tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Internet Bancorp

INBK
Thêm vào danh sách theo dõi
28.700USD
+0.010+0.04%
Giờ giao dịch 09/10, 14:39ET
250.65MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INBK

Theo dõi tình hình tài chính của First Internet Bancorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
250.65M
Cổ tức TTM
0.24
P/E TTM
-7.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-3.85
Doanh thu
106.23M
Lợi nhuận ròng
25.28M
ROE
-8.98%
ROA
-0.58%

Ngày công bố lợi nhuận của First Internet Bancorp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.15
Doanh thu / Dự báo
--/36.59M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1123.48%0.27
165.49%0.29
-28.10%0.61
-691.94%-4.76
-96.71%0.02
-81.87%0.11
76.62%0.84
106.17%0.80
54.11%0.67
278.55%0.60
-30.28%0.48
--0.39
--0.44
---0.33
--0.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.12%37.70M
20.11%39.47M
6.48%38.89M
-89.36%3.35M
3.45%31.13M
22.72%32.86M
43.32%36.52M
38.58%31.49M
34.98%30.09M
18.32%26.77M
2.71%25.48M
-12.08%22.73M
-15.71%22.29M
-19.28%22.63M
-6.71%24.81M
9.81%25.85M
11.61%26.45M
30.79%28.04M
20.86%26.59M
31.32%23.54M
Lợi nhuận ròng
1126.42%2.37M
166.07%2.51M
-27.84%5.29M
-695.04%-41.59M
-96.66%193.00K
-81.80%943.00K
76.92%7.33M
105.05%6.99M
48.76%5.78M
271.73%5.18M
-34.77%4.14M
-59.59%3.41M
-59.33%3.88M
-126.92%-3.02M
-49.10%6.35M
-30.22%8.44M
-27.12%9.54M
7.26%11.21M
12.51%12.48M
43.74%12.09M
Biên lợi nhuận ròng
912.56%6.28%
121.52%6.36%
-32.24%13.60%
-5690.53%-1240.84%
-96.77%0.62%
-85.17%2.87%
23.45%20.07%
47.96%22.20%
10.21%19.19%
245.14%19.35%
-36.49%16.26%
--15.00%
--17.41%
---13.33%
--25.60%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.00%6.21%
-29.33%6.04%
-8.65%6.37%
-40.90%6.29%
-52.15%6.09%
-32.85%8.55%
-49.93%6.97%
-23.52%10.65%
-12.51%12.73%
-16.47%12.73%
-12.05%13.93%
--13.92%
--14.55%
--15.24%
--15.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.12%37.70M
20.11%39.47M
6.48%38.89M
-89.36%3.35M
3.45%31.13M
22.72%32.86M
43.32%36.52M
38.58%31.49M
34.98%30.09M
18.32%26.77M
2.71%25.48M
-12.08%22.73M
-15.71%22.29M
-19.28%22.63M
-6.71%24.81M
9.81%25.85M
11.61%26.45M
30.79%28.04M
20.86%26.59M
31.32%23.54M
Lợi nhuận hoạt động
268.13%3.15M
12600.00%1.78M
-33.83%5.48M
-819.47%-54.54M
-131.26%-1.87M
-99.75%14.00K
134.58%8.28M
147.10%7.58M
64.23%5.99M
202.27%5.55M
-39.58%3.53M
-64.13%3.07M
-59.97%3.65M
-148.76%-5.42M
-50.08%5.84M
-18.24%8.55M
-11.31%9.11M
69.68%11.13M
90.06%11.71M
366.76%10.46M
Lợi nhuận ròng
1126.42%2.37M
166.07%2.51M
-27.84%5.29M
-695.04%-41.59M
-96.66%193.00K
-81.80%943.00K
76.92%7.33M
105.05%6.99M
48.76%5.78M
271.73%5.18M
-34.77%4.14M
-59.59%3.41M
-59.33%3.88M
-126.92%-3.02M
-49.10%6.35M
-30.22%8.44M
-27.12%9.54M
7.26%11.21M
12.51%12.48M
43.74%12.09M
Tổng tài sản
-8.50%5.56B
-2.39%5.71B
-2.90%5.57B
-3.16%5.64B
13.65%6.07B
9.57%5.85B
11.04%5.74B
12.66%5.82B
8.01%5.34B
13.12%5.34B
13.75%5.17B
21.21%5.17B
20.67%4.95B
11.74%4.72B
7.89%4.54B
0.29%4.26B
-2.49%4.10B
0.88%4.23B
-0.83%4.21B
-1.88%4.25B
Tổng các khoản nợ
-8.61%5.19B
-2.07%5.35B
-2.65%5.21B
-2.78%5.29B
14.30%5.68B
9.85%5.46B
11.43%5.35B
12.79%5.44B
8.24%4.97B
13.93%4.97B
15.00%4.80B
23.51%4.82B
22.98%4.59B
13.37%4.37B
9.07%4.18B
0.56%3.90B
-2.90%3.73B
0.18%3.85B
-2.16%3.83B
-3.33%3.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.84%363.55M
-6.91%360.95M
-6.33%359.77M
-8.56%352.17M
4.92%390.24M
5.73%387.75M
5.86%384.06M
10.75%385.13M
4.97%371.95M
3.14%366.74M
-0.60%362.80M
-3.63%347.74M
-3.01%354.33M
-5.09%355.57M
-4.04%364.97M
-2.59%360.86M
1.87%365.33M
8.73%374.65M
14.93%380.34M
16.45%370.44M
Thu nhập hoạt động ròng
-147.91%-125.99M
380.48%217.39M
-140.12%-51.90M
-166.07%-346.28M
1525.51%262.99M
-78.41%45.24M
3144.75%129.34M
124.33%524.12M
-92.69%16.18M
13.51%209.59M
-101.65%-4.25M
274.91%233.64M
574.61%221.47M
157.14%184.64M
863.35%257.55M
213.17%62.32M
-4153.69%-46.66M
424.20%71.81M
36.84%-33.74M
168.13%19.90M
Đầu tư ròng
19.67%-64.30M
71.52%-61.65M
-79.45%-277.93M
575.41%703.11M
20.05%-80.05M
-132.07%-216.45M
-41.11%-154.88M
15.82%-147.90M
-77.24%-100.12M
29.64%-93.27M
54.11%-109.76M
-3.79%-175.69M
71.90%-56.49M
-1660.14%-132.56M
-421.16%-239.20M
-757.07%-169.27M
-134.58%-201.06M
-71.04%8.50M
405.72%74.48M
31.19%25.76M
Tài chính thuần
99.59%-539.00K
-110.79%-10.71M
99.52%-1.05M
74.34%-15.53M
-24484.05%-131.03M
342.34%99.25M
-16863.62%-220.53M
-2445.42%-60.53M
83.92%-533.00K
-779.57%-40.95M
-107.58%-1.30M
-101.98%-2.38M
94.64%-3.31M
18.52%-4.66M
423.90%17.15M
263.15%120.05M
-10212.17%-61.87M
47.07%-5.71M
-158.01%-5.30M
5665.32%33.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, tổng doanh thu đạt 106.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.88M.

Tổng nghĩa vụ của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, tổng nghĩa vụ của First Internet Bancorp là 5.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, tổng vốn chủ sở hữu của First Internet Bancorp là 359.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.33.

Thu nhập hoạt động thuần của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Internet Bancorp là -50.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -285.83.

Giá trị đầu tư ròng của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, giá trị đầu tư ròng của First Internet Bancorp là 128.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.93.

Giá trị huy động vốn ròng của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, giá trị huy động vốn ròng của First Internet Bancorp là -48.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -238.51.

Thu nhập ròng của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, lợi nhuận ròng là -35.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.14.

Biên lợi nhuận ròng của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, biên lợi nhuận ròng là -33.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -234.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Internet Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Internet Bancorp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -50.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -285.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.