tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Indivior PLC

INDV
Thêm vào danh sách theo dõi
40.010USD
-0.210-0.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.88BVốn hóa
23.82P/E TTM

Tình hình tài chính của INDV

Theo dõi tình hình tài chính của Indivior PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Indivior PLC

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.87
Doanh thu / Dự báo
--/307.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.24B
4.29%
EPS(YoY)
1.68
2364.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
93.48%0.72
--0.82
1009.64%0.34
120.25%0.14
-15.91%0.37
----
103.09%0.03
-351.81%-0.71
36.90%0.44
----
---0.98
--0.28
--0.32
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.17%317.00M
20.13%358.00M
2.28%314.00M
1.00%302.00M
-6.34%266.00M
1.71%298.00M
13.28%307.00M
8.33%299.00M
12.25%284.00M
21.07%293.00M
16.81%271.00M
24.89%276.00M
22.22%253.00M
8.52%242.00M
24.06%232.00M
9.95%221.00M
15.00%207.00M
20.54%223.00M
17.61%187.00M
34.00%201.00M
----
Lợi nhuận ròng
93.48%89.00M
1033.33%102.00M
950.00%42.00M
116.82%18.00M
-2.13%46.00M
-83.33%9.00M
102.96%4.00M
-374.36%-107.00M
6.82%47.00M
129.51%54.00M
-429.27%-135.00M
-18.75%39.00M
7.32%44.00M
-608.33%-183.00M
51.85%41.00M
-22.58%48.00M
-48.75%41.00M
376.92%36.00M
170.00%27.00M
244.44%62.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
55.59%28.08%
--28.49%
926.59%13.38%
118.18%5.96%
-17.34%18.05%
----
102.62%1.30%
-331.95%-32.78%
25.53%21.83%
----
---49.82%
--14.13%
--17.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.70%87.38%
--81.28%
-8.93%73.57%
12.51%82.78%
-3.65%83.46%
----
-2.70%80.78%
-10.14%73.58%
2.41%86.62%
----
--83.03%
--81.88%
--84.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
69.69%40.60%
5.21%26.56%
17.22%22.74%
--22.45%
--23.93%
85.14%25.25%
29.70%19.40%
----
----
--13.64%
--14.96%
--16.23%
--15.90%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.17%317.00M
20.13%358.00M
2.28%314.00M
1.00%302.00M
-6.34%266.00M
1.71%298.00M
13.28%307.00M
8.33%299.00M
12.25%284.00M
21.07%293.00M
16.81%271.00M
24.89%276.00M
22.22%253.00M
8.52%242.00M
24.06%232.00M
9.95%221.00M
15.00%207.00M
20.54%223.00M
17.61%187.00M
34.00%201.00M
----
Lợi nhuận hoạt động
117.91%146.00M
50.91%83.00M
-54.26%43.00M
-5.26%72.00M
0.00%67.00M
-14.06%55.00M
64.91%94.00M
10.14%76.00M
-4.29%67.00M
60.00%64.00M
-1.72%57.00M
6.15%69.00M
29.63%70.00M
60.00%40.00M
52.63%58.00M
-18.75%65.00M
-14.29%54.00M
-21.88%25.00M
26.67%38.00M
233.33%80.00M
----
Lợi nhuận ròng
93.48%89.00M
1033.33%102.00M
950.00%42.00M
116.82%18.00M
-2.13%46.00M
-83.33%9.00M
102.96%4.00M
-374.36%-107.00M
6.82%47.00M
129.51%54.00M
-429.27%-135.00M
-18.75%39.00M
7.32%44.00M
-608.33%-183.00M
51.85%41.00M
-22.58%48.00M
-48.75%41.00M
376.92%36.00M
170.00%27.00M
244.44%62.00M
----
Tài sản ngắn hạn
-24.46%667.00M
-22.29%652.00M
15.27%921.00M
10.07%951.00M
10.93%883.00M
-33.73%839.00M
-34.51%799.00M
-21.02%864.00M
-29.06%796.00M
--1.27B
-3.48%1.22B
-18.42%1.09B
-11.16%1.12B
----
-3.81%1.26B
3.79%1.34B
-0.32%1.26B
21.65%1.44B
9.32%1.31B
9.68%1.29B
8.94%1.27B
Tổng nợ ngắn hạn
-22.49%779.00M
-2.66%914.00M
0.31%965.00M
4.35%1.06B
16.72%1.00B
-27.21%939.00M
-22.36%962.00M
4.12%1.01B
-17.45%861.00M
--1.29B
66.53%1.24B
23.51%972.00M
43.27%1.04B
----
4.49%744.00M
24.33%787.00M
10.98%728.00M
34.22%804.00M
8.04%712.00M
-7.46%633.00M
-1.35%656.00M
Tổng tài sản
-12.95%1.20B
-8.95%1.20B
-3.28%1.42B
-5.41%1.45B
-5.37%1.38B
-25.06%1.32B
-20.95%1.46B
-11.32%1.53B
-17.21%1.45B
--1.76B
10.83%1.85B
0.64%1.73B
1.80%1.75B
----
-1.71%1.67B
2.93%1.72B
7.01%1.72B
19.66%1.83B
9.89%1.70B
7.74%1.67B
6.55%1.61B
Tổng các khoản nợ
-19.22%1.34B
-22.08%1.30B
-0.49%1.62B
3.20%1.71B
15.04%1.66B
-14.56%1.67B
-13.06%1.63B
2.60%1.66B
-14.26%1.44B
--1.95B
29.92%1.88B
8.32%1.61B
12.80%1.68B
----
-6.17%1.44B
3.62%1.49B
3.11%1.49B
12.42%1.63B
4.91%1.54B
-3.68%1.44B
-1.77%1.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
49.47%-144.00M
71.84%-98.00M
-23.95%-207.00M
-112.40%-257.00M
-2950.00%-285.00M
-82.20%-348.00M
-595.83%-167.00M
-203.42%-121.00M
-86.11%10.00M
---191.00M
-110.57%-24.00M
-49.13%117.00M
-68.97%72.00M
----
40.99%227.00M
-1.29%230.00M
41.46%232.00M
147.56%203.00M
101.25%161.00M
301.72%233.00M
320.51%164.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-110.67%-8.00M
-1015.00%-223.00M
-550.00%-36.00M
78.41%157.00M
236.36%75.00M
92.88%-20.00M
-61.90%8.00M
563.16%88.00M
-52.78%-55.00M
-1461.11%-281.00M
-66.13%21.00M
-170.37%-19.00M
52.00%-36.00M
-110.78%-18.00M
138.46%62.00M
-61.97%27.00M
-184.27%-75.00M
335.21%167.00M
0.00%26.00M
3650.00%71.00M
----
Đầu tư ròng
-280.00%-19.00M
-340.00%-24.00M
-162.50%-20.00M
-950.00%-17.00M
-120.00%-5.00M
66.67%10.00M
3300.00%32.00M
-91.67%2.00M
119.69%25.00M
400.00%6.00M
98.31%-1.00M
284.62%24.00M
14.77%-127.00M
0.00%-2.00M
-427.78%-59.00M
58.06%-13.00M
-15000.00%-149.00M
0.00%-2.00M
1000.00%18.00M
---31.00M
----
Tài chính thuần
141.18%7.00M
-111.90%-5.00M
94.55%-3.00M
86.11%-5.00M
55.26%-17.00M
300.00%42.00M
-5400.00%-55.00M
-1700.00%-36.00M
-72.73%-38.00M
25.00%-21.00M
97.37%-1.00M
93.75%-2.00M
-1000.00%-22.00M
58.82%-28.00M
-2.70%-38.00M
-328.57%-32.00M
33.33%-2.00M
-2166.67%-68.00M
-1133.33%-37.00M
800.00%14.00M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, tổng doanh thu đạt 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19B.

Tài sản ngắn hạn của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, tài sản ngắn hạn là 652.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.16.

Tổng tài sản của Indivior PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Indivior PLC là 1.20B, bao gồm 652.00M tài sản ngắn hạn và 549.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, tổng nghĩa vụ của Indivior PLC là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Indivior PLC là -98.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Indivior PLC là 314.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.05.

Giá trị đầu tư ròng của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, giá trị đầu tư ròng của Indivior PLC là -66.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, giá trị huy động vốn ròng của Indivior PLC là -30.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2364.07.

Thu nhập ròng của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, lợi nhuận ròng là 210.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2233.33.

Biên lợi nhuận ròng của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, biên lợi nhuận ròng là 16.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2137.28.

Biên lợi nhuận gộp của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, biên lợi nhuận gộp là 84.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2751.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Indivior PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Indivior PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 314.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.