tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Independent Bank Corp (Massachusetts)

INDB
Thêm vào danh sách theo dõi
85.120USD
+0.350+0.41%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.05BVốn hóa
16.92P/E TTM

Tình hình tài chính của INDB

Theo dõi tình hình tài chính của Independent Bank Corp (Massachusetts) thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Independent Bank Corp (Massachusetts)

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
1.70/1.78
Doanh thu / Dự báo
240.25M/257.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
808.92M
25.16%
EPS(YoY)
4.44
-1.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.05%1.70
56.32%1.63
29.29%1.52
-32.13%0.69
-0.81%1.20
-7.00%1.04
-6.61%1.18
-26.62%1.01
-14.86%1.21
-17.51%1.12
-25.32%1.26
--1.38
--1.42
--1.36
--1.69
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.85%240.25M
43.14%239.81M
44.43%240.30M
41.23%231.71M
6.26%169.37M
7.09%167.54M
1.04%166.38M
-3.51%164.07M
-7.49%159.39M
-11.64%156.45M
-12.56%164.67M
-5.75%170.05M
5.52%172.29M
14.38%177.07M
31.88%188.32M
65.92%180.43M
48.09%163.28M
35.27%154.80M
29.01%142.80M
-3.63%108.74M
----
Lợi nhuận ròng
60.15%81.84M
79.90%79.92M
50.57%75.33M
-20.22%34.26M
-0.45%51.10M
-7.00%44.42M
-8.70%50.03M
-29.37%42.95M
-18.06%51.33M
-22.00%47.77M
-28.87%54.80M
-15.42%60.81M
1.41%62.64M
15.35%61.25M
4426.62%77.04M
79.71%71.90M
64.42%61.78M
27.30%53.10M
-95.09%1.70M
14.72%40.01M
----
Biên lợi nhuận ròng
12.90%34.06%
25.68%33.33%
4.25%31.35%
-43.51%14.79%
-6.31%30.17%
-13.16%26.52%
-9.64%30.07%
-26.80%26.18%
-11.42%32.20%
-11.73%30.53%
-18.65%33.28%
--35.76%
--36.36%
--34.59%
--40.91%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.85%2.81%
-27.56%3.13%
-8.43%3.31%
-9.24%3.10%
6.04%3.79%
-18.52%4.32%
-42.51%3.62%
-33.82%3.42%
-23.11%3.57%
3.96%5.31%
971.68%6.30%
--5.17%
--4.65%
--5.10%
--0.59%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.85%240.25M
43.14%239.81M
44.43%240.30M
41.23%231.71M
6.26%169.37M
7.09%167.54M
1.04%166.38M
-3.51%164.07M
-7.49%159.39M
-11.64%156.45M
-12.56%164.67M
-5.75%170.05M
5.52%172.29M
14.38%177.07M
31.88%188.32M
65.92%180.43M
48.09%163.28M
35.27%154.80M
29.01%142.80M
-3.63%108.74M
----
Lợi nhuận hoạt động
57.11%106.80M
84.28%107.30M
63.06%107.54M
24.14%67.91M
2.21%67.97M
-6.57%58.23M
-6.10%65.95M
-32.02%54.70M
-19.37%66.50M
-23.02%62.32M
-25.59%70.24M
-16.01%80.47M
-1.40%82.48M
3.88%80.96M
159.29%94.40M
70.87%95.81M
63.02%83.65M
46.05%77.94M
-27.74%36.41M
21.71%56.07M
----
Lợi nhuận ròng
60.15%81.84M
79.90%79.92M
50.57%75.33M
-20.22%34.26M
-0.45%51.10M
-7.00%44.42M
-8.70%50.03M
-29.37%42.95M
-18.06%51.33M
-22.00%47.77M
-28.87%54.80M
-15.42%60.81M
1.41%62.64M
15.35%61.25M
4426.62%77.04M
79.71%71.90M
64.42%61.78M
27.30%53.10M
-95.09%1.70M
14.72%40.01M
----
Tổng tài sản
24.56%24.97B
24.61%24.78B
28.59%24.91B
28.78%24.99B
3.29%20.05B
2.92%19.89B
0.14%19.37B
0.21%19.41B
0.05%19.41B
-0.61%19.32B
0.28%19.35B
-1.70%19.37B
-2.91%19.40B
-3.56%19.44B
-5.53%19.29B
35.57%19.70B
40.78%19.98B
46.36%20.16B
54.67%20.42B
10.32%14.53B
----
Tổng các khoản nợ
26.44%21.46B
26.03%21.24B
30.32%21.35B
30.52%21.45B
2.92%16.97B
2.52%16.85B
-0.44%16.38B
-0.31%16.43B
-0.33%16.49B
-1.03%16.44B
0.27%16.45B
-2.39%16.48B
-3.30%16.55B
-3.39%16.61B
-5.73%16.41B
32.16%16.89B
37.41%17.11B
42.59%17.19B
51.33%17.40B
11.26%12.78B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.23%3.51B
16.77%3.54B
19.13%3.57B
19.14%3.55B
5.33%3.07B
5.17%3.03B
3.38%2.99B
3.18%2.98B
2.25%2.92B
1.88%2.88B
0.30%2.90B
2.42%2.89B
-0.57%2.85B
-4.54%2.83B
-4.36%2.89B
60.44%2.82B
64.86%2.87B
72.87%2.97B
77.28%3.02B
3.92%1.76B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-76.88%88.63M
2.20%-90.14M
-9.91%91.57M
-24.90%324.43M
67.57%383.36M
34.40%-92.17M
194.69%101.65M
548.40%431.99M
141.19%228.78M
59.23%-140.52M
35.75%-107.35M
351.08%66.62M
-616.55%-555.39M
-237.73%-344.69M
-153.51%-167.07M
-105.98%-26.54M
-111.61%-77.51M
27.88%250.26M
96.73%312.21M
-65.81%443.74M
Đầu tư ròng
----
163.82%12.71M
74.23%-32.87M
16.02%72.52M
-191.06%-14.68M
-225.12%-19.91M
-761.83%-127.55M
211.04%62.50M
111.04%16.12M
155.73%15.91M
108.92%19.27M
80.61%-56.29M
30.63%-146.08M
89.93%-28.56M
-137.32%-215.99M
45.31%-290.29M
-432.25%-210.56M
-62.55%-283.63M
1629.03%578.72M
-3030.82%-530.74M
116.84%63.38M
Tài chính thuần
----
-207.54%-143.57M
-204.72%-15.88M
-188.41%-154.53M
64.74%-125.36M
153.90%133.50M
-87.91%15.16M
-170.96%-53.58M
-209.64%-355.54M
-133.77%-247.71M
653.15%125.45M
191.39%75.50M
9.58%-114.83M
1972.04%733.56M
96.20%-22.68M
-174.75%-82.61M
-534.29%-126.99M
-89.88%-39.19M
-361.22%-596.13M
-107.52%-30.07M
93.03%-20.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), tổng doanh thu đạt 808.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 646.29M.

Tổng nghĩa vụ của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), tổng nghĩa vụ của Independent Bank Corp (Massachusetts) là 21.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), tổng vốn chủ sở hữu của Independent Bank Corp (Massachusetts) là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Independent Bank Corp (Massachusetts) là 301.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.91.

Giá trị đầu tư ròng của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), giá trị đầu tư ròng của Independent Bank Corp (Massachusetts) là 5.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), giá trị huy động vốn ròng của Independent Bank Corp (Massachusetts) là -162.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Thu nhập ròng của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), lợi nhuận ròng là 205.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.79.

Biên lợi nhuận ròng của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), biên lợi nhuận ròng là 25.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Independent Bank Corp (Massachusetts) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Independent Bank Corp (Massachusetts), lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 301.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.