tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Infosys Ltd

INFY
Thêm vào danh sách theo dõi
11.960USD
-0.640-5.08%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.43BVốn hóa
14.76P/E TTM

Tình hình tài chính của INFY

Theo dõi tình hình tài chính của Infosys Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Infosys Ltd

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.20/0.21
Doanh thu / Dự báo
5.10B/5.14B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.23B
4.90%
EPS(YoY)
0.81
6.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.00%0.20
17.07%0.23
-6.71%0.18
8.53%0.20
5.86%0.20
-15.36%0.20
9.78%0.19
3.29%0.19
5.41%0.18
28.86%0.23
-7.41%0.18
--0.18
--0.17
--0.18
--0.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.19%5.10B
7.29%5.07B
3.24%5.11B
4.17%5.10B
4.84%4.94B
3.57%4.73B
6.03%4.95B
3.73%4.89B
2.07%4.71B
0.24%4.57B
-0.06%4.66B
2.97%4.72B
3.38%4.62B
6.12%4.56B
9.72%4.67B
14.66%4.58B
18.08%4.47B
18.98%4.29B
21.06%4.25B
20.92%4.00B
Lợi nhuận ròng
1.58%821.84M
14.38%929.68M
-7.31%747.08M
8.62%843.84M
5.96%809.04M
-15.30%812.82M
9.86%806.00M
3.36%776.86M
5.49%763.54M
28.70%959.68M
-8.54%733.67M
-0.46%751.59M
4.19%723.81M
-1.39%745.66M
3.46%802.22M
3.17%755.05M
-1.41%694.69M
8.62%756.18M
10.09%775.42M
12.30%731.84M
Biên lợi nhuận ròng
-1.53%16.13%
6.63%18.34%
-10.27%14.66%
4.27%16.58%
1.01%16.38%
-18.22%17.20%
3.73%16.33%
-0.25%15.90%
3.45%16.21%
28.35%21.03%
-8.38%15.75%
--15.94%
--15.67%
--16.38%
--17.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.79%31.00%
3.19%30.57%
-7.25%28.28%
0.32%30.95%
-0.46%30.46%
1.69%29.62%
2.02%30.49%
-0.41%30.85%
0.05%30.60%
-3.90%29.13%
-3.65%29.89%
--30.98%
--30.58%
--30.31%
--31.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.51%5.64%
6.48%5.88%
4.09%6.13%
-12.03%5.46%
-2.32%5.67%
-8.91%5.53%
-12.47%5.89%
-5.38%6.21%
-10.13%5.81%
-8.05%6.07%
9.86%6.73%
--6.56%
--6.46%
--6.60%
--6.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.19%5.10B
7.29%5.07B
3.24%5.11B
4.17%5.10B
4.84%4.94B
3.57%4.73B
6.03%4.95B
3.73%4.89B
2.07%4.71B
0.24%4.57B
-0.06%4.66B
2.97%4.72B
3.38%4.62B
6.12%4.56B
9.72%4.67B
14.66%4.58B
18.08%4.47B
18.98%4.29B
21.06%4.25B
20.92%4.00B
Lợi nhuận hoạt động
4.05%1.07B
9.39%1.08B
-10.59%944.12M
2.59%1.07B
3.99%1.03B
8.73%985.02M
10.21%1.06B
2.92%1.04B
2.22%993.40M
-6.50%905.97M
-5.77%958.13M
2.19%1.01B
7.76%971.81M
4.29%968.94M
1.06%1.02B
4.86%993.19M
0.03%901.80M
5.08%929.09M
12.30%1.01B
11.93%947.17M
Lợi nhuận ròng
1.58%821.84M
14.38%929.68M
-7.31%747.08M
8.62%843.84M
5.96%809.04M
-15.30%812.82M
9.86%806.00M
3.36%776.86M
5.49%763.54M
28.70%959.68M
-8.54%733.67M
-0.46%751.59M
4.19%723.81M
-1.39%745.66M
3.46%802.22M
3.17%755.05M
-1.41%694.69M
8.62%756.18M
10.09%775.42M
12.30%731.84M
Tài sản ngắn hạn
-7.53%10.41B
-2.55%11.07B
-1.74%10.07B
11.41%11.91B
-2.36%11.25B
5.90%11.36B
10.23%10.25B
15.17%10.69B
22.10%11.52B
24.37%10.73B
6.17%9.29B
0.97%9.28B
8.67%9.44B
-2.54%8.63B
7.56%8.75B
13.62%9.19B
4.51%8.68B
6.59%8.85B
1.86%8.14B
3.83%8.09B
Tổng nợ ngắn hạn
8.35%5.59B
11.64%5.60B
15.61%5.56B
7.17%5.22B
-15.27%5.16B
7.74%5.01B
2.72%4.81B
4.17%4.87B
7.50%6.09B
-2.41%4.65B
-6.06%4.68B
2.17%4.68B
21.94%5.66B
7.73%4.77B
19.03%4.98B
22.69%4.58B
16.93%4.64B
35.68%4.43B
36.42%4.19B
32.76%3.73B
Tổng tài sản
-6.31%16.36B
-4.23%16.69B
-2.12%15.96B
6.61%18.06B
1.06%17.46B
5.39%17.43B
4.44%16.30B
7.94%16.94B
8.01%17.28B
7.97%16.53B
2.51%15.61B
0.54%15.69B
5.27%16.00B
-1.40%15.31B
3.97%15.23B
9.10%15.61B
3.21%15.20B
4.80%15.53B
5.56%14.65B
6.76%14.31B
Tổng các khoản nợ
5.60%6.69B
8.73%6.71B
12.29%6.67B
4.65%6.38B
-12.90%6.33B
4.16%6.17B
-0.00%5.94B
2.96%6.09B
5.64%7.27B
-2.74%5.92B
-4.21%5.94B
2.90%5.92B
18.48%6.88B
9.64%6.09B
17.50%6.20B
19.29%5.75B
16.19%5.81B
28.51%5.55B
31.59%5.28B
30.68%4.82B
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.08%9.67B
-11.33%9.98B
-10.38%9.29B
7.72%11.68B
11.19%11.13B
6.08%11.26B
7.17%10.36B
10.95%10.84B
9.79%10.01B
15.04%10.61B
7.12%9.67B
-0.85%9.77B
-2.91%9.12B
-7.55%9.23B
-3.66%9.03B
3.92%9.86B
-3.46%9.39B
-4.95%9.98B
-5.02%9.37B
-2.32%9.49B
Thu nhập hoạt động ròng
3.50%1.05B
-3.64%961.61M
-27.12%986.00M
28.70%1.19B
-14.31%1.02B
6.96%997.97M
83.05%1.35B
22.67%927.32M
42.86%1.19B
12.59%933.07M
8.84%739.08M
8.93%755.94M
5.68%831.68M
-5.41%828.76M
-16.74%679.08M
-14.89%693.98M
-17.65%786.97M
1.70%876.15M
-4.22%815.60M
0.52%815.41M
Đầu tư ròng
-68.37%143.76M
7.66%-702.10M
1080.95%830.61M
-569.86%-645.49M
-7.89%454.49M
-11.02%-760.35M
-984.15%-84.67M
64.20%-96.36M
237.71%493.40M
-448.08%-684.87M
-102.85%-7.81M
48.29%-269.20M
145.97%146.10M
131.31%196.76M
222.17%274.31M
-353.34%-520.55M
31.69%-317.79M
-34.40%-628.35M
-12.85%-224.52M
163.18%205.47M
Tài chính thuần
-9.16%-1.26B
-18.89%-91.10M
-183.07%-3.17B
94.17%-92.82M
-1293.53%-1.15B
22.31%-76.62M
-13.70%-1.12B
-68.10%-1.59B
-5.18%-82.85M
89.91%-98.63M
28.21%-986.00M
-1953.35%-947.59M
91.34%-78.77M
-2060.55%-977.09M
-58.40%-1.37B
96.82%-46.15M
4.93%-909.96M
-110.04%-45.22M
-22.26%-867.13M
-153.25%-1.45B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tổng doanh thu đạt 20.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.28B.

Tài sản ngắn hạn của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tài sản ngắn hạn là 11.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.55.

Tổng tài sản của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Infosys Ltd là 16.69B, bao gồm 11.07B tài sản ngắn hạn và 5.62B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tổng nghĩa vụ của Infosys Ltd là 6.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Infosys Ltd là 9.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Infosys Ltd là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.

Giá trị đầu tư ròng của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, giá trị đầu tư ròng của Infosys Ltd là -86.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Infosys Ltd là -4.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.21.

Thu nhập ròng của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, lợi nhuận ròng là 3.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Biên lợi nhuận ròng của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, biên lợi nhuận ròng là 16.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Biên lợi nhuận gộp của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, biên lợi nhuận gộp là 29.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Infosys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Infosys Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.