tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inuvo Inc

INUV
Thêm vào danh sách theo dõi
0.920USD
-0.040-4.15%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INUV

Theo dõi tình hình tài chính của Inuvo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Inuvo Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.13/-0.18
Doanh thu / Dự báo
7.93M/10.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
86.21M
2.88%
EPS(YoY)
-0.35
14.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
245.67%0.13
-501.98%-0.04
17.83%-0.12
16.69%-0.10
41.95%-0.09
105.81%0.01
-58.32%-0.15
53.01%-0.12
46.52%-0.15
46.31%-0.17
---0.09
---0.27
---0.28
---0.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-70.32%7.93M
-45.55%14.26M
0.89%22.57M
24.51%22.67M
56.89%26.71M
25.66%26.19M
-8.95%22.37M
9.35%18.21M
43.69%17.02M
20.68%20.84M
43.92%24.57M
-26.49%16.65M
-36.34%11.85M
-12.49%17.27M
1.37%17.07M
79.27%22.65M
75.27%18.61M
52.96%19.74M
82.77%16.84M
66.47%12.64M
Lợi nhuận ròng
250.47%1.90M
-520.17%-593.87K
14.86%-1.74M
14.08%-1.50M
40.34%-1.26M
105.89%141.34K
-74.58%-2.04M
48.27%-1.75M
38.62%-2.11M
39.62%-2.40M
69.27%-1.17M
-4.56%-3.38M
-64.66%-3.44M
-220.45%-3.98M
-108.20%-3.81M
-35.59%-3.23M
2.70%-2.09M
-73.57%-1.24M
23.90%-1.83M
-75.25%-2.38M
Biên lợi nhuận ròng
606.94%23.91%
-871.71%-4.16%
15.61%-7.71%
30.99%-6.62%
61.97%-4.72%
104.68%0.54%
-91.74%-9.14%
52.69%-9.60%
57.28%-12.40%
49.96%-11.52%
---4.77%
---20.28%
---29.04%
---23.03%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-41.46%46.22%
-20.10%66.37%
-16.96%73.41%
-10.28%75.40%
-9.94%78.95%
-4.86%83.07%
-2.58%88.40%
-2.02%84.04%
19.98%87.67%
28.41%87.32%
--90.74%
--85.78%
--73.07%
--68.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
24072.25%9.24%
23277.46%13.22%
13421.58%11.31%
-82.23%0.02%
-77.36%0.04%
-73.47%0.06%
-65.40%0.08%
-62.61%0.12%
-93.02%0.17%
-55.83%0.21%
--0.24%
--0.31%
--2.42%
--0.48%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-70.32%7.93M
-45.55%14.26M
0.89%22.57M
24.51%22.67M
56.89%26.71M
25.66%26.19M
-8.95%22.37M
9.35%18.21M
43.69%17.02M
20.68%20.84M
43.92%24.57M
-26.49%16.65M
-36.34%11.85M
-12.49%17.27M
1.37%17.07M
79.27%22.65M
75.27%18.61M
52.96%19.74M
82.77%16.84M
66.47%12.64M
Lợi nhuận hoạt động
-119.29%-3.88M
-651.07%-1.21M
14.08%-1.67M
-20.25%-2.04M
15.37%-1.77M
109.07%220.12K
-63.15%-1.94M
49.11%-1.70M
39.13%-2.09M
38.28%-2.43M
68.44%-1.19M
-17.66%-3.34M
-63.13%-3.44M
-281.00%-3.93M
-116.26%-3.77M
-18.31%-2.84M
18.84%-2.11M
44.11%-1.03M
28.27%-1.74M
-93.96%-2.40M
Lợi nhuận ròng
250.47%1.90M
-520.17%-593.87K
14.86%-1.74M
14.08%-1.50M
40.34%-1.26M
105.89%141.34K
-74.58%-2.04M
48.27%-1.75M
38.62%-2.11M
39.62%-2.40M
69.27%-1.17M
-4.56%-3.38M
-64.66%-3.44M
-220.45%-3.98M
-108.20%-3.81M
-35.59%-3.23M
2.70%-2.09M
-73.57%-1.24M
23.90%-1.83M
-75.25%-2.38M
Tài sản ngắn hạn
-48.81%7.84M
-41.08%9.22M
14.40%14.02M
12.69%12.54M
26.00%15.32M
6.11%15.64M
-32.30%12.25M
-33.22%11.13M
0.83%12.16M
-9.99%14.74M
-1.12%18.10M
-26.20%16.67M
-41.25%12.06M
-29.02%16.38M
-23.89%18.30M
-7.46%22.59M
-14.78%20.53M
58.81%23.08M
71.38%24.05M
217.76%24.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-39.46%10.58M
-20.09%14.29M
20.39%18.88M
14.12%15.92M
28.21%17.48M
23.08%17.89M
-4.63%15.68M
-4.66%13.95M
20.34%13.63M
6.89%14.53M
32.92%16.44M
7.02%14.63M
21.01%11.33M
27.51%13.60M
12.19%12.37M
51.76%13.67M
28.26%9.36M
22.15%10.66M
57.89%11.02M
1.45%9.01M
Tổng tài sản
-26.68%23.24M
-22.76%24.87M
3.23%29.92M
0.81%28.69M
6.44%31.69M
-0.55%32.20M
-19.88%28.98M
-16.99%28.46M
-1.26%29.78M
-8.95%32.37M
-4.30%36.18M
-19.29%34.28M
-26.37%30.16M
-19.18%35.56M
-16.07%37.80M
-4.25%42.48M
-8.06%40.96M
25.06%44.00M
27.62%45.04M
51.20%44.37M
Tổng các khoản nợ
-39.28%11.08M
-20.71%14.84M
17.62%19.50M
11.33%16.61M
24.37%18.25M
21.63%18.72M
-4.20%16.58M
0.92%14.92M
27.50%14.67M
11.47%15.39M
37.52%17.31M
5.78%14.78M
17.63%11.51M
23.41%13.81M
7.86%12.59M
44.43%13.97M
21.73%9.78M
13.11%11.19M
23.30%11.67M
-14.14%9.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.58%12.16M
-25.62%10.02M
-16.00%10.42M
-10.78%12.08M
-10.98%13.45M
-20.65%13.47M
-34.27%12.40M
-30.58%13.54M
-19.01%15.10M
-21.92%16.98M
-25.17%18.87M
-31.58%19.50M
-40.18%18.65M
-33.71%21.75M
-24.44%25.21M
-17.83%28.51M
-14.62%31.18M
29.73%32.81M
29.20%33.37M
91.93%34.69M
Thu nhập hoạt động ròng
533.33%1.59M
-93.63%21.01K
-249.46%-1.58M
-26.49%143.66K
72.93%-366.91K
115.74%329.90K
-55.40%1.06M
-50.79%195.42K
58.04%-1.36M
23.87%-2.10M
1045.31%2.38M
-60.75%397.15K
9.77%-3.23M
-221.47%-2.75M
95.05%-251.36K
13.66%1.01M
-46.59%-3.58M
279.39%2.27M
-153.93%-5.08M
128.19%890.21K
Đầu tư ròng
20.54%-358.94K
19.37%-360.91K
19.60%-382.55K
11.92%-406.71K
4.34%-451.73K
-5.70%-447.61K
-12.54%-475.81K
-8.59%-461.73K
-125.15%-472.23K
-560.33%-423.47K
-71.63%-422.79K
-19.26%-425.19K
287.93%1.88M
98.12%-64.13K
37.07%-246.34K
72.37%-356.53K
-142.86%-999.13K
-926.63%-3.42M
-32.87%-391.44K
-422.50%-1.29M
Tài chính thuần
-228.48%-1.18M
-1925.51%-199.76K
35381.78%3.21M
-6.50%-163.75K
609.96%921.39K
45.82%-9.86K
54.45%-9.10K
-104.95%-153.75K
-146.15%-180.68K
42.56%-18.20K
78.85%-19.98K
12352.57%3.10M
356.02%391.53K
58.13%-31.69K
46.14%-94.48K
56.44%-25.33K
-101.20%-152.93K
-84.89%-75.68K
-102.30%-175.44K
-100.82%-58.14K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tổng doanh thu đạt 86.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.79M.

Tài sản ngắn hạn của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tài sản ngắn hạn là 9.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.08.

Tổng tài sản của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inuvo Inc là 24.87M, bao gồm 9.22M tài sản ngắn hạn và 15.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tổng nghĩa vụ của Inuvo Inc là 14.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Inuvo Inc là 10.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Inuvo Inc là -6.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.44.

Giá trị đầu tư ròng của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, giá trị đầu tư ròng của Inuvo Inc là -1.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, giá trị huy động vốn ròng của Inuvo Inc là 3.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1166.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.51.

Thu nhập ròng của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, lợi nhuận ròng là -5.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.56.

Biên lợi nhuận ròng của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.04.

Biên lợi nhuận gộp của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23277.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -43.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Inuvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inuvo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.