tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

International Money Express Inc

IMXI
Thêm vào danh sách theo dõi
11.860USD
-1.220-9.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
356.92MVốn hóa
13.88P/E TTM

Tình hình tài chính của IMXI

Theo dõi tình hình tài chính của International Money Express Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của International Money Express Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.31
Doanh thu / Dự báo
121.95M/141.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
607.78M
-7.72%
EPS(YoY)
1.09
-39.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-93.26%0.02
-39.46%0.30
-68.64%0.17
-14.06%0.37
-29.35%0.25
-1.75%0.50
27.26%0.53
0.18%0.43
11.50%0.36
42.83%0.51
--0.42
--0.43
--0.32
--0.35
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.49%121.95M
-10.53%147.41M
-9.90%154.92M
-6.06%161.13M
-4.06%144.31M
-4.09%164.76M
-0.28%171.95M
1.41%171.53M
3.47%150.41M
11.23%171.78M
22.50%172.44M
23.53%169.15M
26.77%145.36M
21.44%154.44M
16.62%140.77M
17.29%136.94M
21.24%114.67M
28.07%127.17M
26.27%120.71M
37.25%116.75M
Lợi nhuận ròng
-93.42%511.00K
-41.94%8.93M
-71.31%4.96M
-21.56%11.01M
-35.83%7.77M
-12.08%15.38M
16.62%17.30M
-9.01%14.03M
2.92%12.11M
33.92%17.50M
-10.79%14.83M
-3.52%15.42M
0.93%11.76M
-0.49%13.07M
44.49%16.63M
20.84%15.98M
29.82%11.65M
36.51%13.13M
21.15%11.51M
47.33%13.23M
Biên lợi nhuận ròng
-92.22%0.42%
-35.11%6.06%
-68.15%3.20%
-16.50%6.83%
-33.11%5.38%
-8.33%9.34%
16.95%10.06%
-10.27%8.18%
-0.53%8.05%
20.39%10.19%
--8.60%
--9.12%
--8.09%
--8.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
41.64%42.55%
11.10%37.63%
14.78%32.99%
-19.32%27.82%
4.19%30.04%
3.80%33.87%
-10.85%28.74%
-3.68%34.49%
25.17%28.83%
7.67%32.63%
--32.24%
--35.80%
--23.04%
--30.31%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.49%121.95M
-10.53%147.41M
-9.90%154.92M
-6.06%161.13M
-4.06%144.31M
-4.09%164.76M
-0.28%171.95M
1.41%171.53M
3.47%150.41M
11.23%171.78M
22.50%172.44M
23.53%169.15M
26.77%145.36M
21.44%154.44M
16.62%140.77M
17.29%136.94M
21.24%114.67M
28.07%127.17M
26.27%120.71M
37.25%116.75M
Lợi nhuận hoạt động
-68.87%4.84M
-44.33%14.94M
-42.96%15.89M
-15.34%21.68M
-20.61%15.55M
-3.80%26.84M
14.78%27.85M
2.29%25.61M
3.42%19.59M
12.29%27.90M
15.30%24.27M
7.91%25.04M
10.68%18.94M
30.96%24.85M
23.05%21.05M
20.34%23.21M
26.84%17.11M
28.37%18.97M
17.38%17.10M
38.97%19.28M
Lợi nhuận ròng
-93.42%511.00K
-41.94%8.93M
-71.31%4.96M
-21.56%11.01M
-35.83%7.77M
-12.08%15.38M
16.62%17.30M
-9.01%14.03M
2.92%12.11M
33.92%17.50M
-10.79%14.83M
-3.52%15.42M
0.93%11.76M
-0.49%13.07M
44.49%16.63M
20.84%15.98M
29.82%11.65M
36.51%13.13M
21.15%11.51M
47.33%13.23M
Tài sản ngắn hạn
23.45%402.37M
18.60%353.16M
-4.49%311.22M
-24.10%351.19M
-18.87%325.93M
-31.21%297.78M
-32.44%325.84M
14.93%462.66M
31.98%401.75M
13.19%432.87M
51.61%482.33M
46.78%402.56M
14.78%304.41M
45.11%382.44M
30.78%318.13M
19.40%274.26M
23.59%265.22M
41.14%263.55M
34.62%243.26M
35.11%229.70M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.94%141.83M
-7.26%140.96M
-15.14%153.50M
-12.54%215.49M
-21.86%186.47M
-31.95%152.00M
-25.87%180.89M
40.02%246.38M
52.55%238.62M
20.89%223.37M
82.71%244.03M
50.48%175.96M
37.54%156.42M
58.11%184.77M
28.17%133.56M
18.47%116.93M
29.96%113.73M
39.22%116.86M
16.81%104.21M
10.96%98.69M
Tổng tài sản
15.36%565.94M
11.96%517.69M
-0.46%478.73M
-15.41%518.01M
-10.59%490.59M
-19.84%462.38M
-22.38%480.92M
13.45%612.40M
27.37%548.70M
12.64%576.81M
55.32%619.59M
50.52%539.80M
23.19%430.80M
50.37%512.07M
25.40%398.90M
18.58%358.62M
21.93%349.69M
31.24%340.54M
25.13%318.11M
23.47%302.42M
Tổng các khoản nợ
14.77%403.25M
8.91%356.64M
-2.96%329.04M
-20.05%375.76M
-14.40%351.35M
-23.45%327.45M
-26.60%339.08M
20.83%469.98M
49.29%410.47M
18.12%427.77M
81.95%461.95M
96.03%388.98M
39.60%274.94M
83.38%362.17M
36.68%253.89M
9.48%198.42M
8.67%196.95M
19.54%197.50M
7.92%185.75M
4.74%181.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.84%162.69M
19.37%161.05M
5.53%149.69M
-0.11%142.25M
0.73%139.24M
-9.47%134.92M
-10.02%141.84M
-5.58%142.41M
-11.31%138.23M
-0.58%149.04M
8.71%157.64M
-5.85%150.82M
2.04%155.85M
4.80%149.91M
9.56%145.01M
32.20%160.20M
44.68%152.73M
51.75%143.04M
61.20%132.35M
68.54%121.18M
Thu nhập hoạt động ròng
-190.51%-37.36M
-219.93%-15.62M
-197.86%-28.68M
303.89%39.90M
-14.42%41.28M
-107.99%-4.88M
-64.45%29.30M
-1601.74%-19.57M
4065.46%48.24M
144.13%61.09M
672.13%82.43M
96.00%-1.15M
-96.52%1.16M
43.86%25.02M
-50.32%-14.41M
-127.97%-28.72M
202.71%33.28M
153.55%17.39M
-194.68%-9.59M
3713.44%102.70M
Đầu tư ròng
-3.39%-5.49M
71.65%-4.56M
3.07%-7.47M
29.24%-4.72M
60.59%-5.31M
-215.93%-16.09M
-143.96%-7.71M
15.67%-6.67M
-536.15%-13.48M
-61.70%-5.09M
-25.75%-3.16M
-210.04%-7.91M
50.90%-2.12M
40.02%-3.15M
-7.30%-2.51M
-103.92%-2.55M
-123.63%-4.32M
-306.35%-5.25M
-98.64%-2.34M
-81.30%-1.25M
Tài chính thuần
397.53%45.06M
1343.54%36.93M
114.03%13.63M
-135.67%-14.62M
72.50%-15.14M
92.57%-2.97M
-2512.75%-97.17M
-41.71%41.00M
13.68%-55.06M
-281.18%-39.95M
-148.79%-3.72M
729.23%70.33M
-1338.63%-63.79M
551.53%22.05M
419.58%7.62M
33.73%-11.18M
-130.54%-4.43M
-1025.12%-4.88M
-25.79%-2.38M
-780.78%-16.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng doanh thu đạt 607.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 658.65M.

Tài sản ngắn hạn của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tài sản ngắn hạn là 353.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.60.

Tổng tài sản của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của International Money Express Inc là 517.69M, bao gồm 353.16M tài sản ngắn hạn và 164.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng nghĩa vụ của International Money Express Inc là 356.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng vốn chủ sở hữu của International Money Express Inc là 161.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.37.

Thu nhập hoạt động thuần của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của International Money Express Inc là 68.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.89.

Giá trị đầu tư ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, giá trị đầu tư ròng của International Money Express Inc là -22.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.79.

Giá trị huy động vốn ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, giá trị huy động vốn ròng của International Money Express Inc là 20.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.83.

Thu nhập ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, lợi nhuận ròng là 32.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.46.

Biên lợi nhuận ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của International Money Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 68.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.