tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Identiv Inc

INVE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.640USD
-0.060-2.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INVE

Theo dõi tình hình tài chính của Identiv Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Identiv Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/5.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
21.48M
-19.32%
EPS(YoY)
-0.79
-125.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.07%-0.15
-603.86%-0.16
-104.23%-0.15
4.36%-0.26
-2.89%-0.21
71.80%-0.02
24737.53%3.62
-334.37%-0.27
-54.62%-0.21
-5471.43%-0.08
---0.01
---0.06
---0.13
--0.00
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.69%7.41M
-7.93%6.17M
-23.32%5.01M
-25.23%5.04M
-20.86%5.27M
-40.99%6.70M
-44.32%6.53M
-41.26%6.74M
-74.39%6.66M
-60.87%11.35M
-62.15%11.73M
-58.80%11.48M
3.73%26.00M
1.70%29.00M
6.53%31.00M
16.10%27.86M
13.08%25.06M
14.82%28.52M
17.05%29.10M
25.58%23.99M
Lợi nhuận ròng
26.73%-3.66M
-606.47%-3.93M
-104.27%-3.66M
3.13%-6.25M
-3.91%-4.99M
71.09%-556.00K
25246.04%85.75M
-342.02%-6.45M
-58.51%-4.81M
-5594.29%-1.92M
-258.60%-341.00K
-164.79%-1.46M
-133.77%-3.03M
101.58%35.00K
-90.45%215.00K
-125.28%-551.00K
25.84%-1.30M
-126.90%-2.21M
1874.56%2.25M
172.16%2.18M
Biên lợi nhuận ròng
48.83%-46.51%
5.51%-60.35%
51.76%-68.90%
-16.73%-119.88%
-12.44%-90.89%
-117.96%-63.86%
-357.80%-142.82%
-241.52%-102.70%
-672.88%-80.84%
-2606.59%-29.30%
---31.20%
---30.07%
---10.46%
--1.17%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
595.16%17.42%
221.71%18.08%
192.59%10.66%
-203.25%-9.40%
-65.47%2.51%
-191.58%-14.86%
-67.59%3.64%
-35.95%9.11%
-79.53%7.25%
-55.53%16.22%
--11.24%
--14.22%
--35.43%
--36.48%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-9.24%8.09%
3.21%9.72%
--9.07%
--8.92%
--8.91%
--9.42%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.69%7.41M
-7.93%6.17M
-23.32%5.01M
-25.23%5.04M
-20.86%5.27M
-40.99%6.70M
-44.32%6.53M
-41.26%6.74M
-74.39%6.66M
-60.87%11.35M
-62.15%11.73M
-58.80%11.48M
3.73%26.00M
1.70%29.00M
6.53%31.00M
16.10%27.86M
13.08%25.06M
14.82%28.52M
17.05%29.10M
25.58%23.99M
Lợi nhuận hoạt động
19.70%-4.18M
29.88%-4.27M
45.78%-5.18M
11.21%-5.97M
-2.86%-5.21M
-86.37%-6.08M
-187.83%-9.55M
-104.75%-6.72M
-99.25%-5.06M
-794.68%-3.27M
-655.02%-3.32M
-8536.84%-3.28M
-118.86%-2.54M
125.80%470.00K
-72.30%598.00K
-15.15%-38.00K
-39.21%-1.16M
-617.32%-1.82M
89.05%2.16M
96.99%-33.00K
Lợi nhuận ròng
26.73%-3.66M
-606.47%-3.93M
-104.27%-3.66M
3.13%-6.25M
-3.91%-4.99M
71.09%-556.00K
25246.04%85.75M
-342.02%-6.45M
-58.51%-4.81M
-5594.29%-1.92M
-258.60%-341.00K
-164.79%-1.46M
-133.77%-3.03M
101.58%35.00K
-90.45%215.00K
-125.28%-551.00K
25.84%-1.30M
-126.90%-2.21M
1874.56%2.25M
172.16%2.18M
Tài sản ngắn hạn
-6.58%138.91M
-6.66%142.66M
-14.38%142.13M
107.71%144.11M
104.09%148.71M
92.29%152.84M
103.73%166.00M
-14.71%69.38M
-5.71%72.86M
5.84%79.49M
9.44%81.48M
12.04%81.34M
8.37%77.27M
3.26%75.10M
0.34%74.46M
-10.02%72.60M
35.04%71.31M
36.08%72.73M
31.76%74.20M
52.83%80.69M
Tổng nợ ngắn hạn
28.88%9.34M
18.00%9.39M
-64.53%6.74M
-76.47%6.64M
-73.45%7.25M
-74.14%7.96M
-39.98%19.01M
-12.30%28.23M
-2.15%27.31M
31.59%30.78M
33.32%31.67M
47.59%32.19M
39.83%27.91M
12.21%23.39M
13.98%23.76M
-27.56%21.81M
-53.28%19.96M
-49.85%20.85M
-52.53%20.84M
-27.66%30.10M
Tổng tài sản
-6.99%147.63M
-7.28%151.34M
-14.69%151.02M
57.40%153.88M
55.95%158.74M
48.76%163.22M
58.83%177.03M
-12.48%97.76M
-3.56%101.79M
6.77%109.72M
9.92%111.46M
15.84%111.70M
11.21%105.55M
6.31%102.77M
2.62%101.40M
-8.94%96.43M
21.26%94.91M
22.86%96.66M
21.14%98.81M
34.91%105.90M
Tổng các khoản nợ
27.27%10.48M
16.16%10.64M
-63.73%7.36M
-77.19%7.46M
-73.96%8.24M
-74.17%9.16M
-44.62%20.29M
-12.56%32.70M
-1.02%31.62M
29.52%35.45M
33.52%36.64M
63.18%37.40M
51.60%31.95M
23.57%27.37M
21.63%27.44M
-28.84%22.92M
-53.46%21.07M
-50.21%22.15M
-52.71%22.56M
-29.96%32.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.87%137.15M
-8.68%140.70M
-8.34%143.66M
125.06%146.41M
114.49%150.50M
107.44%154.07M
109.49%156.74M
-12.43%65.06M
-4.67%70.17M
-1.49%74.27M
1.16%74.82M
1.07%74.30M
-0.32%73.60M
1.18%75.39M
-3.01%73.96M
-0.25%73.51M
123.88%73.83M
117.94%74.51M
125.16%76.25M
126.65%73.69M
Thu nhập hoạt động ròng
13.57%-2.83M
151.09%3.03M
60.07%-2.88M
-259.32%-3.57M
-152.11%-3.28M
-224.15%-5.92M
-2140.99%-7.22M
-170.63%-993.00K
72.31%-1.30M
199.54%4.77M
84.78%-322.00K
262.54%1.41M
-13717.65%-4.70M
-491.91%-4.79M
-173.77%-2.12M
64.71%-865.00K
91.73%-34.00K
-65.64%1.22M
371.75%2.87M
-336.90%-2.45M
Đầu tư ròng
-193.02%-882.00K
67.26%-203.00K
89.33%-54.00K
-86.67%-252.00K
-29.74%-301.00K
45.85%-620.00K
12.61%-506.00K
88.78%-135.00K
81.06%-232.00K
-28.08%-1.15M
57.61%-579.00K
-6.84%-1.20M
-152.06%-1.23M
-445.12%-894.00K
-479.44%-1.37M
-108.13%-1.13M
57.03%-486.00K
74.21%-164.00K
214.65%360.00K
-13.42%-541.00K
Tài chính thuần
-107.10%-350.00K
98.28%-33.00K
99.51%-44.00K
91.94%-185.00K
52.79%-169.00K
-397.93%-1.92M
-5706.41%-9.06M
-366.05%-2.30M
-103.67%-358.00K
-169.93%-386.00K
42.86%-156.00K
485.27%863.00K
2544.11%9.75M
34.70%-143.00K
97.35%-273.00K
-100.80%-224.00K
-120.33%-399.00K
94.69%-219.00K
-4761.09%-10.30M
422.14%27.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, tổng doanh thu đạt 21.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.63M.

Tài sản ngắn hạn của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, tài sản ngắn hạn là 142.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.66.

Tổng tài sản của Identiv Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Identiv Inc là 151.34M, bao gồm 142.66M tài sản ngắn hạn và 8.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, tổng nghĩa vụ của Identiv Inc là 10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Identiv Inc là 140.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Identiv Inc là -20.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.79.

Giá trị đầu tư ròng của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, giá trị đầu tư ròng của Identiv Inc là -810.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, giá trị huy động vốn ròng của Identiv Inc là -431.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.25.

Thu nhập ròng của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, lợi nhuận ròng là -18.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.46.

Biên lợi nhuận ròng của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, biên lợi nhuận ròng là -83.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.

Biên lợi nhuận gộp của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, biên lợi nhuận gộp là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 376.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Identiv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Identiv Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.