.00%192.13M
-21.77%214.86M
-25.72%219.71M
-27.77%228.19M
-10.83%249.52M
-12.37%274.65M
1.01%295.79M
23.45%315.90M
30.31%279.84M
46.07%313.43M
45.37%292.84M
31.04%255.91M
Tổng tài sản
4.50%2.42B
5.90%2.42B
1.10%2.38B
-4.65%2.38B
-10.82%2.32B
-15.18%2.29B
-11.89%2.36B
-7.45%2.50B
-2.72%2.60B
-1.62%2.70B
-9.78%2.67B
-11.56%2.70B
-13.79%2.67B
-13.48%2.74B
-5.77%2.96B
-1.22%3.05B
3.87%3.10B
8.00%3.17B
12.49%3.14B
11.88%3.09B
Tổng các khoản nợ
19.05%305.85M
11.84%296.15M
14.82%276.15M
13.56%274.90M
-0.31%256.91M
-6.60%264.79M
-16.75%240.52M
-18.74%242.06M
-22.52%257.72M
-20.79%283.51M
-24.37%288.91M
-27.07%297.87M
-14.76%332.63M
-15.45%357.92M
-5.46%382.01M
7.41%408.42M
14.01%390.22M
23.93%423.32M
24.77%404.06M
18.29%380.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.69%2.12B
5.12%2.13B
-0.46%2.10B
-6.60%2.10B
-11.97%2.06B
-16.18%2.02B
-11.30%2.11B
-6.05%2.25B
0.09%2.34B
1.26%2.42B
-7.62%2.38B
-9.16%2.40B
-13.65%2.34B
-13.17%2.39B
-5.82%2.58B
-2.44%2.64B
2.56%2.71B
5.90%2.75B
10.88%2.74B
11.04%2.71B
Thu nhập hoạt động ròng
-140.63%-5.46M
-60.95%28.81M
-46.55%35.31M
-104.15%-2.22M
-75.37%13.45M
-30.43%73.78M
-23.17%66.06M
-19.81%53.46M
46.45%54.60M
154.82%106.06M
13.33%85.98M
-15.33%66.67M
127.00%37.28M
-50.77%41.62M
-25.60%75.86M
-31.92%78.74M
-81.24%16.42M
-0.91%84.54M
46.16%101.97M
57.40%115.65M
Đầu tư ròng
134.71%95.25M
110.54%27.67M
-119.30%-31.39M
-95.48%12.87M
-1255.99%-274.39M
-252.14%-262.55M
324.46%162.63M
5101.90%284.91M
124.72%23.74M
32.53%-74.56M
-156.94%-72.45M
-98.03%5.48M
-3987.37%-96.02M
0.85%-110.51M
700.75%127.24M
224.58%277.75M
104.07%2.47M
-3088.16%-111.46M
65.21%-21.18M
-313.25%-222.95M
Tài chính thuần
-106.56%-11.71M
94.05%-3.27M
77.87%-16.46M
75.90%-28.79M
93.75%-5.67M
8.90%-55.01M
-61.00%-74.38M
-851.29%-119.45M
22.57%-90.77M
46.88%-60.39M
48.33%-46.20M
94.56%-12.56M
-45.73%-117.24M
-114.72%-113.69M
-145.40%-89.41M
-578.49%-231.00M
-4814.17%-80.44M
-441.92%-52.95M
-1639.97%-36.44M
-1170.88%-34.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, tổng doanh thu đạt 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 977.13M.

Tài sản ngắn hạn của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, tài sản ngắn hạn là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.53.

Tổng tài sản của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IPG Photonics Corp là 2.42B, bao gồm 1.42B tài sản ngắn hạn và 1.00B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, tổng nghĩa vụ của IPG Photonics Corp là 296.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, tổng vốn chủ sở hữu của IPG Photonics Corp là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.12.

Thu nhập hoạt động thuần của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IPG Photonics Corp là 23.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.28.

Giá trị đầu tư ròng của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, giá trị đầu tư ròng của IPG Photonics Corp là -265.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -227.07.

Giá trị huy động vốn ròng của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, giá trị huy động vốn ròng của IPG Photonics Corp là -54.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.94.

Thu nhập ròng của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, lợi nhuận ròng là 31.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.13.

Biên lợi nhuận ròng của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.68.

Biên lợi nhuận gộp của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, biên lợi nhuận gộp là 38.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IPG Photonics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IPG Photonics Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.