tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Illumina Inc

ILMN
Thêm vào danh sách theo dõi
205.150USD
+0.060+0.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.04BVốn hóa
37.06P/E TTM

Tình hình tài chính của ILMN

Theo dõi tình hình tài chính của Illumina Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Illumina Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.23
Doanh thu / Dự báo
--/1.13B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.34B
-0.66%
EPS(YoY)
5.48
171.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.42%1.37
6.30%0.88
86.84%2.20
-77.89%0.98
111.97%1.50
203.97%0.82
206.19%1.18
192.91%4.43
-744.23%-12.50
-4272.99%-0.79
-25.10%-1.11
---4.77
---1.48
--0.02
---0.89
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.44%1.16B
4.80%1.09B
4.98%1.16B
0.37%1.08B
-4.77%1.06B
-3.25%1.04B
-1.60%1.10B
-3.49%1.08B
-5.44%1.11B
-1.01%1.08B
3.60%1.12B
0.36%1.12B
1.20%1.18B
-11.12%1.09B
-9.67%1.08B
0.63%1.11B
3.20%1.16B
11.89%1.22B
25.81%1.20B
39.55%1.11B
Lợi nhuận ròng
-11.91%207.00M
2.29%134.00M
78.61%334.00M
-78.72%150.00M
111.82%235.00M
203.97%131.00M
206.86%187.00M
193.50%705.00M
-749.57%-1.99B
-4300.00%-126.00M
-25.90%-175.00M
80.24%-754.00M
56.26%-234.00M
-96.51%3.00M
-224.11%-139.00M
-1303.79%-3.82B
-389.19%-535.00M
-41.50%86.00M
-56.42%112.00M
77.09%317.00M
Biên lợi nhuận ròng
-19.52%17.86%
-2.40%12.28%
70.13%28.82%
-78.80%13.84%
112.41%22.19%
207.46%12.58%
208.60%16.94%
196.88%65.28%
-798.47%-178.78%
-4342.92%-11.71%
-21.52%-15.60%
---67.38%
---19.90%
--0.28%
---12.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.01%66.44%
0.73%66.09%
-0.69%65.49%
-1.97%67.62%
4.57%67.80%
5.84%65.61%
9.77%65.94%
12.85%68.98%
4.17%64.84%
2.87%61.99%
-3.19%60.07%
--61.13%
--62.24%
--60.26%
--62.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.47%29.94%
-5.80%30.32%
-5.13%29.94%
-2.44%32.25%
-10.97%32.71%
116.91%32.19%
114.28%31.56%
124.71%33.06%
93.27%36.74%
-21.61%14.84%
-34.03%14.73%
--14.71%
--19.01%
--18.93%
--22.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.44%1.16B
4.80%1.09B
4.98%1.16B
0.37%1.08B
-4.77%1.06B
-3.25%1.04B
-1.60%1.10B
-3.49%1.08B
-5.44%1.11B
-1.01%1.08B
3.60%1.12B
0.36%1.12B
1.20%1.18B
-11.12%1.09B
-9.67%1.08B
0.63%1.11B
3.20%1.16B
11.89%1.22B
25.81%1.20B
39.55%1.11B
Lợi nhuận hoạt động
6.12%260.00M
88.21%367.00M
2.38%215.00M
-11.58%229.00M
-3.16%245.00M
360.00%195.00M
330.77%210.00M
108.87%259.00M
688.37%253.00M
-15.38%-75.00M
14.15%-91.00M
-49.59%124.00M
-243.33%-43.00M
-135.33%-65.00M
-358.54%-106.00M
145.14%246.00M
-83.96%30.00M
-4.66%184.00M
-69.17%41.00M
-436.42%-545.00M
Lợi nhuận ròng
-11.91%207.00M
2.29%134.00M
78.61%334.00M
-78.72%150.00M
111.82%235.00M
203.97%131.00M
206.86%187.00M
193.50%705.00M
-749.57%-1.99B
-4300.00%-126.00M
-25.90%-175.00M
80.24%-754.00M
56.26%-234.00M
-96.51%3.00M
-224.11%-139.00M
-1303.79%-3.82B
-389.19%-535.00M
-41.50%86.00M
-56.42%112.00M
77.09%317.00M
Tài sản ngắn hạn
7.31%2.83B
2.43%2.74B
19.77%3.29B
17.83%2.80B
7.40%2.64B
3.48%2.67B
5.25%2.75B
-5.31%2.37B
-23.70%2.46B
-18.57%2.58B
-26.73%2.61B
0.76%2.51B
11.48%3.22B
15.14%3.17B
31.26%3.56B
1.47%2.49B
-45.56%2.89B
-51.17%2.75B
-39.48%2.71B
-43.38%2.45B
Tổng nợ ngắn hạn
8.01%1.58B
8.75%1.57B
2.46%1.58B
101.23%1.96B
-33.83%1.46B
-2.31%1.44B
-1.46%1.55B
-34.21%975.00M
-4.13%2.21B
-33.90%1.47B
-43.38%1.57B
-44.47%1.48B
-20.06%2.30B
49.66%2.23B
153.71%2.77B
192.01%2.67B
229.63%2.88B
17.51%1.49B
-12.14%1.09B
-18.03%914.00M
Tổng tài sản
9.25%6.65B
6.10%6.56B
5.41%6.64B
2.71%6.18B
0.10%6.09B
-38.43%6.18B
-37.66%6.30B
-40.58%6.01B
-48.35%6.08B
-14.99%10.04B
-17.47%10.11B
-10.07%10.12B
-23.78%11.77B
-22.67%11.81B
-19.48%12.25B
-25.27%11.26B
78.07%15.45B
74.46%15.27B
100.62%15.22B
103.44%15.06B
Tổng các khoản nợ
-0.44%3.81B
1.81%3.88B
-0.23%3.92B
-2.39%3.80B
-17.57%3.83B
-11.43%3.81B
-9.99%3.93B
-7.93%3.89B
-11.00%4.64B
-15.87%4.31B
-22.77%4.37B
-6.65%4.22B
4.30%5.22B
16.88%5.12B
26.27%5.65B
1.23%4.53B
43.18%5.00B
14.24%4.38B
54.86%4.48B
65.31%4.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
25.69%2.84B
13.01%2.68B
14.75%2.72B
12.05%2.38B
57.24%2.26B
-58.70%2.37B
-58.69%2.37B
-63.97%2.13B
-78.09%1.44B
-14.33%5.73B
-12.94%5.75B
-12.38%5.90B
-37.24%6.55B
-38.57%6.69B
-38.56%6.60B
-36.46%6.73B
101.62%10.44B
121.35%10.89B
128.80%10.74B
125.38%10.59B
Thu nhập hoạt động ròng
-14.10%201.00M
20.42%289.00M
-11.81%321.00M
-10.13%284.00M
192.50%234.00M
211.69%240.00M
62.50%364.00M
127.34%316.00M
-23.81%80.00M
670.00%77.00M
52.38%224.00M
367.31%139.00M
-16.00%105.00M
-94.19%10.00M
-47.87%147.00M
80.88%-52.00M
-50.59%125.00M
-39.01%172.00M
-30.54%282.00M
-277.78%-272.00M
Đầu tư ròng
-146.94%-121.00M
-480.95%-366.00M
325.00%108.00M
-24.39%-51.00M
-19.51%-49.00M
-31.25%-63.00M
43.53%-48.00M
22.64%-41.00M
-10.81%-41.00M
14.29%-48.00M
16.67%-85.00M
78.80%-53.00M
77.58%-37.00M
24.32%-56.00M
---102.00M
89.79%-250.00M
-5600.00%-165.00M
-105.38%-74.00M
100.00%0.00
-3666.15%-2.45B
Tài chính thuần
65.23%-129.00M
-28.72%-251.00M
-34.04%-63.00M
65.36%-115.00M
-64.16%-371.00M
-657.14%-195.00M
-74.07%-47.00M
53.04%-332.00M
-7433.33%-226.00M
107.40%35.00M
-102.82%-27.00M
-2625.00%-707.00M
40.00%-3.00M
-2352.38%-473.00M
841.09%956.00M
107.11%28.00M
98.99%-5.00M
-97.83%21.00M
61.03%-129.00M
-290.10%-394.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tổng doanh thu đạt 4.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.37B.

Tài sản ngắn hạn của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tài sản ngắn hạn là 3.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.77.

Tổng tài sản của Illumina Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Illumina Inc là 6.64B, bao gồm 3.29B tài sản ngắn hạn và 3.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tổng nghĩa vụ của Illumina Inc là 3.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Illumina Inc là 2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Illumina Inc là 859.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.76.

Giá trị đầu tư ròng của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, giá trị đầu tư ròng của Illumina Inc là -55.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, giá trị huy động vốn ròng của Illumina Inc là -744.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.29.

Thu nhập ròng của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, lợi nhuận ròng là 850.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.50.

Biên lợi nhuận ròng của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.97.

Biên lợi nhuận gộp của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Illumina Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Illumina Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 859.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.