tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Imperial Oil Ltd

IMO
Thêm vào danh sách theo dõi
129.470USD
+0.670+0.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
62.61BVốn hóa
30.47P/E TTM

Tình hình tài chính của IMO

Theo dõi tình hình tài chính của Imperial Oil Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Imperial Oil Ltd

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
3.18/2.98
Doanh thu / Dự báo
11.32B/11.88B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
34.47B
-2.53%
EPS(YoY)
4.74
-24.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
132.20%3.18
-20.57%1.40
-55.68%0.73
-55.41%0.77
-11.38%1.37
6.75%1.76
-11.31%1.65
-15.50%1.72
77.11%1.55
4.23%1.65
-11.95%1.86
--2.04
--0.87
--1.58
--2.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
39.17%11.32B
1.29%9.14B
-4.34%8.26B
-9.63%8.56B
-15.50%8.13B
0.67%9.02B
-10.61%8.64B
-5.30%9.47B
8.40%9.62B
0.71%8.96B
-10.71%9.66B
-9.73%10.00B
-34.30%8.88B
-9.62%8.90B
11.67%10.82B
34.39%11.08B
110.42%13.51B
73.04%9.85B
105.85%9.69B
84.96%8.25B
Lợi nhuận ròng
124.10%1.54B
-25.78%691.79M
-57.15%361.42M
-56.61%384.73M
-15.71%688.43M
6.61%932.05M
-16.83%843.43M
-23.18%886.74M
60.36%816.75M
-5.08%874.24M
-21.87%1.01B
-22.70%1.15B
-72.95%509.32M
0.94%921.03M
102.54%1.30B
103.73%1.49B
541.58%1.88B
186.04%912.41M
171.47%640.86M
32439.05%733.03M
Biên lợi nhuận ròng
61.03%13.63%
-26.72%7.57%
-55.21%4.37%
-51.99%4.49%
-0.25%8.47%
5.91%10.33%
-6.96%9.76%
-18.89%9.36%
47.93%8.49%
-5.75%9.76%
-12.50%10.49%
--11.54%
--5.74%
--10.35%
--11.99%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
-20.90%15.82%
-42.54%11.00%
-24.54%14.02%
-6.07%16.51%
2.54%20.00%
-1.61%19.14%
-13.60%18.58%
23.86%17.58%
0.80%19.50%
-8.98%19.45%
--21.51%
--14.20%
--19.35%
--21.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.02%8.33%
-3.75%8.78%
1.13%9.45%
-3.85%9.30%
-2.94%9.06%
-5.98%9.13%
-6.86%9.34%
1.92%9.68%
-5.13%9.33%
-1.46%9.71%
5.06%10.03%
--9.49%
--9.84%
--9.85%
--9.55%
----
----
----
----
----
Doanh thu
39.17%11.32B
1.29%9.14B
-4.34%8.26B
-9.63%8.56B
-15.50%8.13B
0.67%9.02B
-10.61%8.64B
-5.30%9.47B
8.40%9.62B
0.71%8.96B
-10.71%9.66B
-9.73%10.00B
-34.30%8.88B
-9.62%8.90B
11.67%10.82B
34.39%11.08B
110.42%13.51B
73.04%9.85B
105.85%9.69B
84.96%8.25B
Lợi nhuận hoạt động
----
-24.55%892.70M
-39.10%636.89M
-23.32%862.96M
-16.23%886.47M
4.34%1.18B
-15.04%1.05B
-24.67%1.13B
65.98%1.06B
-3.79%1.13B
-27.27%1.23B
-14.20%1.49B
-74.15%637.59M
0.21%1.18B
92.40%1.69B
83.56%1.74B
592.64%2.47B
177.95%1.18B
3112.20%879.71M
1110.57%948.58M
Lợi nhuận ròng
124.10%1.54B
-25.78%691.79M
-57.15%361.42M
-56.61%384.73M
-15.71%688.43M
6.61%932.05M
-16.83%843.43M
-23.18%886.74M
60.36%816.75M
-5.08%874.24M
-21.87%1.01B
-22.70%1.15B
-72.95%509.32M
0.94%921.03M
102.54%1.30B
103.73%1.49B
541.58%1.88B
186.04%912.41M
171.47%640.86M
32439.05%733.03M
Tài sản ngắn hạn
----
12.59%8.48B
-4.00%6.18B
5.37%7.11B
-2.46%7.73B
8.01%7.53B
4.47%6.44B
-13.08%6.74B
13.08%7.93B
1.88%6.97B
-23.60%6.16B
-4.12%7.76B
-24.57%7.01B
-17.92%6.84B
31.02%8.07B
27.20%8.09B
97.29%9.29B
75.19%8.34B
73.98%6.16B
92.49%6.36B
Tổng nợ ngắn hạn
----
35.02%6.88B
0.74%4.86B
3.36%4.83B
-13.99%4.88B
-1.99%5.10B
-1.66%4.82B
-16.66%4.67B
20.75%5.68B
7.43%5.20B
-26.65%4.91B
-14.68%5.60B
-40.39%4.70B
-28.09%4.84B
52.76%6.69B
36.78%6.57B
111.45%7.88B
110.26%6.73B
65.54%4.38B
85.06%4.80B
Tổng tài sản
5.21%33.72B
5.32%33.45B
5.13%31.08B
0.59%30.67B
0.73%32.05B
2.12%31.76B
-3.41%29.56B
-2.99%30.49B
0.09%31.82B
0.07%31.10B
-6.43%30.61B
-0.57%31.43B
-9.42%31.79B
-8.79%31.08B
1.76%32.71B
-4.22%31.61B
12.38%35.09B
7.36%34.08B
8.03%32.15B
11.58%33.00B
Tổng các khoản nợ
18.08%16.43B
18.55%16.71B
9.93%14.73B
1.62%13.76B
-4.45%13.91B
-0.69%14.10B
-4.94%13.40B
-5.04%13.54B
5.46%14.56B
2.96%14.19B
-11.14%14.10B
-6.21%14.26B
-22.91%13.81B
-17.70%13.79B
5.68%15.87B
-4.23%15.20B
22.92%17.91B
19.18%16.75B
15.50%15.01B
27.44%15.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.66%17.29B
-5.23%16.74B
1.15%16.35B
-0.24%16.91B
5.10%18.13B
4.47%17.66B
-2.11%16.16B
-1.29%16.95B
-4.03%17.25B
-2.24%16.91B
-1.99%16.51B
4.65%17.17B
4.65%17.98B
-0.19%17.30B
-1.68%16.85B
-4.20%16.40B
3.15%17.18B
-2.04%17.33B
2.23%17.13B
0.04%17.12B
Thu nhập hoạt động ròng
79.24%1.90B
-49.65%556.37M
14.39%1.41B
20.40%1.28B
-9.50%1.06B
40.37%1.11B
26.46%1.23B
-37.33%1.07B
75.85%1.17B
229.92%787.18M
-53.67%974.00M
-25.11%1.70B
-68.15%667.77M
-140.70%-605.90M
63.41%2.10B
44.50%2.27B
206.84%2.10B
75.08%1.49B
420.28%1.29B
139.22%1.57B
Đầu tư ròng
3.30%-331.10M
-21.39%-331.17M
-48.15%-412.11M
0.84%-344.04M
-4.16%-342.40M
22.47%-272.81M
8.90%-278.16M
-26.63%-346.95M
10.91%-328.72M
-15.17%-351.89M
14.11%-305.35M
-202.37%-273.99M
-105.23%-368.97M
-40.79%-305.54M
-13.03%-355.51M
228.01%267.65M
-8.31%-179.79M
-81.43%-217.02M
-104.04%-314.52M
-122.76%-209.09M
Tài chính thuần
-10.98%-298.70M
-16.75%-308.36M
-16.82%-1.53B
-19.58%-1.31B
-13.48%-269.13M
-27.58%-264.13M
36.15%-1.31B
7.01%-1.10B
-19.51%-237.17M
-3.52%-207.04M
-26.47%-2.04B
41.43%-1.18B
90.71%-198.45M
59.76%-200.00M
-114.76%-1.62B
-324.32%-2.02B
-99.47%-2.14B
-202.38%-497.04M
-483.08%-752.80M
-281.46%-475.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tổng doanh thu đạt 34.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.36B.

Tài sản ngắn hạn của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tài sản ngắn hạn là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.00.

Tổng tài sản của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Imperial Oil Ltd là 31.08B, bao gồm 6.18B tài sản ngắn hạn và 24.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tổng nghĩa vụ của Imperial Oil Ltd là 14.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Imperial Oil Ltd là 16.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Imperial Oil Ltd là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.82.

Giá trị đầu tư ròng của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, giá trị đầu tư ròng của Imperial Oil Ltd là -1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Imperial Oil Ltd là -3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.73.

Thu nhập ròng của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, lợi nhuận ròng là 2.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.21.

Biên lợi nhuận ròng của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, biên lợi nhuận ròng là 6.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.32.

Biên lợi nhuận gộp của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, biên lợi nhuận gộp là 15.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Imperial Oil Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imperial Oil Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.