tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innodata Inc

INOD
Thêm vào danh sách theo dõi
57.600USD
-1.810-3.05%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.86BVốn hóa
47.19P/E TTM

Tình hình tài chính của INOD

Theo dõi tình hình tài chính của Innodata Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Innodata Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.21
Doanh thu / Dự báo
--/86.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
251.66M
47.64%
EPS(YoY)
1.01
2.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.33%0.46
-19.88%0.27
-56.33%0.26
47416.67%0.23
620.15%0.25
496.31%0.34
4499.23%0.60
98.36%0.00
144.64%0.03
180.35%0.06
--0.01
---0.03
---0.08
---0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
54.42%90.10M
22.30%72.38M
19.77%62.55M
79.38%58.39M
120.13%58.34M
126.64%59.18M
135.57%52.22M
65.62%32.55M
40.69%26.50M
34.77%26.11M
20.18%22.17M
-1.66%19.66M
-11.10%18.84M
0.45%19.38M
5.71%18.45M
17.23%19.99M
32.72%21.19M
26.12%19.29M
19.91%17.45M
22.98%17.05M
Lợi nhuận ròng
91.32%14.90M
-14.21%8.83M
-52.03%8.34M
51664.29%7.22M
687.36%7.79M
523.24%10.30M
4587.06%17.39M
98.28%-14.00K
146.74%989.00K
184.29%1.65M
111.15%371.00K
78.74%-815.00K
24.83%-2.12M
-67.81%-1.96M
-315.88%-3.33M
-3621.36%-3.83M
-807.29%-2.81M
-198.57%-1.17M
-488.35%-800.00K
78.72%-103.00K
Biên lợi nhuận ròng
23.89%16.54%
-29.90%12.20%
-59.95%13.34%
44811.68%12.36%
257.31%13.35%
174.52%17.41%
1827.53%33.30%
99.33%-0.03%
133.30%3.74%
162.76%6.34%
--1.73%
---4.15%
---11.22%
---10.11%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.15%43.50%
-15.66%38.13%
-3.61%40.29%
103.38%39.43%
8.50%39.85%
16.16%45.21%
14.07%41.80%
-3394.43%-1166.25%
10.29%36.73%
13.63%38.92%
--36.65%
--35.40%
--33.30%
--34.26%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.10%
-25.51%5.51%
-40.27%5.74%
----
----
-45.35%7.39%
-27.72%9.61%
-15.21%12.34%
-15.93%12.68%
9.11%13.53%
--13.30%
--14.56%
--15.08%
--12.40%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
54.42%90.10M
22.30%72.38M
19.77%62.55M
79.38%58.39M
120.13%58.34M
126.64%59.18M
135.57%52.22M
65.62%32.55M
40.69%26.50M
34.77%26.11M
20.18%22.17M
-1.66%19.66M
-11.10%18.84M
0.45%19.38M
5.71%18.45M
17.23%19.99M
32.72%21.19M
26.12%19.29M
19.91%17.45M
22.98%17.05M
Lợi nhuận hoạt động
97.05%16.30M
-3.76%10.83M
-3.88%11.46M
102.29%8.91M
478.46%8.27M
473.89%11.25M
1548.82%11.92M
-62995.62%-388.67M
193.89%1.43M
214.08%1.96M
123.64%723.00K
81.23%-616.00K
36.86%-1.52M
-50.53%-1.72M
-493.98%-3.06M
-865.29%-3.28M
-797.11%-2.41M
-203.25%-1.14M
-375.40%-515.00K
-21.43%-340.00K
Lợi nhuận ròng
91.32%14.90M
-14.21%8.83M
-52.03%8.34M
51664.29%7.22M
687.36%7.79M
523.24%10.30M
4587.06%17.39M
98.28%-14.00K
146.74%989.00K
184.29%1.65M
111.15%371.00K
78.74%-815.00K
24.83%-2.12M
-67.81%-1.96M
-315.88%-3.33M
-3621.36%-3.83M
-807.29%-2.81M
-198.57%-1.17M
-488.35%-800.00K
78.72%-103.00K
Tài sản ngắn hạn
88.19%173.79M
67.15%135.39M
118.63%119.78M
162.64%100.69M
150.45%92.35M
152.52%81.00M
86.81%54.78M
48.23%38.34M
56.95%36.87M
35.43%32.08M
22.59%29.33M
2.54%25.86M
-21.91%23.49M
-30.26%23.68M
-29.25%23.92M
-29.38%25.22M
-3.73%30.09M
6.59%33.96M
19.52%33.81M
37.90%35.72M
Tổng nợ ngắn hạn
78.29%69.77M
27.91%50.53M
49.43%44.52M
33.17%35.12M
54.89%39.13M
72.25%39.51M
29.98%29.79M
23.34%26.37M
19.35%25.27M
10.18%22.93M
9.51%22.92M
9.51%21.38M
3.54%21.17M
-2.29%20.82M
3.12%20.93M
-8.04%19.53M
15.36%20.45M
16.12%21.30M
5.46%20.30M
19.78%21.23M
Tổng tài sản
68.04%210.41M
48.61%168.59M
73.43%152.92M
101.03%132.62M
96.96%125.21M
90.89%113.45M
56.26%88.17M
27.84%65.97M
29.38%63.57M
23.71%59.43M
18.02%56.42M
3.37%51.60M
-10.56%49.13M
-18.87%48.04M
-18.74%47.81M
-18.06%49.92M
-2.41%54.93M
3.43%59.22M
8.95%58.83M
18.71%60.93M
Tổng các khoản nợ
65.10%82.23M
22.91%61.53M
35.26%55.68M
21.96%45.98M
35.65%49.81M
45.37%50.06M
20.08%41.16M
19.02%37.70M
16.78%36.72M
14.80%34.44M
11.44%34.28M
6.91%31.68M
1.79%31.44M
-8.58%30.00M
-2.55%30.76M
-10.02%29.63M
4.64%30.89M
5.83%32.81M
-0.44%31.56M
11.90%32.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
69.99%128.18M
68.90%107.06M
106.85%97.24M
206.47%86.64M
180.78%75.40M
153.61%63.39M
112.25%47.01M
41.87%28.27M
51.77%26.85M
38.51%25.00M
29.89%22.15M
-1.80%19.93M
-26.42%17.69M
-31.66%18.05M
-37.47%17.05M
-27.53%20.29M
-10.19%24.05M
0.59%26.41M
22.30%27.27M
27.85%28.00M
Thu nhập hoạt động ròng
242.86%37.26M
-25.68%12.88M
65.06%18.77M
1032.82%4.24M
60.59%10.87M
15102.63%17.33M
608.03%11.37M
-118.92%-454.00K
279.32%6.77M
-74.32%114.00K
-27.40%1.61M
200.97%2.40M
219.25%1.78M
190.43%444.00K
3850.00%2.21M
-149.20%-2.38M
-297.62%-1.50M
-7114.29%-491.00K
-97.73%56.00K
94.64%4.83M
Đầu tư ròng
-3.02%-2.42M
-26.99%-2.82M
-190.58%-4.23M
37.39%-1.71M
-75.50%-2.35M
-78.23%-2.22M
-11.32%-1.46M
-235.96%-2.73M
21.56%-1.34M
30.06%-1.25M
19.07%-1.31M
52.21%-812.00K
11.96%-1.71M
-22.84%-1.78M
-11.69%-1.61M
-75.15%-1.70M
-285.49%-1.94M
-384.62%-1.45M
-1264.15%-1.45M
-147.45%-970.00K
Tài chính thuần
4.77%901.00K
-126.75%-1.57M
50.26%-97.00K
-44.51%379.00K
395.53%860.00K
13530.23%5.86M
-123.16%-195.00K
-60.66%683.00K
-215.94%-291.00K
158.90%43.00K
1236.51%842.00K
709.12%1.74M
2191.67%251.00K
-508.33%-73.00K
-83.06%63.00K
-134.09%-285.00K
97.16%-12.00K
-100.51%-12.00K
174.40%372.00K
65.87%836.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tổng doanh thu đạt 251.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.46M.

Tài sản ngắn hạn của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tài sản ngắn hạn là 135.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.15.

Tổng tài sản của Innodata Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innodata Inc là 168.59M, bao gồm 135.39M tài sản ngắn hạn và 33.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tổng nghĩa vụ của Innodata Inc là 61.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Innodata Inc là 107.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Innodata Inc là 39.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.84.

Giá trị đầu tư ròng của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, giá trị đầu tư ròng của Innodata Inc là -11.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, giá trị huy động vốn ròng của Innodata Inc là -426.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95.

Thu nhập ròng của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, lợi nhuận ròng là 32.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.29.

Biên lợi nhuận ròng của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.98.

Biên lợi nhuận gộp của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 37.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Innodata Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innodata Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 39.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.