tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Imax Corp

IMAX
Thêm vào danh sách theo dõi
47.840USD
+0.210+0.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.62BVốn hóa
69.89P/E TTM

Tình hình tài chính của IMAX

Theo dõi tình hình tài chính của Imax Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Imax Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.28/0.28
Doanh thu / Dự báo
102.84M/93.75M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
410.21M
16.47%
EPS(YoY)
0.65
31.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.86%0.28
78.31%0.08
-88.23%0.01
45.60%0.38
207.56%0.21
-29.78%0.04
113.60%0.10
20.16%0.26
-55.49%0.07
37.39%0.06
-1.32%0.05
--0.22
--0.15
--0.05
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.17%102.84M
-6.10%81.38M
35.11%125.21M
16.62%106.65M
3.06%91.68M
9.53%86.67M
7.74%92.67M
-11.98%91.45M
-9.20%88.96M
-9.00%79.12M
-12.27%86.02M
51.11%103.90M
32.46%97.98M
44.82%86.95M
-9.69%98.05M
21.47%68.75M
45.16%73.97M
54.92%60.04M
93.91%108.57M
51.93%56.60M
Lợi nhuận ròng
36.85%15.40M
81.61%4.23M
-87.99%637.00K
48.65%20.66M
214.12%11.26M
-28.92%2.33M
108.90%5.31M
15.90%13.90M
-57.09%3.58M
33.41%3.27M
-2.79%2.54M
233.92%11.99M
392.91%8.35M
118.03%2.45M
-74.13%2.61M
-6.86%-8.95M
69.05%-2.85M
8.30%-13.61M
147.54%10.10M
82.25%-8.38M
Biên lợi nhuận ròng
15.91%15.47%
-20.67%7.46%
-72.78%2.02%
26.39%21.21%
134.02%13.34%
37.28%9.40%
92.48%7.41%
16.06%16.78%
-41.88%5.70%
16.26%6.85%
-7.52%3.85%
--14.46%
--9.81%
--5.89%
--4.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.54%59.05%
-9.36%53.80%
10.78%55.96%
13.29%61.29%
17.95%56.49%
3.12%59.36%
2.39%50.52%
-8.77%54.10%
-17.30%47.89%
2.19%57.56%
1.99%49.34%
--59.30%
--57.91%
--56.33%
--48.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.80%30.79%
-1.21%32.56%
-2.81%31.16%
-11.30%28.91%
-6.54%32.01%
-8.84%32.96%
3.42%32.06%
9.71%32.60%
8.70%34.25%
14.44%36.15%
-3.58%31.00%
--29.72%
--31.51%
--31.59%
--32.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.17%102.84M
-6.10%81.38M
35.11%125.21M
16.62%106.65M
3.06%91.68M
9.53%86.67M
7.74%92.67M
-11.98%91.45M
-9.20%88.96M
-9.00%79.12M
-12.27%86.02M
51.11%103.90M
32.46%97.98M
44.82%86.95M
-9.69%98.05M
21.47%68.75M
45.16%73.97M
54.92%60.04M
93.91%108.57M
51.93%56.60M
Lợi nhuận hoạt động
51.41%24.15M
-40.87%10.09M
141.36%32.95M
53.66%28.54M
396.70%15.95M
37.60%17.07M
192.63%13.65M
-28.12%18.57M
-79.38%3.21M
4.42%12.40M
-42.42%4.67M
1061.70%25.84M
245.05%15.57M
1292.47%11.88M
-71.31%8.10M
56.79%-2.69M
152.63%4.51M
91.72%-996.00K
405.61%28.24M
75.66%-6.22M
Lợi nhuận ròng
36.85%15.40M
81.61%4.23M
-87.99%637.00K
48.65%20.66M
214.12%11.26M
-28.92%2.33M
108.90%5.31M
15.90%13.90M
-57.09%3.58M
33.41%3.27M
-2.79%2.54M
233.92%11.99M
392.91%8.35M
118.03%2.45M
-74.13%2.61M
-6.86%-8.95M
69.05%-2.85M
8.30%-13.61M
147.54%10.10M
82.25%-8.38M
Tài sản ngắn hạn
14.96%313.72M
15.62%290.36M
21.01%291.75M
14.30%292.96M
8.78%272.90M
-2.57%251.14M
-1.21%241.10M
-11.90%256.31M
-2.89%250.86M
-0.91%257.75M
-7.94%244.04M
16.74%290.93M
-2.88%258.32M
-13.33%260.12M
-18.86%265.08M
-20.63%249.22M
-16.93%265.97M
-20.29%300.11M
-20.95%326.69M
-24.87%313.98M
Tổng nợ ngắn hạn
34.91%157.90M
-1.42%152.03M
37.22%150.95M
-6.69%118.62M
1.49%117.04M
42.04%154.22M
-12.59%110.01M
-15.01%127.12M
-9.64%115.33M
-13.53%108.57M
-1.70%125.85M
13.83%149.57M
13.20%127.63M
23.35%125.56M
12.01%128.02M
31.90%131.40M
22.72%112.75M
-2.79%101.79M
10.37%114.30M
0.80%99.62M
Tổng tài sản
5.68%917.90M
5.29%893.15M
7.66%894.03M
4.96%889.57M
4.98%868.58M
2.93%848.30M
1.93%830.40M
-0.40%847.56M
1.43%827.40M
0.32%824.14M
-0.79%814.67M
6.34%850.95M
1.73%815.71M
-3.58%821.52M
-7.03%821.15M
-8.14%800.23M
-9.08%801.82M
-9.58%852.05M
-11.48%883.25M
-13.54%871.16M
Tổng các khoản nợ
0.86%468.18M
0.18%465.50M
3.11%466.96M
-5.59%453.59M
-4.31%464.20M
-5.44%464.69M
-3.59%452.86M
-2.78%480.45M
1.31%485.09M
0.61%491.41M
-4.55%469.74M
6.73%494.20M
7.76%478.82M
11.33%488.41M
8.48%492.11M
2.56%463.03M
-0.62%444.34M
-13.58%438.73M
-15.01%453.63M
-15.33%451.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.21%449.72M
11.48%427.65M
13.12%427.07M
18.76%435.99M
18.13%404.38M
15.29%383.61M
9.45%377.54M
2.90%367.11M
1.61%342.31M
-0.11%332.73M
4.83%344.93M
5.80%356.75M
-5.76%336.88M
-19.41%333.11M
-23.41%329.05M
-19.66%337.20M
-17.77%357.49M
-4.92%413.32M
-7.41%429.61M
-11.52%419.71M
Thu nhập hoạt động ròng
37.69%31.98M
-42.04%4.03M
155.76%29.37M
91.35%67.51M
-33.70%23.23M
163.38%6.95M
186.62%11.48M
22.71%35.28M
655.62%35.04M
-151.69%-10.97M
-76.21%4.01M
397.97%28.75M
407.09%4.64M
660.88%21.22M
-34.34%16.84M
325.02%5.77M
75.10%-1.51M
65.46%-3.78M
228.51%25.65M
74.18%-2.57M
Đầu tư ròng
17.82%-6.10M
52.63%-6.93M
34.34%-7.14M
13.44%-12.73M
12.64%-7.42M
-104.82%-14.62M
17.19%-10.87M
-44.99%-14.71M
-100.47%-8.50M
-66.78%-7.14M
-1.88%-13.13M
54.74%-10.14M
42.71%-4.24M
59.60%-4.28M
-93.37%-12.88M
-374.81%-22.41M
-156.91%-7.40M
-174.33%-10.60M
-304.55%-6.66M
-150.40%-4.72M
Tài chính thuần
-206.69%-11.51M
-165.23%-2.76M
-169.12%-13.70M
-175.94%-20.86M
76.81%-3.75M
-81.42%4.23M
78.95%-5.09M
-64.78%-7.56M
-242.61%-16.18M
251.59%22.79M
-497.65%-24.18M
35.24%-4.59M
89.38%-4.72M
-15.36%-15.04M
127.35%6.08M
49.09%-7.08M
-1.25%-44.48M
75.24%-13.04M
-415.00%-22.23M
-542.82%-13.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tổng doanh thu đạt 410.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 352.21M.

Tài sản ngắn hạn của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tài sản ngắn hạn là 291.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.01.

Tổng nghĩa vụ của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tổng nghĩa vụ của Imax Corp là 466.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Imax Corp là 427.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Imax Corp là 94.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.55.

Giá trị đầu tư ròng của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, giá trị đầu tư ròng của Imax Corp là -41.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, giá trị huy động vốn ròng của Imax Corp là -34.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -464.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.37.

Thu nhập ròng của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, lợi nhuận ròng là 34.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.83.

Biên lợi nhuận ròng của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.53.

Biên lợi nhuận gộp của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, biên lợi nhuận gộp là 58.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Imax Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Imax Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 94.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.