tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innovex International Inc

INVX
Thêm vào danh sách theo dõi
28.080USD
+1.620+6.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.96BVốn hóa
37.33P/E TTM

Tình hình tài chính của INVX

Theo dõi tình hình tài chính của Innovex International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Innovex International Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.31
Doanh thu / Dự báo
--/240.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
978.25M
48.04%
EPS(YoY)
1.21
-57.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.24
--0.20
--0.57
--0.22
--0.21
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.58%239.03M
9.14%273.60M
58.09%240.00M
86.33%224.23M
87.83%240.41M
98.42%250.69M
29.49%151.82M
34.30%120.34M
40.87%128.00M
30.70%126.34M
33.02%117.24M
-4.65%89.61M
9.30%90.86M
24.87%96.67M
6.20%88.14M
16.31%93.98M
2.34%83.14M
-11.26%77.42M
-9.09%83.00M
-10.67%80.80M
Lợi nhuận ròng
-212.97%-16.67M
-56.06%13.97M
-52.50%39.23M
946.85%15.35M
-10.11%14.76M
1623.86%31.79M
1274.10%82.59M
-152.02%-1.81M
610.39%16.42M
555.31%1.84M
-152.93%-7.03M
162.53%3.48M
125.86%2.31M
99.37%-405.00K
219.26%13.29M
70.79%-5.57M
73.99%-8.94M
-468.02%-63.92M
-177.78%-11.14M
-34.83%-19.07M
Biên lợi nhuận ròng
---6.97%
--5.11%
--16.34%
--6.84%
--6.14%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--28.57%
--23.26%
--25.24%
--25.31%
--25.61%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.88%
--2.02%
--2.11%
--3.32%
--2.11%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.58%239.03M
9.14%273.60M
58.09%240.00M
86.33%224.23M
87.83%240.41M
98.42%250.69M
29.49%151.82M
34.30%120.34M
40.87%128.00M
30.70%126.34M
33.02%117.24M
-4.65%89.61M
9.30%90.86M
24.87%96.67M
6.20%88.14M
16.31%93.98M
2.34%83.14M
-11.26%77.42M
-9.09%83.00M
-10.67%80.80M
Lợi nhuận hoạt động
-9.14%26.54M
-8.49%31.62M
261.95%25.01M
643.47%27.91M
27.22%29.21M
1772.79%34.55M
335.35%6.91M
364.37%3.75M
3797.26%22.96M
256.18%1.84M
160.00%1.59M
-57.25%-1.42M
91.04%-621.00K
102.84%518.00K
69.29%-2.65M
93.58%-903.00K
24.24%-6.93M
-154.16%-18.24M
-1060.65%-8.61M
-171.06%-14.06M
Lợi nhuận ròng
-212.97%-16.67M
-56.06%13.97M
-52.50%39.23M
946.85%15.35M
-10.11%14.76M
1623.86%31.79M
1274.10%82.59M
-152.02%-1.81M
610.39%16.42M
555.31%1.84M
-152.93%-7.03M
162.53%3.48M
125.86%2.31M
99.37%-405.00K
219.26%13.29M
70.79%-5.57M
73.99%-8.94M
-468.02%-63.92M
-177.78%-11.14M
-34.83%-19.07M
Tài sản ngắn hạn
19.01%752.89M
13.51%728.05M
4.88%710.35M
-5.29%670.11M
-11.54%632.64M
-10.88%641.39M
-4.47%677.33M
-6.30%707.55M
-4.91%715.14M
-4.04%719.72M
-4.92%709.04M
0.98%755.16M
4.84%752.11M
0.60%750.02M
-9.85%745.76M
-11.94%747.86M
-15.08%717.38M
-13.63%745.55M
-4.14%827.27M
0.13%849.29M
Tổng nợ ngắn hạn
1.33%147.76M
-8.91%148.16M
-14.93%148.71M
15.28%145.75M
9.18%145.82M
38.19%162.66M
63.77%174.81M
43.47%126.43M
60.22%133.56M
34.43%117.70M
19.54%106.73M
3.85%88.12M
18.54%83.36M
-6.52%87.56M
-2.77%89.29M
-20.35%84.86M
-26.22%70.32M
9.53%93.66M
-9.07%91.83M
-6.31%106.53M
Tổng tài sản
7.67%1.29B
5.91%1.27B
10.69%1.25B
21.72%1.23B
17.14%1.20B
16.47%1.20B
12.43%1.13B
2.91%1.01B
4.68%1.02B
6.00%1.03B
3.82%1.01B
0.63%979.67M
-0.28%975.40M
-4.01%969.95M
-11.27%970.52M
-13.44%973.57M
-13.20%978.11M
-12.23%1.01B
-5.67%1.09B
-2.00%1.12B
Tổng các khoản nợ
17.99%256.77M
-12.00%210.61M
-5.90%214.96M
48.77%231.53M
32.97%217.63M
62.90%239.33M
66.61%228.43M
55.23%155.63M
72.25%163.66M
50.54%146.92M
29.73%137.11M
-4.41%100.26M
5.18%95.02M
-13.87%97.60M
-7.26%105.69M
-18.94%104.88M
-23.81%90.33M
3.35%113.32M
-6.57%113.96M
-2.21%129.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.37%1.03B
10.39%1.06B
14.88%1.04B
16.78%995.55M
14.11%978.38M
8.73%958.16M
3.89%904.35M
-3.06%852.52M
-2.61%857.36M
1.02%881.26M
0.65%870.46M
1.23%879.41M
-0.83%880.38M
-2.76%872.35M
-11.73%864.84M
-12.72%868.69M
-11.95%887.77M
-13.87%897.11M
-5.57%979.78M
-1.98%995.32M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.19%19.84M
43.73%52.24M
-31.39%48.37M
736.39%59.21M
146.65%31.09M
39.09%36.34M
203.44%70.50M
-182.47%-9.30M
123.82%12.61M
248.44%26.13M
2129.75%23.23M
221.56%11.28M
-384.26%-52.92M
-475.35%-17.60M
-88.82%1.04M
-181.82%-9.28M
-183.60%-10.93M
127.94%4.69M
-32.87%9.32M
272.39%11.34M
Đầu tư ròng
76.03%-5.63M
86.16%-9.96M
-42.51%77.56M
-3031.08%-62.87M
-953.23%-23.47M
-320.86%-71.95M
275.69%134.90M
78.36%-2.01M
-109.54%-2.23M
-77.34%-17.10M
-335.84%-76.78M
-838.42%-9.28M
1356.57%23.35M
-673.76%-9.64M
-670.65%-17.62M
68.16%-989.00K
-154.15%-1.86M
-228.59%-1.25M
-61.33%-2.29M
-84.88%-3.11M
Tài chính thuần
-26.20%-16.91M
-125.00%-2.79M
72.59%-31.18M
1471.91%2.44M
-30.63%-13.40M
13521.69%11.14M
-598515.79%-113.74M
-1518.18%-178.00K
-93145.45%-10.26M
-822.22%-83.00K
99.83%-19.00K
99.72%-11.00K
99.81%-11.00K
99.96%-9.00K
-853.85%-11.14M
-10389.19%-3.88M
-14547.50%-5.86M
-329257.14%-23.05M
-2385.11%-1.17M
15.91%-37.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tổng doanh thu đạt 978.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 660.80M.

Tài sản ngắn hạn của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tài sản ngắn hạn là 728.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.51.

Tổng tài sản của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innovex International Inc là 1.27B, bao gồm 728.05M tài sản ngắn hạn và 540.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tổng nghĩa vụ của Innovex International Inc là 210.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Innovex International Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Innovex International Inc là 113.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.44.

Giá trị đầu tư ròng của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, giá trị đầu tư ròng của Innovex International Inc là -18.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Innovex International Inc là -44.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.23.

Thu nhập ròng của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, lợi nhuận ròng là 83.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.64.

Biên lợi nhuận ròng của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.90.

Biên lợi nhuận gộp của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Innovex International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovex International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 113.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.