tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

InterGroup Corp

INTG
Thêm vào danh sách theo dõi
33.970USD
-0.910-2.61%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
73.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INTG

Theo dõi tình hình tài chính của InterGroup Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của InterGroup Corp

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.21/--
Doanh thu / Dự báo
20.37M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
64.38M
10.73%
EPS(YoY)
-2.47
44.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
179.28%0.21
156.04%0.71
-35.82%-0.25
56.78%-0.76
81.41%-0.27
-81.29%-1.26
67.54%-0.18
51.84%-1.77
-796.13%-1.44
-181.36%-0.69
-532.59%-0.56
---3.67
---0.16
--0.85
---0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.09%20.37M
19.80%17.30M
5.96%17.91M
20.71%16.21M
13.04%16.82M
0.84%14.44M
9.00%16.91M
3.40%13.43M
3.63%14.88M
3.24%14.32M
-5.36%15.51M
-16.91%12.98M
37.33%14.36M
35.81%13.87M
50.06%16.39M
79.22%15.63M
64.25%10.46M
53.29%10.21M
58.07%10.92M
70.46%8.72M
Lợi nhuận ròng
179.07%457.00K
155.60%1.51M
-34.42%-535.00K
57.33%-1.65M
81.73%-578.00K
-78.22%-2.73M
68.01%-398.00K
52.07%-3.86M
-788.76%-3.16M
-180.90%-1.53M
-525.13%-1.24M
-96.77%-8.05M
23.61%-356.00K
194.36%1.89M
90.79%-199.00K
-185.02%-4.09M
-141.98%-466.00K
-2981.54%-2.00M
-147.49%-2.16M
369.69%4.81M
Biên lợi nhuận ròng
165.52%2.92%
121.72%5.56%
-28.39%-6.47%
62.16%-13.87%
82.82%-4.46%
-70.45%-25.60%
51.81%-5.04%
55.45%-36.66%
-506.81%-25.94%
-232.96%-15.02%
-752.64%-10.46%
---82.29%
---4.28%
--11.30%
---1.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
23.63%27.99%
28.96%20.32%
-16.26%23.42%
1.15%16.97%
57.02%22.64%
81.21%15.75%
43.25%27.97%
21.72%16.78%
-16.70%14.42%
-33.52%8.69%
-24.54%19.52%
--13.79%
--17.31%
--13.08%
--25.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.64%188.20%
8.21%192.74%
10.05%192.09%
6.68%189.33%
15.54%191.33%
11.79%178.11%
7.46%174.56%
11.46%177.48%
5.93%165.60%
7.47%159.33%
3.15%162.44%
--159.23%
--156.33%
--148.26%
--157.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.09%20.37M
19.80%17.30M
5.96%17.91M
20.71%16.21M
13.04%16.82M
0.84%14.44M
9.00%16.91M
3.40%13.43M
3.63%14.88M
3.24%14.32M
-5.36%15.51M
-16.91%12.98M
37.33%14.36M
35.81%13.87M
50.06%16.39M
79.22%15.63M
64.25%10.46M
53.29%10.21M
58.07%10.92M
70.46%8.72M
Lợi nhuận hoạt động
81.28%4.26M
136.23%2.02M
-12.69%2.73M
164.85%1.31M
231.45%2.35M
163.37%853.00K
96.05%3.13M
58.15%495.00K
-26.38%709.00K
-783.25%-1.35M
-44.25%1.60M
-91.03%313.00K
895.87%963.00K
178.17%197.00K
414.93%2.86M
147.73%3.49M
91.34%-121.00K
89.10%-252.00K
121.64%556.00K
149.04%1.41M
Lợi nhuận ròng
179.07%457.00K
155.60%1.51M
-34.42%-535.00K
57.33%-1.65M
81.73%-578.00K
-78.22%-2.73M
68.01%-398.00K
52.07%-3.86M
-788.76%-3.16M
-180.90%-1.53M
-525.13%-1.24M
-96.77%-8.05M
23.61%-356.00K
194.36%1.89M
90.79%-199.00K
-185.02%-4.09M
-141.98%-466.00K
-2981.54%-2.00M
-147.49%-2.16M
369.69%4.81M
Tài sản ngắn hạn
29.33%17.32M
4.04%14.97M
30.59%13.34M
74.17%15.14M
11.73%13.39M
16.89%14.39M
-24.51%10.22M
-32.47%8.69M
-8.56%11.99M
-22.63%12.31M
-35.18%13.54M
-44.86%12.87M
-8.17%13.11M
-23.58%15.91M
8.20%20.88M
51.70%23.35M
-13.60%14.28M
-16.91%20.81M
-38.02%19.30M
-45.58%15.39M
Tổng nợ ngắn hạn
22.14%16.13M
-87.08%16.28M
-87.22%16.68M
-86.27%17.76M
-31.13%13.21M
1.10%126.02M
5.23%130.59M
3.68%129.37M
3.22%19.18M
384.67%124.65M
529.78%124.11M
555.52%124.78M
34.55%18.58M
107.23%25.72M
17.79%19.71M
-14.55%19.04M
-28.90%13.81M
-44.81%12.41M
-26.86%16.73M
-12.41%22.27M
Tổng tài sản
0.26%103.51M
-8.55%101.14M
-6.23%102.52M
-3.44%104.10M
-13.21%103.24M
-10.94%110.59M
-8.55%109.33M
-11.89%107.81M
-4.75%118.95M
-6.13%124.19M
-4.42%119.54M
-2.93%122.36M
-6.14%124.89M
-1.01%132.30M
-6.55%125.07M
-10.19%126.05M
-7.15%133.05M
-3.53%133.64M
3.45%133.84M
7.78%140.35M
Tổng các khoản nợ
0.99%217.45M
-2.81%215.68M
0.57%218.03M
1.93%218.41M
-2.30%215.32M
0.15%221.93M
0.45%216.81M
-1.24%214.28M
5.57%220.38M
2.90%221.59M
3.19%215.83M
3.78%216.96M
-1.67%208.75M
1.59%215.34M
0.36%209.15M
-1.20%209.05M
-1.21%212.29M
1.29%211.97M
4.76%208.41M
3.48%211.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.67%-113.94M
-2.88%-114.55M
-7.48%-115.52M
-7.36%-114.30M
-10.50%-112.08M
-14.30%-111.33M
-11.62%-107.48M
-12.54%-106.47M
-20.95%-101.43M
-17.29%-97.41M
-14.52%-96.29M
-13.98%-94.60M
-5.83%-83.86M
-6.02%-83.05M
-12.76%-84.08M
-16.52%-83.00M
-10.67%-79.24M
-10.73%-78.33M
-7.19%-74.57M
4.06%-71.24M
Thu nhập hoạt động ròng
450.00%2.99M
97.06%-23.00K
-108.81%-296.00K
-17.15%4.17M
-145.86%-854.00K
60.58%-781.00K
76.75%3.36M
116.85%5.03M
2170.73%1.86M
53.10%-1.98M
10.85%1.90M
-76.31%2.32M
101.92%82.00K
40.41%-4.22M
-31.32%1.71M
118.13%9.79M
41.24%-4.28M
21.43%-7.09M
131.18%2.50M
178.41%4.49M
Đầu tư ròng
54.20%-333.00K
582.19%3.74M
-53.11%-1.13M
6.69%-1.68M
38.13%-727.00K
62.31%-775.00K
46.53%-740.00K
15.81%-1.79M
39.59%-1.18M
-545.99%-2.06M
43.21%-1.38M
-1722.22%-2.13M
-30.19%-1.94M
131.53%461.00K
-199.02%-2.44M
97.45%-117.00K
11.60%-1.49M
-250.60%-1.46M
-105.47%-815.00K
-1268.15%-4.60M
Tài chính thuần
-150.93%-300.00K
-137.35%-2.14M
65.78%-375.00K
89.40%-692.00K
158.55%589.00K
59.67%5.72M
-73.42%-1.10M
-1481.11%-6.53M
-6.57%-1.01M
395.79%3.58M
63.80%-632.00K
31.40%-413.00K
-23.40%-944.00K
-112.04%-1.21M
-178.47%-1.75M
41.15%-602.00K
-271.91%-765.00K
200.21%10.07M
155.12%2.23M
-107.95%-1.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, tổng doanh thu đạt 64.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.14M.

Tài sản ngắn hạn của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, tài sản ngắn hạn là 16.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.79.

Tổng nghĩa vụ của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, tổng nghĩa vụ của InterGroup Corp là 218.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, tổng vốn chủ sở hữu của InterGroup Corp là -114.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.36.

Thu nhập hoạt động thuần của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của InterGroup Corp là 7.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 425.65.

Giá trị đầu tư ròng của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, giá trị đầu tư ròng của InterGroup Corp là -3.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.89.

Giá trị huy động vốn ròng của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, giá trị huy động vốn ròng của InterGroup Corp là 4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.56.

Thu nhập ròng của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, lợi nhuận ròng là -5.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.41.

Biên lợi nhuận ròng của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, biên lợi nhuận ròng là -11.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.72.

Biên lợi nhuận gộp của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 189.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của InterGroup Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InterGroup Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 425.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.