tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intelligent Living Application Group Inc

ILAG
Thêm vào danh sách theo dõi
3.160USD
-0.170-5.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

ILAG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Intelligent Living Application Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-71.43%1.28M
-69.18%2.32M
--4.48M
--7.51M
6889.80%9.17M
-12.27%108.39K
--131.13K
--123.56K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-71.43%1.28M
-69.18%2.32M
--4.48M
--7.51M
6889.80%9.17M
-12.27%108.39K
--131.13K
--123.56K
Các khoản phải thu
-57.75%291.98K
-33.76%480.82K
--691.10K
--725.92K
15.86%1.89M
222.24%3.02M
--1.63M
--938.25K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-68.75%139.21K
-29.98%304.32K
--445.50K
--434.61K
51.27%1.62M
411.94%2.44M
--1.07M
--477.46K
-Các khoản phải thu khác
-37.80%152.77K
-39.41%176.50K
--245.60K
--291.32K
-52.41%265.13K
25.69%579.17K
--557.10K
--460.80K
Hàng tồn kho
0.14%5.03M
-7.86%4.66M
--5.03M
--5.06M
-11.58%4.47M
3.87%4.80M
--5.06M
--4.62M
Chi phí trả trước
16.21%2.21M
402.75%2.57M
--1.90M
--510.93K
59.00%487.70K
62.14%349.50K
--306.73K
--215.55K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-27.16%8.82M
-27.40%10.02M
--12.10M
--13.81M
124.72%16.02M
40.39%8.28M
--7.13M
--5.90M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-9.12%5.55M
1.47%6.20M
--6.11M
--6.11M
165.62%5.78M
-20.85%1.90M
--2.18M
--2.40M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
72.27%8.68M
----
--5.04M
--5.11M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
1.21%2.90M
----
--2.86M
--2.71M
Tài sản dài hạn khác
0.41%72.94K
0.14%72.53K
--72.64K
--72.43K
-63.54%1.45K
-25.19%3.97K
--3.97K
--5.31K
Tổng tài sản dài hạn
-9.01%5.62M
1.46%6.27M
--6.18M
--6.18M
165.20%5.79M
-20.86%1.90M
--2.18M
--2.41M
Tổng tài sản
-21.02%14.44M
-18.47%16.30M
--18.28M
--19.99M
134.21%21.80M
22.65%10.19M
--9.31M
--8.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-21.90%488.37K
-6.12%490.27K
--625.35K
--522.21K
-57.14%677.97K
63.51%1.58M
--1.58M
--963.92K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
31.61%170.73K
-89.25%84.63K
--129.72K
--787.43K
-73.91%201.22K
238.49%2.81M
--771.22K
--829.84K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--2.05M
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--8.39K
--24.99K
Nợ ngắn hạn khác
--11.00
--6.89K
--0.00
--0.00
-97.14%6.36K
73.01%22.64K
--222.63K
--13.09K
Tổng nợ ngắn hạn
2.10%1.42M
-31.15%1.49M
--1.39M
--2.16M
-63.08%1.81M
65.71%6.57M
--4.91M
--3.96M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-22.11%382.05K
13.52%656.91K
--490.50K
--578.66K
-41.39%536.33K
-35.30%717.81K
--915.07K
--1.11M
-Nợ dài hạn
-25.59%248.76K
-22.52%291.83K
--334.32K
--376.66K
-16.17%417.80K
-15.01%457.65K
--498.37K
--538.50K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-14.66%133.29K
80.73%365.08K
--156.18K
--202.00K
-71.55%118.53K
-54.43%260.16K
--416.70K
--570.95K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-22.11%382.05K
13.52%656.91K
--490.50K
--578.66K
-41.39%536.33K
-35.30%717.81K
--915.07K
--1.11M
Tổng các khoản nợ
-4.22%1.80M
-21.71%2.14M
--1.88M
--2.74M
-59.68%2.35M
43.62%7.29M
--5.83M
--5.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%23.81M
-1.35%23.81M
--23.81M
--24.13M
354.52%23.14M
5.30%5.09M
--5.09M
--4.83M
Lợi nhuận giữ lại
-51.66%-10.83M
-45.34%-9.39M
---7.14M
---6.46M
-83.38%-3.64M
-11.79%-2.22M
---1.99M
---1.99M
Vốn dự trữ
0.00%23.80M
-1.35%23.80M
--23.80M
--24.13M
354.60%23.14M
5.31%5.09M
--5.09M
--4.83M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-28.42%-334.59K
37.56%-262.44K
---260.55K
---420.30K
-112.16%-45.64K
-92.99%26.79K
--375.30K
--381.87K
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.95%12.64M
-17.96%14.15M
--16.40M
--17.25M
458.91%19.45M
-10.30%2.90M
--3.48M
--3.23M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ILAG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Intelligent Living Application Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Intelligent Living Application Group Inc có 1.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Intelligent Living Application Group Inc là bao nhiêu?

Intelligent Living Application Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.63M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.46M nợ ngắn hạ và 168.72K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Intelligent Living Application Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intelligent Living Application Group Inc là 8.48M, bao gồm 6.82M tài sản ngắn hạn và 1.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Intelligent Living Application Group Inc là bao nhiêu?

Intelligent Living Application Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 4.86M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.