tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intelligent Group Ltd

INTJ
Thêm vào danh sách theo dõi
3.525USD
-0.245-6.50%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

INTJ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Intelligent Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-86.45%8.61M
-87.12%8.44M
151.16%63.54M
277.30%65.53M
63.43%25.30M
29.87%17.37M
--15.48M
--13.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-86.45%8.61M
-87.12%8.44M
151.16%63.54M
277.30%65.53M
63.43%25.30M
29.87%17.37M
--15.48M
--13.37M
Các khoản phải thu
-29.01%3.02M
-92.00%445.32K
-22.54%4.26M
11.28%5.56M
90.37%5.50M
-3.36%5.00M
--2.89M
--5.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-87.18%302.40K
-92.53%415.67K
-56.50%2.36M
17.53%5.56M
101.82%5.42M
-5.42%4.73M
--2.69M
--5.00M
-Các khoản phải thu khác
43.07%2.72M
--29.64K
2278.43%1.90M
----
-60.69%80.00K
57.85%265.98K
--203.49K
--168.50K
Chi phí trả trước
-87.24%191.36K
-91.33%160.11K
--1.50M
--1.85M
----
----
--0.00
--494.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-64.80%137.78K
--50.14K
--391.42K
----
----
--39.32K
--32.10K
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
-82.84%11.96M
-87.53%9.09M
126.28%69.69M
225.52%72.94M
67.38%30.80M
17.68%22.41M
--18.40M
--19.04M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-76.81%88.47K
-85.70%114.65K
-68.64%381.55K
-47.33%801.82K
163.74%1.22M
67.61%1.52M
--461.32K
--908.16K
-Tài sản cố định
-84.73%254.59K
--279.90K
-33.20%1.67M
----
59.07%2.50M
54.52%2.80M
--1.57M
--1.81M
-Khấu hao lũy kế
-87.08%166.12K
--165.25K
0.50%1.29M
----
15.48%1.28M
41.34%1.28M
--1.11M
--902.72K
Tài sản dài hạn khác
-95.16%56.18K
-84.34%159.10K
-38.96%1.16M
-34.20%1.02M
-12.55%1.90M
--1.54M
--2.17M
----
Tổng tài sản dài hạn
-89.79%208.44K
-91.08%273.75K
-39.66%2.04M
0.05%3.07M
28.43%3.38M
237.66%3.07M
--2.63M
--908.16K
Tổng tài sản
-83.03%12.17M
-87.67%9.37M
109.86%71.73M
198.38%76.00M
62.50%34.18M
27.70%25.47M
--21.03M
--19.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-87.24%7.55K
-90.80%153.38K
-99.21%59.20K
1700.71%1.67M
--7.54M
--92.63K
----
----
Chi phí trích trước
-91.19%107.23K
--158.97K
706.30%1.22M
----
-48.07%150.94K
48.24%464.75K
--290.64K
--313.50K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-86.69%63.98K
-86.59%63.28K
4.37%480.62K
2.27%471.99K
1.30%460.50K
51.84%461.52K
--454.58K
--303.95K
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.55%128.40K
5.39%645.92K
30.23%1.52M
-54.44%612.89K
--1.17M
--1.35M
Nợ ngắn hạn khác
-95.97%7.55K
-93.37%153.38K
-97.93%187.60K
227.97%2.31M
676.11%9.06M
-47.55%705.52K
--1.17M
--1.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-91.42%438.48K
-89.15%812.50K
-64.13%5.11M
27.88%7.49M
184.63%14.25M
10.45%5.85M
--5.01M
--5.30M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-89.40%213.37K
-87.77%275.91K
-27.79%2.01M
-34.62%2.26M
-5.61%2.79M
8.50%3.45M
--2.95M
--3.18M
-Nợ dài hạn
-90.46%192.04K
-90.02%225.15K
-19.28%2.01M
-17.10%2.26M
-15.56%2.49M
-14.43%2.72M
--2.95M
--3.18M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--21.33K
--50.76K
-100.00%0.00
----
--293.79K
--728.87K
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-89.40%213.37K
-87.77%275.91K
-27.79%2.01M
-34.62%2.26M
-5.61%2.79M
8.50%3.45M
--2.95M
--3.18M
Tổng các khoản nợ
-90.85%651.85K
-88.83%1.09M
-58.18%7.12M
4.71%9.74M
114.05%17.04M
9.72%9.30M
--7.96M
--8.48M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-73.26%13.34M
-87.19%6.39M
2381.31%49.90M
2381.31%49.90M
0.00%2.01M
0.00%2.01M
--2.01M
--2.01M
Lợi nhuận giữ lại
-103.01%-442.54K
-88.46%1.89M
-2.81%14.71M
15.58%16.36M
36.78%15.13M
49.70%14.16M
--11.06M
--9.46M
Vốn dự trữ
-73.26%13.34M
-87.19%6.39M
2382.34%49.90M
2382.34%49.90M
0.00%2.01M
0.00%2.01M
--2.01M
--2.01M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--701.77
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-82.17%11.52M
-87.50%8.28M
276.85%64.61M
309.81%66.26M
31.12%17.14M
40.99%16.17M
--13.07M
--11.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INTJ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Intelligent Group Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Intelligent Group Ltd có 8.61M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Intelligent Group Ltd là bao nhiêu?

Intelligent Group Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 651.85K tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 438.48K nợ ngắn hạ và 213.37K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Intelligent Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intelligent Group Ltd là 12.17M, bao gồm 11.96M tài sản ngắn hạn và 208.44K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Intelligent Group Ltd là bao nhiêu?

Intelligent Group Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 11.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.