tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inspired Entertainment Inc

INSE
Thêm vào danh sách theo dõi
6.880USD
+0.050+0.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
183.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INSE

Theo dõi tình hình tài chính của Inspired Entertainment Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Inspired Entertainment Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.04
Doanh thu / Dự báo
--/64.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
304.10M
2.36%
EPS(YoY)
-0.58
-125.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-394.78%-0.02
-110.84%-0.25
-154.73%-0.07
-481.89%-0.27
98.27%0.00
--2.28
-1.38%0.12
-55.00%0.07
-2504.84%-0.20
-100.00%0.00
--0.12
--0.16
---0.01
--0.12
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.30%57.20M
-3.98%77.20M
10.51%86.20M
6.22%80.30M
-4.28%60.40M
-0.99%80.40M
-20.00%78.00M
-5.97%75.60M
-4.39%63.10M
3.31%81.20M
30.17%97.50M
12.76%80.40M
8.91%66.00M
17.31%78.60M
-3.48%74.90M
71.81%71.30M
165.79%60.60M
-6.69%67.00M
29.12%77.60M
166.03%41.50M
Lợi nhuận ròng
-400.00%-500.00K
-111.06%-7.20M
-155.88%-1.90M
-490.00%-7.80M
98.25%-100.00K
--65.10M
0.00%3.40M
-51.22%2.00M
-2750.00%-5.70M
-100.00%0.00
-66.67%3.40M
-45.33%4.10M
-113.33%-200.00K
358.33%3.10M
-59.20%10.20M
117.12%7.50M
108.98%1.50M
-113.04%-1.20M
4900.00%25.00M
-67.18%-43.80M
Biên lợi nhuận ròng
-427.98%-0.87%
-111.52%-9.33%
-150.57%-2.20%
-467.17%-9.71%
98.17%-0.17%
--80.97%
25.00%4.36%
-48.12%2.65%
-2880.99%-9.03%
-100.00%0.00%
--3.49%
--5.10%
---0.30%
--3.94%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.89%58.57%
6.45%59.84%
-1.15%54.87%
-6.79%49.56%
1.60%52.81%
8.43%56.22%
38.43%55.51%
-8.65%53.17%
-15.08%51.98%
-12.17%51.85%
--40.10%
--58.21%
--61.21%
--59.03%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.57%81.46%
8.40%82.59%
-18.08%75.24%
-21.09%76.38%
-21.29%75.03%
-18.07%76.19%
-1.88%91.84%
8.46%96.79%
-3.02%95.32%
-4.21%92.99%
--93.60%
--89.23%
--98.29%
--97.08%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.30%57.20M
-3.98%77.20M
10.51%86.20M
6.22%80.30M
-4.28%60.40M
-0.99%80.40M
-20.00%78.00M
-5.97%75.60M
-4.39%63.10M
3.31%81.20M
30.17%97.50M
12.76%80.40M
8.91%66.00M
17.31%78.60M
-3.48%74.90M
71.81%71.30M
165.79%60.60M
-6.69%67.00M
29.12%77.60M
166.03%41.50M
Lợi nhuận hoạt động
493.75%9.50M
142.59%26.20M
31.09%15.60M
-15.96%7.90M
214.29%1.60M
-39.66%10.80M
-2.46%11.90M
-24.19%9.40M
-122.95%-1.40M
40.94%17.90M
-25.15%12.20M
-8.15%12.40M
-12.86%6.10M
95.38%12.70M
9.40%16.30M
253.41%13.50M
164.81%7.00M
-68.60%6.50M
58.51%14.90M
30.71%-8.80M
Lợi nhuận ròng
-400.00%-500.00K
-111.06%-7.20M
-155.88%-1.90M
-490.00%-7.80M
98.25%-100.00K
--65.10M
0.00%3.40M
-51.22%2.00M
-2750.00%-5.70M
-100.00%0.00
-66.67%3.40M
-45.33%4.10M
-113.33%-200.00K
358.33%3.10M
-59.20%10.20M
117.12%7.50M
108.98%1.50M
-113.04%-1.20M
4900.00%25.00M
-67.18%-43.80M
Tài sản ngắn hạn
-9.77%146.00M
-1.19%158.00M
19.95%198.40M
22.29%165.70M
12.28%161.80M
4.85%159.90M
24.08%165.40M
-16.15%135.50M
14.37%144.10M
20.17%152.50M
14.81%133.30M
46.38%161.60M
-2.85%126.00M
2.26%126.90M
4.59%116.10M
33.17%110.40M
40.06%129.70M
13.85%124.10M
0.00%111.00M
-12.28%82.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-37.84%70.30M
-31.92%70.80M
-0.18%109.10M
12.09%98.30M
20.19%113.10M
3.28%104.00M
40.49%109.30M
-11.50%87.70M
28.38%94.10M
34.45%100.70M
16.29%77.80M
56.31%99.10M
-11.37%73.30M
-8.55%74.90M
-30.53%66.90M
-36.98%63.40M
-9.32%82.70M
-13.70%81.90M
-4.37%96.30M
7.94%100.60M
Tổng tài sản
-8.22%421.20M
0.34%439.90M
25.01%485.80M
49.05%486.80M
38.60%458.90M
28.60%438.40M
27.54%388.60M
-1.51%326.60M
13.51%331.10M
18.70%340.90M
6.32%304.70M
10.42%331.60M
-12.19%291.70M
-6.96%287.20M
-5.66%286.60M
4.93%300.30M
10.37%332.20M
-4.75%308.70M
-5.15%303.80M
-5.64%286.20M
Tổng các khoản nợ
-5.96%433.60M
3.26%456.10M
5.98%494.80M
22.85%496.30M
11.84%461.10M
5.44%441.70M
23.78%466.90M
-1.94%404.00M
9.02%412.30M
12.37%418.90M
11.86%377.20M
15.28%412.00M
-6.08%378.20M
-10.69%372.80M
-20.60%337.20M
-18.38%357.40M
-2.59%402.70M
-1.97%417.40M
2.26%424.70M
10.83%437.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
-463.64%-12.40M
-390.91%-16.20M
88.51%-9.00M
87.73%-9.50M
97.29%-2.20M
95.77%-3.30M
-8.00%-78.30M
3.73%-77.40M
6.13%-81.20M
8.88%-78.00M
-43.28%-72.50M
-40.81%-80.40M
-22.70%-86.50M
21.25%-85.60M
58.15%-50.60M
62.36%-57.10M
37.28%-70.50M
-6.88%-108.70M
-27.26%-120.90M
-65.25%-151.70M
Thu nhập hoạt động ròng
4.71%26.70M
-92.26%1.20M
-44.81%10.10M
366.67%15.20M
608.33%25.50M
51.96%15.50M
931.82%18.30M
-125.11%-5.70M
-75.68%3.60M
243.66%10.20M
-113.84%-2.20M
110.19%22.70M
190.20%14.80M
-787.50%-7.10M
-19.70%15.90M
200.00%10.80M
355.00%5.10M
-103.74%-800.00K
-7.04%19.80M
-1100.00%-10.80M
Đầu tư ròng
33.11%-10.10M
108.85%1.70M
-48.65%-11.00M
-177.59%-16.10M
-96.10%-15.10M
-14.97%-19.20M
33.33%-7.40M
36.26%-5.80M
33.04%-7.70M
-135.21%-16.70M
-217.14%-11.10M
18.02%-9.10M
-5.50%-11.50M
63.96%-7.10M
41.67%-3.50M
-50.00%-11.10M
-127.08%-10.90M
-149.37%-19.70M
7.69%-6.00M
-64.44%-7.40M
Tài chính thuần
-882.35%-16.70M
-183.33%-3.40M
-800.00%-700.00K
2033.33%5.80M
-750.00%-1.70M
-106.38%-1.20M
105.56%100.00K
0.00%-300.00K
60.00%-200.00K
3860.00%18.80M
64.71%-1.80M
94.34%-300.00K
-400.00%-500.00K
-101.65%-500.00K
-5000.00%-5.10M
-541.67%-5.30M
50.00%-100.00K
322.79%30.30M
99.24%-100.00K
133.33%1.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, tổng doanh thu đạt 304.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.10M.

Tài sản ngắn hạn của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, tài sản ngắn hạn là 158.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.19.

Tổng tài sản của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inspired Entertainment Inc là 439.90M, bao gồm 158.00M tài sản ngắn hạn và 281.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, tổng nghĩa vụ của Inspired Entertainment Inc là 456.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Inspired Entertainment Inc là -16.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -390.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Inspired Entertainment Inc là 51.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.65.

Giá trị đầu tư ròng của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, giá trị đầu tư ròng của Inspired Entertainment Inc là -40.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.75.

Thu nhập ròng của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, lợi nhuận ròng là -17.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.23.

Biên lợi nhuận ròng của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.63.

Biên lợi nhuận gộp của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 82.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Inspired Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inspired Entertainment Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 51.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.