tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Incyte Corp

INCY
Thêm vào danh sách theo dõi
119.470USD
-3.520-2.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.89BVốn hóa
16.37P/E TTM

Tình hình tài chính của INCY

Theo dõi tình hình tài chính của Incyte Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Incyte Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
2.92/2.10
Doanh thu / Dự báo
1.67B/1.47B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.14B
21.22%
EPS(YoY)
6.59
4085.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.99%2.92
86.32%1.52
45.51%1.52
292.25%2.17
202.45%2.09
8.13%0.82
16.17%1.04
-27.69%0.55
-323.50%-2.04
675.92%0.76
601.42%0.90
--0.76
--0.91
--0.10
--0.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.72%1.67B
20.87%1.27B
27.84%1.51B
20.05%1.37B
16.46%1.22B
19.53%1.05B
16.32%1.18B
23.81%1.14B
9.34%1.04B
8.93%880.89M
9.35%1.01B
11.63%919.02M
4.74%954.61M
10.29%808.67M
7.40%926.70M
1.27%823.30M
29.15%911.40M
21.25%733.24M
9.29%862.85M
30.99%812.99M
Lợi nhuận ròng
44.59%585.61M
91.73%303.33M
48.74%299.28M
298.45%424.17M
191.09%405.00M
-6.69%158.20M
0.07%201.21M
-37.84%106.46M
-318.43%-444.60M
681.22%169.55M
606.51%201.08M
51.87%171.27M
26.09%203.55M
-42.87%21.70M
-94.95%28.46M
-37.95%112.78M
8.01%161.43M
-29.03%37.99M
276.28%563.85M
1295.42%181.74M
Biên lợi nhuận ròng
4.99%34.98%
58.62%23.83%
16.35%19.86%
231.91%31.05%
178.22%33.32%
-21.93%15.03%
-13.97%17.07%
-49.80%9.36%
-299.77%-42.60%
617.17%19.25%
546.10%19.84%
--18.64%
--21.32%
--2.68%
--3.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.22%93.73%
-1.36%91.79%
-0.58%91.96%
0.34%92.75%
0.93%93.52%
-0.03%93.05%
-0.67%92.49%
-1.09%92.44%
-0.20%92.66%
0.11%93.08%
-0.53%93.12%
--93.46%
--92.84%
--92.97%
--93.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.31%0.42%
-28.61%0.46%
-28.45%0.50%
-12.90%0.56%
-11.04%0.62%
41.27%0.65%
45.05%0.70%
28.37%0.64%
33.02%0.70%
-19.34%0.46%
-15.59%0.48%
--0.50%
--0.53%
--0.57%
--0.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.72%1.67B
20.87%1.27B
27.84%1.51B
20.05%1.37B
16.46%1.22B
19.53%1.05B
16.32%1.18B
23.81%1.14B
9.34%1.04B
8.93%880.89M
9.35%1.01B
11.63%919.02M
4.74%954.61M
10.29%808.67M
7.40%926.70M
1.27%823.30M
29.15%911.40M
21.25%733.24M
9.29%862.85M
30.99%812.99M
Lợi nhuận hoạt động
125.34%700.40M
49.56%324.16M
29.05%383.88M
154.47%431.31M
169.73%310.82M
139.71%216.74M
44.94%297.47M
-21.29%169.50M
-321.09%-445.74M
205.42%90.42M
119.83%205.23M
82.10%215.33M
-22.55%201.60M
-76.81%29.60M
-22.17%93.36M
-52.22%118.25M
67.59%260.29M
11.20%127.66M
-33.45%119.95M
802.38%247.47M
Lợi nhuận ròng
44.59%585.61M
91.73%303.33M
48.74%299.28M
298.45%424.17M
191.09%405.00M
-6.69%158.20M
0.07%201.21M
-37.84%106.46M
-318.43%-444.60M
681.22%169.55M
606.51%201.08M
51.87%171.27M
26.09%203.55M
-42.87%21.70M
-94.95%28.46M
-37.95%112.78M
8.01%161.43M
-29.03%37.99M
276.28%563.85M
1295.42%181.74M
Tài sản ngắn hạn
65.40%6.03B
56.36%5.48B
55.11%5.02B
52.31%4.28B
41.94%3.64B
-27.67%3.51B
-30.27%3.24B
-36.20%2.81B
-39.80%2.57B
22.09%4.85B
13.50%4.65B
15.22%4.40B
17.61%4.26B
20.79%3.97B
31.24%4.09B
30.69%3.82B
38.39%3.63B
34.21%3.29B
32.15%3.12B
35.40%2.92B
Tổng nợ ngắn hạn
2.62%1.31B
-13.41%1.49B
-7.72%1.52B
-10.85%1.34B
-4.37%1.28B
23.19%1.72B
32.37%1.64B
33.52%1.50B
19.51%1.34B
38.80%1.40B
7.20%1.24B
11.73%1.12B
20.73%1.12B
13.54%1.01B
35.44%1.16B
35.53%1.01B
40.34%926.67M
42.04%886.16M
35.35%854.31M
22.52%742.71M
Tổng tài sản
35.24%7.87B
27.65%7.34B
27.80%6.96B
26.29%6.33B
24.87%5.82B
-19.43%5.75B
-19.73%5.44B
-21.54%5.01B
-24.91%4.66B
23.08%7.14B
16.11%6.78B
15.93%6.39B
16.72%6.21B
14.71%5.80B
18.40%5.84B
31.23%5.51B
36.22%5.32B
38.04%5.05B
38.54%4.93B
26.95%4.20B
Tổng các khoản nợ
-7.41%1.53B
-17.56%1.72B
-10.33%1.79B
-8.80%1.68B
-0.86%1.65B
19.55%2.08B
25.40%2.00B
26.39%1.84B
13.44%1.66B
30.43%1.74B
8.25%1.59B
13.50%1.46B
18.93%1.47B
12.08%1.34B
26.43%1.47B
22.22%1.28B
27.38%1.23B
27.59%1.19B
22.50%1.16B
14.57%1.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
52.11%6.34B
53.31%5.62B
49.89%5.17B
46.67%4.65B
39.17%4.17B
-32.01%3.67B
-33.57%3.45B
-35.69%3.17B
-36.78%3.00B
20.88%5.39B
18.76%5.19B
16.68%4.93B
16.05%4.74B
15.52%4.46B
15.92%4.37B
34.24%4.23B
39.14%4.09B
41.62%3.86B
44.37%3.77B
31.70%3.15B
Thu nhập hoạt động ròng
1034.67%507.66M
38.82%369.35M
42.52%543.30M
79.94%559.39M
107.77%44.74M
21.60%266.07M
158.05%381.22M
110.28%310.87M
-287.77%-575.56M
307.20%218.81M
-47.92%147.73M
-50.12%147.84M
76.01%306.53M
-148.95%-105.60M
145.91%283.66M
16.18%296.38M
0.70%174.16M
4.68%215.74M
7.48%115.35M
40.08%255.10M
Đầu tư ròng
-174.44%-51.79M
-8140.38%-88.20M
-74.33%-37.42M
-223.89%-47.42M
-108.83%-18.87M
101.50%1.10M
86.11%-21.46M
322.67%38.27M
2978.18%213.82M
-156.00%-73.11M
-638.81%-154.50M
39.48%-17.19M
40.47%-7.43M
-70.52%-28.56M
68.34%-20.91M
13.29%-28.40M
74.61%-12.48M
71.97%-16.75M
35.71%-66.05M
-126.62%-32.75M
Tài chính thuần
682.04%65.46M
769.15%84.82M
575.39%137.74M
60.50%-12.78M
99.44%-11.25M
-2.12%-12.68M
5794.22%20.39M
13.17%-32.35M
-15620.49%-2.00B
-409.63%-12.41M
113.95%346.00K
-160.33%-37.26M
-19.07%12.87M
4076.04%4.01M
-127.54%-2.48M
26.01%-14.31M
332.21%15.90M
-99.25%96.00K
-24.15%9.01M
-2177.66%-19.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tổng doanh thu đạt 5.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.24B.

Tài sản ngắn hạn của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tài sản ngắn hạn là 5.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.11.

Tổng tài sản của Incyte Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Incyte Corp là 6.96B, bao gồm 5.02B tài sản ngắn hạn và 1.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tổng nghĩa vụ của Incyte Corp là 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Incyte Corp là 5.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Incyte Corp là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1102.71.

Giá trị đầu tư ròng của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, giá trị đầu tư ròng của Incyte Corp là -102.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, giá trị huy động vốn ròng của Incyte Corp là 101.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4085.49.

Thu nhập ròng của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, lợi nhuận ròng là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3844.96.

Biên lợi nhuận ròng của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, biên lợi nhuận ròng là 25.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3154.36.

Biên lợi nhuận gộp của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, biên lợi nhuận gộp là 92.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3855.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3789.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Incyte Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Incyte Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1102.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.