tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intrusion Inc

INTZ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.770USD
-0.020-2.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INTZ

Theo dõi tình hình tài chính của Intrusion Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intrusion Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/1.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.09M
22.94%
EPS(YoY)
-0.46
69.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-60.96%-0.18
40.35%-0.14
66.47%-0.10
78.51%-0.10
88.13%-0.11
86.86%-0.24
88.77%-0.31
83.68%-0.48
79.53%-0.92
63.99%-1.79
---2.78
---2.93
---4.49
---4.98
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-49.97%888.00K
-11.63%1.48M
30.72%1.97M
28.29%1.87M
56.94%1.77M
22.69%1.68M
2.45%1.50M
-0.54%1.46M
-13.60%1.13M
-5.40%1.37M
-33.03%1.47M
-28.67%1.47M
-28.66%1.31M
-12.22%1.44M
20.51%2.19M
5.00%2.06M
-0.92%1.83M
4.11%1.65M
14.55%1.82M
18.43%1.96M
Lợi nhuận ròng
-69.83%-3.56M
-44.35%-2.83M
-2.15%-2.09M
1.21%-2.04M
-22.26%-2.10M
30.53%-1.96M
36.16%-2.05M
33.94%-2.07M
63.75%-1.72M
45.76%-2.82M
-10.12%-3.21M
23.03%-3.13M
-16.77%-4.73M
-34.87%-5.19M
52.17%-2.92M
17.90%-4.07M
-3.87%-4.05M
1.96%-3.85M
-328.76%-6.10M
-561.90%-4.95M
Biên lợi nhuận ròng
-239.47%-401.24%
-63.36%-190.75%
21.86%-106.51%
22.99%-109.02%
22.10%-118.20%
43.38%-116.77%
37.69%-136.30%
33.58%-141.58%
58.05%-151.72%
42.67%-206.22%
---218.73%
---213.15%
---361.65%
---359.70%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.92%74.21%
-0.72%74.34%
-0.75%76.55%
0.49%76.40%
-5.44%75.66%
-4.94%74.88%
-1.03%77.13%
-1.93%76.03%
5.16%80.02%
25.82%78.77%
--77.93%
--77.52%
--76.09%
--62.60%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-34.70%1.66%
-82.67%1.67%
-92.21%1.45%
-77.18%1.93%
-92.74%2.55%
-94.64%9.61%
-92.69%18.60%
-96.56%8.47%
-83.98%35.07%
54.21%179.42%
--254.44%
--246.23%
--218.89%
--116.35%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-49.97%888.00K
-11.63%1.48M
30.72%1.97M
28.29%1.87M
56.94%1.77M
22.69%1.68M
2.45%1.50M
-0.54%1.46M
-13.60%1.13M
-5.40%1.37M
-33.03%1.47M
-28.67%1.47M
-28.66%1.31M
-12.22%1.44M
20.51%2.19M
5.00%2.06M
-0.92%1.83M
4.11%1.65M
14.55%1.82M
18.43%1.96M
Lợi nhuận hoạt động
-70.66%-3.57M
-49.71%-2.85M
-4.81%-2.14M
-2.61%-2.09M
15.33%-2.09M
20.31%-1.90M
24.32%-2.04M
30.40%-2.03M
38.87%-2.47M
47.12%-2.39M
29.54%-2.69M
26.26%-2.92M
-1.51%-4.04M
-17.57%-4.52M
37.43%-3.82M
29.91%-3.96M
-2.05%-3.98M
2.24%-3.84M
-334.12%-6.11M
-691.46%-5.65M
Lợi nhuận ròng
-69.83%-3.56M
-44.35%-2.83M
-2.15%-2.09M
1.21%-2.04M
-22.26%-2.10M
30.53%-1.96M
36.16%-2.05M
33.94%-2.07M
63.75%-1.72M
45.76%-2.82M
-10.12%-3.21M
23.03%-3.13M
-16.77%-4.73M
-34.87%-5.19M
52.17%-2.92M
17.90%-4.07M
-3.87%-4.05M
1.96%-3.85M
-328.76%-6.10M
-561.90%-4.95M
Tài sản ngắn hạn
-83.40%2.00M
-23.55%4.23M
205.90%7.57M
299.09%10.49M
1482.70%12.08M
386.29%5.53M
165.56%2.48M
180.17%2.63M
-39.11%763.00K
-79.01%1.14M
-91.27%932.00K
-89.68%938.00K
-84.14%1.25M
-1.24%5.42M
20.86%10.68M
-20.71%9.09M
-47.60%7.90M
-70.01%5.49M
177.72%8.84M
164.99%11.47M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.25%2.88M
-51.39%1.78M
-29.48%2.44M
4.44%3.25M
-43.81%3.04M
-74.25%3.67M
-78.07%3.45M
-79.03%3.11M
-60.83%5.42M
7.64%14.26M
14.97%15.74M
41.70%14.83M
110.24%13.84M
290.71%13.25M
245.14%13.70M
151.24%10.46M
139.66%6.58M
58.31%3.39M
80.69%3.97M
113.70%4.17M
Tổng tài sản
-55.86%7.94M
-9.75%10.39M
84.41%13.67M
118.75%16.36M
213.71%17.98M
84.20%11.51M
57.04%7.41M
59.87%7.48M
10.06%5.73M
-32.64%6.25M
-67.11%4.72M
-62.71%4.68M
-54.38%5.21M
0.45%9.28M
12.35%14.36M
-9.40%12.54M
-32.14%11.42M
-53.56%9.23M
167.02%12.78M
133.13%13.84M
Tổng các khoản nợ
-7.49%4.24M
-40.85%3.11M
-20.30%3.86M
4.28%4.72M
-33.62%4.58M
-66.73%5.26M
-70.18%4.85M
-69.80%4.53M
-50.85%6.90M
17.15%15.80M
9.12%16.25M
4.18%15.00M
38.82%14.04M
153.86%13.49M
148.27%14.90M
145.75%14.40M
115.24%10.11M
25.89%5.31M
69.92%6.00M
68.87%5.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.40%3.70M
16.41%7.28M
282.12%9.81M
294.61%11.63M
1246.36%13.40M
165.42%6.25M
122.26%2.57M
128.56%2.95M
86.76%-1.17M
-126.69%-9.55M
-2031.79%-11.53M
-456.69%-10.32M
-778.34%-8.83M
-207.55%-4.21M
-107.98%-541.00K
-123.22%-1.85M
-89.26%1.30M
-74.98%3.92M
440.43%6.78M
223.41%7.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-7.75%-1.82M
-198.31%-531.00K
-43.24%-2.98M
46.61%-1.56M
-51.71%-1.69M
94.04%-178.00K
-38.23%-2.08M
-203.43%-2.92M
51.82%-1.11M
17.75%-2.99M
38.16%-1.50M
73.65%-963.00K
33.39%-2.31M
3.94%-3.63M
60.78%-2.43M
-22.37%-3.65M
3.26%-3.47M
-34.59%-3.78M
-362.42%-6.20M
-237.78%-2.99M
Đầu tư ròng
67.98%-252.00K
315.83%1.64M
372.60%965.00K
-1515.93%-4.36M
-84.31%-787.00K
-86.24%-758.00K
-9.26%-354.00K
35.10%-270.00K
-41.86%-427.00K
-11.20%-407.00K
49.14%-324.00K
-31.65%-416.00K
-88.13%-301.00K
-2187.50%-366.00K
-164.32%-637.00K
54.60%-316.00K
17.95%-160.00K
90.42%-16.00K
-164.84%-241.00K
-3063.64%-696.00K
Tài chính thuần
-102.21%-185.00K
-100.17%-8.00K
-107.53%-149.00K
-102.88%-132.00K
449.21%8.37M
41.08%4.74M
16.01%1.98M
260.88%4.58M
16833.33%1.52M
3008.33%3.36M
-42.34%1.71M
-74.17%1.27M
-99.84%9.00K
-85.50%108.00K
-30.55%2.96M
9362.26%4.91M
3615.23%5.61M
-95.90%745.00K
6450.77%4.26M
-109.45%-53.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, tổng doanh thu đạt 7.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.77M.

Tài sản ngắn hạn của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, tài sản ngắn hạn là 4.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.55.

Tổng tài sản của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intrusion Inc là 10.39M, bao gồm 4.23M tài sản ngắn hạn và 6.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, tổng nghĩa vụ của Intrusion Inc là 3.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intrusion Inc là 7.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intrusion Inc là -9.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.50.

Giá trị đầu tư ròng của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, giá trị đầu tư ròng của Intrusion Inc là -2.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intrusion Inc là 8.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.02.

Thu nhập ròng của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, lợi nhuận ròng là -9.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.29.

Biên lợi nhuận ròng của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, biên lợi nhuận ròng là -127.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.

Biên lợi nhuận gộp của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -82.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intrusion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrusion Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.