tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Information Services Group Inc

III
Thêm vào danh sách theo dõi
5.380USD
+0.190+3.66%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
260.22MVốn hóa
24.45P/E TTM

Tình hình tài chính của III

Theo dõi tình hình tài chính của Information Services Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
260.22M
Cổ tức TTM
0.18
P/E TTM
24.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.22
Doanh thu
244.72M
Lợi nhuận ròng
2.84M
ROE
11.17%
ROA
5.22%

Ngày công bố lợi nhuận của Information Services Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.09
Doanh thu / Dự báo
65.49M/62.86M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.77%0.07
84.92%0.06
-12.19%0.05
170.63%0.06
8.29%0.05
144.01%0.03
205.73%0.06
-64.30%0.02
-13.23%0.04
-196.98%-0.07
-166.10%-0.06
--0.07
--0.05
--0.07
--0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.37%65.49M
2.69%61.18M
5.95%61.21M
1.77%62.36M
-4.20%61.56M
-7.29%59.58M
-12.71%57.78M
-14.62%61.28M
-13.87%64.26M
-18.11%64.27M
-10.76%66.19M
4.27%71.77M
5.53%74.61M
8.16%78.49M
6.61%74.17M
-3.18%68.84M
0.15%70.70M
9.00%72.56M
4.79%69.57M
15.35%71.09M
Lợi nhuận ròng
51.08%3.30M
82.53%2.72M
-14.07%2.61M
166.20%3.06M
7.11%2.18M
143.91%1.49M
205.96%3.04M
-64.14%1.15M
-12.64%2.04M
-197.08%-3.39M
-167.03%-2.87M
-42.39%3.20M
-52.94%2.33M
-29.19%3.49M
19.70%4.28M
25.67%5.56M
20.73%4.96M
43.98%4.93M
147.10%3.58M
115.13%4.42M
Biên lợi nhuận ròng
42.03%5.04%
77.75%4.44%
-18.89%4.27%
161.56%4.90%
11.81%3.55%
147.36%2.50%
221.38%5.27%
-57.99%1.87%
1.42%3.17%
-218.55%-5.27%
-175.12%-4.34%
--4.46%
--3.13%
--4.45%
--5.77%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.14%47.20%
0.49%41.41%
8.99%42.99%
6.92%40.39%
9.11%40.30%
21.94%41.20%
9.91%39.45%
-0.37%37.78%
1.33%36.93%
-4.33%33.79%
-5.38%35.89%
--37.92%
--36.45%
--35.32%
--37.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.92%28.92%
-0.21%29.18%
-3.07%28.04%
-4.70%27.76%
-6.45%29.49%
-7.66%29.24%
-9.61%28.93%
-10.37%29.13%
-4.96%31.52%
-2.55%31.67%
-1.31%32.01%
--32.50%
--33.17%
--32.49%
--32.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.37%65.49M
2.69%61.18M
5.95%61.21M
1.77%62.36M
-4.20%61.56M
-7.29%59.58M
-12.71%57.78M
-14.62%61.28M
-13.87%64.26M
-18.11%64.27M
-10.76%66.19M
4.27%71.77M
5.53%74.61M
8.16%78.49M
6.61%74.17M
-3.18%68.84M
0.15%70.70M
9.00%72.56M
4.79%69.57M
15.35%71.09M
Lợi nhuận hoạt động
19.61%6.12M
42.89%5.51M
79.12%5.39M
72.49%5.42M
17.76%5.12M
508.68%3.86M
199.44%3.01M
-55.06%3.14M
-26.79%4.35M
-91.33%634.00K
-139.88%-3.02M
-6.26%7.00M
-20.75%5.94M
-6.83%7.32M
23.13%7.58M
1.93%7.46M
6.74%7.49M
6.04%7.85M
76.15%6.16M
25.46%7.32M
Lợi nhuận ròng
51.08%3.30M
82.53%2.72M
-14.07%2.61M
166.20%3.06M
7.11%2.18M
143.91%1.49M
205.96%3.04M
-64.14%1.15M
-12.64%2.04M
-197.08%-3.39M
-167.03%-2.87M
-42.39%3.20M
-52.94%2.33M
-29.19%3.49M
19.70%4.28M
25.67%5.56M
20.73%4.96M
43.98%4.93M
147.10%3.58M
115.13%4.42M
Tài sản ngắn hạn
-0.26%90.68M
-3.39%87.05M
3.06%94.07M
-2.75%94.23M
-11.15%90.91M
-9.79%90.10M
-19.11%91.28M
-18.18%96.89M
-9.39%102.32M
-14.21%99.88M
-2.28%112.84M
20.90%118.42M
9.08%112.91M
1.70%116.42M
-0.54%115.48M
-20.60%97.94M
-12.24%103.51M
-2.72%114.48M
1.30%116.11M
13.24%123.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.99%32.24M
-11.89%32.82M
4.52%40.16M
-13.64%42.51M
-21.77%37.48M
-16.84%37.25M
-16.97%38.42M
20.24%49.23M
21.21%47.91M
4.28%44.79M
-9.61%46.27M
-6.12%40.94M
-19.13%39.53M
-24.36%42.95M
-9.94%51.19M
-29.54%43.61M
-15.33%48.88M
4.90%56.78M
12.19%56.84M
41.04%61.89M
Tổng tài sản
1.95%204.60M
0.21%202.79M
3.17%211.00M
-6.12%213.25M
-14.73%200.67M
-13.61%202.37M
-17.32%204.51M
-6.75%227.15M
-1.43%235.33M
-3.86%234.24M
1.78%247.34M
13.82%243.59M
7.89%238.73M
3.87%243.65M
2.63%243.03M
-12.12%214.01M
-7.30%221.28M
-2.42%234.58M
-1.14%236.79M
5.84%243.51M
Tổng các khoản nợ
2.06%108.77M
1.18%108.60M
7.48%116.33M
-9.21%118.56M
-23.77%106.58M
-22.56%107.33M
-25.49%108.23M
-5.28%130.59M
3.35%139.80M
-0.91%138.59M
1.87%145.26M
14.54%137.86M
6.44%135.27M
1.98%139.87M
3.03%142.60M
-17.13%120.36M
-10.39%127.08M
-1.74%137.15M
-1.41%138.40M
6.43%145.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.84%95.83M
-0.89%94.19M
-1.67%94.68M
-1.94%94.69M
-1.49%94.10M
-0.64%95.04M
-5.68%96.29M
-8.67%96.56M
-7.67%95.53M
-7.84%95.65M
1.64%102.08M
12.91%105.73M
9.84%103.46M
6.52%103.78M
2.07%100.43M
-4.72%93.64M
-2.78%94.19M
-3.37%97.43M
-0.75%98.39M
4.98%98.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-56.31%5.21M
-168.71%-672.00K
-22.77%5.06M
25.67%11.05M
445.95%11.92M
-58.08%978.00K
-32.21%6.55M
178.44%8.80M
-22.62%2.18M
169.15%2.33M
47.55%9.67M
1026.39%3.16M
241.94%2.82M
-182.07%-3.37M
164.37%6.55M
-101.84%-341.00K
-90.71%825.00K
-65.89%4.11M
-62.82%2.48M
79.32%18.53M
Đầu tư ròng
39.07%-513.00K
-0.48%-841.00K
-103.54%-753.00K
-544.22%-2.51M
5.61%-842.00K
18.10%-837.00K
862.44%21.30M
42.03%-389.00K
-90.60%-892.00K
-103.99%-1.02M
34.42%-2.79M
-31.57%-671.00K
55.77%-468.00K
52.10%-501.00K
-419.39%-4.26M
4.67%-510.00K
-101.91%-1.06M
-137.19%-1.05M
-94.77%-820.00K
79.81%-535.00K
Tài chính thuần
46.48%-3.60M
-20.13%-4.17M
67.96%-4.39M
54.91%-4.95M
-92.07%-6.73M
64.26%-3.47M
-276.31%-13.71M
-262.03%-10.97M
44.77%-3.51M
-205.98%-9.72M
-162.37%-3.64M
65.25%-3.03M
34.36%-6.35M
50.28%-3.18M
170.26%5.84M
-30.45%-8.72M
27.23%-9.67M
-9.48%-6.39M
-600.93%-8.31M
-342.85%-6.69M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tổng doanh thu đạt 244.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.59M.

Tài sản ngắn hạn của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tài sản ngắn hạn là 94.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.06.

Tổng tài sản của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Information Services Group Inc là 211.00M, bao gồm 94.07M tài sản ngắn hạn và 116.93M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tổng nghĩa vụ của Information Services Group Inc là 116.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Information Services Group Inc là 94.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Information Services Group Inc là 19.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.74.

Giá trị đầu tư ròng của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Information Services Group Inc là -4.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Information Services Group Inc là -19.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.30.

Thu nhập ròng của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, lợi nhuận ròng là 9.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.02.

Biên lợi nhuận ròng của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.87.

Biên lợi nhuận gộp của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Information Services Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Information Services Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.