tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Professional Diversity Network Inc

IPDN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.337USD
+0.006+1.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IPDN

Theo dõi tình hình tài chính của Professional Diversity Network Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Professional Diversity Network Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.19/--
Doanh thu / Dự báo
1.55M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.55M
-2.73%
EPS(YoY)
-2.09
89.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.26%-0.19
1.12%-0.53
-160.60%-0.83
52.49%-0.23
44.71%-0.38
-16.12%-0.54
73.18%-0.32
65.09%-0.47
35.37%-0.69
63.30%-0.46
---1.18
---1.36
---1.07
---1.26
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.89%1.55M
3.07%1.67M
2.22%1.73M
-2.90%1.64M
-12.87%1.50M
-14.52%1.62M
-15.65%1.69M
-8.19%1.69M
-11.68%1.73M
-2.92%1.89M
-5.02%2.01M
-16.14%1.84M
-4.76%1.96M
32.68%1.95M
25.64%2.11M
50.36%2.20M
38.25%2.05M
20.83%1.47M
28.92%1.68M
53.41%1.46M
Lợi nhuận ròng
-156.90%-1.85M
-279.97%-2.90M
-482.11%-2.36M
13.95%-475.96K
8.81%-722.06K
-48.34%-761.94K
69.22%-405.05K
60.84%-553.15K
25.92%-791.83K
50.18%-513.66K
-37.17%-1.32M
-1651.21%-1.41M
-51.99%-1.07M
18.81%-1.03M
-1088.35%-959.50K
114.33%91.06K
8.75%-703.26K
-1509.13%-1.27M
91.43%-80.74K
65.43%-635.62K
Biên lợi nhuận ròng
-143.42%-119.90%
-260.85%-173.98%
-450.99%-137.12%
13.56%-29.98%
-5.38%-49.26%
-73.89%-48.21%
62.13%-24.89%
55.40%-34.68%
17.62%-46.74%
48.70%-27.73%
---65.72%
---77.76%
---56.74%
---54.05%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-186.30%-42.70%
-43.91%31.45%
-24.85%41.77%
-31.42%40.94%
-16.36%49.48%
6.08%56.07%
19.27%55.59%
18.34%59.70%
54.64%59.16%
50.83%52.86%
--46.61%
--50.45%
--38.25%
--35.05%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.89%1.55M
3.07%1.67M
2.22%1.73M
-2.90%1.64M
-12.87%1.50M
-14.52%1.62M
-15.65%1.69M
-8.19%1.69M
-11.68%1.73M
-2.92%1.89M
-5.02%2.01M
-16.14%1.84M
-4.76%1.96M
32.68%1.95M
25.64%2.11M
50.36%2.20M
38.25%2.05M
20.83%1.47M
28.92%1.68M
53.41%1.46M
Lợi nhuận hoạt động
-162.79%-1.85M
-385.08%-2.89M
-456.68%-2.36M
14.73%-496.54K
12.15%-705.34K
8.53%-595.96K
68.10%-423.91K
59.31%-582.35K
28.74%-802.93K
37.83%-651.54K
-19.66%-1.33M
-5190.60%-1.43M
-22.98%-1.13M
26.87%-1.05M
-1100.66%-1.11M
95.00%-27.05K
-11.26%-916.21K
-105.73%-1.43M
89.95%-92.50K
69.90%-541.53K
Lợi nhuận ròng
-156.90%-1.85M
-279.97%-2.90M
-482.11%-2.36M
13.95%-475.96K
8.81%-722.06K
-48.34%-761.94K
69.22%-405.05K
60.84%-553.15K
25.92%-791.83K
50.18%-513.66K
-37.17%-1.32M
-1651.21%-1.41M
-51.99%-1.07M
18.81%-1.03M
-1088.35%-959.50K
114.33%91.06K
8.75%-703.26K
-1509.13%-1.27M
91.43%-80.74K
65.43%-635.62K
Tài sản ngắn hạn
86.69%3.34M
-20.66%2.56M
2.86%1.61M
-29.58%1.44M
-1.61%1.79M
36.23%3.23M
-30.35%1.56M
-47.94%2.04M
-32.22%1.82M
-27.29%2.37M
-34.75%2.25M
-7.33%3.91M
-48.89%2.68M
-41.80%3.26M
-40.24%3.44M
5.26%4.22M
37.58%5.24M
58.95%5.60M
45.26%5.76M
136.28%4.01M
Tổng nợ ngắn hạn
25.73%4.12M
123.38%6.60M
8.55%3.74M
-5.51%3.35M
-8.11%3.28M
-14.95%2.96M
-14.26%3.44M
-23.38%3.55M
-15.52%3.57M
-11.86%3.48M
5.83%4.01M
26.21%4.63M
-13.70%4.23M
-23.88%3.94M
-19.97%3.79M
-22.72%3.67M
8.91%4.90M
10.73%5.18M
0.50%4.74M
10.13%4.75M
Tổng tài sản
126.52%17.53M
123.85%17.87M
129.08%12.15M
26.42%7.33M
36.32%7.74M
26.16%7.98M
-19.40%5.30M
-31.36%5.80M
-16.83%5.68M
-7.45%6.33M
-6.92%6.58M
22.71%8.45M
-16.21%6.83M
-23.91%6.84M
-27.88%7.07M
16.61%6.88M
34.93%8.15M
3.59%8.98M
8.14%9.80M
-4.02%5.90M
Tổng các khoản nợ
21.48%4.18M
112.85%6.69M
5.08%3.85M
-7.93%3.49M
-10.20%3.44M
-16.43%3.14M
-17.60%3.66M
-25.51%3.79M
-18.52%3.83M
-16.98%3.76M
1.25%4.44M
17.23%5.09M
-15.45%4.70M
-22.97%4.53M
-19.51%4.39M
-19.17%4.34M
9.62%5.56M
10.31%5.88M
-7.10%5.45M
7.28%5.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
210.59%13.35M
131.00%11.18M
405.43%8.30M
91.21%3.84M
132.88%4.30M
88.49%4.84M
-23.15%1.64M
-40.22%2.01M
-13.10%1.85M
11.23%2.57M
-20.30%2.14M
32.06%3.36M
-17.85%2.12M
-25.70%2.31M
-38.37%2.68M
375.73%2.55M
168.14%2.59M
-7.11%3.11M
36.11%4.35M
-53.35%534.97K
Thu nhập hoạt động ròng
-27.49%-362.25K
219.63%1.41M
-387.67%-2.72M
-120.78%-495.52K
47.68%-284.13K
-98.06%-1.18M
63.75%-556.93K
53.70%-224.44K
-37.79%-543.10K
30.58%-594.26K
-86.40%-1.54M
-71.80%-484.81K
-37.17%-394.16K
-25.74%-856.03K
-65.94%-824.19K
-366.17%-282.20K
62.64%-287.34K
-19.64%-680.81K
41.95%-496.67K
107.92%106.03K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-5.09%-800.00K
-5854.46%-2.90M
94.32%-4.00K
-1475.01%-1.30M
-1020.85%-761.27K
15.11%-48.70K
74.20%-70.38K
84.95%-82.54K
-124.64%-67.92K
-145.90%-57.38K
-4916.92%-272.82K
-30519.10%-548.39K
-237.26%-30.23K
98.05%-23.33K
92.67%-5.44K
70.77%-1.79K
-173.69%-8.96K
-1608.33%-1.20M
-2493.61%-74.23K
Tài chính thuần
296.38%1.39M
-83.21%593.67K
4696.78%5.76M
-84.31%128.16K
267.40%349.41K
432.25%3.54M
--120.00K
-59.15%817.02K
-86.41%95.10K
0.64%664.30K
100.00%0.00
911.16%2.00M
600.08%700.00K
66007900.00%660.08K
-103.93%-128.91K
-248.08%-246.56K
-114.00%-139.98K
200.00%1.00
18.06%3.28M
-74.43%166.50K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, tổng doanh thu đạt 6.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.73M.

Tài sản ngắn hạn của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, tài sản ngắn hạn là 2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.66.

Tổng tài sản của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Professional Diversity Network Inc là 17.87M, bao gồm 2.56M tài sản ngắn hạn và 15.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, tổng nghĩa vụ của Professional Diversity Network Inc là 6.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Professional Diversity Network Inc là 11.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Professional Diversity Network Inc là -6.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.28.

Giá trị đầu tư ròng của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, giá trị đầu tư ròng của Professional Diversity Network Inc là -5.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -419.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, giá trị huy động vốn ròng của Professional Diversity Network Inc là 6.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.56.

Thu nhập ròng của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, lợi nhuận ròng là -6.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.81.

Biên lợi nhuận ròng của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, biên lợi nhuận ròng là -99.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.90.

Biên lợi nhuận gộp của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -75.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -50.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Professional Diversity Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Professional Diversity Network Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.