tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inogen Inc

INGN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.450USD
+0.030+0.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
174.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INGN

Theo dõi tình hình tài chính của Inogen Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Inogen Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/95.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
348.67M
3.86%
EPS(YoY)
-0.86
43.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.17%-0.30
35.92%-0.26
22.12%-0.20
34.95%-0.15
60.61%-0.25
64.08%-0.41
87.24%-0.25
44.24%-0.24
29.56%-0.62
53.87%-1.14
---1.97
---0.42
---0.88
---2.47
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.44%85.11M
2.05%81.72M
4.00%92.39M
3.96%92.28M
5.45%82.28M
5.51%80.08M
5.80%88.83M
6.13%88.77M
8.12%78.03M
-13.84%75.90M
-20.33%83.97M
-19.10%83.64M
-10.23%72.16M
15.30%88.09M
13.19%105.39M
1.79%103.38M
-7.53%80.39M
3.28%76.40M
25.26%93.11M
41.67%101.56M
Lợi nhuận ròng
-34.82%-8.32M
26.96%-7.13M
11.22%-5.29M
25.72%-4.15M
57.65%-6.17M
63.26%-9.76M
86.96%-5.96M
43.11%-5.59M
28.36%-14.58M
53.09%-26.55M
-380.95%-45.72M
-185.47%-9.83M
-43.16%-20.35M
-147.45%-56.61M
-178.08%-9.51M
-167.46%-3.44M
-1841.80%-14.21M
-346.73%-22.88M
816.54%12.17M
97.75%5.10M
Biên lợi nhuận ròng
-30.34%-9.78%
28.42%-8.72%
14.64%-5.73%
28.55%-4.50%
59.84%-7.50%
65.18%-12.18%
87.67%-6.71%
46.40%-6.30%
33.74%-18.68%
45.55%-34.99%
---54.45%
---11.75%
---28.20%
---64.26%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.64%44.49%
-4.85%43.12%
-3.91%44.72%
-6.95%44.80%
0.35%44.21%
22.14%45.32%
15.74%46.54%
18.28%48.15%
3.43%44.05%
10.90%37.10%
--40.21%
--40.71%
--42.59%
--33.46%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.44%85.11M
2.05%81.72M
4.00%92.39M
3.96%92.28M
5.45%82.28M
5.51%80.08M
5.80%88.83M
6.13%88.77M
8.12%78.03M
-13.84%75.90M
-20.33%83.97M
-19.10%83.64M
-10.23%72.16M
15.30%88.09M
13.19%105.39M
1.79%103.38M
-7.53%80.39M
3.28%76.40M
25.26%93.11M
41.67%101.56M
Lợi nhuận hoạt động
-9.97%-8.42M
8.91%-9.31M
23.99%-5.33M
-1.56%-6.13M
50.50%-7.66M
64.75%-10.22M
49.27%-7.01M
48.72%-6.04M
29.43%-15.47M
-358.00%-28.98M
-34.35%-13.83M
-309.18%-11.77M
-61.31%-21.91M
5.17%-6.33M
-261.47%-10.29M
-124.64%-2.88M
-537.24%-13.59M
-20.84%-6.67M
380.42%6.37M
495.49%11.67M
Lợi nhuận ròng
-34.82%-8.32M
26.96%-7.13M
11.22%-5.29M
25.72%-4.15M
57.65%-6.17M
63.26%-9.76M
86.96%-5.96M
43.11%-5.59M
28.36%-14.58M
53.09%-26.55M
-380.95%-45.72M
-185.47%-9.83M
-43.16%-20.35M
-147.45%-56.61M
-178.08%-9.51M
-167.46%-3.44M
-1841.80%-14.21M
-346.73%-22.88M
816.54%12.17M
97.75%5.10M
Tài sản ngắn hạn
-5.00%190.66M
6.93%198.30M
5.80%203.72M
4.28%203.12M
0.76%200.71M
-10.44%185.45M
-14.52%192.55M
-27.65%194.79M
-29.65%199.19M
-32.03%207.07M
-29.11%225.27M
-14.65%269.22M
-10.99%283.15M
-7.46%304.64M
-5.38%317.78M
-3.70%315.45M
2.73%318.12M
7.68%329.19M
10.70%335.83M
8.19%327.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.12%61.45M
-17.15%63.53M
-10.29%64.94M
-7.09%67.07M
-11.45%65.45M
5.78%76.69M
19.90%72.40M
21.59%72.19M
16.62%73.91M
10.94%72.50M
-8.14%60.38M
0.05%59.37M
5.94%63.38M
6.24%65.35M
9.68%65.74M
-4.04%59.34M
7.84%59.82M
8.47%61.51M
15.32%59.93M
22.18%61.84M
Tổng tài sản
-7.29%285.93M
0.82%298.63M
0.27%307.01M
1.01%312.04M
-2.28%308.41M
-9.20%296.19M
-10.92%306.17M
-17.48%308.92M
-18.17%315.60M
-19.47%326.19M
-26.81%343.70M
-20.36%374.35M
-18.74%385.67M
-17.26%405.04M
-8.44%469.58M
-5.64%470.07M
-0.39%474.62M
5.99%489.51M
11.41%512.86M
8.74%498.17M
Tổng các khoản nợ
-6.74%103.02M
-13.02%106.39M
-9.05%109.83M
-7.23%112.55M
-10.70%110.46M
0.78%122.33M
6.81%120.77M
21.85%121.32M
18.51%123.70M
12.77%121.38M
-4.78%113.07M
-12.30%99.57M
-10.28%104.38M
-9.77%107.64M
-2.62%118.74M
-10.79%113.53M
-3.21%116.33M
6.29%119.29M
13.08%121.94M
18.92%127.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.60%182.91M
10.57%192.23M
6.35%197.18M
6.34%199.49M
3.15%197.95M
-15.11%173.86M
-19.61%185.40M
-31.73%187.59M
-31.78%191.90M
-31.13%204.81M
-34.26%230.63M
-22.93%274.78M
-21.49%281.30M
-19.67%297.41M
-10.25%350.84M
-3.88%356.54M
0.56%358.29M
5.89%370.23M
10.90%390.92M
5.64%370.92M
Thu nhập hoạt động ròng
60.18%-6.68M
68.75%-943.00K
-69.01%2.17M
-34.97%4.35M
-253.55%-16.79M
4.13%-3.02M
220.00%6.99M
65.98%6.69M
24.63%-4.75M
79.67%-3.15M
123.04%2.19M
-27.14%4.03M
65.18%-6.30M
-338.26%-15.48M
-216.73%-9.48M
-67.97%5.53M
-732.80%-18.10M
-59.88%6.50M
-144.39%-2.99M
27.63%17.27M
Đầu tư ròng
3.09%-1.98M
-113.14%-1.52M
-126.89%-82.00K
-82.39%-22.57M
84.84%-2.04M
179.55%11.54M
100.67%305.00K
-2191.85%-12.38M
21.43%-13.44M
159.45%4.13M
-863.05%-45.79M
-111.08%-540.00K
-322.26%-17.11M
43.90%-6.94M
-512.05%-4.75M
210.57%4.87M
-510.95%-4.05M
33.18%-12.38M
114.48%1.15M
45.23%-4.41M
Tài chính thuần
-108.86%-2.12M
28.08%-187.00K
-5.22%418.00K
100.00%0.00
8303.86%23.95M
-1757.14%-260.00K
-1.56%441.00K
-509.09%-201.00K
-49.02%285.00K
87.50%-14.00K
-36.09%448.00K
67.33%-33.00K
617.59%559.00K
-273.33%-112.00K
-85.05%701.00K
-101.71%-101.00K
-102.44%-108.00K
-135.71%-30.00K
395.77%4.69M
9593.44%5.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, tổng doanh thu đạt 348.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.71M.

Tài sản ngắn hạn của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, tài sản ngắn hạn là 198.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.93.

Tổng tài sản của Inogen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inogen Inc là 298.62M, bao gồm 198.30M tài sản ngắn hạn và 100.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, tổng nghĩa vụ của Inogen Inc là 106.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Inogen Inc là 192.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Inogen Inc là -28.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.62.

Giá trị đầu tư ròng của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, giá trị đầu tư ròng của Inogen Inc là -26.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, giá trị huy động vốn ròng của Inogen Inc là 24.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9025.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.64.

Thu nhập ròng của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, lợi nhuận ròng là -22.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.62.

Biên lợi nhuận ròng của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.97.

Biên lợi nhuận gộp của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Inogen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inogen Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.