tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intellinetics Inc

INLX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.520USD
+0.065+1.19%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INLX

Theo dõi tình hình tài chính của Intellinetics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intellinetics Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.27/-0.05
Doanh thu / Dự báo
3.91M/4.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.58M
-7.96%
EPS(YoY)
-0.44
-234.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-57.05%-0.27
-273.44%-0.05
9.22%-0.08
-852.54%-0.13
-301.98%-0.17
-183.93%-0.01
-280.68%-0.09
-46.76%0.02
-253.71%-0.04
-69.30%0.02
--0.05
--0.03
--0.03
--0.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.96%3.91M
1.02%4.32M
-12.82%4.00M
-13.59%4.01M
-5.76%4.25M
2.08%4.28M
8.03%4.59M
9.00%4.64M
7.65%4.51M
3.83%4.19M
10.07%4.25M
24.67%4.26M
54.87%4.19M
47.16%4.04M
21.70%3.86M
17.39%3.42M
2.59%2.70M
1.79%2.74M
26.28%3.17M
58.46%2.91M
Lợi nhuận ròng
-61.89%-1.18M
-287.28%-207.97K
5.88%-369.76K
-856.28%-567.59K
-316.43%-727.57K
-187.12%-53.70K
-287.67%-392.85K
-44.71%75.05K
-255.21%-174.71K
-69.30%61.64K
-3.77%209.33K
136.28%135.73K
659.29%112.56K
663.58%200.78K
-26.62%217.54K
-294.43%-374.17K
-102.39%-20.13K
101.84%26.30K
90.42%296.44K
168.16%192.45K
Biên lợi nhuận ròng
-75.89%-30.13%
-283.36%-4.81%
-7.96%-9.24%
-975.22%-14.15%
-341.90%-17.13%
-185.34%-1.25%
-273.72%-8.56%
-49.27%1.62%
-244.19%-3.88%
-70.43%1.47%
--4.93%
--3.19%
--2.69%
--4.97%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.57%55.75%
0.98%59.32%
2.60%56.29%
2.61%60.31%
3.13%60.31%
0.00%58.74%
-1.14%54.87%
6.49%58.78%
1.25%58.48%
0.38%58.74%
--55.50%
--55.20%
--57.76%
--58.52%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-88.30%1.01%
-87.26%1.06%
-86.27%1.12%
-89.62%1.28%
-38.19%8.60%
-46.98%8.35%
-47.04%8.18%
-35.92%12.33%
-25.27%13.91%
-15.29%15.75%
--15.44%
--19.24%
--18.62%
--18.59%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.96%3.91M
1.02%4.32M
-12.82%4.00M
-13.59%4.01M
-5.76%4.25M
2.08%4.28M
8.03%4.59M
9.00%4.64M
7.65%4.51M
3.83%4.19M
10.07%4.25M
24.67%4.26M
54.87%4.19M
47.16%4.04M
21.70%3.86M
17.39%3.42M
2.59%2.70M
1.79%2.74M
26.28%3.17M
58.46%2.91M
Lợi nhuận hoạt động
-72.75%-1.18M
-1574.21%-216.31K
-27.17%-379.22K
-395.44%-508.48K
-1885.38%-684.56K
-107.12%-12.92K
-186.30%-298.21K
-41.93%172.11K
-112.14%-34.48K
-48.60%181.53K
-28.97%345.56K
45.41%296.39K
25.26%284.00K
73.75%353.19K
18.81%486.50K
-34.87%203.83K
25.48%226.73K
-16.16%203.27K
51.00%409.47K
2994.82%312.98K
Lợi nhuận ròng
-61.89%-1.18M
-287.28%-207.97K
5.88%-369.76K
-856.28%-567.59K
-316.43%-727.57K
-187.12%-53.70K
-287.67%-392.85K
-44.71%75.05K
-255.21%-174.71K
-69.30%61.64K
-3.77%209.33K
136.28%135.73K
659.29%112.56K
663.58%200.78K
-26.62%217.54K
-294.43%-374.17K
-102.39%-20.13K
101.84%26.30K
90.42%296.44K
168.16%192.45K
Tài sản ngắn hạn
-8.05%4.71M
-4.48%5.23M
-0.27%5.50M
-11.21%4.60M
1.89%5.12M
9.40%5.47M
13.38%5.51M
29.53%5.18M
26.40%5.03M
2.28%5.00M
-13.83%4.86M
1.99%4.00M
1.79%3.98M
32.81%4.89M
50.52%5.64M
32.21%3.92M
5.31%3.91M
6.31%3.68M
10.89%3.75M
-8.75%2.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.89%5.24M
-23.37%5.06M
-1.97%5.58M
0.39%4.68M
33.14%6.46M
50.40%6.60M
18.43%5.69M
6.13%4.66M
2.41%4.85M
-26.92%4.39M
-32.61%4.80M
-24.22%4.39M
-12.71%4.74M
68.74%6.00M
89.75%7.13M
73.08%5.79M
66.64%5.43M
-1.87%3.56M
19.46%3.76M
6.82%3.35M
Tổng tài sản
-8.37%16.46M
-6.83%17.31M
-5.49%17.99M
-9.04%17.16M
-5.03%17.96M
-2.37%18.57M
-1.00%19.03M
1.48%18.86M
0.62%18.92M
-4.60%19.03M
-7.39%19.23M
-3.32%18.59M
56.66%18.80M
66.72%19.94M
70.07%20.76M
71.07%19.22M
13.27%12.00M
15.64%11.96M
17.57%12.21M
7.81%11.24M
Tổng các khoản nợ
-21.22%5.99M
-25.45%5.92M
-23.72%6.55M
-34.31%5.59M
-14.50%7.61M
-14.36%7.94M
-12.79%8.59M
-10.70%8.52M
-11.04%8.90M
-18.45%9.28M
-21.26%9.85M
-15.70%9.54M
7.78%10.00M
22.30%11.37M
30.40%12.51M
26.46%11.31M
8.94%9.28M
1.19%9.30M
22.58%9.59M
11.27%8.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.06%10.47M
7.08%11.38M
9.51%11.44M
11.77%11.56M
3.37%10.36M
9.04%10.63M
11.39%10.44M
14.32%10.35M
13.87%10.02M
13.79%9.75M
13.66%9.38M
14.39%9.05M
223.27%8.80M
221.93%8.57M
215.75%8.25M
245.08%7.91M
31.03%2.72M
130.65%2.66M
2.24%2.61M
-3.88%2.29M
Thu nhập hoạt động ròng
-107.00%-228.43K
-357.53%-529.84K
-30.12%1.35M
-79.87%222.87K
-118.04%-110.35K
159.87%205.74K
35.41%1.93M
983.73%1.11M
450.87%611.77K
-636.59%-343.65K
-22.90%1.43M
68.95%-125.27K
-134.49%-174.36K
450.29%64.04K
125.55%1.85M
-255.05%-403.52K
54.67%505.57K
-103.54%-18.28K
415.98%821.13K
2131.23%260.25K
Đầu tư ròng
9.05%-203.66K
-10.34%-146.11K
30.56%-205.96K
8.44%-247.97K
-75.04%-223.93K
-14.13%-132.41K
-110.42%-296.59K
-73.02%-270.83K
4.93%-127.93K
2.72%-116.02K
25.28%-140.95K
97.63%-156.53K
-57.50%-134.57K
-104.47%-119.27K
-42.36%-188.65K
-3827.99%-6.60M
63.12%-85.44K
-174.50%-58.33K
-279.06%-132.51K
-17.43%-167.94K
Tài chính thuần
-20.07%-20.06K
79.09%-17.95K
100.67%5.48K
87.76%-41.67K
96.75%-16.71K
-504.47%-85.82K
-12.02%-815.91K
-4874.87%-340.53K
46.91%-514.14K
98.61%-14.20K
---728.36K
-100.10%-6.84K
---968.42K
---1.02M
--0.00
826.97%6.94M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-199.35%-954.73K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tổng doanh thu đạt 16.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.02M.

Tài sản ngắn hạn của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tài sản ngắn hạn là 5.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.48.

Tổng tài sản của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intellinetics Inc là 17.31M, bao gồm 5.23M tài sản ngắn hạn và 12.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tổng nghĩa vụ của Intellinetics Inc là 5.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intellinetics Inc là 11.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intellinetics Inc là -1.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -930.85.

Giá trị đầu tư ròng của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, giá trị đầu tư ròng của Intellinetics Inc là -823.98K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intellinetics Inc là -70.85K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -234.95.

Thu nhập ròng của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, lợi nhuận ròng là -1.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -242.89.

Biên lợi nhuận ròng của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -272.56.

Biên lợi nhuận gộp của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -217.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -259.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intellinetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellinetics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -930.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.