tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intuit Inc

INTU
Thêm vào danh sách theo dõi
313.590USD
-0.350-0.11%
Giờ giao dịch 09/10, 09:49ET
84.16BVốn hóa
19.03P/E TTM

Tình hình tài chính của INTU

Theo dõi tình hình tài chính của Intuit Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
84.16B
Cổ tức TTM
4.64
P/E TTM
19.03
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
16.48
Doanh thu
21.45B
Lợi nhuận ròng
3.87B
ROE
22.50%
ROA
12.08%

Ngày công bố lợi nhuận của Intuit Inc

Mới phát hành
Th08 25, 2026
EPS / Dự báo
16.54/--
Doanh thu / Dự báo
21.45B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
393.75%6.72
10.23%11.10
48.19%2.49
127.21%1.60
2004.96%1.36
18.04%10.07
33.43%1.68
-18.26%0.70
-122.55%-0.07
14.88%8.53
110.87%1.26
504.64%0.86
--0.32
--7.43
--0.60
--0.14
----
----
----
----
Doanh thu
13.65%4.35B
10.37%8.56B
17.36%4.65B
18.34%3.88B
20.32%3.83B
15.10%7.75B
17.04%3.96B
10.24%3.28B
17.40%3.18B
11.95%6.74B
11.34%3.39B
14.67%2.98B
12.34%2.71B
6.85%6.02B
13.77%3.04B
29.40%2.60B
-5.74%2.41B
34.96%5.63B
69.61%2.67B
51.70%2.01B
Lợi nhuận ròng
376.12%1.81B
8.65%3.06B
47.13%693.00M
126.40%446.00M
2005.00%381.00M
18.04%2.82B
33.43%471.00M
-18.26%197.00M
-122.47%-20.00M
14.47%2.39B
110.12%353.00M
502.50%241.00M
258.93%89.00M
16.33%2.09B
68.00%168.00M
-82.46%40.00M
-114.74%-56.00M
22.54%1.79B
400.00%100.00M
15.15%228.00M
Biên lợi nhuận ròng
318.92%41.66%
-1.56%35.80%
25.37%14.90%
91.31%11.48%
1683.27%9.95%
2.56%36.37%
14.00%11.88%
-25.85%6.00%
-119.14%-0.63%
2.25%35.46%
88.71%10.43%
425.42%8.09%
--3.28%
--34.68%
--5.52%
--1.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.49%75.33%
-0.64%82.52%
2.24%74.97%
4.04%74.16%
2.74%73.51%
0.82%83.05%
2.98%73.33%
1.17%71.28%
3.32%71.55%
0.83%82.38%
0.85%71.20%
1.64%70.45%
--69.25%
--81.70%
--70.60%
--69.31%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.99%20.85%
-10.50%15.67%
-9.06%17.97%
0.27%18.50%
-13.99%16.16%
-7.18%17.51%
-1.41%19.76%
-10.60%18.45%
-14.70%18.79%
-17.48%18.86%
-22.97%20.04%
-19.98%20.64%
--22.03%
--22.86%
--26.02%
--25.79%
----
----
----
----
Doanh thu
13.65%4.35B
10.37%8.56B
17.36%4.65B
18.34%3.88B
20.32%3.83B
15.10%7.75B
17.04%3.96B
10.24%3.28B
17.40%3.18B
11.95%6.74B
11.34%3.39B
14.67%2.98B
12.34%2.71B
6.85%6.02B
13.77%3.04B
29.40%2.60B
-5.74%2.41B
34.96%5.63B
69.61%2.67B
51.70%2.01B
Lợi nhuận hoạt động
125.88%768.00M
8.04%4.02B
43.22%855.00M
90.71%534.00M
372.22%340.00M
19.84%3.72B
61.79%597.00M
-8.79%280.00M
323.53%72.00M
11.77%3.10B
36.67%369.00M
303.95%307.00M
122.67%17.00M
15.99%2.78B
382.14%270.00M
-61.03%76.00M
-118.66%-75.00M
25.13%2.40B
324.00%56.00M
-6.70%195.00M
Lợi nhuận ròng
376.12%1.81B
8.65%3.06B
47.13%693.00M
126.40%446.00M
2005.00%381.00M
18.04%2.82B
33.43%471.00M
-18.26%197.00M
-122.47%-20.00M
14.47%2.39B
110.12%353.00M
502.50%241.00M
258.93%89.00M
16.33%2.09B
68.00%168.00M
-82.46%40.00M
-114.74%-56.00M
22.54%1.79B
400.00%100.00M
15.15%228.00M
Tài sản ngắn hạn
8.53%15.31B
27.73%17.84B
28.11%11.70B
-2.84%10.42B
45.76%14.11B
51.20%13.96B
25.14%9.13B
72.14%10.73B
74.16%9.68B
38.91%9.24B
53.49%7.30B
36.82%6.23B
10.11%5.56B
13.50%6.65B
36.28%4.76B
1.49%4.55B
-2.13%5.05B
9.97%5.86B
-14.75%3.49B
-32.54%4.49B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.00%10.16B
27.16%12.28B
23.19%8.84B
-12.76%7.52B
38.43%10.37B
56.64%9.65B
15.49%7.18B
72.52%8.62B
97.65%7.49B
39.59%6.16B
60.95%6.22B
50.26%5.00B
4.41%3.79B
22.95%4.42B
30.12%3.86B
55.52%3.33B
36.72%3.63B
32.41%3.59B
10.87%2.97B
-0.65%2.14B
Tổng tài sản
-0.47%36.79B
7.48%39.33B
8.21%34.28B
-0.01%33.19B
15.02%36.96B
15.95%36.59B
6.72%31.68B
16.52%33.19B
15.67%32.13B
9.12%31.56B
9.14%29.69B
5.18%28.49B
0.17%27.78B
1.43%28.92B
3.42%27.20B
82.15%27.09B
78.74%27.73B
80.95%28.51B
80.18%26.30B
53.19%14.87B
Tổng các khoản nợ
3.17%17.79B
13.56%18.70B
10.88%15.23B
-7.89%13.87B
25.93%17.25B
28.63%16.47B
7.46%13.73B
30.98%15.06B
30.30%13.70B
13.01%12.80B
12.50%12.78B
4.34%11.50B
-6.92%10.51B
-1.94%11.33B
6.09%11.36B
114.48%11.02B
99.98%11.29B
99.09%11.55B
86.88%10.71B
15.13%5.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.64%18.99B
2.50%20.63B
6.16%19.05B
6.54%19.32B
6.91%19.71B
7.29%20.13B
6.16%17.95B
6.73%18.14B
6.76%18.44B
6.62%18.76B
6.73%16.91B
5.76%16.99B
5.04%17.27B
3.72%17.59B
1.58%15.84B
65.08%16.07B
66.59%16.44B
70.38%16.96B
75.86%15.60B
85.57%9.73B
Thu nhập hoạt động ròng
249.34%1.33B
20.59%5.30B
46.87%1.57B
75.97%637.00M
-8.63%381.00M
11.24%4.39B
74.39%1.07B
473.20%362.00M
-50.48%417.00M
9.99%3.95B
115.85%613.00M
-129.57%-97.00M
148.38%842.00M
8.19%3.59B
234.12%284.00M
126.21%328.00M
-37.45%339.00M
39.26%3.32B
-69.53%85.00M
222.22%145.00M
Đầu tư ròng
74.53%-312.00M
-284.13%-1.60B
-43.15%-700.00M
737.23%1.20B
-386.11%-1.23B
-89.95%-416.00M
-1538.24%-489.00M
-189.52%-188.00M
32.44%-252.00M
-241.29%-219.00M
107.59%34.00M
182.03%210.00M
-19.94%-373.00M
136.21%155.00M
91.82%-448.00M
-132.16%-256.00M
28.83%-311.00M
-63.36%-428.00M
-74.68%-5.48B
712.31%796.00M
Tài chính thuần
-2709.86%-3.71B
68.36%1.43B
68.19%-1.04B
-674.51%-4.37B
-68.72%142.00M
150.30%847.00M
-20275.00%-3.26B
-10.37%761.00M
133.26%454.00M
-8.72%-1.68B
96.38%-16.00M
192.99%849.00M
-52.17%-1.36B
-249.66%-1.55B
-111.46%-442.00M
-16.16%-913.00M
-50.25%-897.00M
55.34%-443.00M
988.94%3.86B
31.83%-786.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tổng doanh thu đạt 21.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.83B.

Tài sản ngắn hạn của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tài sản ngắn hạn là 15.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.

Tổng tài sản của Intuit Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intuit Inc là 36.79B, bao gồm 15.31B tài sản ngắn hạn và 21.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tổng nghĩa vụ của Intuit Inc là 17.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intuit Inc là 18.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intuit Inc là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.09.

Giá trị đầu tư ròng của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, giá trị đầu tư ròng của Intuit Inc là -1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intuit Inc là -7.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -409.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 21.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.77.

Thu nhập ròng của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, lợi nhuận ròng là 6.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.52.

Biên lợi nhuận ròng của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.54.

Biên lợi nhuận gộp của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intuit Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Intuit Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.