tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

InfuSystem Holdings Inc

INFU
Thêm vào danh sách theo dõi
9.140USD
-0.060-0.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
184.46MVốn hóa
23.82P/E TTM

Tình hình tài chính của INFU

Theo dõi tình hình tài chính của InfuSystem Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của InfuSystem Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/36.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
143.44M
6.36%
EPS(YoY)
0.32
191.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
498.10%0.05
128.75%0.10
30.39%0.11
271.09%0.12
75.87%-0.01
1190.00%0.04
159.86%0.08
62.14%0.03
-237.13%-0.05
-34.11%0.00
--0.03
--0.02
---0.02
--0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.97%33.68M
7.04%36.23M
3.31%36.49M
6.84%36.00M
8.50%34.72M
6.54%33.85M
10.69%35.32M
6.19%33.70M
5.35%32.00M
10.20%31.77M
16.97%31.91M
17.35%31.73M
13.48%30.37M
8.71%28.83M
2.68%27.28M
8.89%27.04M
9.40%26.76M
7.32%26.52M
5.74%26.57M
-4.48%24.83M
Lợi nhuận ròng
480.90%1.02M
118.22%2.04M
25.01%2.26M
262.48%2.60M
75.99%-267.00K
1195.83%933.00K
162.26%1.81M
64.83%717.00K
-243.21%-1.11M
-32.71%72.00K
55.53%689.00K
365.24%435.00K
11.96%-324.00K
-72.35%107.00K
198.88%443.00K
-120.00%-164.00K
-155.67%-368.00K
-96.37%387.00K
-115.24%-448.00K
-80.19%820.00K
Biên lợi nhuận ròng
492.57%3.02%
103.87%5.62%
21.01%6.19%
239.29%7.22%
77.87%-0.77%
1116.33%2.76%
136.94%5.12%
55.23%2.13%
-225.78%-3.48%
-38.94%0.23%
--2.16%
--1.37%
---1.07%
--0.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.08%57.81%
5.16%55.82%
6.11%56.47%
11.87%54.52%
7.46%54.50%
15.25%53.08%
6.15%53.22%
-4.51%48.73%
0.72%50.71%
-15.50%46.06%
--50.14%
--51.03%
--50.35%
--54.51%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.66%19.91%
-15.27%19.52%
-20.32%21.17%
-17.01%26.13%
-3.57%27.53%
-18.55%23.03%
-16.96%26.57%
-10.50%31.48%
-19.77%28.55%
-15.24%28.28%
--31.99%
--35.17%
--35.58%
--33.36%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.97%33.68M
7.04%36.23M
3.31%36.49M
6.84%36.00M
8.50%34.72M
6.54%33.85M
10.69%35.32M
6.19%33.70M
5.35%32.00M
10.20%31.77M
16.97%31.91M
17.35%31.73M
13.48%30.37M
8.71%28.83M
2.68%27.28M
8.89%27.04M
9.40%26.76M
7.32%26.52M
5.74%26.57M
-4.48%24.83M
Lợi nhuận hoạt động
157.28%1.59M
41.97%3.71M
16.72%3.81M
103.61%3.78M
173.14%618.00K
109.28%2.62M
92.40%3.27M
48.64%1.85M
-689.72%-845.00K
21.48%1.25M
79.96%1.70M
502.90%1.25M
79.62%-107.00K
-35.77%1.03M
368.66%943.00K
-70.26%207.00K
-160.14%-525.00K
54.78%1.60M
-110.79%-351.00K
-84.55%696.00K
Lợi nhuận ròng
480.90%1.02M
118.22%2.04M
25.01%2.26M
262.48%2.60M
75.99%-267.00K
1195.83%933.00K
162.26%1.81M
64.83%717.00K
-243.21%-1.11M
-32.71%72.00K
55.53%689.00K
365.24%435.00K
11.96%-324.00K
-72.35%107.00K
198.88%443.00K
-120.00%-164.00K
-155.67%-368.00K
-96.37%387.00K
-115.24%-448.00K
-80.19%820.00K
Tài sản ngắn hạn
3.79%36.66M
12.97%36.34M
5.83%35.57M
5.73%34.80M
8.83%35.32M
5.05%32.16M
13.10%33.61M
14.98%32.91M
16.25%32.46M
23.57%30.62M
25.68%29.72M
24.67%28.63M
20.03%27.92M
12.30%24.78M
8.15%23.65M
5.94%22.96M
-0.97%23.26M
-25.88%22.07M
2.05%21.87M
-4.99%21.68M
Tổng nợ ngắn hạn
7.35%17.14M
14.27%20.18M
10.52%18.72M
-0.12%15.86M
-7.76%15.97M
12.40%17.66M
18.64%16.94M
23.42%15.88M
24.28%17.31M
8.61%15.71M
12.10%14.28M
-10.80%12.87M
-0.08%13.93M
12.18%14.47M
-12.09%12.73M
-8.98%14.43M
14.67%13.94M
-43.92%12.90M
-26.49%14.48M
-21.22%15.85M
Tổng tài sản
-5.39%98.66M
-2.95%100.56M
-6.10%98.88M
-7.07%100.85M
-0.54%104.28M
0.68%103.61M
3.17%105.30M
5.62%108.53M
2.53%104.85M
3.55%102.92M
3.12%102.07M
3.98%102.75M
4.10%102.26M
1.85%99.39M
4.43%98.98M
2.94%98.82M
8.44%98.24M
0.61%97.59M
18.03%94.79M
14.32%96.00M
Tổng các khoản nợ
-18.78%39.91M
-6.19%43.23M
-12.81%43.41M
-15.85%46.31M
-6.54%49.13M
-8.95%46.09M
-1.60%49.79M
4.26%55.04M
-2.64%52.57M
-1.50%50.61M
-1.12%50.60M
0.90%52.79M
3.48%54.00M
4.20%51.38M
5.88%51.17M
1.99%52.32M
9.54%52.18M
-12.31%49.31M
-5.08%48.33M
-11.20%51.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.53%58.75M
-0.35%57.33M
-0.08%55.47M
1.96%54.53M
5.49%55.15M
9.99%57.53M
7.86%55.51M
7.07%53.49M
8.32%52.28M
8.96%52.30M
7.66%51.47M
7.44%49.96M
4.79%48.26M
-0.56%48.00M
2.91%47.81M
4.02%46.50M
7.23%46.05M
18.45%48.27M
58.07%46.45M
70.60%44.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-45.51%970.00K
-10.15%7.13M
-13.71%8.49M
203.55%7.01M
372.15%1.78M
70.27%7.93M
130.82%9.84M
-5.83%2.31M
349.67%377.00K
2.01%4.66M
23.38%4.26M
-54.74%2.45M
-103.70%-151.00K
23.04%4.57M
-40.32%3.46M
-12.10%5.42M
53.83%4.08M
-51.25%3.71M
-31.11%5.79M
66.34%6.16M
Đầu tư ròng
52.65%-1.26M
32.95%-2.19M
91.18%-252.00K
74.84%-1.69M
-536.60%-2.66M
-213.12%-3.27M
-852.00%-2.86M
-186.28%-6.70M
86.30%-418.00K
65.79%-1.04M
91.43%-300.00K
15.89%-2.34M
-42.37%-3.05M
45.76%-3.05M
20.84%-3.50M
67.14%-2.78M
23.52%-2.14M
-75.19%-5.63M
-865.94%-4.42M
-89.90%-8.46M
Tài chính thuần
-142.47%-790.00K
40.13%-2.70M
-18.57%-8.01M
-264.65%-6.11M
194.30%1.86M
-27.40%-4.51M
-71.50%-6.75M
1679.15%3.71M
-80.81%632.00K
-107.01%-3.54M
-4117.35%-3.94M
91.39%-235.00K
291.90%3.29M
-188.38%-1.71M
107.17%98.00K
-816.11%-2.73M
74.52%-1.72M
-41.46%1.94M
78.96%-1.37M
-132.11%-298.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 143.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.86M.

Tài sản ngắn hạn của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 36.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.

Tổng tài sản của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của InfuSystem Holdings Inc là 100.56M, bao gồm 36.34M tài sản ngắn hạn và 64.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của InfuSystem Holdings Inc là 43.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của InfuSystem Holdings Inc là 57.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Thu nhập hoạt động thuần của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của InfuSystem Holdings Inc là 11.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.98.

Giá trị đầu tư ròng của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của InfuSystem Holdings Inc là -6.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.71.

Giá trị huy động vốn ròng của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của InfuSystem Holdings Inc là -14.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.00.

Thu nhập ròng của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 6.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.60.

Biên lợi nhuận ròng của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.71.

Biên lợi nhuận gộp của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của InfuSystem Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của InfuSystem Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.